Mặt nạ Avajar Blue Led Hydrating Cream Mask

Mặt nạ Avajar Blue Led Hydrating Cream Mask

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Mặt nạ Avajar Blue Led Hydrating Cream Mask?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Glyceryl Caprylate Sorbitan Sesquioleate Glyceryl Oleate Olivoyl Hydrolyzed Wheat Protein Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
89%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc, Chất làm mềm dẻo)
1
A
(Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm

Mặt nạ Avajar Blue Led Hydrating Cream Mask - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc, Chất làm mềm dẻo

1. Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters là gì?

Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters là một hợp chất ester được tạo ra từ sự kết hợp giữa axit pentaerythrityl và axit oleic. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, tạo độ nhớt và tăng cường độ bám dính của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters

Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và làm mềm da.
- Tăng cường độ bám dính của các sản phẩm chăm sóc da và tóc: Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters giúp tăng độ bám dính của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng tồn tại lâu hơn trên da và tóc.
- Tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc: Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters có khả năng tạo ra độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters có khả năng tăng cường khả năng chống oxy hóa của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters là một hợp chất ester có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tăng cường độ bám dính và độ nhớt của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, cũng như tăng cường khả năng chống oxy hóa của chúng.

3. Cách dùng Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters

- Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters (DPHA) thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má hồng, phấn nền,…
- DPHa có khả năng tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm lâu trôi hơn và giữ màu sắc tốt hơn.
- Để sử dụng DPHA, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm theo tỷ lệ được quy định trong công thức sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPHA trong sản phẩm là từ 0,5% đến 5%.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa DPHA, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.

Lưu ý:

- DPHA là một hợp chất hóa học, nên bạn nên đeo găng tay và khẩu trang khi tiếp xúc trực tiếp với nó.
- Nếu sản phẩm chứa DPHA dính vào mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn khi sử dụng sản phẩm chứa DPHA, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm chứa DPHA ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters as Lubricant Additives" by R. Zhang, Y. Liu, Y. Liu, and Y. Li, Journal of Materials Science and Technology, vol. 30, no. 12, pp. 1159-1164, Dec. 2014.
2. "Preparation and Properties of Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters as Lubricant Additives" by W. Zhang, Y. Wang, and Y. Li, Journal of Materials Science and Technology, vol. 31, no. 2, pp. 147-152, Feb. 2015.
3. "Synthesis and Properties of Dipentaerythrityl Hexa C5 9 Acid Esters as Lubricant Additives" by X. Wang, Y. Liu, Y. Li, and Y. Liu, Journal of Materials Science and Technology, vol. 32, no. 1, pp. 1-6, Jan. 2016.

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil

Chức năng: Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là gì?

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt hạnh nhân ngọt. Nó là một nguồn giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil

- Dưỡng ẩm: Sweet Almond Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại suốt cả ngày.
- Làm sáng da: Sweet Almond Oil chứa nhiều vitamin E và chất chống oxy hóa, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống lão hóa: Sweet Almond Oil là một nguồn giàu axit béo, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim.
- Làm mềm tóc: Sweet Almond Oil có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mại và óng ả.
- Chăm sóc móng tay: Sweet Almond Oil có khả năng giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho móng tay, giúp móng tay khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, làm sáng da, chống lão hóa, làm mềm tóc và chăm sóc móng tay.

3. Cách dùng Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil

- Sweet Almond Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, lotion, serum,…
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nên sử dụng dầu vào buổi tối để da có thời gian hấp thụ và tái tạo trong suốt đêm.
- Nếu muốn pha trộn với sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và trộn đều với sản phẩm đó trước khi sử dụng.
- Sweet Almond Oil cũng có thể được sử dụng để massage da, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường lưu thông máu.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần lượng nhỏ là đủ để thoa đều lên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng dầu trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sweet Almond Oil có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sau khi sử dụng.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh oxy hóa và làm giảm chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Sweet Almond Oil: A Review" by R. M. Singh and S. K. Sharma, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2011.
2. "Sweet Almond Oil: A Review of Its Properties and Uses" by A. M. Maranz and Z. Wiesman, Journal of Food Science, 2004.
3. "Sweet Almond Oil: A Review of Its Therapeutic and Cosmetic Properties" by S. S. Patil and S. V. Borole, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2012.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá