Vaccinium Myrtillus (Bilberry)

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Vaccinium Myrtillus (Bilberry)

Vaccinium Myrtillus (Bilberry) - Giải thích thành phần

Vaccinium Myrtillus (Bilberry)

Chức năng: Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Làm mát

1. Vaccinium Myrtillus (Bilberry) là gì?

Vaccinium Myrtillus, còn được gọi là bilberry, là một loại cây bụi nhỏ thuộc họ Vaccinium. Nó có nguồn gốc từ châu Âu và Bắc Mỹ và được trồng trên khắp thế giới. Quả của cây bilberry có màu xanh đen và có hương vị ngọt ngào, chua và đậm đà.
Cây bilberry được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào các thành phần dinh dưỡng và chất chống oxy hóa có trong quả. Các thành phần này giúp cải thiện tình trạng da, tóc và móng tay.

2. Công dụng của Vaccinium Myrtillus (Bilberry)

- Cải thiện sức khỏe của da: Các chất chống oxy hóa trong quả bilberry giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tia UV. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Bilberry có chứa axit alpha hydroxy (AHA) tự nhiên, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và kích thích sự sản xuất collagen mới. Điều này giúp da trông sáng hơn và đều màu hơn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Bilberry có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc và móng tay: Các chất chống oxy hóa trong bilberry cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc và móng tay. Nó giúp ngăn ngừa sự hư tổn và làm cho chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của bọng mắt và quầng thâm: Bilberry có tính chống viêm và giúp tăng cường tuần hoàn máu, giúp giảm sự xuất hiện của bọng mắt và quầng thâm.

3. Cách dùng Vaccinium Myrtillus (Bilberry)

- Dùng dưới dạng kem hoặc serum: Bilberry có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng hoặc serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên mặt và cổ.
- Dùng dưới dạng nước hoa hồng: Bilberry cũng có thể được sử dụng dưới dạng nước hoa hồng để làm sạch da và cân bằng độ pH của da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ nước hoa hồng và lau đều lên mặt và cổ.
- Dùng dưới dạng mặt nạ: Bilberry cũng có thể được sử dụng dưới dạng mặt nạ để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa một lượng sản phẩm đủ lên mặt và cổ, để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Bilberry là một loại thực vật có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Bilberry nào, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Bilberry từ các thương hiệu uy tín: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên sử dụng các sản phẩm chứa Bilberry từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận bởi các cơ quan chức năng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi: Bilberry không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Bilberry đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, do đó, không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.

Tài liệu tham khảo

1. "Bilberry (Vaccinium myrtillus L.) Fruit Extracts: A Review of Their Potential Health Benefits and Industrial Applications" by Ana M. González-Paramás, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry (2011).
2. "Bilberry (Vaccinium myrtillus) in the Prevention and Treatment of Chronic Diseases" by Jacek Jaworski and Ewa Czemplik in Natural Product Communications (2018).
3. "Bilberry (Vaccinium myrtillus) Extracts and Their Effects on Human Health: A Review" by Ewelina Hallmann and Anna Rembiałkowska in Journal of the Science of Food and Agriculture (2012).

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Làm mát)