- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Sodium Styrene/ Acrylates Copolymer
Sodium Styrene/ Acrylates Copolymer
Dữ liệu của chúng tôi có 25 sản phẩm chứa thành phần Sodium Styrene/ Acrylates Copolymer
Sodium Styrene/ Acrylates Copolymer - Giải thích thành phần
Sodium Styrene/ Acrylates Copolymer
Chức năng: Chất làm đặc, Chất tạo màng, Chất làm mờ
Natri styrene/acrylates copolyme là một loại muối natri của polymer của styren và amonomer bao gồm axit acrylic, axit methacrylic hoặc một trong những este đơn giản của chúng.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất tạo màng, Chất làm mờ) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)