Sodium C12 15 Pareth 15 Sulfonate

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Sodium C12 15 Pareth 15 Sulfonate

Sodium C12 15 Pareth 15 Sulfonate - Giải thích thành phần

Sodium C12 15 Pareth 15 Sulfonate

Tên khác: Sodium c12-15 pareth-15 sulfonate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Sodium C12 15 Pareth 15 Sulfonate là gì?

Sodium C12-15 Pareth-15 Sulfonate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem tắm, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó là một hợp chất của natri và sulfonate, được sản xuất từ dầu thô và có khả năng tạo bọt và làm sạch.

2. Công dụng của Sodium C12 15 Pareth 15 Sulfonate

Sodium C12-15 Pareth-15 Sulfonate được sử dụng để làm sạch và tẩy trang da, tóc và móng tay. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không được pha loãng đúng cách. Do đó, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với nồng độ thấp và được pha loãng với nước hoặc các chất khác để giảm thiểu tác dụng phụ.

3. Cách dùng Sodium C12 15 Pareth 15 Sulfonate

- Sodium C12 15 Pareth 15 Sulfonate (hay còn gọi là SLES) là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, vv.
- Để sử dụng SLES, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, tỷ lệ sử dụng SLES trong các sản phẩm làm đẹp là từ 1-30% tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tính chất của sản phẩm.
- Khi sử dụng SLES, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của mình không gây kích ứng cho da hoặc mắt của người sử dụng. Để đảm bảo điều này, bạn có thể thực hiện các bài kiểm tra an toàn trước khi sử dụng sản phẩm của mình.
- Ngoài ra, khi sử dụng SLES, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của mình không gây ô nhiễm môi trường. Để đảm bảo điều này, bạn có thể sử dụng các nguyên liệu và phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường.

Lưu ý:

- SLES có thể gây kích ứng cho da và mắt nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của mình không chứa quá nhiều SLES và sử dụng đúng cách.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa SLES, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của mình không được sử dụng quá thường xuyên hoặc quá lâu trên da. Điều này có thể gây khô da và làm giảm độ ẩm tự nhiên của da.
- SLES có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được sử dụng đúng cách. Do đó, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của mình không chứa quá nhiều SLES và sử dụng các nguyên liệu và phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng SLES trong sản phẩm của mình, bạn nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia hoặc nhà sản xuất để đảm bảo rằng sản phẩm của mình an toàn và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium C12-15 Pareth Sulfonate: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Binks, published in the Journal of Surfactants and Detergents, 2011.
2. "Sodium C12-15 Pareth Sulfonate: A Comprehensive Review of Its Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. Patil and S. S. Kadam, published in the Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2015.
3. "Sodium C12-15 Pareth Sulfonate: An Overview of Its Use in Personal Care Products" by M. R. Patel and S. K. Patel, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium C12 15 Pareth 15 Sulfonate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch