Pentetic Acid

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Pentetic Acid

Pentetic Acid - Giải thích thành phần

Pentetic Acid

Chức năng: Chất tạo phức chất

1. Pentetic Acid là gì?

Pentetic Acid, còn được gọi là Diethylene Triamine Pentaacetic Acid (DTPA), là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C14H23N3O10. Nó là một chất phức hợp của axit amin và axit cacboxylic, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong ngành công nghiệp, y tế và làm đẹp.

2. Công dụng của Pentetic Acid

Pentetic Acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất chống oxy hóa và chất kết dính. Nó có khả năng giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Pentetic Acid còn có khả năng loại bỏ các chất cặn bã và tạp chất trên da và tóc, giúp làm sạch và tái tạo lại làn da và tóc.
Ngoài ra, Pentetic Acid còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng có khả năng giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác, giúp chúng thẩm thấu và hoạt động tốt hơn trên da và tóc.

3. Cách dùng Pentetic Acid

Pentetic Acid là một hợp chất chelating agent (chất hấp phụ) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất có hại khỏi da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên nghiệp và các sản phẩm chăm sóc da tại nhà.
Để sử dụng Pentetic Acid hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid, bạn cần làm sạch da bằng cách rửa mặt hoặc sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid: Sản phẩm chứa Pentetic Acid có thể có dạng serum, kem hoặc toner. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chăm sóc da khác: Sau khi sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, tinh chất, serum hoặc mặt nạ để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid định kỳ: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid định kỳ, từ 2 đến 3 lần mỗi tuần.

Lưu ý:

Mặc dù Pentetic Acid là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng vẫn có một số lưu ý sau đây:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid quá nhiều: Sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid quá nhiều có thể làm khô da và gây kích ứng da.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid.
- Thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid trên da nhạy cảm: Nếu da của bạn nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid.
- Sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid đúng cách: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid đúng cách và theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid: Nếu bạn chưa từng sử dụng sản phẩm chứa Pentetic Acid trước đây, bạn nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentetic Acid: A Review of its Use in Chelation Therapy" by J. R. Delves and R. J. Franklin. Drugs, Vol. 37, No. 1, pp. 57-90, 1989.
2. "Pentetic Acid: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Potential in Cancer Treatment" by S. K. Singh and S. K. Gupta. Anti-Cancer Agents in Medicinal Chemistry, Vol. 14, No. 2, pp. 282-291, 2014.
3. "Pentetic Acid: A Versatile Chelating Agent for Radiopharmaceuticals" by M. R. Zalutsky and D. K. Chaturvedi. Nuclear Medicine and Biology, Vol. 25, No. 6, pp. 485-492, 1998.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo phức chất)