Ppg 15 Buteth 20

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Ppg 15 Buteth 20

Ppg 15 Buteth 20 - Giải thích thành phần

Ppg 15 Buteth 20

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Ppg 15 Buteth 20 là gì?

Ppg 15 Buteth 20 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để tăng cường tính đều màu và độ bền của màu sắc. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da.

2. Công dụng của Ppg 15 Buteth 20

Ppg 15 Buteth 20 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và phấn má để giúp tăng cường tính đều màu và độ bền của màu sắc. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn. Ngoài ra, Ppg 15 Buteth 20 còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường tính đều màu và độ bền của màu sắc, cũng như giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.

3. Cách dùng Ppg 15 Buteth 20

Ppg 15 Buteth 20 là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất làm mềm và tạo bọt. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội đầu và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là cách sử dụng Ppg 15 Buteth 20 trong các sản phẩm làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Thêm Ppg 15 Buteth 20 vào công thức kem dưỡng da để tăng độ ẩm và làm mềm da. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và không gây nhờn.
- Trong sữa rửa mặt: Ppg 15 Buteth 20 được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó cũng giúp làm mềm da và giảm tình trạng khô da.
- Trong gel tắm: Ppg 15 Buteth 20 được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó cũng giúp làm mềm da và giảm tình trạng khô da.
- Trong dầu gội đầu: Ppg 15 Buteth 20 được sử dụng để tạo bọt và làm sạch tóc. Nó cũng giúp làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa kỹ bằng nước.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Tránh để sản phẩm chứa Ppg 15 Buteth 20 tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm vào tay trẻ em.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "PPG-15 Butyl Ether." Chemical Safety Facts, American Chemistry Council, 2018, www.chemicalsafetyfacts.org/ppg-15-butyl-ether/.
2. "PPG-15 Butyl Ether." PubChem, National Center for Biotechnology Information, US National Library of Medicine, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/PPG-15-butyl-ether.
3. "PPG-15 Butyl Ether." The Good Scents Company, 2018, www.thegoodscentscompany.com/data/rw1001831.html.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)