Quinine

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Quinine

Quinine - Giải thích thành phần

Quinine

Tên khác: Quinine Sulfate
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Quinine là gì?

Quinine là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cây quinine, còn được gọi là cây sống. Nó được sử dụng trong y học để điều trị sốt rét và các bệnh liên quan đến ký sinh trùng. Ngoài ra, quinine cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Quinine

Quinine có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Làm sáng da: Quinine có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm tình trạng mụn: Quinine có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm tình trạng mụn trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Quinine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm rụng tóc: Quinine cũng có khả năng giảm rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quinine có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, do đó trước khi sử dụng sản phẩm chứa quinine, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Quinine

Quinine là một loại hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây kinh giới, có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm và làm sáng da. Dưới đây là cách dùng Quinine trong làm đẹp:
- Dùng Quinine làm nước hoa hồng: Trộn 1 muỗng cà phê bột Quinine với 100ml nước cất, sau đó đổ vào chai xịt và sử dụng như nước hoa hồng hàng ngày để làm sạch và cân bằng độ pH cho da.
- Dùng Quinine trong mặt nạ dưỡng da: Trộn 1 muỗng cà phê bột Quinine với 1 muỗng cà phê mật ong và 1 muỗng cà phê sữa tươi. Thoa đều lên mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng Quinine trong kem dưỡng da: Thêm 1 muỗng cà phê bột Quinine vào lượng kem dưỡng da thường dùng, trộn đều và thoa đều lên mặt hàng ngày để giúp da sáng và mịn màng hơn.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều Quinine, vì nó có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Quinine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Quinine.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu vô tình tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước sạch.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Quinine và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Quinine: A Review of its Antimalarial Properties and Therapeutic Use in the Management of Malaria" by J. Kevin Baird, published in Drugs. 2005; 65(10): 1447-1475.
2. "Quinine and Its Derivatives: A Review of Their Antimalarial Activity" by David J. Sullivan Jr. and Richard T. Eastman, published in Pharmacology & Therapeutics. 1998; 79(1): 55-87.
3. "Quinine: A Natural Product in Search of a Role in Disease Management" by Michael J. Waring, published in Progress in Medicinal Chemistry. 2005; 43: 1-26.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)