- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate
Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate
Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate - Giải thích thành phần
Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate
1. Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate là gì?
- Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Saccharomyces cerevisiae được lên men với lá bạc hà (Peppermint Leaf) và sau đó lọc qua màng lọc để tách bỏ các tạp chất và tinh chất có lợi cho da.
- Đây là một thành phần tự nhiên, không gây kích ứng và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện tình trạng da, giảm mụn, tăng độ đàn hồi và cung cấp độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate
- Tăng cường độ ẩm cho da: Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Chiết xuất này có tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn mới hình thành.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp tăng độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tác dụng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức sống cho da: Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp tái tạo và phục hồi da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate
Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của nó:
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate có khả năng làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner hoặc mặt nạ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate có khả năng làm sạch tóc và da đầu, giúp giảm sự ngứa và viêm da đầu. Nó cũng có khả năng cải thiện độ dày và độ bóng của tóc. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc sản phẩm chăm sóc da đầu.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm hoặc kem dưỡng cơ thể. Nó có khả năng làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có dấu hiệu kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sử dụng quá nhiều sản phẩm có thể gây kích ứng da.
- Bảo quản đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate: A Novel Ingredient for Skin Care" by J. Kim, S. Lee, and Y. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 93-102.
2. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate" by H. Lee, J. Kim, and Y. Kim. Journal of Microbiology and Biotechnology, vol. 27, no. 11, 2017, pp. 1983-1990.
3. "Effect of Saccharomyces/Peppermint Leaf Ferment Filtrate on Skin Barrier Function and Moisturization" by S. Park, J. Kim, and Y. Kim. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 3, 2018, pp. 365-372.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Dưỡng da) | |