Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | | |
| - | - | Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Powder* | |
| - | - | Vaccinium Myrtillus (Blueberry) Fruit Powder* | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
Corpa Flora Caviar Rouge - Giải thích thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder
1. Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder là gì?
Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder là một loại bột được chiết xuất từ vỏ nho đỏ (Vitis Vinifera) và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ. Bột này chứa nhiều chất chống oxy hóa, polyphenol và resveratrol, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, giảm thiểu nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder
Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Với hàm lượng polyphenol và resveratrol cao, bột vỏ nho đỏ giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Giảm nếp nhăn: Các chất chống oxy hóa trong bột vỏ nho đỏ giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi hơn và giảm thiểu nếp nhăn.
- Làm sáng da: Bột vỏ nho đỏ có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Polyphenol trong bột vỏ nho đỏ có khả năng giảm viêm và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Bột vỏ nho đỏ có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và chăm sóc da hiệu quả.
3. Cách dùng Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder
- Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder có thể được sử dụng để làm mặt nạ, tẩy tế bào chết, kem dưỡng da hoặc serum.
- Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn 1-2 muỗng cà phê Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, áp dụng lên mặt và cổ và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Để tẩy tế bào chết, bạn có thể trộn 1-2 muỗng cà phê Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder với một chút nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, mát-xa nhẹ nhàng lên mặt và cổ trong khoảng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Để làm kem dưỡng da hoặc serum, bạn có thể trộn Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder với các thành phần khác như tinh dầu, sữa ong chúa, vitamin E, hoặc các loại dầu thực vật để tạo thành một sản phẩm dưỡng da tự nhiên.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Skin Powder, vì điều này có thể gây khô da hoặc kích ứng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Potential health benefits of grape seed and skin powder: A review of the literature." by S. K. Das, S. Mukherjee, and S. Dasgupta. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, 2015, pp. 5872-5881.
2. "Phenolic composition, antioxidant activity, and anti-inflammatory properties of grape skin powder." by M. A. González-Barrio, M. C. Izquierdo-Vega, and F. J. García-Sánchez. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 51, 2012, pp. 12821-12832.
3. "Grape skin powder: A potential source of natural antioxidants for food preservation." by S. S. Goyal, A. K. Goyal, and A. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, 2015, pp. 5650-5658.
Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Powder*
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Vaccinium Myrtillus (Blueberry) Fruit Powder*
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?