Plumeria Alba (Nosegaytree) Flower Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Plumeria Alba (Nosegaytree) Flower Extract

Plumeria Alba (Nosegaytree) Flower Extract - Giải thích thành phần

Plumeria Alba (Nosegaytree) Flower Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Plumeria Alba (Nosegaytree) Flower Extract là gì?

Plumeria Alba, còn được gọi là Nosegaytree, là một loài cây thân gỗ thuộc họ Apocynaceae, phân bố chủ yếu ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của Châu Á và Châu Phi. Hoa của Plumeria Alba có màu trắng tinh khiết và có mùi thơm đặc trưng. Plumeria Alba Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Plumeria Alba và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.

2. Công dụng của Plumeria Alba (Nosegaytree) Flower Extract

Plumeria Alba Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Plumeria Alba Flower Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và đỏ da. Nó cũng có khả năng cải thiện tình trạng da khô và bong tróc.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Plumeria Alba Flower Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm trắng da: Plumeria Alba Flower Extract có tính chất làm trắng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết đốm và tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Plumeria Alba Flower Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giúp tóc chắc khỏe: Plumeria Alba Flower Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc trở nên chắc khỏe và mềm mại hơn, đồng thời cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn.

3. Cách dùng Plumeria Alba (Nosegaytree) Flower Extract

Plumeria Alba (Nosegaytree) Flower Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Plumeria Alba Flower Extract trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Plumeria Alba Flower Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Sữa tắm: Thêm một lượng nhỏ Plumeria Alba Flower Extract vào sữa tắm để giúp làm sạch và làm mềm da.
- Xà phòng: Thêm một lượng nhỏ Plumeria Alba Flower Extract vào xà phòng để giúp làm sạch và làm mềm da.
- Dầu gội đầu: Thêm một lượng nhỏ Plumeria Alba Flower Extract vào dầu gội đầu để giúp làm sạch và làm mềm tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Plumeria alba (Nosegaytree) flower extract." by S. S. Kadam and S. A. Oulkar. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 8, pp. 1367-1373, 2011.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Plumeria alba (Nosegaytree) flower extract: a review." by S. S. Kadam and S. A. Oulkar. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 4, no. 10, pp. 3691-3699, 2013.
3. "Evaluation of anti-inflammatory and analgesic activities of Plumeria alba (Nosegaytree) flower extract in experimental animal models." by S. S. Kadam and S. A. Oulkar. Journal of Ethnopharmacology, vol. 147, no. 2, pp. 467-471, 2013.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)