Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids

Dữ liệu của chúng tôi có 29 sản phẩm chứa thành phần Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids

Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids - Giải thích thành phần

Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc

1. Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids là gì?

Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp axit lauroyl và các axit amin từ lúa mì để tạo ra một hỗn hợp có tính chất làm sạch và làm mềm da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids

Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như là một chất hoạt động bề mặt để làm sạch và làm mềm. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả mà không gây kích ứng da. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc. Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids cũng có khả năng tạo bọt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.

3. Cách dùng Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids

Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids (PLWAA) là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch và làm mềm. Dưới đây là một số cách sử dụng PLWAA:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: PLWAA có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, mỹ phẩm và tế bào chết trên da. Nó cũng giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: PLWAA có khả năng tạo bọt và làm sạch da, đồng thời giúp giữ ẩm cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm dưỡng tóc: PLWAA có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng: PLWAA có khả năng làm sạch răng và giữ cho răng sạch sẽ và khỏe mạnh.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm chứa PLWAA được sử dụng trên da và gây kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức.
- Nếu sản phẩm chứa PLWAA được sử dụng trên tóc và gây kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức.
- Tránh để sản phẩm chứa PLWAA tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm chứa PLWAA ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, pp. 87-94, 2011.
2. "Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids: A New Surfactant for Mild and Effective Cleansing" by S. Kim, S. Lee, and H. Lee, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 6, pp. 1031-1040, 2015.
3. "Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids: A Sustainable and Biodegradable Surfactant for Personal Care Products" by M. Patel and R. Patel, International Journal of Green Chemistry, Vol. 1, No. 1, pp. 1-8, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Potassium Lauroyl Wheat Amino Acids
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc)
Làm sạch