Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate

Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate - Giải thích thành phần

Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Kháng khuẩn

1. Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate là gì?

Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate là một chất hoạt động bề mặt anion không ion hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp undecylenic acid và propylamine, sau đó trùng hợp với trimethylamine và methanol.

2. Công dụng của Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate

Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, bao gồm các sản phẩm chăm sóc tóc, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm. Nó có khả năng làm sạch, tạo bọt và giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc. Ngoài ra, Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate còn có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm tự nhiên của da và tóc.

3. Cách dùng Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate

Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate (UMS) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Cách sử dụng UMS phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó, nhưng những hướng dẫn sau đây có thể giúp bạn hiểu cách sử dụng UMS trong các sản phẩm làm đẹp.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: UMS thường được sử dụng như một chất điều hòa tĩnh điện, giúp giảm tĩnh điện trên tóc và tạo độ bóng cho tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm như dầu xả, kem dưỡng tóc hoặc xịt tạo kiểu. Để sử dụng UMS trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm với lượng thích hợp và khuấy đều.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: UMS thường được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt để làm sạch da và tạo độ mịn màng cho da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm như sữa rửa mặt, kem dưỡng da hoặc sản phẩm chống nắng. Để sử dụng UMS trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm với lượng thích hợp và khuấy đều.

Lưu ý:

- UMS là một chất hoạt động bề mặt và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Vì vậy, bạn nên sử dụng UMS với lượng thích hợp và pha loãng đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa UMS trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu sản phẩm chứa UMS dính vào mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu viêm hoặc đau.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa UMS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng UMS, bạn nên liên hệ với nhà sản xuất sản phẩm hoặc tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia chăm sóc da và tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate: A Novel Quaternary Ammonium Compound for Hair Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 4, 2013, pp. 271-282.
2. "Evaluation of the Antimicrobial Activity of Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate." Journal of Applied Microbiology, vol. 115, no. 2, 2013, pp. 484-491.
3. "Undecylenamidopropyltrimonium Methosulfate: A New Conditioning Agent for Hair Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 128, no. 6, 2013, pp. 412-416.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Kháng khuẩn)