Silver Chloride

Dữ liệu của chúng tôi có 68 sản phẩm chứa thành phần Silver Chloride

Silver Chloride - Giải thích thành phần

Silver Chloride

Chức năng: Chất bảo quản

1. Silver chloride là gì?

Bạc chloride là một hợp chất vô cơ màu trắng, dẻo, nóng chảy và sôi không phân hủy có công thức hóa học AgCl. AgCl rất ít tan trong nước, không tạo nên tinh thể ngậm nước. Nó không bị axit mạnh phân hủy, nhưng nó phản ứng với kiềm đặc, amonia. Nó tan được nhờ sự tạo phức chất.

2. Tác dụng của Silver chloride trong mỹ phẩm

  • Tạo mùi hương sản phẩm
  • Có tác dụng kháng khuẩn cho da

3. Cách sử dụng Silver chloride trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Silver chloride để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Aberg, B., L. Ekman, R. Falk, U. Greitz, G. Persson, and J.O. Snihs. 1969. Metabolism of methyl mercury (203 Hg) compounds in manArch. Environ. Health 19:478-484.
  • Ackermann, W.C. 1971. Minor Elements in Illinois Surface Waters. Illinois State Water Survey Technical Letter 14.
  • Adamson, A.H., D.A. Valks, M.A. Appleton, and W.B. Shaw. 1969. Copper toxicity in housed lambsVet. Rec. 85:368-369.
  • Aikawa, J.K., E.L. Rhoades, and G.S. Gordon. 1952. Urinary and fecal excretion of orally administered Mg28Proc. Soc. Exp. Biol. Med. 98:39-31.
  • Albert, R.E., R.E. Shore, A.J. Sayers, C. Strehlow, T.J. Kneip, B.S. Pasternack, A.J. Friedhoff, F. Covan, and J.A. Cimino. 1974. Follow-up of children overexposed to leadEnviron. Health Perspect., Exp. Issue no. 7, pp.33-39.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Chất bảo quản)