Vitamin B2

Dữ liệu của chúng tôi có 0 sản phẩm chứa thành phần Vitamin B2

Vitamin B2 - Giải thích thành phần

Vitamin B2

Tên khác: Riboflavin
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm, Nhuộm tóc

1. Vitamin B2 là gì?

Vitamin B2, còn được gọi là riboflavin. Riboflavin duy trì sự phát triển của các mô, thúc đẩy quá trình trao đổi tế bào. Nếu thiếu Vitamin B2, da sẽ bị lão hóa sớm, khô, bong tróc, thậm chí móng tay cũng mềm và dễ gãy hơn.

2. Tác dụng

Vitamin B2  có tác dụng duy trì hàm lượng Collagen, tham gia vào quá trình phát triển các mô tế bào, điều tiết chất nhờn ngăn ngừa mụn trứng cá, giúp da căng mịn và chống lại quá trình lão hóa hiệu quả.

 

Tài liệu tham khảo

  • Moss AJ, Levy AS, Kim I, Park YK. Use of Vitamin and Mineral Supplements in the United States: Current Users, Types of Products, and Nutrients. Hyattsville, MD: National Center for Health Statistics; 1989. Advance Data, Vital and Health Statistics of the National Center for Health Statistics, No. 174.
  • Nail PA, Thomas MR, Eakin R. The effect of thiamin and riboflavin supplementation on the level of those vitamins in human breast milk and urine. Am J Clin Nutr. 1980;33:198–204.
  • Roe DA, Bogusz S, Sheu J, McCormick DB. Factors affecting riboflavin requirements of oral contraceptive users and nonusers. Am J Clin Nutr. 1982;35:495–501.
  • Winters LR, Yoon JS, Kalkwarf HJ, Davies JC, Berkowitz MG, Haas J, Roe DA. Riboflavin requirements and exercise adaptation in older women. Am J Clin Nutr. 1992;56:526–532.
  • Nail PA, Thomas MR, Eakin R. The effect of thiamin and riboflavin supplementation on the level of those vitamins in human breast milk and urine. Am J Clin Nutr. 1980;33:198–204.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm, Nhuộm tóc)