- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Rose Flower
Rose Flower
Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Rose Flower
Rose Flower - Giải thích thành phần
Rose Flower
1. Rose Flower là gì?
Chiết xuất hoa hồng được làm từ nụ và cánh hoa hồng, chứa nhiều dầu dễ bay hơi rất có lợi cho các sản phẩm kem dưỡng, toner với tác dụng dưỡng ẩm, làm mát da với hương thơm tự nhiên.
2. Tác dụng của Rose Flower trong làm đẹp
- Chống lão hóa, cải thiện độ đàn hồi của da, tăng sinh collagen cho da
- Dưỡng ẩm, mềm mượt da, giúp da trắng sáng mịn màng hơn
- Kháng viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ điều trị mụn viêm, da nhạy cảm dị ứng,…
- Cải thiện tình trạng da, cân bằng pH trên da, mang đến cho bạn một làn da chắc khỏe, tươi tắn
- Đồng đều màu da, giúp da trắng sáng hồng hào từ sâu bên trong
3. Cách sử dụng Rose Flower trong làm đẹp
- Tinh dầu hoa hồng: Bạn có thể pha 6-8 giọt tinh dầu hoa hồng vào nước tắm, hoặc thêm 10-18 giọt vào 30ml dầu nền hoặc 30g kem dưỡng thể, để massage chăm sóc da. Tinh dầu hoa hồng cần được pha loãng trước khi sử dụng, không thoa trực tiếp tinh dầu lên da.
- Nước hoa hồng: có thể sử dụng như nước xịt khoáng cho gương mặt tươi tỉnh, hoặc dùng như toner để làm sạch và cân bằng độ pH cho da. Ngoài ra, nước hoa hồng còn có thể sử dụng như nước dưỡng thể.
- Làm hỗn hợp chống nắng: Bạn hòa nước hoa hồng với nước ép dưa chuột và glycerin, sau đó thoa lên da trước khi ra ngoài.
- Làm hồng môi: Bạn trộn cánh hoa hồng với kem sữa và mật ong, sau đó đắp lên môi trong 15-20 phút rồi rửa sạch với nước. Cách này giúp môi hồng hào và căng mọng.
Tài liệu tham khảo
- Leyden WA, Manos MM, Geiger AM, Weinmann S, Mouchawar J, Bischoff K, Yood MU, Gilbert J, Taplin SH. Cervical cancer in women with comprehensive health care access: attributable factors in the screening process. J Natl Cancer Inst. 2005 May 04;97(9):675-83.
- Chrysostomou AC, Stylianou DC, Constantinidou A, Kostrikis LG. Cervical Cancer Screening Programs in Europe: The Transition Towards HPV Vaccination and Population-Based HPV Testing. Viruses. 2018 Dec 19;10(12).
- Committee on Practice Bulletins—Gynecology. ACOG Practice Bulletin Number 131: Screening for cervical cancer. Obstet Gynecol. 2012 Nov;120(5):1222-38.
- Charoenkwan K, Ninunanahaeminda K, Khunamornpong S, Srisomboon J, Thorner PS. Effects of gel lubricant on cervical cytology. Acta Cytol. 2008 Nov-Dec;52(6):654-8.
- Arbyn M, Bergeron C, Klinkhamer P, Martin-Hirsch P, Siebers AG, Bulten J. Liquid compared with conventional cervical cytology: a systematic review and meta-analysis. Obstet Gynecol. 2008 Jan;111(1):167-77.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)