Sodium Lactobionate

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Sodium Lactobionate

Sodium Lactobionate - Giải thích thành phần

Sodium Lactobionate

Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng

1. Sodium Lactobionate là gì?

Sodium Lactobionate là một hợp chất muối được tạo ra từ sự kết hợp giữa Lactobionic Acid và Sodium Hydroxide. Nó là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong sữa và các sản phẩm từ sữa. Sodium Lactobionate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ ẩm và làm dịu da.

2. Công dụng của Sodium Lactobionate

Sodium Lactobionate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm: Sodium Lactobionate có khả năng giữ ẩm và giúp da giữ được độ ẩm trong thời gian dài. Điều này giúp làm giảm tình trạng da khô và bong tróc.
- Làm dịu da: Sodium Lactobionate có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng trên da. Nó có thể giúp giảm tình trạng da đỏ và mẩn đỏ.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: Sodium Lactobionate có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da, serum và toner. Nó có thể giúp các thành phần khác thẩm thấu sâu hơn vào da và làm cho da trông khỏe mạnh hơn.
- Chống oxy hóa: Sodium Lactobionate có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm trắng da: Sodium Lactobionate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Tóm lại, Sodium Lactobionate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và có nhiều lợi ích cho da. Nó giúp cải thiện độ ẩm, làm dịu da, tăng cường hiệu quả của các sản phẩm khác, chống oxy hóa và làm trắng da.

3. Cách dùng Sodium Lactobionate

Sodium Lactobionate là một loại chất làm mềm da và chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là cách sử dụng Sodium Lactobionate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Sodium Lactobionate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và đàn hồi hơn. Nó cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Để sử dụng Sodium Lactobionate trong kem dưỡng da, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Sodium Lactobionate có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và sạm da. Để sử dụng Sodium Lactobionate trong sản phẩm chống nắng, bạn có thể thêm vào với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Lactobionate có khả năng giữ ẩm và làm mềm tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và dễ chải. Để sử dụng Sodium Lactobionate trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Lactobionate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Lactobionate dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến gặp bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng Sodium Lactobionate với liều lượng quá cao có thể gây kích ứng da và dị ứng. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Sodium Lactobionate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Sodium Lactobionate hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Bảo quản đúng cách: Sodium Lactobionate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Sodium Lactobionate bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Lactobionate: A Novel Excipient for Pharmaceutical Formulations." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 105, no. 1, 2016, pp. 1-7.
2. "Sodium Lactobionate as a Potential Cryoprotectant for the Preservation of Mammalian Cells." Cryobiology, vol. 73, no. 3, 2016, pp. 308-313.
3. "Sodium Lactobionate: A Promising Excipient for the Formulation of Freeze-Dried Protein Formulations." European Journal of Pharmaceutics and Biopharmaceutics, vol. 119, 2017, pp. 1-8.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng)