Kem Tabiano Super Crema Purificante - Giải thích thành phần
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất độn
1. Oryza Sativa (Brown Rice) là gì?
Oryza Sativa, hay còn gọi là gạo lứt, là một loại gạo chưa qua xử lý, chỉ được tách cơ bản vỏ ngoài và lớp cám bên trong. Brown rice là tên gọi phổ biến của Oryza Sativa, do màu nâu đặc trưng của lớp cám bên trong. Brown rice có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn so với gạo trắng, bao gồm chất xơ, vitamin B, khoáng chất và chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Brown Rice)
- Làm sạch da: Brown rice có tính chất làm sạch nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da mặt.
- Làm mềm da: Brown rice chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin B, giúp tăng cường độ ẩm cho da, làm mềm và mịn da.
- Làm trắng da: Brown rice có khả năng làm trắng da tự nhiên, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Làm giảm mụn: Brown rice có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm giảm quầng thâm mắt: Brown rice có khả năng làm giảm sự xuất hiện của quầng thâm mắt, giúp cho khuôn mặt trông tươi tắn và rạng rỡ hơn.
- Làm mờ vết thâm: Brown rice có khả năng làm mờ vết thâm trên da, giúp cho da trông đều màu hơn.
Tóm lại, Oryza Sativa (Brown Rice) là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da, giúp làm sạch, làm mềm, làm trắng và giảm các vết thâm trên da.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Brown Rice)
- Làm mặt nạ: Trộn 1/4 tách gạo nâu với nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và để khô trong khoảng 15 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1/4 tách gạo nâu với một thìa súp dầu dừa và một thìa súp mật ong. Massage nhẹ nhàng lên da và rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm sữa tắm: Cho 1 tách gạo nâu vào túi vải và treo trong bồn tắm. Gạo nâu sẽ giúp làm sạch và làm mềm da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều gạo nâu, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nổi mẩn, ngứa hoặc kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng gạo nâu nếu bạn có vết thương hoặc da bị tổn thương.
- Nếu bạn sử dụng gạo nâu để làm mặt nạ, hãy tránh vùng mắt và môi.
Tài liệu tham khảo
1. "Brown Rice: A Review of Nutritional Content and Health Benefits" by S. S. Tan and M. S. Mattson. Journal of Nutritional Science and Vitaminology, vol. 61, no. 1, 2015, pp. 1-9.
2. "Brown Rice and Health" by K. S. Ahn and H. J. Lee. Food Science and Biotechnology, vol. 20, no. 3, 2011, pp. 707-716.
3. "Brown Rice: Nutritional Quality and Health Benefits" by J. H. Kim and Y. S. Kim. Journal of the Korean Society of Food Science and Nutrition, vol. 39, no. 5, 2010, pp. 639-646.
Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Cetyl Palmitate là gì?
Cetyl Palmitate là một loại este được tạo ra từ cetyl alcohol và palmitic acid. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion và son môi để cải thiện độ nhớt, độ bóng và độ mịn của sản phẩm.
2. Công dụng của Cetyl Palmitate
Cetyl Palmitate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Palmitate là một chất làm mềm tự nhiên, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Cải thiện độ bóng và độ mịn: Cetyl Palmitate cũng có khả năng cải thiện độ bóng và độ mịn của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và mang lại hiệu quả tốt hơn.
- Làm giảm kích ứng da: Cetyl Palmitate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Tăng cường độ nhớt: Cetyl Palmitate cũng có khả năng tăng cường độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ độ ẩm cho da.
Tóm lại, Cetyl Palmitate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ mịn của sản phẩm, đồng thời cũng giúp dưỡng ẩm và làm giảm kích ứng cho da.
3. Cách dùng Cetyl Palmitate
Cetyl Palmitate là một loại chất làm mềm da và chất bôi trơn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ mềm của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn vào da và tăng khả năng giữ ẩm cho da.
Các sản phẩm làm đẹp chứa Cetyl Palmitate bao gồm kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Cetyl Palmitate hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Palmitate, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Palmitate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Cetyl Palmitate, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cetyl Palmitate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Palmitate, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Palmitate là một chất làm mềm da và chất bôi trơn an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng sản phẩm chứa chất này:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Palmitate dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia y tế.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Palmitate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cetyl Palmitate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Palmitate, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Tóm lại, Cetyl Palmitate là một chất làm mềm da và chất bôi trơn an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tuy nhiên, để sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Palmitate hiệu quả và an toàn, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn và lưu ý trên.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Palmitate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza and S. A. Khan, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 2, March/April 2012.
2. "Cetyl Palmitate: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications" by S. S. Chauhan and S. K. Jain, International Journal of PharmTech Research, Vol. 3, No. 3, pp. 1379-1390, July-Sept 2011.
3. "Cetyl Palmitate: A Review of Its Properties, Synthesis, and Applications" by H. A. Al-Matar, M. A. Al-Masri, and M. A. Al-Sheikh, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, Vol. 7, No. 9, pp. 123-132, 2015.
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
1. Glycerin là gì?
Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.
2. Lợi ích của glycerin đối với da
Dưỡng ẩm hiệu quả
Bảo vệ da
Làm sạch da
Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Decyl Oleate là gì?
Decyl Oleate là một loại este được tạo ra từ Decyl Alcohol và Oleic Acid. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, và không gây kích ứng da. Decyl Oleate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện khả năng thẩm thấu và làm mềm da.
2. Công dụng của Decyl Oleate
Decyl Oleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Decyl Oleate có khả năng thẩm thấu tốt và giúp làm mềm da, giúp da mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Decyl Oleate có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm tóc mềm mượt: Decyl Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt hơn.
- Làm giảm sự chafing: Decyl Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm sự chafing (sự mài mòn da do ma sát).
- Làm giảm tình trạng khô da: Decyl Oleate có khả năng giữ ẩm và giúp giảm tình trạng khô da.
Tóm lại, Decyl Oleate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, dịu da, làm tóc mềm mượt và giảm tình trạng khô da.
3. Cách dùng Decyl Oleate
Decyl Oleate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Decyl Oleate trong làm đẹp:
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Decyl Oleate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm chống lão hóa. Decyl Oleate giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Decyl Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Decyl Oleate giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Dùng trong sản phẩm trang điểm: Decyl Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Decyl Oleate giúp sản phẩm trang điểm dễ thoa, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và giúp da mềm mại hơn.
Lưu ý:
- Decyl Oleate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Decyl Oleate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Decyl Oleate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Decyl Oleate.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Decyl Oleate dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Decyl Oleate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Decyl Oleate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. R. Desai and S. S. Patil, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 1, January/February 2012.
2. "Decyl Oleate: A Versatile Emollient for Skin Care Products" by M. S. Saini and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 2, April 2012.
3. "Decyl Oleate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 16, No. 4, July 2013.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Peg 20 Stearate là gì?
Peg 20 Stearate là một loại este được tạo ra từ axit stearic và polyethylene glycol (PEG). Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, chất tạo độ nhớt và chất tạo bọt.
2. Công dụng của Peg 20 Stearate
Peg 20 Stearate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp như sau:
- Làm mềm và làm mịn da: Peg 20 Stearate có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cải thiện cấu trúc da và giảm sự khô ráp.
- Tạo độ nhớt: Peg 20 Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da.
- Tạo bọt: Peg 20 Stearate cũng có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm tạo cảm giác sảng khoái và dễ chịu khi sử dụng.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm: Peg 20 Stearate có khả năng tăng độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc thay đổi tính chất khi lưu trữ.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Peg 20 Stearate cũng có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị biến đổi hoặc phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.
Tóm lại, Peg 20 Stearate là một chất hoạt động bề mặt đa năng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để cải thiện tính chất của sản phẩm và mang lại lợi ích cho da.
3. Cách dùng Peg 20 Stearate
Peg 20 Stearate là một chất nhũ hóa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chất nhũ hóa không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tạo ra các sản phẩm có tính chất nhũ hoá tốt.
Cách sử dụng Peg 20 Stearate trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Peg 20 Stearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, lotion, kem chống nắng, kem lót trang điểm,…
- Để sử dụng Peg 20 Stearate, bạn cần phải pha trộn chất này với các thành phần khác trong công thức sản phẩm. Thông thường, Peg 20 Stearate được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Khi sử dụng Peg 20 Stearate, bạn cần phải đảm bảo rằng chất này được pha trộn đều với các thành phần khác trong công thức sản phẩm để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu sử dụng Peg 20 Stearate trong sản phẩm chăm sóc da, bạn cần phải kiểm tra tính an toàn của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 20 Stearate là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần được lưu ý khi sử dụng chất này:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm chứa Peg 20 Stearate gây kích ứng hoặc dị ứng cho da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sử dụng Peg 20 Stearate trong sản phẩm chăm sóc da, bạn nên kiểm tra tính an toàn của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Peg 20 Stearate có thể gây ra tình trạng da khô và kích ứng nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Nếu sử dụng Peg 20 Stearate trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn nên kiểm tra tính an toàn của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da đầu.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-20 Stearate." Cosmetics Info, https://cosmeticsinfo.org/ingredient/peg-20-stearate.
2. "PEG-20 Stearate." Truth In Aging, https://www.truthinaging.com/ingredients/peg-20-stearate.
3. "PEG-20 Stearate." Personal Care Magazine, https://www.personalcaremagazine.com/story/12876/peg-20-stearate.
Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Tên khác: Butyrospermum Parkii (Shea Butter)
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Tên khác: Meadowfoamate
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tên khác: Sodium Dehydro-acetate
Chức năng: Chất bảo quản
1. Sodium Dehydroacetate là gì?
Sodium Dehydroacetate hay còn gọi là Sodium Dehydro-acetate, là muối Natri của Dehydroaxetic Acid – một chất bảo quản phổ biến trong thực phẩm. Và có tính chất tương tự khi sử dụng trong mỹ phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sodium Dehydroacetate có khả năng ức chế sử phát triển của nấm men, nấm mốc và vi khuẩn. Đặc biệt, nó kháng nhiệt và kháng ánh sáng nên không bị bay hơi hay giảm dần tác dụng theo thời gian.
2. Công dụng của Sodium Dehydroacetate trong làm đẹp
- Chất bảo quản
- Kháng khuẩn
- Kháng nhiệt, kháng ánh sáng
3. Độ an toàn của Sodium Dehydroacetate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sodium Dehydroacetate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- CosmeticsInfo.org, Accessed Tháng 3 2021, ePublication
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 12 2014, ePublication
- Journal of the American College of Toxicology, 1985, trang 123-159
Tên khác: Glyoxyldiureide; Allantion
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Tên khác: Zinc Complex L-PCA; Zn PCA; Zinc L-2-Pyrrolidone-5-Carboxylate
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da
1. Zinc PCA là gì?
Kẽm PCA là hợp chất được cấu thành từ Kẽm (Zinc) và 1 chất gọi là L-PCA. Trong khi kẽm đảm nhận nhiệm vụ bình thường hóa sự hoạt động của tuyến bã nhờn trên da và kháng viêm thì L-PCA sẽ giúp dưỡng ẩm cho da rất tuyệt vời vì nó cũng chính là 1 trong những anh em của gia đình NMP - Natural Moisturizing Factor, chính là các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên.
2. Tác dụng của Zinc PCA trong mỹ phẩm
- Kháng viêm cho da, làm giảm sự sinh sôi của vi khuẩn gây mụn, từ đó giúp giảm viêm da hơn.
- Dưỡng ẩm, duy trì vẽ ẩm mịn của làn da.
- Điều tiết dầu thừa, giúp giảm sự tiết bã nhờn quá mức, từ đó làm giảm tắc nghẽn lỗ chân lông gây ra mụn.
- Hiệu quả "diệt mụn" thượng thừa nếu "cộng tác" cùng "anh đại" BHA
3. Cách sử dụng Zinc PCA trong làm đẹp
Kẽm PCA không hề "kén chọn" như những hoạt chất khác, "ẻm" không gây bắt nắng không không khiến da bị nhạy cảm hơn nhé, nên bạn có thể dùng buổi sáng hay tối đều được.
Tài liệu tham khảo
- Walters WP, Stahl MT, Murcko MA. Virtual screening: An overview. Drug Discovery Today. 1998;3:160–178.
- Todeschini R, Consonni V. Handbook of Molecular DescriptorsWeinheim, New York: Wiley-VCH2000.
- Lipinski CA, Lombardo F, Dominy BW, Feeney PJ. Experimental and computational approaches to estimate solubility and permeability in drug discovery and development settings. Adv Drug Deliv Rev. 1997;23:3–25.
- Ghose AK, Viswanadhan VN, Wendoloski JJ. A knowledge-based approach in designing combinatorial or medicinal chemistry libraries for drug discovery. 1. A qualitative and quantitative characterization of known drug databases. J Comb Chem. 1999;1:55–68.
- Teague SJ, Davis AM, Leeson PD, Oprea T. The design of leadlike combinatorial libraries. Angew Chem Int Ed Engl. 1999;38:3743–3748.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Peg 30 Castor Oil là gì?
Peg 30 Castor Oil là một loại chất tạo màng được sản xuất bằng cách kết hợp dầu Castor với ethylene oxide. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo màng để giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
2. Công dụng của Peg 30 Castor Oil
Peg 30 Castor Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Giữ ẩm: Peg 30 Castor Oil có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da: Chất tạo màng này cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm...
- Làm mềm da: Peg 30 Castor Oil giúp làm mềm da, giúp các sản phẩm chăm sóc da dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, Peg 30 Castor Oil giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể lưu trữ được lâu hơn.
- Tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Chất tạo màng này cũng giúp tăng tính đồng nhất của sản phẩm, giúp sản phẩm được phân phối đều trên da.
3. Cách dùng Peg 30 Castor Oil
Peg 30 Castor Oil là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp. Đây là một chất làm mềm và dưỡng ẩm tuyệt vời cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Peg 30 Castor Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Peg 30 Castor Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da rất tốt. Bạn có thể sử dụng nó như một loại kem dưỡng da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da khác để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ Peg 30 Castor Oil và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Dưỡng tóc: Peg 30 Castor Oil cũng là một chất dưỡng tóc tuyệt vời. Nó giúp tóc trở nên mềm mượt, dày và chắc khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó như một loại dầu xả hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng tóc khác để tăng cường hiệu quả dưỡng tóc. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ Peg 30 Castor Oil và thoa đều lên tóc sau khi gội đầu.
- Làm sạch da: Peg 30 Castor Oil cũng có khả năng làm sạch da rất tốt. Bạn có thể sử dụng nó như một loại tẩy trang hoặc thêm vào các sản phẩm làm sạch da khác để tăng cường hiệu quả làm sạch. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ Peg 30 Castor Oil và thoa đều lên da mặt và cổ, sau đó dùng bông tẩy trang hoặc khăn ướt lau sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Peg 30 Castor Oil có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn vô tình đưa sản phẩm này vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Peg 30 Castor Oil có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Không sử dụng cho trẻ em: Peg 30 Castor Oil không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Bảo quản đúng cách: Peg 30 Castor Oil nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị đóng kín, hãy đảm bảo rằng nắp chai đã được đóng chặt để tránh bị ôxi hóa.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-30 Castor Oil: A Versatile Emulsifier for Pharmaceutical and Cosmetics Applications." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 106, no. 4, 2017, pp. 893-901.
2. "PEG-30 Castor Oil: A Review of Its Properties and Applications." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-8.
3. "PEG-30 Castor Oil: A Promising Surfactant for Enhanced Oil Recovery." Journal of Petroleum Science and Engineering, vol. 157, 2017, pp. 1-9.
Tên khác: lavandula vera; lavender; lavandula angustifolia mill.; lavandula augustifolia; lavandula officinalis; true lavender
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng
1. Lavandula angustifolia là gì?
Lavandula angustifolia là một loài thực vật có hoa thuộc chi Oải hương trong họ Hoa môi). Nó được sử dụng phổ biến nhất trong các loại mỹ phẩm như một chất tạo mùi hương, tạo sự dễ chịu cho người dùng. Ngoài ra, tinh dầu Oải hương còn được cho là có khả năng kháng khuẩn khá hiệu quả, nên nó cũng được sử dụng một một thành phần bảo quản trong mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Lavandula angustifolia trong mỹ phẩm
- Kháng viêm
- Kháng khuẩn
- Chống oxy hóa
- Giảm thâm mụn
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Trong thành phần dầu Oải hương có chứa Linalyl Axetat (khoảng 50%) và Linalool (khoảng 35%) và cả hai chất này đều tự oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, từ đó gây ra những kích ứng cho da. Thậm chí, nó còn là một chất độc tế bào ở nồng độ thấp đến 0,25%.
Tài liệu tham khảo
- Tisserand R: Essential oils as psychotherapeutic agents. In: Van Toller S, Dodd GH, eds.: Perfumery: The Psychology and Biology of Fragrance. Chapman and Hall, 1988, pp 167-80.
- Gattefosse RM: Gattefosse's Aromatherapy. CW Daniel, 1993.
- Valnet J: The Practice of Aromatherapy: A Classic Compendium of Plant Medicines & Their Healing Properties. Healing Arts Press, 1990.
- Hartman D, Coetzee JC: Two US practitioners' experience of using essential oils for wound care. J Wound Care 11 (8): 317-20, 2002.
- Asquith S: The use of aromatherapy in wound care. J Wound Care 8 (6): 318-20, 1999.
Chức năng: Mặt nạ, Chất làm sạch, Thuốc dưỡng, Chất khử mùi
1. Thymus Serpillum Extract là gì?
Thymus Serpillum Extract là một loại chiết xuất từ cây thyme (cây húng quế) có tên khoa học là Thymus serpyllum. Thyme là một loại thảo mộc được sử dụng trong y học cổ truyền và làm đẹp từ hàng trăm năm nay. Thymus Serpillum Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ cây thyme, bao gồm các hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm.
2. Công dụng của Thymus Serpillum Extract
Thymus Serpillum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Thymus Serpillum Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da, bao gồm nếp nhăn và sắc tố da không đều.
- Kháng viêm: Thymus Serpillum Extract có tính kháng viêm, giúp làm dịu và giảm thiểu sự kích ứng trên da. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các loại da nhạy cảm và dễ bị kích ứng.
- Tăng cường độ ẩm: Thymus Serpillum Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Thymus Serpillum Extract có tác dụng làm sáng da, giúp giảm thiểu sắc tố da không đều và tăng cường sự rạng rỡ cho làn da.
- Tăng cường đàn hồi da: Thymus Serpillum Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp giảm thiểu sự chùng nhão và giúp da trông tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Thymus Serpillum Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, bao gồm chống lão hóa, kháng viêm, tăng cường độ ẩm, làm sáng da và tăng cường đàn hồi da.
3. Cách dùng Thymus Serpillum Extract
Thymus Serpillum Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để làm sáng da, giảm mụn và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Dưới đây là cách sử dụng Thymus Serpillum Extract:
- Thymus Serpillum Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner. Bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract ở các cửa hàng mỹ phẩm hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn nên sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Thymus Serpillum Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract và gặp phải bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Thymus Serpillum Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ và không sử dụng nữa để tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Thymus serpyllum extract: an antibacterial and antifungal agent" của các tác giả M. F. Al-Snafi và H. A. Al-Samarrai.
Tài liệu tham khảo 3: "Pharmacological properties of Thymus serpyllum L. and its constituents: an update" của các tác giả E. M. Sánchez-Moreno, M. Larrauri, và F. Saura-Calixto.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tên khác: Methyl Paraben; Methyl Parahydroxybenzoate; Methyl p-hydroxybenzoate; Nipagin M; Methyl Hydroxybenzoate; Methyl 4-hydroxybenzoate
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Metyl Paraben là gì?
Metyl Paraben (còn được gọi là Methylparaben hoặc Nipazil) là một trong những dẫn chất của paraben, có dạng các chuỗi ngắn, công thức hóa học là CH3 (C6H4 (OH) COO). Metyl Paraben có thể hòa tan trong nước, được da và cơ quan tiêu hóa hấp thụ dễ dàng. Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được sử dụng trong mỹ phẩm có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Nhờ đó mà các thành phần này giúp duy trì tính toàn vẹn của các công thức chăm sóc da trong thời gian dài. Đồng thời, bảo vệ người tiêu dùng tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn.
2. Tác dụng của Metyl Paraben trong làm đẹp
- Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm
- Duy trì tính toàn vẹn các công thức chăm sóc da trong thời gian dài
- Bải vệ người tiêu dung tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn
- Chất bảo quản giúp tang thời hạn sử dụng mỹ phẩm
3. Cách dùng Metyl Paraben
Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm có chứa thành phần này.
Người tiêu dùng cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng các sản phẩm có chứa hóa chất Metyl Paraben:
- Tránh đứng lâu dưới ánh nắng mặt trời nếu đang sử dụng sản phẩm có chứa Metyl Paraben theo nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với ánh nắng sẽ gây tổn thương cho làn da của bạn.
- Ngoài ra, nếu lo ngại về những tác dụng phụ có thể có của Metyl Paraben, bạn hãy lựa chọn cho mình những sản phẩm chăm sóc da làm từ thành phần thiên nhiên và không có chứa chất bảo quản.
Tài liệu tham khảo
- J Toxicol. 2008. Final amended report on the safety assessment of Methylparaben, Ethylparaben, Propylparaben, Isopropylparaben, Butylparaben, Isobutylparaben, and Benzylparaben as used in cosmetic products. Int J Toxicol 27 Suppl 4:1-82.
- Stevens Richard. 2001. Anti-bacterial liquid binder for use as a pre-application binder with cosmetic powders for eyeliners, eye shadows, and eyebrow makeup and the method for making the same.
Tên khác: Ethylparaben; Ethyl p-Hydroxy-benzoate
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Ethylparaben là gì?
Ethylparaben là một loại chất bảo quản được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da. Nó thuộc về nhóm paraben, là các hợp chất hữu cơ được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và mốc trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Ethylparaben có công thức hóa học là C9H10O3 và tên đầy đủ là ethyl 4-hydroxybenzoate. Nó có mùi thơm nhẹ và được sử dụng để bảo quản các sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, son môi và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Ethylparaben
Ethylparaben được sử dụng để bảo quản các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và mốc trong các sản phẩm này, giúp sản phẩm được bảo quản lâu hơn và tránh bị hỏng.
Tuy nhiên, việc sử dụng ethylparaben cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và kích thích mắt. Ngoài ra, ethylparaben cũng có thể gây ra tác dụng ảnh hưởng đến hệ thống nội tiết trong cơ thể, do đó, nó đang được đánh giá là một chất bảo quản có nguy cơ gây hại cho sức khỏe.
3. Cách dùng Ethylparaben
Ethylparaben là một chất bảo quản phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Để sử dụng Ethylparaben một cách an toàn và hiệu quả, bạn có thể tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng Ethylparaben có trong sản phẩm và cách sử dụng.
- Theo dõi thời hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
Ethylparaben là một chất bảo quản an toàn và được chấp nhận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng Ethylparaben:
- Ethylparaben có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylparaben và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
- Ethylparaben có thể gây kích ứng mắt nếu sử dụng trong các sản phẩm trang điểm mắt như mascara hoặc eyeliner. Nếu sản phẩm này vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ nếu cần thiết.
- Ethylparaben có thể gây dị ứng nếu được sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm chứa Ethylparaben đúng cách và theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylparaben để đảm bảo an toàn cho bạn và em bé của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylparaben: A Review of Its Use in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 28, no. 5, 2009, pp. 373-385.
2. "Ethylparaben: A Review of Its Safety and Efficacy in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 1, 2009, pp. 87-96.
3. "Ethylparaben: A Comprehensive Review of Its Properties, Applications, and Safety." Journal of Applied Cosmetology, vol. 30, no. 1, 2012, pp. 1-12.
Chức năng: Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản
1. Chlorhexidine Digluconate là gì?
Chlorhexidine Digluconate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Đây là một chất kháng khuẩn và kháng nấm, được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng da và viêm nhiễm. Chlorhexidine Digluconate có tính chất kháng khuẩn rất mạnh, có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, nấm và virus, đặc biệt là các loại vi khuẩn gây bệnh trong miệng và răng.
2. Công dụng của Chlorhexidine Digluconate
Chlorhexidine Digluconate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Chlorhexidine Digluconate trong làm đẹp là kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng da và viêm nhiễm. Ngoài ra, Chlorhexidine Digluconate còn có tác dụng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và tế bào chết trên da, giúp da sáng và mịn màng hơn. Tuy nhiên, do tính chất kháng khuẩn mạnh, Chlorhexidine Digluconate cần được sử dụng đúng liều lượng và chỉ định của chuyên gia để tránh gây tổn thương cho da và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
3. Cách dùng Chlorhexidine Digluconate
Chlorhexidine Digluconate là một chất kháng khuẩn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một chất kháng khuẩn hiệu quả, có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, nấm và virus trên da.
Tuy nhiên, việc sử dụng Chlorhexidine Digluconate cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Chlorhexidine Digluconate trong làm đẹp:
- Trước khi sử dụng Chlorhexidine Digluconate, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn.
- Đối với các sản phẩm chứa Chlorhexidine Digluconate dạng dung dịch, hãy lắc đều trước khi sử dụng để đảm bảo hòa tan đầy đủ.
- Sử dụng Chlorhexidine Digluconate theo liều lượng và thời gian được chỉ định trên nhãn sản phẩm. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thời gian quy định.
- Tránh sử dụng Chlorhexidine Digluconate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng Chlorhexidine Digluconate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sau khi sử dụng Chlorhexidine Digluconate, hãy rửa sạch lại vùng da đã được xử lý bằng nước sạch để loại bỏ hoàn toàn chất kháng khuẩn.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch ngay bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để Chlorhexidine Digluconate tiếp xúc với các vật dụng như quần áo, giày dép hoặc đồ dùng gia đình khác.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để Chlorhexidine Digluconate tiếp xúc với trẻ em và động vật.
- Nếu sử dụng Chlorhexidine Digluconate để điều trị các vấn đề da liễu, hãy tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ và sử dụng đúng liều lượng và thời gian quy định.
- Không sử dụng Chlorhexidine Digluconate trong thời gian dài hoặc liên tục mà không có sự giám sát của bác sĩ.
- Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề liên quan đến việc sử dụng Chlorhexidine Digluconate, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Chlorhexidine Digluconate: An Overview" by S. K. Gupta and S. K. Gupta, published in the Journal of Indian Society of Periodontology in 2018.
Tài liệu tham khảo 3: "Chlorhexidine Digluconate: A Review of Its Use in Skin and Wound Care" by L. A. Lalla and J. R. Gordon, published in Advances in Skin & Wound Care in 2007.
Tên khác: Propyl Paraben; Propyl parahydroxybenzoate; Propyl p-hydroxybenzoate; propyl 4-hydroxybenzoate; Nipasol M; Propyl Hydroxybenzoate
Chức năng: Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Propylparaben là gì?
Propylparaben thuộc họ chất bảo quản Paraben được sử dụng bởi các ngành công nghiệp sản phẩm thực phẩm, dược phẩm và chăm sóc cá nhân. Paraben bắt chước estrogen và có thể đóng vai trò là chất gây rối hệ thống hormone (nội tiết) tiềm năng.
2. Tác dụng của Propylparaben trong mỹ phẩm
Công dụng nổi bật của Propylparaben trong mỹ phẩm là chất kháng khuẩn, diệt nấm mốc và vi khuẩn hiệu quả. Độ pH của Propylparaben hoàn toàn phù hợp với các loại mỹ phẩm hiện nay (khoảng từ 3 – 8 độ).
3. Cách sử dụng Propylparaben trong làm đẹp
- Nồng độ propylparaben trong mỹ phẩm được cho phép sử dụng ở mức 0.01 – 0.3%. Hãy đọc kỹ thành phần sản phẩm trước khi quyết định mua.
- Bạn có thể chọn vài sản phẩm có chứa propylparaben, nếu bạn không sử dụng các sản phẩm mascara, phấn nền, phấn mắt, sản phẩm chăm sóc da khác có chứa propylparaben. Vì cơ thể bạn vẫn có thể chấp nhận được lượng propylparaben cao hơn so với chỉ tiêu 0,01-0,3%.
Tài liệu tham khảo
- Kligman A. The future of cosmeceuticals: an interview with Albert Kligman, MD, PhD. Interview by Zoe Diana Draelos. Dermatol Surg. 2005 Jul;31(7 Pt 2):890-1.
- Brandt FS, Cazzaniga A, Hann M. Cosmeceuticals: current trends and market analysis. Semin Cutan Med Surg. 2011 Sep;30(3):141-3.
- Vermeer BJ, Gilchrest BA. Cosmeceuticals. A proposal for rational definition, evaluation, and regulation. Arch Dermatol. 1996 Mar;132(3):337-40.
- Stern RS. Drug promotion for an unlabeled indication--the case of topical tretinoin. N Engl J Med. 1994 Nov 17;331(20):1348-9.
- De Salva SJ. Safety evaluation of over-the-counter products. Regul Toxicol Pharmacol. 1985 Mar;5(1):101-8.
Tên khác: Butylparaben; butyl parahydroxybenzoate
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Butylparaben là gì?
Butylparaben là một hợp chất hóa học thuộc nhóm paraben, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, mascara, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Butylparaben được sử dụng như một chất bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và vi rút trong sản phẩm.
2. Công dụng của Butylparaben
Butylparaben là một chất bảo quản phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, vì nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và vi rút trong sản phẩm. Nó giúp sản phẩm có thể được lưu trữ lâu hơn và giảm thiểu sự phân hủy của các thành phần khác trong sản phẩm. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da và các vấn đề sức khỏe khác nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, việc sử dụng Butylparaben trong sản phẩm làm đẹp cần được kiểm soát và giám sát chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
3. Cách dùng Butylparaben
Butylparaben là một chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp vì nó giúp giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và kéo dài thời gian sử dụng.
Tuy nhiên, khi sử dụng Butylparaben trong làm đẹp, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Hầu hết các sản phẩm làm đẹp chứa Butylparaben đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên. Nếu bạn sử dụng quá liều, có thể gây ra kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Butylparaben, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với chất này.
- Không sử dụng cho trẻ em: Butylparaben không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Butylparaben có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy không nên sử dụng sản phẩm chứa Butylparaben trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Butylparaben nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngưng sử dụng.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng Butylparaben trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Butylparaben: A Review of its Properties, Uses, and Safety." International Journal of Toxicology, vol. 25, no. S3, 2006, pp. 45-66.
2. "Butylparaben: A Review of its Use in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 4, 2009, pp. 457-466.
3. "Butylparaben: A Review of its Environmental Fate and Effects." Environmental Toxicology and Chemistry, vol. 29, no. 8, 2010, pp. 1679-1690.
1. Arctium Lappa (Burdock) là gì?
Arctium Lappa, còn được gọi là Burdock, là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
2. Công dụng của Arctium Lappa (Burdock)
Arctium Lappa có nhiều công dụng trong việc làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Burdock có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Burdock chứa nhiều chất dinh dưỡng có lợi cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm viêm da: Burdock có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng da.
- Chống lão hóa: Burdock chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm gãy tóc: Burdock có khả năng giảm gãy tóc và tăng cường sức đề kháng cho tóc.
Tóm lại, Arctium Lappa là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Arctium Lappa (Burdock)
- Làm mặt nạ: Bạn có thể sử dụng rễ Arctium Lappa để làm mặt nạ. Đầu tiên, bạn cần tẩy trang và rửa mặt sạch. Sau đó, bạn nghiền rễ Arctium Lappa thành bột và trộn với một ít nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa hỗn hợp lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để mặt nạ trên mặt khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng làm toner: Bạn có thể sử dụng Arctium Lappa để làm toner cho da. Đầu tiên, bạn nghiền rễ Arctium Lappa thành bột và pha với nước sạch. Đun sôi hỗn hợp trong khoảng 10 phút và để nguội. Dùng bông tẩy trang thấm hỗn hợp và lau nhẹ nhàng lên mặt.
- Dùng làm dầu gội: Bạn có thể sử dụng Arctium Lappa để làm dầu gội cho tóc. Đầu tiên, bạn nghiền rễ Arctium Lappa thành bột và trộn với dầu dừa hoặc dầu oliu. Đun sôi hỗn hợp trong khoảng 10 phút và để nguội. Dùng hỗn hợp này để gội đầu và xả sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Arctium Lappa nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thực phẩm thuộc họ cúc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Arctium Lappa và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng Arctium Lappa trong thai kỳ hoặc cho con bú.
- Để sản phẩm Arctium Lappa trong nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Burdock (Arctium lappa L.) - Ethnobotanical, Phytochemical and Pharmacological Review" by S. K. Singh, A. K. Singh, and A. K. Pandey. Journal of Ethnopharmacology, 2011.
2. "Arctium lappa L. (Burdock): Botanical, Phytochemical and Pharmacological Overview" by S. K. Singh, A. K. Singh, and A. K. Pandey. Phytotherapy Research, 2013.
3. "Burdock (Arctium lappa) Root: A Review of Ethnobotanical Uses and Pharmacological Properties" by A. M. L. Coelho, M. C. R. Alves, and J. M. F. Nogueira. Journal of Medicinal Food, 2019.
Tên khác: Milfoil; Achillea Millefollum; Yarrow; Achillea milefollium
1. Achillea Millefolium là gì?
Achillea Millefolium hay còn gọi là Achillea Millefollum, là chiết xuất từ lá và hoa của cây Vạn Diệp (hay còn gọi là cúc vạn diệp, cỏ thi, dương kỳ; một loài thực vật có hoa thuộc chi Cỏ thi trong họ Cúc). Nó là một chất lỏng trong suốt, màu xanh nâu, có mùi thảo dược thoang thoảng, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với tác dụng giảm bong tróc, cải thiện độ mềm mị cho da.
2. Công dụng của Achillea Millefolium trong làm đẹp
- Chất tạo mùi hương trong mỹ phẩm
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Achillea Millefolium
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Achillea Millefolium Extract đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 2 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- GHADIRIAN PARVIZ. 1999. Antineoplastic extract from achillea millefolium
- ROSENBAUM GEORGES, GROLLIER JEAN-FRANCOIS. 1990. Cosmetic composition for the treatment of hair, particularly oily hair, based on an extract of yarrow (Achillea millefolium L)
Chức năng: Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Chất làm dịu, Dưỡng ẩm, Làm mịn
1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) là gì?
Glycyrrhiza Glabra, còn được gọi là cây cam thảo, là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Nó được sử dụng trong y học truyền thống và cũng được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice)
- Làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm trắng da: Glycyrrhiza Glabra có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Glycyrrhiza Glabra có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Giảm mụn: Glycyrrhiza Glabra có khả năng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Glycyrrhiza Glabra có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tóm lại, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp làm dịu da, làm trắng da, chống lão hóa, giảm mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice)
- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1 muỗng canh bột Licorice với nước hoa hồng hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong vòng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng canh bột Licorice với 1 muỗng canh đường trắng và 1 muỗng canh dầu dừa. Sau đó, thoa đều lên mặt và mát xa nhẹ nhàng trong vòng 2-3 phút. Rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng làm kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng canh bột Licorice với 1 muỗng canh sữa chua và 1 muỗng canh mật ong. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong vòng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng làm xịt khoáng: Cho 1 muỗng canh bột Licorice vào 1 lít nước sôi, đun sôi trong vòng 5 phút rồi tắt bếp. Chờ cho hỗn hợp nguội, lọc lấy nước và đổ vào chai xịt. Xịt lên mặt và cổ để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Licorice có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Nên tuân thủ liều lượng được khuyến cáo và không sử dụng trong thời gian dài.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Licorice có thể gây ra tác dụng phụ cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Nên tránh sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nên kiểm tra da trước khi sử dụng Licorice để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi: Licorice có thể gây ra tác dụng phụ cho trẻ em dưới 12 tuổi. Nên tránh sử dụng cho trẻ em trong độ tuổi này.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological properties of Glycyrrhiza glabra - a review" by S. K. Gupta and S. Sharma, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2010.
2. "Glycyrrhiza glabra: A phytochemical and pharmacological review" by S. K. Jain and A. K. Singhai, Journal of Pharmacy Research, 2010.
3. "Glycyrrhiza glabra: A review of its phytochemical and pharmacological properties" by M. A. Al-Snafi, International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2015.
Chức năng: Dưỡng da
1. Sambucus Nigra (Elder) là gì?
Sambucus Nigra, hay còn gọi là Elder, là một loài cây thân gỗ thuộc họ Caprifoliaceae. Cây có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Cây có chiều cao từ 3 đến 10 mét, với tán lá rộng và hoa màu trắng hay vàng. Tất cả các phần của cây đều có thể được sử dụng cho mục đích làm đẹp.
2. Công dụng của Sambucus Nigra (Elder)
Sambucus Nigra được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, kháng viêm và chống vi khuẩn của nó. Dưới đây là một số công dụng của Sambucus Nigra trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Sambucus Nigra có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và dầu thừa trên da.
- Giảm sưng và mát-xa da: Các hoạt chất trong Sambucus Nigra giúp giảm sưng và làm dịu da, đặc biệt là sau khi da bị kích ứng.
- Chống lão hóa: Sambucus Nigra chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm trắng da: Sambucus Nigra có tính chất làm trắng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Sambucus Nigra có tính chất kháng viêm và chống vi khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da liên quan đến vi khuẩn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Sambucus Nigra giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Sambucus Nigra là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất hiệu quả và an toàn. Nó có nhiều tính chất có lợi cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da.
3. Cách dùng Sambucus Nigra (Elder)
Sambucus Nigra (Elder) có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, tinh chất, serum, toner, và mặt nạ. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Sambucus Nigra trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Sambucus Nigra có tính chất chống oxy hóa và chống viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa chiết xuất Sambucus Nigra để sử dụng hàng ngày.
- Tinh chất: Tinh chất Sambucus Nigra có thể được sử dụng để làm giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang trên da. Bạn có thể sử dụng tinh chất này trực tiếp trên da hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Serum: Serum chứa Sambucus Nigra có thể giúp cải thiện độ ẩm và độ sáng của da. Bạn có thể sử dụng serum này trước khi áp dụng kem dưỡng da để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Toner: Toner chứa Sambucus Nigra có thể giúp làm sạch da và cân bằng độ pH của da. Bạn có thể sử dụng toner này sau khi rửa mặt để chuẩn bị da cho các bước chăm sóc tiếp theo.
- Mặt nạ: Mặt nạ chứa Sambucus Nigra có thể giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của mụn. Bạn có thể sử dụng mặt nạ này 1-2 lần mỗi tuần để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Sambucus Nigra trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sambucus Nigra và có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sambucus Nigra có thể gây kích ứng với da nhạy cảm, vì vậy hãy đảm bảo rằng sản phẩm chứa Sambucus Nigra có nồng độ thấp và được sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sambucus Nigra.
Tài liệu tham khảo
1. "Elderberry: Botany, Horticulture, Potential" by John L. Ruter and John E. Preece (2013)
2. "Elderberry: The Genus Sambucus" edited by Jules Janick and James E. Simon (2003)
3. "Elderberry: Chemistry, Technology, and Uses" edited by Thomas S. C. Li and Thomas H. Hsieh (2012)
Tên khác: Precipitated Sulfur; Sulfur Flour; Sulphur; Flores Sulphuris; Flowers of sulfur
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Giảm tiết bã nhờn
1. Sulfur là gì?
Sulfur hay được gọi thân quen là lưu huỳnh. Nó là một phi kim phổ biến, không mùi không vị và có nhiều hóa trị. Trong tự nhiên, nó có thể tìm thấy ở dạng đơn chất hay trong các khoáng chất sulfua và sulfat có màu vàng chanh. Nó là một nguyên tố thiết yếu cho sự sống và được tìm thấy trong axit amin.
2. Tác dụng của Sulfur trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Diệt khuẩn
- Giảm bã nhờn
- Ngăn ngừa và giảm khả năng nhiễm trùng của mụn trứng cá
3. Cách sử dụng Sulfur trong làm đẹp
Theo các chuyên gia, sau bước làm sạch da và để khô, người dùng có thể bôi sản phẩm chứa lưu huỳnh 2%, 5% lên vùng da bị mụn, hai lần/ngày vào buổi sáng và tối cho đến khi hết mụn. Bạn phải hỏi ý kiến bác sĩ hoặc sử dụng theo chỉ định đối với các sản phẩm chứa nồng độ lưu huỳnh nhiều hơn 5%.
Nên tăng từ từ tần suất sử dụng, ban đầu chỉ nên sử dụng 1 lần/ngày sau đó khi đã thích ứng thì có thể tăng lên 2 hoặc 3 lần/ngày.
Nồng độ sulfur ở các loại mỹ phẩm như sau:
- Lưu huỳnh 0.5%, 10%: Sản phẩm dạng mỡ hoặc dạng xà phòng.
- Lưu huỳnh 2%, 5%: Sản phẩm kem hoặc sữa dưỡng.
4. Lưu ý khi sử dụng Sulfur
- Do chứa các đặc tính hóa học mạnh nên sulfur có thể gây ra hiện tượng đỏ, sưng, ngứa và bong tróc da vì vậy bạn nên thử sản phẩm chứa lưu huỳnh trước một lượng nhỏ ở vùng da cánh tay để kiểm tra độ an toàn, khi thấy không có tình trạng kích ứng nào thì lúc đó mới dùng lên mặt.
- Sulfur thường được kết hợp cùng natri sulfacetamide nên nếu bạn có tiền sử dị ứng với thuốc sulfa thì không nên kết hợp.
- Theo FDA, nghiên cứu trên động vật cho thấy thành phần sulfur có thể gây tác động đến thai nhi. Dù hiện nay chưa có nghiên cứu cụ thể nào cho thấy kết quả tương tự trên người nhưng nếu đang mang thai, bạn cần có sự chỉ định của bác sĩ khi muốn sử dụng sản phẩm có chứa lưu huỳnh để trị mụn.
- Không thoa sản phẩm chứa sulfur lên vùng da bị cháy nắng, nứt nẻ, có vết thương hở. Chỉ bôi lên vùng da điều trị để tránh tình trạng khô da, thâm sạm.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian điều trị bằng sulfur. Không dùng cùng kem chống nắng có PABA (Para-Aminobenzoic Acid) để ngăn ngừa tình trạng đổi màu da.
Tài liệu tham khảo
- Maranda EL, Ayache A, Taneja R, Cortizo J, Nouri K. Chemical Warfare's Most Notorious Agent Against the Skin: Mustard Gas-Then and Now. JAMA Dermatol. 2016 Aug 01;152(8):933.
- Nourani MR, Mahmoodzadeh Hosseini H, Azimzadeh Jamalkandi S, Imani Fooladi AA. Cellular and molecular mechanisms of acute exposure to sulfur mustard: a systematic review. J Recept Signal Transduct Res. 2017 Apr;37(2):200-216.
- Panahi Y, Abdolghaffari AH, Sahebkar A. A review on symptoms, treatments protocols, and proteomic profile in sulfur mustard-exposed victims. J Cell Biochem. 2018 Jan;119(1):197-206.
- Ghasemi H, Owlia P, Jalali-Nadoushan MR, Pourfarzam S, Azimi G, Yarmohammadi ME, Shams J, Fallahi F, Moaiedmohseni S, Moin A, Yaraee R, Vaez-Mahdavi MR, Faghihzadeh S, Mohammad Hassan Z, Soroush MR, Naghizadeh MM, Ardestani SK, Ghazanfari T. A clinicopathological approach to sulfur mustard-induced organ complications: a major review. Cutan Ocul Toxicol. 2013 Oct;32(4):304-24.
- Greenberg MI, Sexton KJ, Vearrier D. Sea-dumped chemical weapons: environmental risk, occupational hazard. Clin Toxicol (Phila). 2016;54(2):79-91.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tên khác: SOD; CuZnSOD
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Giảm
1. Superoxide dismutase là gì?
Superoxide dismutase là một loại enzyme chống oxy hóa có trong tất cả các tế bào sống trong cơ thể. Superoxide dismutase dùng để làm gì? Các enzyme hoạt động để tăng tốc độ phản ứng hóa học trong cơ thể. Và nó đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm stress oxy hóa đó là gắn liền với sự hình thành của nhiều loại bệnh đe dọa tính mạng.
2. Tác dụng của Superoxide dismutase trong mỹ phẩm
Đối với làn da, Superoxide Dismutase đóng vai trò như một chất chống oxy hóa, tái tạo mô, giúp loại bỏ nếp nhăn để da săn chắc, khỏe mạnh hơn.
3. Cách sử dụng Superoxide dismutase trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Superoxide dismutase trong quá trình chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Sheng Y, Abreu IA, Cabelli DE, Maroney MJ, Miller AF, Teixeira M, Valentine JS. Superoxide dismutases and superoxide reductases. Chem Rev. 2014 Apr 09;114(7):3854-918.
- Hayyan M, Hashim MA, AlNashef IM. Superoxide Ion: Generation and Chemical Implications. Chem Rev. 2016 Mar 09;116(5):3029-85.
- Miller AF. Superoxide dismutases: ancient enzymes and new insights. FEBS Lett. 2012 Mar 09;586(5):585-95.
- Muñoz-Rugeles L, Galano A, Alvarez-Idaboy JR. The other side of the superoxide radical anion: its ability to chemically repair DNA oxidized sites. Chem Commun (Camb). 2018 Dec 04;54(97):13710-13713.
- Oberley LW, Buettner GR. Role of superoxide dismutase in cancer: a review. Cancer Res. 1979 Apr;39(4):1141-9.
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn
1. Dipotassium Phosphate là gì?
Dipotassium Phosphate (DPK) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là K2HPO4. Nó là muối của kali và axit phosphoric. DPK thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm và sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Dipotassium Phosphate
DPK được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da như một chất điều chỉnh pH và chất ổn định. Nó có khả năng giúp cân bằng độ pH của sản phẩm và giữ cho sản phẩm ổn định trong một khoảng thời gian dài. Ngoài ra, DPK còn có khả năng làm mềm nước và làm cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để tạo độ đặc và làm mịn bề mặt sản phẩm. Tuy nhiên, DPK có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần được sử dụng với liều lượng và cách sử dụng đúng.
3. Cách dùng Dipotassium Phosphate
Dipotassium Phosphate là một loại muối kali của axit phosphoric, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất chống lão hóa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp do khả năng tăng cường độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
Cách sử dụng Dipotassium Phosphate trong sản phẩm làm đẹp là:
- Thêm Dipotassium Phosphate vào sản phẩm làm đẹp theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Trộn đều hỗn hợp để Dipotassium Phosphate tan hoàn toàn và đồng nhất với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Dipotassium Phosphate là một chất ăn mòn, vì vậy cần đeo găng tay và kính bảo hộ khi xử lý sản phẩm chứa chất này.
- Không được uống hoặc tiếp xúc với mắt, nếu xảy ra tiếp xúc với mắt hoặc nuốt phải, cần ngay lập tức rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, cần ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Sản phẩm chứa Dipotassium Phosphate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để tránh sử dụng quá liều hoặc sử dụng sai cách.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipotassium Phosphate: Properties, Production, and Applications." by S. M. Jafari, M. A. Karimi, and M. R. Omidkhah. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 29, 2014, pp. 6895-6903.
2. "Dipotassium Phosphate: A Review of Its Properties and Applications." by A. K. Sharma and R. K. Sharma. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 6, no. 4, 2014, pp. 1198-1204.
3. "Dipotassium Phosphate: A Comprehensive Review of Its Properties, Production, and Applications." by M. A. Karimi, S. M. Jafari, and M. R. Omidkhah. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 6, 2015, pp. 3155-3166.
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Potassium Phosphate là gì?
Potassium Phosphate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là K3PO4. Nó là một muối của potassium và phosphate, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp.
2. Công dụng của Potassium Phosphate
Potassium Phosphate được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Công dụng của Potassium Phosphate trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: Potassium Phosphate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng cường tính năng đàn hồi của da: Potassium Phosphate có khả năng tăng cường tính năng đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Giúp da và tóc hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn: Potassium Phosphate có khả năng giúp da và tóc hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn, giúp chúng trở nên khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm tình trạng khô da và tóc: Potassium Phosphate có khả năng giúp giảm tình trạng khô da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Potassium Phosphate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó trước khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Phosphate, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
3. Cách dùng Potassium Phosphate
Potassium Phosphate là một loại hợp chất được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất có tính chất làm mềm và giữ ẩm, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm cho da và tóc.
Cách sử dụng Potassium Phosphate trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của chất này. Tuy nhiên, thông thường, Potassium Phosphate được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, dưỡng tóc, kem chống nắng, kem dưỡng trắng, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Potassium Phosphate trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần thực hiện các bước sau:
- Đầu tiên, bạn cần xác định loại sản phẩm và nồng độ của Potassium Phosphate cần sử dụng.
- Sau đó, bạn cần pha trộn Potassium Phosphate với các thành phần khác trong sản phẩm theo tỷ lệ được chỉ định.
- Tiếp theo, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm đã được pha trộn đều và hoàn toàn hòa tan Potassium Phosphate.
- Cuối cùng, bạn có thể sử dụng sản phẩm như bình thường.
Lưu ý:
- Potassium Phosphate là một chất hóa học, do đó bạn cần đảm bảo rằng bạn đã đọc và hiểu hoàn toàn các hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Phosphate, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Potassium Phosphate theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Potassium Phosphate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Potassium Phosphate bị dính vào mắt hoặc da, bạn nên rửa sạch ngay lập tức bằng nước và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Potassium Phosphate" by Sigma-Aldrich. Available at: https://www.sigmaaldrich.com/catalog/product/sial/p9791?lang=en®ion=US
2. "Potassium Phosphate: Uses, Side Effects & Warnings" by Drugs.com. Available at: https://www.drugs.com/mtm/potassium-phosphate.html
3. "Potassium Phosphate Monobasic" by American Elements. Available at: https://www.americanelements.com/potassium-phosphate-monobasic-7778-77-0