Salicin

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Salicin

Salicin - Giải thích thành phần

Salicin

Tên khác: Salicin content
Chức năng: Dưỡng da

1. Salicin là gì?

Salicin hay còn gọi là Salicin Content, là một dạng axit có gốc dầu. Bởi vậy, khi tiếp xúc vào da, loại chất này không bị dầu, bã nhờn trên da mặt cản trở. Nó sẽ xuyên thấu qua chúng và tấn công trực tiếp vào các tế bào chết đang bám dính vào nhau ở sâu trong lỗ chân lông. Từ đó, nó loại bỏ những chất bẩn tắc nghẽn gây ra mụn.

2. Công dụng của Salicin trong làm đẹp

  • Chất điều trị mụn
  • Chất tẩy tế bào chết
  • Kiểm soát và loại bỏ lượng dầu dư thừa trên da mặt
  • Chất chống oxy hóa

3. Cách sử dụng của Salicin

Salicin có tính tẩy da chết nên nó sẽ gây ra mỏng da khi bạn sử dụng hàng ngày. Từ đó, da của bạn sẽ nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời và các tia cực tím. Do đó, bạn nên kết hợp sử dụng kem chống nắng quang phổ rộng trong quá trình dùng Salicin. Nếu bạn có làn da nâu tự nhiên thì nên hỏi ý kiến các bác sĩ da liễu trước khi dùng sản phẩm chứa salicin.

Khi đã dùng salicin bạn sẽ cần dùng liên tục kể cả sau khi mụn đã được điều trị. Nếu muốn ngưng dùng chất này, bạn cần có những chế độ chăm sóc hợp lý để mụn không xuất hiện trở lại. Bạn cần chú ý không dùng sản phẩm quá lâu trên da. Khi sử dụng tránh để salicin dính vào mắt. Một số chất không được dùng cùng lúc với Salicin là Benzoyl Peroxide, Retinoids, Calcipotriene, xà phòng,…

Tài liệu tham khảo

  • Prakarn Rudeekulthamrong, Jarunee Kaulpiboon. 2016. Application of amylomaltase for the synthesis of salicin-α-glucosides as efficient anticoagulant and anti-inflammatory agents
  • SCHOENROCK UWE, STECKEL FRIEDHELM, KUX ULRICH, INOUE KAZUO. 1999. Use of salicin as an anti-irritative active compound in cosmetic and topical dermatological preparations

 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)