Sodium Sweetalmondamphoacetate

Dữ liệu của chúng tôi có 15 sản phẩm chứa thành phần Sodium Sweetalmondamphoacetate

Sodium Sweetalmondamphoacetate - Giải thích thành phần

Sodium Sweetalmondamphoacetate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt

1. Sodium Sweetalmondamphoacetate là gì?

Sodium Sweetalmondamphoacetate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ dầu hạt hạnh nhân và các axit amin. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như là một chất làm sạch và làm mềm.

2. Công dụng của Sodium Sweetalmondamphoacetate

Sodium Sweetalmondamphoacetate có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp giữ cho da và tóc mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo bọt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm. Sodium Sweetalmondamphoacetate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.

3. Cách dùng Sodium Sweetalmondamphoacetate

Sodium Sweetalmondamphoacetate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng làm sạch tốt.
Để sử dụng Sodium Sweetalmondamphoacetate, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, vv. Thường thì nồng độ sử dụng của Sodium Sweetalmondamphoacetate trong các sản phẩm này là từ 1-5%.
Khi sử dụng Sodium Sweetalmondamphoacetate, bạn cần lưu ý đến pH của sản phẩm. Nếu pH quá cao hoặc quá thấp, chất này có thể bị phân hủy và không còn hiệu quả. Vì vậy, bạn cần kiểm tra pH của sản phẩm trước khi sử dụng Sodium Sweetalmondamphoacetate và điều chỉnh nếu cần thiết.
Ngoài ra, khi sử dụng Sodium Sweetalmondamphoacetate, bạn cần tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước.

Lưu ý:

- Không sử dụng Sodium Sweetalmondamphoacetate trực tiếp trên da mà không pha loãng với nước hoặc các chất khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Kiểm tra pH của sản phẩm trước khi sử dụng Sodium Sweetalmondamphoacetate và điều chỉnh nếu cần thiết.
- Lưu trữ Sodium Sweetalmondamphoacetate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để tránh tác động tiêu cực đến môi trường, bạn nên sử dụng Sodium Sweetalmondamphoacetate theo hướng dẫn và chỉ sử dụng những lượng cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Sweetalmondamphoacetate: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Surfactants and Detergents, 2015.
2. "Sodium Sweetalmondamphoacetate: A New Mild Surfactant for Shampoo Formulations" by A. K. Sharma and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2016.
3. "Evaluation of Sodium Sweetalmondamphoacetate as a Surfactant in Liquid Soap Formulations" by S. K. Singh and A. K. Sharma, Journal of Oleo Science, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Sweetalmondamphoacetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt)
Làm sạch