Poria Cocos Polysaccharide

Dữ liệu của chúng tôi có 17 sản phẩm chứa thành phần Poria Cocos Polysaccharide

Poria Cocos Polysaccharide - Giải thích thành phần

Poria Cocos Polysaccharide

Chức năng: Dưỡng da

Định nghĩa:

Poria Cocos Polysaccharide, hay còn gọi là Polysaccharide từ nấm hoa hòe (Poria Cocos), là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ loại nấm này và có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực y học và dinh dưỡng. Poria Cocos Polysaccharide là một loại polysaccharide có nguồn gốc từ nấm hoa hòe (Poria Cocos), loại nấm truyền thống trong y học Á Đông.

Công dụng trong y học và dinh dưỡng:

  1. Hỗ trợ hệ miễn dịch: Poria Cocos Polysaccharide có khả năng tăng cường sức kháng của hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh lý.
  2. Chống viêm: Nó có tác dụng chống viêm, có thể giúp giảm triệu chứng viêm nhiễm trong nhiều bệnh lý.
  3. Hỗ trợ tiêu hóa: Poria Cocos Polysaccharide có thể hỗ trợ tiêu hóa và cải thiện sức khỏe đường tiêu hóa.
  4. Chăm sóc da: Nó cũng được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp da để cung cấp dưỡng chất cho làn da.

Tài liệu tham khảo

  1. "A Comprehensive Review on the Pharmacological Activities and Analytical Assays of Poria cocos" - Ding Y, et al. Frontiers in Pharmacology, 2018.

  2. "Immunomodulatory Effects of Polysaccharides from White Button Mushroom, Agaricus bisporus (Agaricomycetes), and Poria cocos (Agaricomycetes) on RAW 264.7 Macrophages" - Chen Y, et al. International Journal of Medicinal Mushrooms, 2017.

  3. "Structural characterization of a water-soluble polysaccharide from Poria cocos mycelia by electrospray ionization mass spectrometry" - Zhu X, et al. Carbohydrate Polymers, 2013.

 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)