- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Sodium C10 15 Pareth Sulfate
Sodium C10 15 Pareth Sulfate
Sodium C10 15 Pareth Sulfate - Giải thích thành phần
Sodium C10 15 Pareth Sulfate
1. Sodium C10 15 Pareth Sulfate là gì?
Sodium C10-15 Pareth Sulfate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách phản ứng giữa ethylene oxide và một hỗn hợp các dẫn xuất của dodecyl và pentadecyl alcohol, sau đó sulfat hóa để tạo ra một hợp chất chất lượng cao.
2. Công dụng của Sodium C10 15 Pareth Sulfate
Sodium C10-15 Pareth Sulfate được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, bao gồm các sản phẩm tắm, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng tạo bọt, làm sạch và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc, giúp cho da và tóc được làm sạch sâu và tươi mới hơn.
Tuy nhiên, Sodium C10-15 Pareth Sulfate cũng có thể gây kích ứng và khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu da của bạn nhạy cảm với hợp chất này. Vì vậy, nó nên được sử dụng với mức độ thích hợp và kết hợp với các thành phần khác để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
3. Cách dùng Sodium C10 15 Pareth Sulfate
Sodium C10-15 Pareth Sulfate là một loại chất tạo bọt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Sodium C10-15 Pareth Sulfate:
- Đối với sữa rửa mặt: Làm ướt mặt trước khi sử dụng sản phẩm, lấy một lượng nhỏ sữa rửa mặt và xoa đều lên mặt, massage nhẹ nhàng trong khoảng 30 giây rồi rửa sạch lại bằng nước.
- Đối với gel tắm: Làm ướt cơ thể trước khi sử dụng sản phẩm, lấy một lượng nhỏ gel tắm và xoa đều lên cơ thể, massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút rồi rửa sạch lại bằng nước.
- Đối với dầu gội đầu: Làm ướt tóc trước khi sử dụng sản phẩm, lấy một lượng nhỏ dầu gội đầu và xoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút rồi rửa sạch lại bằng nước.
Lưu ý:
- Sodium C10-15 Pareth Sulfate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng trên da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước ngay lập tức.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium C10-15 Pareth Sulfate.
- Nếu bạn có da khô hoặc da nhạy cảm, hãy chọn sản phẩm chứa Sodium C10-15 Pareth Sulfate ở nồng độ thấp hơn hoặc chọn sản phẩm không chứa Sodium C10-15 Pareth Sulfate.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium C10-15 Pareth Sulfate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by M. R. Patel, S. K. Patel, and A. K. Patel (Journal of Surfactants and Detergents, 2017)
2. "Sodium C10-15 Pareth Sulfate: A Comprehensive Review of its Toxicity and Safety in Personal Care Products" by A. K. Sharma, S. K. Sharma, and S. K. Singh (Journal of Cosmetic Science, 2018)
3. "Sodium C10-15 Pareth Sulfate: An Overview of its Synthesis, Properties, and Applications in Detergents and Cleaning Products" by S. K. Singh, A. K. Sharma, and S. K. Sharma (Journal of Surfactants and Detergents, 2019)
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch) | |