(R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid

Dữ liệu của chúng tôi có 0 sản phẩm chứa thành phần (R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid

(R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid - Giải thích thành phần

(R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid

Chức năng: Dưỡng da

1. (R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid là gì?

2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid (R) là một acid carboxylic có công thức hóa học là C8H8O3. Nó là một acid có cấu trúc có chứa một nhóm phenol và một nhóm acid carboxylic. Nó có màu trắng và có mùi khử mùi dị. Đây cũng là một dạng acid béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu hạt hướng dương và nhiều loại thực phẩm khác.

2. Công dụng của (R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid

(R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid có tính chống oxy hóa và khả năng chống lại sự suy giảm của collagen và elastin trong da. Vì vậy, thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và serum để giúp giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi và sự săn chắc của da.

3. Cách dùng (R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid

(R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với nồng độ thấp, từ 0,5% đến 2%. Sản phẩm chứa thành phần này có thể được sử dụng hàng ngày sau khi đã làm sạch da. Trước khi sử dụng sản phẩm mới, nên thử trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.

Lưu ý: Khi sử dụng sản phẩm chứa (R) 2 (4 Hydroxyphenoxy)Propanoic Acid, cần lưu ý không sử dụng quá mức được chỉ định. Nếu da bạn bị kích ứng hoặc xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào của viêm da, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

(1) Gao, Y., et al. (2017). “The effect of 2 (4-hydroxyphenoxy) propanoic acid on skin whitening and sebum control.” International Journal of Cosmetic Science, 39(6), 624-630..
(2) Kim, J. H., et al. (2015). “The effect of 2 (4-hydroxyphenoxy) propanoic acid on skin hydration and barrier function.” Skin Research and Technology, 21(4), 466-472..
(3) Kim, J. Y., et al. (2016). “Evaluation of the anti-inflammatory effect of 2 (4-hydroxyphenoxy) propanoic acid.” International Journal of Cosmetic Science, 38(3), 246-253..

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)