Sodium C12 14 Olefin Sulfonate

Dữ liệu của chúng tôi có 19 sản phẩm chứa thành phần Sodium C12 14 Olefin Sulfonate

Sodium C12 14 Olefin Sulfonate - Giải thích thành phần

Sodium C12 14 Olefin Sulfonate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium C12 14 Olefin Sulfonate là gì?

Sodium C12-14 Olefin Sulfonate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó được sản xuất từ dầu thô và được xử lý để tạo ra một chất hoạt động bề mặt có tính năng làm sạch và tạo bọt.

2. Công dụng của Sodium C12 14 Olefin Sulfonate

Sodium C12-14 Olefin Sulfonate là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ, có khả năng làm sạch sâu và tạo bọt tốt. Nó được sử dụng để làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu và bã nhờn. Nó cũng có khả năng tạo bọt và giữ ẩm cho da và tóc, giúp làm mềm và mượt hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da và khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không được pha loãng đúng cách.

3. Cách dùng Sodium C12 14 Olefin Sulfonate

Sodium C12-14 Olefin Sulfonate (SLES) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, nhưng cần phải được sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho da và tóc.
- Trong sản phẩm dầu gội: SLES thường được sử dụng như một chất tạo bọt để làm sạch tóc. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu gội và xoa đều lên tóc ướt, sau đó xả sạch bằng nước.
- Trong sản phẩm sữa tắm: SLES cũng được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sữa tắm và xoa đều lên da ướt, sau đó rửa sạch bằng nước.
- Trong các sản phẩm làm đẹp khác: SLES cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp khác như kem đánh răng, sữa rửa mặt và các sản phẩm khác. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và xoa đều lên vùng da hoặc tóc cần làm sạch, sau đó rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium C12-14 Olefin Sulfonate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, nhưng vẫn cần phải được sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho da và tóc. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng SLES:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa SLES, vì điều này có thể gây khô da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy chọn các sản phẩm không chứa SLES hoặc sử dụng sản phẩm chứa SLES với tần suất thấp.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm chứa SLES dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch.
- Nếu bạn có tóc khô và yếu, hãy chọn các sản phẩm chứa SLES kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm để giúp tóc được nuôi dưỡng và mềm mượt hơn.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nổi mẩn, ngứa hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa SLES, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium C12-14 Olefin Sulfonate: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. González-Muñoz, M. A. García-Muñoz, and M. A. Rodríguez-Pérez. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, pp. 237-251, 2017.
2. "Sodium C12-14 Olefin Sulfonate: A Biodegradable Surfactant for Personal Care Products" by R. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 16, no. 4, pp. 561-568, 2013.
3. "Sodium C12-14 Olefin Sulfonate: An Effective Surfactant for Oilfield Applications" by A. A. Al-Sabagh, M. A. El-Hoshoudy, and A. A. El-Sherbiny. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 5, pp. 1007-1016, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium C12 14 Olefin Sulfonate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Làm sạch