Sambucus Nigra (Elder)

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Sambucus Nigra (Elder)

Sambucus Nigra (Elder) - Giải thích thành phần

Sambucus Nigra (Elder)

Chức năng: Dưỡng da

1. Sambucus Nigra (Elder) là gì?

Sambucus Nigra, hay còn gọi là Elder, là một loài cây thân gỗ thuộc họ Caprifoliaceae. Cây có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Cây có chiều cao từ 3 đến 10 mét, với tán lá rộng và hoa màu trắng hay vàng. Tất cả các phần của cây đều có thể được sử dụng cho mục đích làm đẹp.

2. Công dụng của Sambucus Nigra (Elder)

Sambucus Nigra được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, kháng viêm và chống vi khuẩn của nó. Dưới đây là một số công dụng của Sambucus Nigra trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Sambucus Nigra có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và dầu thừa trên da.
- Giảm sưng và mát-xa da: Các hoạt chất trong Sambucus Nigra giúp giảm sưng và làm dịu da, đặc biệt là sau khi da bị kích ứng.
- Chống lão hóa: Sambucus Nigra chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm trắng da: Sambucus Nigra có tính chất làm trắng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Sambucus Nigra có tính chất kháng viêm và chống vi khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da liên quan đến vi khuẩn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Sambucus Nigra giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Sambucus Nigra là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất hiệu quả và an toàn. Nó có nhiều tính chất có lợi cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da.

3. Cách dùng Sambucus Nigra (Elder)

Sambucus Nigra (Elder) có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, tinh chất, serum, toner, và mặt nạ. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Sambucus Nigra trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Sambucus Nigra có tính chất chống oxy hóa và chống viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa chiết xuất Sambucus Nigra để sử dụng hàng ngày.
- Tinh chất: Tinh chất Sambucus Nigra có thể được sử dụng để làm giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang trên da. Bạn có thể sử dụng tinh chất này trực tiếp trên da hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Serum: Serum chứa Sambucus Nigra có thể giúp cải thiện độ ẩm và độ sáng của da. Bạn có thể sử dụng serum này trước khi áp dụng kem dưỡng da để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Toner: Toner chứa Sambucus Nigra có thể giúp làm sạch da và cân bằng độ pH của da. Bạn có thể sử dụng toner này sau khi rửa mặt để chuẩn bị da cho các bước chăm sóc tiếp theo.
- Mặt nạ: Mặt nạ chứa Sambucus Nigra có thể giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của mụn. Bạn có thể sử dụng mặt nạ này 1-2 lần mỗi tuần để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Sambucus Nigra trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sambucus Nigra và có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sambucus Nigra có thể gây kích ứng với da nhạy cảm, vì vậy hãy đảm bảo rằng sản phẩm chứa Sambucus Nigra có nồng độ thấp và được sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sambucus Nigra.

Tài liệu tham khảo

1. "Elderberry: Botany, Horticulture, Potential" by John L. Ruter and John E. Preece (2013)
2. "Elderberry: The Genus Sambucus" edited by Jules Janick and James E. Simon (2003)
3. "Elderberry: Chemistry, Technology, and Uses" edited by Thomas S. C. Li and Thomas H. Hsieh (2012)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)