Sodium Chondroitin Sulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 253 sản phẩm chứa thành phần Sodium Chondroitin Sulfate

Sodium Chondroitin Sulfate - Giải thích thành phần

Sodium Chondroitin Sulfate

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Sodium Chondroitin Sulfate là gì?

Natri chondroitin sulfate là một dẫn xuất của chất nhầy tự nhiên, là một glycosamino glycan (GAG) tạo ra từ cơ thể bằng sự phối hợp glucose với glutamine nhờ enzyme tổng hợp glucose. GAG tham gia vào cấu trúc của tế bào, có trong thành phần của sợi collagen các mạch máu lớn.

2. Tác dụng của Sodium Chondroitin Sulfate trong mỹ phẩm

  • Dưỡng trắng da
  • Dưỡng ẩm hiệu quả

3. Cách sử dụng Sodium Chondroitin Sulfate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Sodium Chondroitin Sulfate để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Afratis N, Gialeli C, Nikitovic D, Tsegenidis T, Karousou E, Theocharis AD, Pavão MS, Tzanakakis GN, Karamanos NK. Glycosaminoglycans: key players in cancer cell biology and treatment. FEBS J. 2012 Apr;279(7):1177-97.
  • Raman R, Sasisekharan V, Sasisekharan R. Structural insights into biological roles of protein-glycosaminoglycan interactions. Chem Biol. 2005 Mar;12(3):267-77.
  • Prydz K. Determinants of Glycosaminoglycan (GAG) Structure. Biomolecules. 2015 Aug 21;5(3):2003-22.
  • Ghiselli G. Drug-Mediated Regulation of Glycosaminoglycan Biosynthesis. Med Res Rev. 2017 Sep;37(5):1051-1094.
  • Mende M, Bednarek C, Wawryszyn M, Sauter P, Biskup MB, Schepers U, Bräse S. Chemical Synthesis of Glycosaminoglycans. Chem Rev. 2016 Jul 27;116(14):8193-255.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)