Pycnogenol

Dữ liệu của chúng tôi có 13 sản phẩm chứa thành phần Pycnogenol

Pycnogenol - Giải thích thành phần

Pycnogenol

Tên khác: Oligomeric Proanthocyanidin; OPC; Leukocyanidin; Leucoanthocyanin; Proanthocyanidin; Leucocyanidins

1. Pycnogenol là gì?

Pycnogenol là một hoạt chất chống lão hóa xa xỉ, được rất nhiều hãng mỹ phẩm cao cấp trên thế giới ứng dụng. Chiết xuất thông đỏ Pháp (Pycnogenol) là một trong những thành phần tự nhiên rất đắt đỏ, được hàng loạt các hãng skincare lớn trên thế giới như Sulwhasoo, Clarins ứng dụng vào các bộ sản phẩm chuyên đặc trị các vấn đề lão hóa của mình.

2. Tác dụng của Pycnogenol trong mỹ phẩm

  • Dưỡng trắng, làm sáng da
  • Làm chậm quá trình lão hóa, ngăn tạo nên các vấn đề về da như: Nếp nhăn, sạm nám, da chảy xệ
  • Tăng cường sản sinh collagen, elastin và acid hyaluronic giúp làn da được hồng hào, khỏe đẹp và mịn màng một cách tự nhiên
  • Hiệu quả trong việc điều trị mụn và giảm vết thâm

Tài liệu tham khảo

  • Atabek ME, Keskin M, Kurtoglu S, Kumandas S. Cohen syndrome with insulin resistance and seizure. Pediatr Neurol. 2004;30:61–3.
  • Balikova I, Lehesjoki AE, de Ravel TJ, Thienpont B, Chandler KE, Clayton-Smith J, Träskelin AL, Fryns JP, Vermeesch JR. Deletions in the VPS13B (COH1) gene as a cause of Cohen syndrome. Hum Mutat. 2009;30:E845–54.
  • Bugiani M, Gyftodimou Y, Tsimpouka P, Lamantea E, Katzaki E, d'Adamo P, Nakou S, Georgoudi N, Grigoriadou M, Tsina E, Kabolis N, Milani D, Pandelia E, Kokotas H, Gasparini P, Giannoulia-Karantana A, Renieri A, Zeviani M, Petersen MB. Cohen syndrome resulting from a novel large intragenic COH1 deletion segregating in an isolated Greek island population. Am J Med Genet A. 2008;146A:2221–6.
  • Chandler KE, Biswas S, Lloyd IC, Parry N, Clayton-Smith J, Black GC. The ophthalmic findings in Cohen syndrome. Br J Ophthalmol. 2002;86:1395–8.
  • Chandler KE, Clayton-Smith J. Does a Jewish type of Cohen syndrome truly exist? Am J Med Genet. 2002;111:453–4.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-