Sodium C12 15 Pareth Sulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Sodium C12 15 Pareth Sulfate

Sodium C12 15 Pareth Sulfate - Giải thích thành phần

Sodium C12 15 Pareth Sulfate

Tên khác: Sodium c12-15 pareth sulfate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Sodium C12 15 Pareth Sulfate là gì?

Sodium C12-15 Pareth Sulfate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các sản phẩm tắm và sữa rửa mặt. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các hợp chất hóa học, bao gồm các axit béo từ dầu dừa hoặc dầu cọ và các hợp chất ethoxylate.

2. Công dụng của Sodium C12 15 Pareth Sulfate

Sodium C12-15 Pareth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt mạnh, có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả. Nó có khả năng loại bỏ bụi bẩn, dầu và bã nhờn trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không được pha loãng đúng cách. Do đó, nó thường được sử dụng kết hợp với các chất hoạt động bề mặt khác để giảm thiểu tác động tiêu cực đến da và tóc.

3. Cách dùng Sodium C12 15 Pareth Sulfate

Sodium C12 15 Pareth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm sạch và tạo bọt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt, kem đánh răng, vv.
Để sử dụng Sodium C12 15 Pareth Sulfate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Lấy một lượng nhỏ Sodium C12 15 Pareth Sulfate và pha trộn với nước để tạo thành một dung dịch.
- Sử dụng dung dịch này để tạo bọt và làm sạch da hoặc tóc.
- Sau khi sử dụng, rửa sạch lại với nước.

Lưu ý:

Sodium C12 15 Pareth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt mạnh, có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng Sodium C12 15 Pareth Sulfate trực tiếp trên da hoặc tóc mà không pha loãng với nước.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch ngay bằng nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Tránh sử dụng Sodium C12 15 Pareth Sulfate quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc.
- Bảo quản Sodium C12 15 Pareth Sulfate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium C12-15 Pareth Sulfate: Safety Assessment of Sulfates and Sulfonates as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2010.
2. "Sodium C12-15 Pareth Sulfate: A Review of Its Use in Personal Care Products" by J. F. Loden and M. J. Maibach, Journal of Cosmetic Science, 2008.
3. "Sodium C12-15 Pareth Sulfate: Toxicological Review and Evaluation of Exposure Data" by the US Environmental Protection Agency, Integrated Risk Information System, 2011.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium C12 15 Pareth Sulfate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch