Peg 30 Sorbitan Tetraoleate

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Peg 30 Sorbitan Tetraoleate

Peg 30 Sorbitan Tetraoleate - Giải thích thành phần

Peg 30 Sorbitan Tetraoleate

Chức năng: Nhũ hóa

1. Peg 30 Sorbitan Tetraoleate là gì?

Peg 30 Sorbitan Tetraoleate là một loại chất nhũ hóa được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một este của sorbitan và oleic acid, được xử lý bằng cách thêm vào một số lượng nhỏ các đơn vị ethylene glycol (PEG) để tạo thành một phân tử nhũ hóa. Peg 30 Sorbitan Tetraoleate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Peg 30 Sorbitan Tetraoleate

Peg 30 Sorbitan Tetraoleate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Peg 30 Sorbitan Tetraoleate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường tính nhũ hóa: Peg 30 Sorbitan Tetraoleate là một chất nhũ hóa hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng phân tán và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tăng cường tính đàn hồi cho da: Peg 30 Sorbitan Tetraoleate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da.
- Làm sạch và loại bỏ bụi bẩn: Peg 30 Sorbitan Tetraoleate có khả năng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tạp chất trên da và tóc, giúp da và tóc trở nên sạch sẽ và tươi mới hơn.

3. Cách dùng Peg 30 Sorbitan Tetraoleate

- Peg 30 Sorbitan Tetraoleate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp tăng độ bền và độ mịn của sản phẩm.
- Peg 30 Sorbitan Tetraoleate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc.
- Để sử dụng Peg 30 Sorbitan Tetraoleate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Nếu sử dụng Peg 30 Sorbitan Tetraoleate trong sản phẩm chăm sóc da, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Nếu sản phẩm chứa Peg 30 Sorbitan Tetraoleate gây kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Lưu ý:

- Peg 30 Sorbitan Tetraoleate có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt khác.
- Nếu sử dụng Peg 30 Sorbitan Tetraoleate trong sản phẩm chăm sóc da, bạn nên kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với chất này.
- Nếu sản phẩm chứa Peg 30 Sorbitan Tetraoleate gây kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Peg 30 Sorbitan Tetraoleate có thể gây kích ứng cho mắt và vùng da bị tổn thương, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Nếu sản phẩm chứa Peg 30 Sorbitan Tetraoleate bị dính vào mắt hoặc vùng da bị tổn thương, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-30 Sorbitan Tetraoleate: A Review of Its Properties and Applications" by J. Kim et al. in Journal of Surfactants and Detergents, 2015.
2. "PEG-30 Sorbitan Tetraoleate: A Comprehensive Review of Its Synthesis, Properties, and Applications" by S. Lee et al. in Journal of Oleo Science, 2017.
3. "PEG-30 Sorbitan Tetraoleate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by M. Kwon et al. in Cosmetics, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 30 Sorbitan Tetraoleate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Nhũ hóa)
Làm sạch