NEOGEN [neogen] Real Fresh Foam #green Tea
Sữa rửa mặt

NEOGEN [neogen] Real Fresh Foam #green Tea

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Thành phần

Hiển thị tất cả

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Acetyl Glucosamine
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Lauric Acid Peg 60 Hydrogenated Castor Oil Myristic Acid C12 14 Pareth 12 Potassium Cocoyl Glycinate Olive Oil Peg 7 Esters Achillea Millefolium Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (17) thành phần
Glycerin Allantoin Trehalose Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract Oryza Sativa (Rice) Bran Extract Honey Extract Glycine Soja (Soybean) Seed Extract Nelumbo Nucifera (Sacred Lotus) Flower Extract Laminaria Digitata Extract Pisum Sativum (Pea) Extract Cordyceps Sinensis Extract Malt Extract Sarcodon Aspratus Extract Panax Ginseng Root Extract Laminaria Japonica Extract Chaenomeles Sinensis Fruit Extract Saururus Chinensis Leaf/Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Achillea Millefolium Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Niacinamide Glycine Soja (Soybean) Seed Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
7
Da dầu
Da dầu
2
4
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
6%
1%
16%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Mặt nạ, Nước hoa, Thuốc dưỡng)
Phù hợp với da dầu
1
-
(Dưỡng tóc)
1
A
(Chất tạo mùi, Nhũ hóa)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
3
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

NEOGEN [neogen] Real Fresh Foam #green Tea - Giải thích thành phần

Camellia Sinensis Leaf Water

Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Thuốc dưỡng

1. Camellia Sinensis Leaf Water là gì?

Camellia Sinensis Leaf Water là nước được chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis). Lá trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp làm dịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm. Nước lá trà còn có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.

2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf Water

Camellia Sinensis Leaf Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm tình trạng da nhạy cảm: Nước lá trà có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp làm giảm tình trạng da nhạy cảm.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước lá trà cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Nước lá trà chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm mụn và làm sáng da: Nước lá trà có khả năng làm giảm mụn và làm sáng da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi sáng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Nước lá trà cung cấp các chất dinh dưỡng giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
Tóm lại, Camellia Sinensis Leaf Water là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm, cung cấp độ ẩm cho da, ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm mụn và làm sáng da, tăng cường độ đàn hồi cho da.

3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf Water

- Sử dụng như toner: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Camellia Sinensis Leaf Water như một loại toner để cân bằng độ pH của da và làm sạch sâu lỗ chân lông. Lấy một lượng vừa đủ vào bông tẩy trang hoặc bông cotton và thoa đều lên mặt.
- Sử dụng như nước cân bằng: Nếu da bạn bị khô hoặc nhạy cảm, bạn có thể dùng Camellia Sinensis Leaf Water để cân bằng độ ẩm và giảm kích ứng. Lấy một lượng vừa đủ vào lòng bàn tay và vỗ nhẹ lên mặt.
- Sử dụng như mặt nạ: Bạn có thể dùng Camellia Sinensis Leaf Water để làm mặt nạ dưỡng da. Lấy một lượng vừa đủ vào bông tẩy trang hoặc bông cotton và đắp lên mặt trong khoảng 10-15 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng không gây kích ứng cho da.
- Không sử dụng quá nhiều: Camellia Sinensis Leaf Water là một loại nước hoa quả tự nhiên, nên bạn không nên sử dụng quá nhiều để tránh làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Nếu da bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, bạn không nên sử dụng Camellia Sinensis Leaf Water để tránh gây kích ứng và nhiễm trùng.
- Bảo quản đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị oxy hóa và mất đi tính chất.

Tài liệu tham khảo

1. "Camellia Sinensis Leaf Water: A Comprehensive Review of Its Health Benefits and Potential Applications" by J. Lee and S. Kim (2018)
2. "Camellia Sinensis Leaf Water: A Promising Natural Ingredient for Skin Care" by S. Park and J. Kim (2017)
3. "Camellia Sinensis Leaf Water: A Potential Source of Antioxidants for Food and Nutraceutical Applications" by S. Choi and Y. Lee (2016)

Methylglucamine

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Methylglucamine là gì?

Methylglucamine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm và làm đẹp. Nó là một dạng muối của glucose và được sử dụng như một chất tạo độ ẩm và làm mềm da.

2. Công dụng của Methylglucamine

Methylglucamine được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp làm mềm và mịn da, tăng độ bóng và độ mượt cho tóc.
Ngoài ra, Methylglucamine còn được sử dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm để điều trị các bệnh liên quan đến đường huyết như tiểu đường và bệnh tim mạch. Nó cũng được sử dụng để tạo ra các chất xét nghiệm hình ảnh trong y học.

3. Cách dùng Methylglucamine

Methylglucamine là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống nắng. Dưới đây là một số cách sử dụng Methylglucamine trong làm đẹp:
- Sử dụng kem dưỡng chứa Methylglucamine: Kem dưỡng chứa Methylglucamine giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng này hàng ngày sau khi rửa mặt và trước khi trang điểm.
- Sử dụng serum hoặc tinh chất chứa Methylglucamine: Serum hoặc tinh chất chứa Methylglucamine giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng hoặc tối trước khi sử dụng kem dưỡng.
- Sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Methylglucamine: Sản phẩm chống nắng chứa Methylglucamine giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giảm thiểu tình trạng sạm da và nám da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chống nắng này hàng ngày trước khi ra ngoài.

Lưu ý:

Mặc dù Methylglucamine là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Methylglucamine: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Methylglucamine có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần nào gây kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Methylglucamine đúng cách: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Methylglucamine đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Methylglucamine có thể gây kích ứng mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Methylglucamine: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Applications." by S. J. H. Ashworth and R. J. M. Nunn. Drugs, vol. 28, no. 3, pp. 292-313, 1984.
2. "Methylglucamine: A Review of Its Use in Radiographic Contrast Media." by M. A. G. van der Molen and J. H. C. Reiber. European Radiology, vol. 10, no. 8, pp. 1285-1292, 2000.
3. "Methylglucamine: A Review of Its Use in the Treatment of Diabetic Neuropathy." by A. J. M. Boulton and R. A. Malik. Diabetes Care, vol. 21, no. 4, pp. 580-584, 1998.

Lauric Acid

Tên khác: Dodecanoic Acid; Lauric Acid
Chức năng: Chất tạo mùi, Nhũ hóa

1. Lauric Acid là gì?

Lauric Acid là một axit béo bão hòa được tìm thấy nhiều ở các loại thực vật đặc biệt có thể kể tới như dầu cọ, bơ đậu, dầu dừa. Ngoài ra, chúng còn chứa rất nhiều trong sữa mẹ. Hoạt chất này có chuỗi nguyên tử 12 cacbon với đặc điểm dạng là tinh thể rắn, màu trắng, có mùi nguyệt quế, không hòa tan trong nước.

2. Tác dụng của Lauric Acid trong mỹ phẩm

  • Kháng khuẩn, chống nấm, giảm viêm. Từ đó hỗ trợ điều trị mụn trên da
  • Giúp tẩy tế bào chết nhưng không làm khô da
  • Điều trị mụn trứng cá
  • Đóng vai trò như dung môi hòa tan các thành phần trong mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Lauric Acid trong làm đẹp

Dùng để tẩy trang:

  • Bước 1: Sử dụng bông tẩy trang đổ chút dầu dừa lên bông.
  • Bước 2: Tiến hành thấm đều lên mặt và massage nhẹ nhàng.
  • Bước 3: Sử dụng bông tẩy trang sạch để lau lại lớp dầu trên mặt.
  • Bước 4: Có thể thực hiện thêm 1 lần nữa nếu bạn thấy chưa sạch hết chất bẩn.
  • Bước 5; Rửa sạch mặt bằng sữa rửa mặt hoặc nước ấm để tránh tình trạng tắc nghẽn chân lông gây mụn.

Dùng để trị mụn:

  • Bước 1: Thực hiện rửa mặt bằng nước ấm, lau khô mặt.
  • Bước 2: Nhỏ chút dầu dừa vừa đủ ra tay và thoa lên mặt đặc biệt vùng da bị mụn, kèm massage nhẹ nhàng chiều kim đồng hồ 7 - 8 phút.
  • Bước 3: Sau khoảng 10 phút thì rửa sạch lại bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt và lau khô.

Dùng để dưỡng ẩm cho da:

  • Bôi dầu dừa lên vùng da cần dưỡng ẩm.
  • Đợi khoảng 15 sau đó rửa sạch bằng nước ấm.

Tài liệu tham khảo

  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1999) TLVs and other Occupational Exposure Values—1999 [CD-ROM], Cincinnati, OH, ACGIH®.
  • Artom C., Cornatzer W.E., Crowder M. The action of an analogue of ethanolamine (diethanolamine) on the formation of liver phospholipides. J. biol. Chem. 1949;180:495–503.
  • Artom C., Lofland H.B., Oates J.A. Jr. In vivo incorporation of diethanolamine into liver lipides. J. biol. Chem. 1958;233:833–837.

Olive Oil Peg 7 Esters

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Olive Oil Peg 7 Esters là gì?

Olive Oil Peg 7 Esters là một loại chất tạo màng được sản xuất từ dầu ô liu và polyethylene glycol (PEG). Nó là một hỗn hợp của các este của dầu ô liu và PEG-7, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Olive Oil Peg 7 Esters

Olive Oil Peg 7 Esters có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Olive Oil Peg 7 Esters có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại.
- Làm mượt và dưỡng tóc: Olive Oil Peg 7 Esters cũng có khả năng làm mượt tóc và cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc: Olive Oil Peg 7 Esters có tính chất làm mềm và tạo màng, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác.
- Giúp tăng cường độ bền của sản phẩm: Olive Oil Peg 7 Esters có khả năng tạo màng bảo vệ, giúp tăng cường độ bền của sản phẩm và giảm thiểu tác động của môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Olive Oil Peg 7 Esters là một chất tạo màng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng như làm mềm, dưỡng ẩm, làm mượt và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm khác.

3. Cách dùng Olive Oil Peg 7 Esters

- Olive Oil Peg 7 Esters là một loại dầu thực vật được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng Olive Oil Peg 7 Esters, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, serum, toner, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng Olive Oil Peg 7 Esters, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Bạn nên lưu trữ Olive Oil Peg 7 Esters ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.

Lưu ý:

- Olive Oil Peg 7 Esters là một thành phần an toàn và không gây kích ứng đối với da và tóc.
- Tuy nhiên, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bạn nên tránh sử dụng Olive Oil Peg 7 Esters trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Olive Oil Peg 7 Esters và có dấu hiệu kích ứng như trên, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và thay thế bằng sản phẩm khác.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Olive Oil Peg 7 Esters và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da hoặc tóc, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Tài liệu tham khảo

1. "Olive oil-based polyethylene glycol esters as emulsifiers for cosmetic formulations" by M. A. Garcia et al. (Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 3, May/June 2010)
2. "Olive oil-based polyethylene glycol esters: synthesis, characterization, and evaluation as emulsifiers for cosmetic formulations" by M. A. Garcia et al. (Journal of the American Oil Chemists' Society, Vol. 86, No. 6, June 2009)
3. "Olive oil-based polyethylene glycol esters: synthesis, characterization, and evaluation as emulsifiers for pharmaceutical formulations" by M. A. Garcia et al. (Journal of Pharmaceutical Sciences, Vol. 99, No. 2, February 2010)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá