Sodium Behenoyl Lactylate

Dữ liệu của chúng tôi có 18 sản phẩm chứa thành phần Sodium Behenoyl Lactylate

Sodium Behenoyl Lactylate - Giải thích thành phần

Sodium Behenoyl Lactylate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Sodium Behenoyl Lactylate là gì?

Sodium Behenoyl Lactylate (SBL) là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của axit behenic và lactylate, được sản xuất từ dầu hạt cải ngựa và sữa.

2. Công dụng của Sodium Behenoyl Lactylate

SBL có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: SBL có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm cho tóc: SBL có khả năng giữ ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải.
- Làm dịu da: SBL có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: SBL có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da và tóc một cách hiệu quả hơn.
- Làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn: SBL có tính chất làm mềm và làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn, giúp sản phẩm thấm vào da và tóc một cách đều và hiệu quả hơn.

3. Cách dùng Sodium Behenoyl Lactylate

Sodium Behenoyl Lactylate (SBL) là một chất làm mềm da và tăng cường độ ẩm cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chống nắng.
Để sử dụng SBL, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%. Tuy nhiên, bạn cần phải đảm bảo rằng SBL được phân tán đều trong sản phẩm của bạn để đảm bảo hiệu quả tối đa.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa SBL, bạn cần đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý đặc biệt. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm chứa SBL trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa SBL trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa SBL và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Để đảm bảo an toàn, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa SBL ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Behenoyl Lactylate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. R. Meireles and A. C. R. Costa, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012.
2. "Sodium Behenoyl Lactylate: A Review of Its Use in Food and Pharmaceutical Industries" by J. A. G. M. van der Meer and J. H. M. van der Veen, Food Additives and Contaminants, Vol. 21, No. 3, March 2004.
3. "Sodium Behenoyl Lactylate: A Review of Its Use in Personal Care Products" by S. K. Sharma and R. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 4, August 2011.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Behenoyl Lactylate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch