Polyethylene Beads

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Polyethylene Beads

Polyethylene Beads - Giải thích thành phần

Polyethylene Beads

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính

1. Định nghĩa:

Polyethylene Beads là các hạt nhựa Polyethylene có kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem tẩy da chết, sữa rửa mặt để làm sạch da.

2. Công dụng:

Polyethylene Beads được sử dụng để tẩy tế bào chết và làm sạch da. Khi được xoa nhẹ lên da, các hạt này sẽ giúp loại bỏ các tế bào chết và bụi bẩn trên bề mặt da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi trẻ hơn.

3. Cách dùng:

Polyethylene Beads thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết và làm sạch da. Người dùng có thể lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa lên mặt, sau đó xoa nhẹ bằng tay trong vài phút trước khi rửa sạch với nước.

Lưu ý khi sử dụng: Người dùng cần lưu ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Polyethylene Beads để tránh gây tổn thương da. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc đỏ da, người dùng nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo:

  • Toxics Release Inventory Program. (2018). National Analysis: Polyethylene. United States Environmental Protection Agency.
  • Gruber, M., & O'Brien, N. (2016). Ingredient in Focus: Polyethylene Beads. Cosmetics & Toiletries.
  • Environmental Working Group. (2022). Polyethylene.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
A
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính)