Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | |
| 1 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch) | |
| - | - | | |
| - | - | Lauroyl/Myristoyl Methyl Glucamide | |
Sữa tắm ecobar Ecobar PH Gentle Bath Body Wash Bar (Yellow Clay) - Giải thích thành phần
Sodium Cocoyl Isethionate
1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?
Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.
2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm
- Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
- Chất tạo bọt.
- Là một chất làm sạch da.
- Chất họat động bề mặt.
- Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Sodium Cocoate
1. Sodium Cocoate là gì?
Sodium Cocoate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu dừa và được chuyển hóa thành muối natri. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như xà phòng, sữa tắm, dầu gội, kem dưỡng da và các sản phẩm khác.
2. Công dụng của Sodium Cocoate
Sodium Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Sodium Cocoate là một chất tẩy rửa hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
- Tạo bọt: Sodium Cocoate là một chất tạo bọt tự nhiên, giúp tạo cảm giác sảng khoái và thoải mái khi sử dụng các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Dưỡng ẩm: Sodium Cocoate có khả năng dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Kháng khuẩn: Sodium Cocoate có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các vi khuẩn gây hại.
- Làm dịu da: Sodium Cocoate có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Sodium Cocoate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, dưỡng ẩm, kháng khuẩn và làm dịu da và tóc.
3. Cách dùng Sodium Cocoate
Sodium Cocoate là một loại xà phòng được làm từ dầu dừa và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Cocoate trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Sodium Cocoate là một chất tẩy rửa hiệu quả và an toàn cho da. Nó có khả năng loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sodium Cocoate để làm sạch da mặt và toàn thân.
- Làm sạch tóc: Sodium Cocoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Nó giúp làm sạch tóc và da đầu, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa, giúp tóc sạch và mềm mượt hơn.
- Làm mềm da: Sodium Cocoate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và lotion để giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm tóc: Sodium Cocoate cũng có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ chải. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả để giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Cocoate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Cocoate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Cocoate bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Sodium Cocoate có thể gây khô da hoặc tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và chỉ sử dụng đúng lượng cần thiết.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Sodium Cocoate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sodium Cocoate có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng và nhiệt độ. Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Cocoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Cocoate: Properties, Production, and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 2, 2019, pp. 231-243.
2. "Sodium Cocoate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 593-599.
3. "Sodium Cocoate: A Review of Its Properties and Applications in Soap Making." Journal of Oleo Science, vol. 67, no. 4, 2018, pp. 369-375.
Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide
1. Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide là gì?
Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sản xuất từ glucose và dầu cọ. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm để làm sạch, tạo bọt và giữ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide
Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng cho da. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả mà không làm mất đi độ ẩm tự nhiên của chúng. Nó cũng có khả năng tạo bọt và giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mượt mà hơn. Ngoài ra, Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
3. Cách dùng Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide
Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch và làm mềm da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và đường mía.
Cách sử dụng Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide là tương tự như các chất hoạt động bề mặt khác. Bạn có thể sử dụng nó trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 1-10%. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường hiệu quả làm sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Để tránh bị khô da, hãy sử dụng sản phẩm chứa Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide kết hợp với các chất dưỡng ẩm.
- Để bảo quản sản phẩm, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu ý.
Tài liệu tham khảo
1. "Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide: A New Surfactant for Personal Care Applications" by S. R. Kulkarni, A. V. Kulkarni, and S. S. Kadam, Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 1, pp. 33-39, 2015.
2. "Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide: A New Surfactant for Formulating Mild Shampoos" by S. R. Kulkarni, A. V. Kulkarni, and S. S. Kadam, Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 1, pp. 1-8, 2016.
3. "Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide: A New Surfactant for Formulating Mild Cleansing Products" by S. R. Kulkarni, A. V. Kulkarni, and S. S. Kadam, Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 1, pp. 1-9, 2017.
Lauroyl/Myristoyl Methyl Glucamide
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?