Rubus Idaeus (Raspberry)

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Rubus Idaeus (Raspberry)

Rubus Idaeus (Raspberry) - Giải thích thành phần

Rubus Idaeus (Raspberry)

1. Rubus idaeus là gì?

Rubus idaeus là chiết xuất từ quả mâm xôi đỏ – một loại trái cây phổ biến có màu đỏ do sự hiện diện của các hợp chất chống oxy hóa được gọi là anthocyanins. Quả mâm xôi có chứa nhiều chất chống oxy hóa, bao gồm Ascorbic Acid (vitamin C), Beta-Carotene, Glutathione, Quercetin và vitamin E.

2. Tác dụng của Rubus idaeus trong mỹ phẩm

  • Chống lão hóa hiệu quả cho da
  • Cung cấp các gốc tự do giúp làn da mềm mịn

3. Cách sử dụng Rubus idaeus trong làm đẹp

  • Làm mặt nạ: Nhỏ vài giọt dầu mâm xôi + vài giọt tinh dầu cúc La Mã trắng với tỉ lệ 1:2 sau đó đắp lên mặt, nhẹ nhàng massage giúp giữ ẩm cho da.
  • Dưỡng tóc: Cho một ít dầu mâm xôi lên tóc, massage phần chân tóc nhẹ nhàng giúp mái tóc bóng mượt hơn.
  • Dưỡng da: Pha dầu với loại kem bạn yêu thích để massage toàn thân bạn sẽ cảm nhận được một làn da mềm mại, tươi mới.
  • Ngăn ngừa lão hóa: Thoa dầu mâm xôi trực tiếp lên mặt, kết hợp massage nhẹ nhàng 15 – 20 phút rồi rửa mặt lại với nước ấm.
  • Dưỡng ẩm cho da: cho một vài giọt dầu mâm xôi lên tay sau đó thoa lên toàn bộ khuôn mặt trước khi ngủ, giúp giữ ẩm cho da mà không gây nhờn rít.

Tài liệu tham khảo

  • Hardy ML. Women's health series: Herbs of special interest to women. J Am Pharm Assoc (Wash). 2000;40:234–42.
  • Petrie KA, Peck MR. Alternative medicine in maternity care. Prim Care. 2000;27:117–36.
  • Westfall RE. Galactagogue herbs: A qualitative study and review. Can J Midwifery Res Practice. 2003;2:22–7.
  • Brodribb W. ABM Clinical Protocol #9. Use of galactogogues in initiating or augmenting maternal milk production, second revision 2018. Breastfeed Med. 2018;13:307–14.
  • Breastfeeding challenges: ACOG Committee Opinion, Number 820. Obstet Gynecol. 2021;137:e42–e53.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-