Phytonadione

Dữ liệu của chúng tôi có 120 sản phẩm chứa thành phần Phytonadione

Phytonadione - Giải thích thành phần

Phytonadione

Tên khác: Vitamin K1
Chức năng: Dưỡng da

1. Phytonadione là gì?

Phytonadione là dạng vitamin K được tìm thấy trong thực vật.Vitamin K là một loại vitamin có thể hòa tan trong lipid cần thiết cho sự đông máu bình thường. Phytonadione là dạng vitamin K được dùng ở trẻ sơ sinh bởi vì nó an toàn(các hình thức khác của vitamin có thể có vấn đề).

2. Tác dụng của Phytonadione trong mỹ phẩm

  • Loại bỏ tĩnh mạch mạng nhện, vết bầm tím, vết sẹo, vết rạn da, vết bỏng
  • Điều trị mụn trứng cá, bệnh da gây tấy đỏ và mụn trên mặt
  • Chữa lành da bị tổn thương bởi sẹo mụn trứng cá
  • Cải thiện độ đàn hồi da
  • Làm mờ quầng thâm mắt

3. Cách sử dụng Phytonadione trong làm đẹp

Có thể sử dụng các sản phẩm có chứa Phytonadione để chăm sóc da hàng ngày hoặc bổ sung Vitamin K1 bằng chế độ dinh dưỡng trong các bữa ăn hàng ngày.

Vitamin K1 chủ yếu được tìm thấy trong các loại rau lá xanh như cải xoăn, rau diếp romaine, rau bó xôi, củ cải Thụy Sĩ, rau xanh collard, rau mầm, bông cải xanh và bắp cải.

Tài liệu tham khảo

  • LiverTox: Clinical and Research Information on Drug-Induced Liver Injury [Internet]. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases; Bethesda (MD): May 27, 2021. Vitamin K.
  • Berkner KL. The vitamin K-dependent carboxylase. J Nutr. 2000 Aug;130(8):1877-80.
  • Shearer MJ, Newman P. Recent trends in the metabolism and cell biology of vitamin K with special reference to vitamin K cycling and MK-4 biosynthesis. J Lipid Res. 2014 Mar;55(3):345-62.
  • Shearer MJ, Fu X, Booth SL. Vitamin K nutrition, metabolism, and requirements: current concepts and future research. Adv Nutr. 2012 Mar 01;3(2):182-95.
  • Drugs and Lactation Database (LactMed) [Internet]. National Library of Medicine (US); Bethesda (MD): 2006. Mineral Oil. 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Dưỡng da)