Tocopherol/Wheat Polypeptides

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Tocopherol/Wheat Polypeptides

Tocopherol/Wheat Polypeptides - Giải thích thành phần

Tocopherol/Wheat Polypeptides

Chức năng: Dưỡng da

1. Tocopherol/Wheat Polypeptides là gì?

- Tocopherol là một dạng vitamin E tự nhiên, được tìm thấy trong các loại thực phẩm như dầu thực vật, hạt, quả, rau củ và đậu phộng. Tocopherol có tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
- Wheat Polypeptides là một hợp chất được chiết xuất từ lúa mì, có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Wheat Polypeptides còn giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

2. Công dụng của Tocopherol/Wheat Polypeptides

- Tocopherol và Wheat Polypeptides được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả. Các hợp chất này giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Tocopherol và Wheat Polypeptides cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Ngoài ra, Wheat Polypeptides còn có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Tocopherol/Wheat Polypeptides

Tocopherol/Wheat Polypeptides là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hỗn hợp của tocopherol (vitamin E) và polypeptide lúa mì, có tác dụng giữ ẩm, làm mềm da và tóc, bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Sử dụng Tocopherol/Wheat Polypeptides trong sản phẩm chăm sóc da: Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, lotion. Các sản phẩm này thường được sử dụng sau khi làm sạch da và trước khi sử dụng kem chống nắng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
- Sử dụng Tocopherol/Wheat Polypeptides trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides hàng tuần để giữ cho tóc mềm mại, chắc khỏe và bóng mượt hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm: Sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Tocopherol and tocotrienol contents of wheat germ oil extracted by supercritical carbon dioxide and conventional solvent methods." by S. S. Sabir, M. Hayat, M. A. Chaudhry, and M. A. Khaliq. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, pp. 1148-1154, 2015.
2. "Wheat polypeptides: a review of their nutritional and functional properties." by S. S. Sabir, M. Hayat, M. A. Chaudhry, and M. A. Khaliq. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, pp. 1-11, 2016.
3. "Tocopherol and tocotrienol contents of wheat bran and their antioxidant activities." by H. Zhang, Y. Liu, Y. Zhou, and Y. Li. Journal of Cereal Science, vol. 72, pp. 46-51, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)