Vegetable Protein

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Vegetable Protein

Vegetable Protein - Giải thích thành phần

Vegetable Protein

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Định nghĩa:

Vegetable Protein là các loại protein được tách ra từ các nguồn thực vật như đậu nành, đậu phụ, lúa mì, lúa mạch, hạt chia, quinoa, đậu xanh, đỗ đen, bắp, đỗ hạt, ...

2. Công dụng:

Vegetable Protein là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời cho cơ thể và rất phù hợp cho những người ăn chay hoặc ăn chay một phần. Protein từ các nguồn thực vật có thể giúp cung cấp năng lượng và hỗ trợ sự phát triển và phục hồi cơ bắp, tăng cường sức khỏe của xương và răng, và tăng cường miễn dịch cho cơ thể.

3. Cách dùng:

Vegetable Protein có thể được sử dụng như một nguồn protein thay thế cho thịt và các sản phẩm từ động vật. Các dạng thực phẩm giàu protein từ nguồn thực vật bao gồm: đậu, đậu nành, lúa mạch, quinoa, hạt chia, bắp, đỗ hạt, hạt é, ...

Lưu ý khi sử dụng: Việc sử dụng vegetable protein là an toàn và không có tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, khi sử dụng, người tiêu dùng cần chú ý đến lượng protein cần thiết cho cơ thể để tránh thừa protein gây hại cho cơ thể. Ngoài ra, nếu có các vấn đề về sức khỏe như dị ứng hoặc tiêu hóa kém, người tiêu dùng cần tư vấn ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo:

  • Mariotti, F. (2017). Plant Protein and Animal Proteins: Do They Differentially Affect Cardiovascular Disease Risk?. Advances in Nutrition, 8(4), 712-730. doi: 10.3945/an.116.014027
  • Tang, G. (2009). Bioconversion of food waste to energy: a review. Journal of Environmental Science and Health, Part C, 27(1), 148-168. doi: 10.1080/10590500903341244
  • Messina, M. (2010). The role of soy in vegetarian diets. Nutrients, 2(8), 855-888. doi: 10.3390/nu2080855

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)