Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất làm sạch mảng bám) | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 2 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 2 | - | (Chất tạo mùi, Dưỡng da) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Bảo vệ da, Thuốc dưỡng) | Không tốt cho da nhạy cảm Dưỡng ẩm |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 9 | A | (Dưỡng da) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm Làm sáng da Trị mụn |
| 1 | - | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng, Chất làm biến tính) | |
| - | - | Copaifera Reticulata Balsam Oil | |
| - | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 1 2 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da) | Phù hợp với da dầu |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| - | - | L-Alpha-Pinene | |
| 1 | - | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da khô |
| - | - | L-Beta-Pinene | |
| 6 | - | Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil (Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa) | Không tốt cho da nhạy cảm Trị mụn |
| - | - | (Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 1 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Chất làm dịu, Làm mát, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da) | Phù hợp với da dầu Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô |
| 1 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 1 2 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm biến tính) | |
| 1 | - | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
Kem dưỡng ban đêm DERMA E Anti-aging Regenerative Night Cream - Giải thích thành phần
Mineral Water
1. Mineral Water là gì?
Mineral Water (nước khoáng) là nước có chứa các khoáng chất và vi lượng cần thiết cho cơ thể và làn da. Nước khoáng được tìm thấy trong các suối nước ngầm hoặc các suối nước nóng trên khắp thế giới. Các thành phần khoáng chất trong nước khoáng bao gồm canxi, magiê, kali, natri, kẽm, sắt, và các vi lượng khác.
2. Công dụng của Mineral Water
Mineral Water có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mineral Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước khoáng có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Các khoáng chất và vi lượng trong nước khoáng có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Mineral Water có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước khoáng có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: Mineral Water có khả năng giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.
Tóm lại, Mineral Water là một nguồn tài nguyên quý giá cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Mineral Water
- Sử dụng làm nước dưỡng da: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Mineral Water để làm nước dưỡng da. Bạn chỉ cần phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên. Nước Mineral Water có tác dụng cấp ẩm, làm dịu và làm mềm da.
- Dùng làm toner: Nếu bạn có da nhạy cảm và không thích sử dụng các loại toner có chứa cồn, Mineral Water là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đầy Mineral Water và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để tạo độ ẩm cho da: Nếu bạn thường xuyên làm việc trong môi trường khô, da bạn sẽ bị mất nước và trở nên khô, căng và khó chịu. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng Mineral Water để tạo độ ẩm cho da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
- Dùng để làm dịu da: Nếu bạn bị kích ứng da, da bị đỏ hoặc mẩn đỏ, Mineral Water có thể giúp làm dịu da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
Lưu ý:
- Chọn loại Mineral Water phù hợp với da của bạn: Mineral Water có nhiều loại khác nhau, với các thành phần và đặc tính khác nhau. Bạn nên chọn loại phù hợp với da của mình để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều: Dù Mineral Water có tác dụng cấp ẩm và làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm da bị ướt và dễ bị mẩn đỏ.
- Không sử dụng thường xuyên: Mineral Water không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, serum... Bạn nên sử dụng Mineral Water như một sản phẩm bổ sung, không sử dụng thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Mineral Water nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không, nó có thể bị ôxi hóa và mất đi tác dụng.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Mineral water: a review" by M. J. Callejo, published in the Journal of the Science of Food and Agriculture in 2010.
Tài liệu tham khảo 3: "Mineral water: physiological and clinical effects on the human body" by M. J. Arnaud, published in the European Journal of Nutrition in 2003.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Cetyl Alcohol
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Stearic Acid
1. Axit stearic là gì?
Axit stearic còn được gọi với cái tên như Octadecanoic acid hay C18, là một axit béo xuất hiện tự nhiên. Nó được liệt kê trong hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA, là một chất có nguồn gốc động vật vì axit stearic chủ yếu có nguồn gốc từ chất béo được tạo ra của trang trại và động vật nuôi. Nó là một chất phụ gia rất phổ biến được sử dụng trong sản xuất hơn 3.200 sản phẩm chăm sóc da, xà phòng và tóc, như xà phòng, dầu gội và chất tẩy rửa gia dụng.
Axit stearic có đặc tính trở thành một chất làm sạch tự nhiên, có khả năng giúp loại bỏ bã nhờn (dầu), bụi bẩn và vi khuẩn khỏi da, tóc và các bề mặt khác mặt khác nó cũng là một chất nhũ hóa, chất làm mềm và chất bôi trơn.
2. Tác dụng của axit stearic trong làm đẹp
- Loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất khác trên bề mặt da
- Làm sạch lỗ chân lông của dầu thừa và các chất có thể tích tụ để hình thành mụn đậu đen, mụn đậu trắng
- Ngăn chặn các thành phần trong các loại sản phẩm và công thức khác nhau tách ra
3. Ứng dụng của axit stearic trong thực tế
Ngoài công dụng làm đẹp, axit stearic còn có nhiều ứng dụng khác nhau trong cuộc sống như sau:
- Axit stearic có vai trò giúp làm cứng xà bông nhất là những loại xà bông làm từ dầu thực vật.
- Hợp chất hóa học này còn được dùng làm hỗn hợp tách trong sản xuất khuôn thạch cao.
- Sản xuất hoặc bao ngoài các loại stearate kẽm, magne và các kim loại khác để hạn chế sự oxi hoá cho kim loại.
- Là thành phần để làm đèn cầy, xà bông, chất dẻo và làm mềm cao su.
- Là thành phần trong các loại đường ăn kiêng, hoặc dầu ăn kiêng để hạn chế sự tăng cân.
- Là một chất bôi trơn trong quá trình đúc phun và bức xúc của bột gốm.
4. Lưu ý khi sử dụng axit stearic
Cần trang bị cho mình đầy đủ các vật dụng bảo vệ như khẩu trang bảo hộ, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, mặt nạ phòng hơi độc, ủng, bao tay... để đảm bảo an toàn nhất khi sử dụng axit stearic.
Tài liệu tham khảo
- Merel A van Rooijen, Jogchum Plat, Wendy A M Blom, Peter L Zock, Ronald P Mensink. 2020. Dietary stearic acid and palmitic acid do not differently affect ABCA1-mediated cholesterol efflux capacity in healthy men and postmenopausal women: A randomized controlled trial
- Saska S Tuomasjukka, Matti H Viitanen, Heikki P Kallio. 2009. Regio-distribution of stearic acid is not conserved in chylomicrons after ingestion of randomized, stearic acid-rich fat in a single meal.
- Y Imasato, M Nakayama, K Imaizumi, M Sugano. 1994. Lymphatic transport of stearic acid and its effect on cholesterol transport in rats
Glyceryl Stearate Citrate
1. Glyceryl Stearate Citrate là gì?
Glyceryl Stearate Citrate là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một este của glyceryl, stearic acid và citric acid.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate Citrate
Glyceryl Stearate Citrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Glyceryl Stearate Citrate có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate Citrate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị bay hơi hoặc bị phân hủy.
- Tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Glyceryl Stearate Citrate có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng tính đồng nhất của sản phẩm và giúp các thành phần khác dễ dàng hòa tan và phân tán.
- Tăng độ bóng và mịn cho tóc: Glyceryl Stearate Citrate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng độ bóng và mịn cho tóc.
Tóm lại, Glyceryl Stearate Citrate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và tăng độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate Citrate
Glyceryl Stearate Citrate là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ dầu dừa và dầu hạt cải.
Khi sử dụng Glyceryl Stearate Citrate, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sử dụng đúng lượng được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Thêm Glyceryl Stearate Citrate vào sản phẩm khi nhiệt độ của hỗn hợp đạt khoảng 70-80 độ C.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm Glyceryl Stearate Citrate vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, Glyceryl Stearate Citrate có thể được sử dụng để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
Glyceryl Stearate Citrate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate Citrate:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn thấy có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Để sản phẩm chứa Glyceryl Stearate Citrate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
Tóm lại, Glyceryl Stearate Citrate là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp. Khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate Citrate, bạn cần lưu ý cách sử dụng và các lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate Citrate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, 2016, pp. 1-12.
2. "Glyceryl Stearate Citrate: A Natural Emulsifier for Cosmetics." Cosmetics and Toiletries, vol. 133, no. 5, 2018, pp. 36-41.
3. "Glyceryl Stearate Citrate: A Sustainable Emulsifier for Personal Care Products." Sustainable Chemistry and Pharmacy, vol. 14, 2019, pp. 1-8.
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Glyceryl Stearate
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là gì?
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia Chinensis), một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm cho da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Làm sáng da: Dầu Jojoba có tính chất làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Làm giảm mụn: Dầu Jojoba có khả năng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm mềm tóc: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc luôn mềm mại, óng ả.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: Dầu Jojoba có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và sạm da do tác động của tia UV.
- Làm giảm sự xuất hiện của rụng tóc: Dầu Jojoba có khả năng kích thích mọc tóc và giảm thiểu sự rụng tóc.
Tóm lại, Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
- Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu,..
- Đối với da mặt: sau khi làm sạch da, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da mặt, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da. Nên sử dụng vào buổi tối để da được hấp thụ tốt hơn.
- Đối với da toàn thân: sau khi tắm, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da.
- Nên sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh để Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract tiếp xúc với mắt, nếu bị dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch.
- Không sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Bảo quản Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba oil: A comprehensive review on its composition, properties, health benefits, and industrial applications" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7598-7610.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Ethnopharmacology, vol. 169, 2015, pp. 210-218.
3. "Jojoba oil: A review of its uses in cosmetics and skin care products" by R. Ranzato, S. Martinotti, and M. Burlando. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 231-238.
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Potassium Sorbate
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Cetearyl Glucoside
1. Cetearyl Glucoside là gì?
Cetearyl Glucoside là một loại chất làm mềm da và chất nhũ hóa được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp Cetearyl Alcohol (một loại chất làm mềm da) và Glucose (một loại đường tự nhiên). Cetearyl Glucoside là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da.
2. Công dụng của Cetearyl Glucoside
Cetearyl Glucoside được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Cetearyl Glucoside là làm mềm da và giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và giúp tăng cường độ ẩm tự nhiên của da. Ngoài ra, Cetearyl Glucoside còn có khả năng làm giảm kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Cetearyl Glucoside
Cetearyl Glucoside là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cetearyl Glucoside thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho da, làm mềm và mịn da, giảm sự khô ráp và kích ứng.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cetearyl Glucoside thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, và kem dưỡng tóc. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho tóc, làm mềm và mượt tóc, giảm sự khô và rối tóc.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng cho da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu dị ứng như khó thở, phát ban toàn thân, hoặc sưng môi, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng nhẹ như đỏ da hoặc ngứa, hãy giảm liều lượng hoặc tần suất sử dụng sản phẩm để đảm bảo không gây kích ứng cho da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng nặng như phát ban toàn thân hoặc sưng môi, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetearyl Glucoside: A Natural Emulsifier for Cosmetics" của M. K. Singh và cộng sự, xuất bản trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.
2. "Cetearyl Glucoside: A Mild and Versatile Emulsifier for Skin Care Formulations" của A. M. Gomes và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2015.
3. "Cetearyl Glucoside: A Green Emulsifier for Sustainable Cosmetics" của S. S. Patil và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Surfactants and Detergents vào năm 2017.
Pinus Pinaster Bark Extract
1. Pinus Pinaster Bark Extract là gì?
Pinus Pinaster Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây thông đỏ (Pinus Pinaster), được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Pinus Pinaster Bark Extract
Pinus Pinaster Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Pinus Pinaster Bark Extract chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa như flavonoid, procyanidin và phenolic acid, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Tăng cường độ ẩm: Pinus Pinaster Bark Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và căng bóng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Pinus Pinaster Bark Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và giảm các triệu chứng viêm da như mẩn đỏ, ngứa và kích ứng.
- Tăng cường sản xuất collagen: Pinus Pinaster Bark Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Pinus Pinaster Bark Extract có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
Với những công dụng trên, Pinus Pinaster Bark Extract đã được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất và mask.
3. Cách dùng Pinus Pinaster Bark Extract
Pinus Pinaster Bark Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ vỏ cây thông đỏ, có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Dưới đây là một số cách dùng Pinus Pinaster Bark Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng: Pinus Pinaster Bark Extract có khả năng chống oxy hóa và giảm viêm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Pinus Pinaster Bark Extract vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Sử dụng trong serum: Pinus Pinaster Bark Extract cũng có tác dụng làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Pinus Pinaster Bark Extract trước khi sử dụng kem dưỡng để tăng hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong toner: Pinus Pinaster Bark Extract cũng có tác dụng làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da. Bạn có thể sử dụng toner chứa Pinus Pinaster Bark Extract sau khi làm sạch da để tăng cường độ ẩm và làm dịu da.
- Sử dụng trong mask: Pinus Pinaster Bark Extract cũng có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám. Bạn có thể sử dụng mask chứa Pinus Pinaster Bark Extract 1-2 lần một tuần để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Pinus Pinaster Bark Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Pinus Pinaster Bark Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Pinus Pinaster Bark Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Hãy đảm bảo rằng sản phẩm chứa Pinus Pinaster Bark Extract được mua từ những thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Pinus pinaster bark extract: a review" by M. A. Elksir, S. A. El-Badry, and A. A. El-Shafei (2019).
2. "Pinus pinaster bark extract: a potent antioxidant and anti-inflammatory agent for skin care" by C. L. Chen and C. H. Lin (2018).
3. "Phytochemicals and biological activities of Pinus pinaster Aiton bark extract" by A. M. Alves-Silva, M. C. Pereira, and M. J. Sousa (2019).
Astaxanthin
1. Astaxanthin là gì?
Astaxanthin là một loại carotenoid tự nhiên có màu đỏ tươi, được tìm thấy trong một số loài tảo, vi khuẩn, cá và động vật biển. Nó được coi là một chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng bảo vệ tế bào da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia cực tím, ô nhiễm và stress.
2. Công dụng của Astaxanthin
Astaxanthin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và viên uống bổ sung. Các công dụng của Astaxanthin trong làm đẹp bao gồm:
- Chống lão hóa da: Astaxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da như nếp nhăn, đốm nâu và sạm da.
- Bảo vệ da khỏi tác hại từ tia cực tím: Astaxanthin có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím, giúp giảm thiểu nguy cơ ung thư da và các vấn đề về sức khỏe da khác.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Astaxanthin giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại, mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Astaxanthin có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các vấn đề về da như mẩn đỏ, viêm da và kích ứng.
- Tăng cường sức khỏe da: Astaxanthin giúp tăng cường sức khỏe của da bằng cách cải thiện độ đàn hồi và độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống hơn.
Tóm lại, Astaxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh và có nhiều lợi ích cho làn da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Astaxanthin
Astaxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có thể giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và tăng cường sức khỏe của tóc và móng. Dưới đây là một số cách dùng Astaxanthin trong làm đẹp:
- Dùng Astaxanthin trong dạng viên uống: Astaxanthin có thể được sử dụng dưới dạng viên uống để tăng cường sức khỏe và làm đẹp. Liều lượng khuyến cáo là 4-12mg/ngày. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên tư vấn với bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Sử dụng Astaxanthin trong dạng kem dưỡng da: Astaxanthin có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe của da. Bạn nên chọn các sản phẩm chứa Astaxanthin từ các thương hiệu uy tín và đảm bảo an toàn.
- Sử dụng Astaxanthin trong dạng dầu tóc: Astaxanthin có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe của tóc và giảm thiểu các vấn đề như rụng tóc, gãy tóc và chẻ ngọn. Bạn có thể sử dụng dầu tóc chứa Astaxanthin hoặc thêm Astaxanthin vào dầu tóc mà bạn đang sử dụng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Astaxanthin quá liều: Dù Astaxanthin là một chất chống oxy hóa tự nhiên, nhưng sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy. Vì vậy, bạn nên tuân thủ liều lượng khuyến cáo và tư vấn với bác sĩ trước khi sử dụng.
- Chọn sản phẩm chứa Astaxanthin từ các thương hiệu uy tín: Khi sử dụng các sản phẩm chứa Astaxanthin, bạn nên chọn từ các thương hiệu uy tín và đảm bảo an toàn. Nên tránh các sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc không được kiểm định chất lượng.
- Tránh sử dụng Astaxanthin trong thời gian dài: Dù Astaxanthin là một chất chống oxy hóa tự nhiên, nhưng sử dụng trong thời gian dài có thể gây ra các tác dụng phụ như tăng cường sự nhạy cảm với ánh sáng mặt trời. Vì vậy, bạn nên sử dụng Astaxanthin trong khoảng thời gian ngắn và tạm thời ngừng sử dụng nếu cảm thấy có bất kỳ tác dụng phụ nào.
Tài liệu tham khảo
1. "Astaxanthin: A Review of Its Chemistry and Applications" by G. Britton, S. Liaaen-Jensen, and H. Pfander (2004)
2. "Astaxanthin: Sources, Extraction, Stability, Biological Activities and Its Commercial Applications—A Review" by M. Shahidi and Y. Zhong (2010)
3. "Astaxanthin: A Potential Therapeutic Agent in Cardiovascular Disease" by S. Fassett and J. Coombes (2011)
Bakuchiol
1. Bakuchiol là gì?
Bakuchio là một monoterpene phenol được tìm thấy trong hạt và lá cây Psoralea Corylifolia- còn được biết đến với tên gọi Babchi (một loại thực vật được tìm thấy ở Đông Á). Được chứng minh là có khả năng thay thế Retinol, Bakuchiol đương nhiên có những công dụng như chống oxy hoá, chống viêm và đặc tính kháng khuẩn tương tự như Retinol.
2. Tác dụng của Bakuchiol trong làm đẹp
- Làm chậm quá trình lão hóa
- Chống oxy hóa
- Làm dịu da
- Chân ái cho làn da dễ bị mụn tái phát
- Giảm thiểu tình trạng mụn viêm
- Làm đều màu da, không gây khô hay kích ứng
3. Cách sử dụng Bakuchiol trong làm đẹp
Bổ sung Bakuchiol vào quy trình chăm da mỗi ngày là không khó bởi thành phần này có khả năng hoạt động hiệu quả với bất cứ thành phần chăm da nào khác.
Cụ thể, đối với các sản phẩm serum, tinh chất chứa Bakuchiol, chuyên gia khuyên bạn nên sử dụng sau bước rửa mặt, toner và loại bỏ tế bào chết với tần suất từ 1-2 lần/ngày.
Đối với các sản phẩm kem dưỡng chứa Bakuchiol, hãy thoa sau khi sử dụng serum, là bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da.
Đồng thời, đừng quên thoa kem chống nắng phổ rộng có chỉ số SPF bằng 30 vào ban ngày sau khi thoa kem dưỡng ẩm để bảo vệ làn da một cách hoàn hảo và để Bakuchiol có thể phát huy hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chaudhuri, R. K., and K. Bojanowski. "Bakuchiol: a retinol‐like functional compound revealed by gene expression profiling and clinically proven to have anti‐aging effects." International journal of cosmetic science 36.3 (2014): 221-230.
- Chaudhuri, Ratan K. "Bakuchiol: A Retinol-Like Functional Compound, Modulating Multiple Retinol and Non-Retinol Targets." Cosmeceuticals and Active Cosmetics, 3rd edn, Francis & Taylor, Boca Raton (2015): 1-18.
- Chaudhuri, Ratan K., and Francois Marchio. "Bakuchiol in the management of acne-affected skin." Cosmetics and Toiletries 126.7 (2011): 502.
Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là gì?
Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ hoa của cây oải hương (Lavandula angustifolia). Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng của hoa oải hương và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
Lavender Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và đau nhức trên da.
- Làm sạch da: Lavender Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Lavender Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da đầu, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm gãy rụng.
- Giảm căng thẳng: Mùi thơm của Lavender Oil có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn cảm thấy thư thái và thoải mái hơn.
- Tăng cường giấc ngủ: Lavender Oil cũng có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp bạn dễ dàng vào giấc ngủ và có giấc ngủ sâu hơn.
Tóm lại, Lavender Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm dịu da, làm sạch da, tăng cường sức khỏe tóc, giảm căng thẳng và tăng cường giấc ngủ.
3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
- Lavender oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, dầu xả, vv.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt lavender oil lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Để sử dụng pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt lavender oil vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Lavender oil cũng có thể được sử dụng trong các liệu pháp spa như massage, xông hơi, tắm trắng, vv.
- Nên sử dụng lavender oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp thư giãn và giảm stress.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng lavender oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra phản ứng dị ứng.
- Không nên sử dụng lavender oil trực tiếp trên da khi da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nên lưu trữ lavender oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng lavender oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Lavender oil: a review of its properties and applications" by S. Koulivand, M. Ghadiri, and A. Gorji. Avicenna Journal of Phytomedicine, 2013.
2. "Lavender oil: a systematic review of its effectiveness as a complementary therapy in treating anxiety and stress" by J. Perry, L. Perry, and J. Ernst. Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2012.
3. "Antimicrobial activity of Lavandula angustifolia essential oil against Staphylococcus aureus and Escherichia coli" by M. Sienkiewicz, A. Łysakowska, A. Denys, and J. Kowalczyk. Acta Poloniae Pharmaceutica, 2011.
Salvia Officinalis (Sage) Oil
1. Salvia Officinalis (Sage) Oil là gì?
Salvia Officinalis (Sage) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ cây Sage (Salvia officinalis), một loại thực vật có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Sage là một loại cây được sử dụng trong nhiều mục đích, bao gồm làm thuốc, gia vị và làm đẹp. Sage Oil được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất hữu cơ từ lá của cây Sage.
2. Công dụng của Salvia Officinalis (Sage) Oil
Sage Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sage Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Sage Oil có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Sage Oil có tính chất kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe và tăng cường sự trẻ trung của da.
- Làm giảm nếp nhăn: Sage Oil có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa và làm giảm nếp nhăn trên da.
- Giúp làm dịu và làm mềm da: Sage Oil có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự khô và căng thẳng của da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Sage Oil có tính chất kích thích sản xuất collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ đàn hồi của da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Sage Oil trong làm đẹp, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và kiểm tra phản ứng của da trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Salvia Officinalis (Sage) Oil
- Salvia Officinalis (Sage) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner,..
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt dầu lên vùng da cần điều trị hoặc massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng.
- Salvia Officinalis (Sage) Oil có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu của từng người.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng Salvia Officinalis (Sage) Oil, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng dầu trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mẩn đỏ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu dầu dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng Salvia Officinalis (Sage) Oil trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Salvia Officinalis (Sage) Oil và có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of sage (Salvia officinalis L.) essential oil and its effect on quality attributes of chicken sausage during refrigerated storage." Food chemistry, vol. 150, pp. 36-45, 2014.
2. "Chemical composition and antimicrobial activity of essential oil of Salvia officinalis L. from Iran." Journal of essential oil research, vol. 22, no. 2, pp. 158-161, 2010.
3. "Pharmacological properties of Salvia officinalis and its components." Journal of traditional and complementary medicine, vol. 9, no. 1, pp. 5-10, 2019.
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Polysorbate 20
1. Polysorbate 20 là gì?
Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.
2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm
- Chất nhũ hóa
- Chất hoạt động bề mặt
- Hương liệu mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp
- Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
- Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa
Tài liệu tham khảo
- Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
- Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.
Retinol
Retinol là gì?
Retinol là một dạng của vitamin A, là một chất chống oxy hóa có khả năng thúc đẩy tái tạo tế bào da và giúp cải thiện tình trạng làm đẹp.
Retinol là loại Retinoid không kê đơn, có khả năng hoạt động tốt trên da mà không gây kích ứng quá nhiều. Thành phần này có thể giúp bạn cải thiện các vấn đề về da như nếp nhăn, lỗ chân lông to, sạm nám, mụn trứng cá... Vì vậy, chúng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da không kê đơn, thường được ghi trong bảng thành phần của các sản phẩm này.
Công dụng
Nó có các công dụng sau:
Giảm nếp nhăn: Retinol có khả năng kích thích tái tạo tế bào da, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên mịn màng hơn.
Điều trị mụn: Retinol giúp loại bỏ tắc nghẽn lỗ chân lông, giảm vi khuẩn gây mụn, và làm giảm tình trạng mụn trứng cá.
Cải thiện sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách sử dụng retinol
Bắt đầu từ sản phẩm có nồng độ thấp và sử dụng ban đầu một lần mỗi hai đến ba ngày.
Dùng vào buổi tối sau khi đã làm sạch da.
Sử dụng kem chống nắng vào ban ngày vì retinol có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
- "Retinoids in the treatment of skin aging: an overview of clinical efficacy and safety" - Kang S, et al. Clinical Interventions in Aging, 2006.
- "Topical Retinoids in the Management of Photodamaged Skin: From Theory to Evidence-Based Practical Approach" - Mukherjee S, et al. The American Journal of Clinical Dermatology, 2009.
- "Retinoids: active molecules influencing skin structure formation in cosmetic and dermatological treatments" - Cavinato M, et al. Cosmetics, 2017.
Eucalyptol
1. Eucalyptol là gì?
Eucalyptol, còn được gọi là 1,8-cineole, là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong tinh dầu của cây bạch đàn và một số loài cây khác. Nó có mùi thơm mạnh và có tính chất làm mát.
2. Công dụng của Eucalyptol
Eucalyptol được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội và nước hoa. Các tính chất làm mát và kháng khuẩn của Eucalyptol giúp làm sạch và làm dịu da, đặc biệt là da nhạy cảm. Nó cũng có khả năng giúp giảm viêm và kích ứng da. Ngoài ra, Eucalyptol còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm sạch da đầu và giảm gàu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Eucalyptol có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thử nghiệm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Eucalyptol
Eucalyptol là một chất có tính kháng khuẩn và kháng viêm, thường được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng Eucalyptol hiệu quả, bạn có thể tham khảo các cách sau:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Eucalyptol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask... để giúp làm sạch da, cải thiện tình trạng mụn và giảm sưng đỏ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Eucalyptol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum... để giúp làm sạch tóc, giảm gàu và ngứa da đầu.
- Sử dụng trong các sản phẩm khử mùi: Eucalyptol cũng có tính khử mùi, nên thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi như nước hoa, xịt thơm...
Lưu ý:
Mặc dù Eucalyptol là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, Eucalyptol có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, khó thở...
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi: Eucalyptol không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi vì có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác dụng của Eucalyptol đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, nên không nên sử dụng khi không được khuyến cáo của bác sĩ.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Eucalyptol, bạn nên kiểm tra da trên khu vực nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "Eucalyptol: A Review of Its Pharmacological Properties and Clinical Uses" by S. Juergens, et al. in Expert Opinion on Drug Metabolism & Toxicology, 2014.
2. "Eucalyptol: An Evidence-Based Review of Its Pharmacology and Clinical Uses" by A. R. Tisserand in Journal of Essential Oil Research, 2015.
3. "Eucalyptol: A Review of Its Antimicrobial Activity and Potential Use as a Natural Antimicrobial Agent" by M. A. Nostro, et al. in Phytotherapy Research, 2016.
Copaifera Reticulata Balsam Oil
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil
1. Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil là gì?
Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá cây bạc hà xanh (Spearmint) thông qua quá trình chưng cất hơi nước. Nó có mùi thơm mát, ngọt ngào và có tính năng làm dịu và làm sạch da.
2. Công dụng của Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil
- Làm sạch da: Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da hiệu quả và ngăn ngừa mụn.
- Làm dịu da: Dầu bạc hà xanh có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh hơn.
- Làm mát da: Với tính năng làm mát, dầu bạc hà xanh giúp giảm sự khó chịu và cảm giác nóng rát trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch, dịu da, tăng cường tuần hoàn máu và sản xuất collagen, giúp da khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
3. Cách dùng Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil
- Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Nó có thể được sử dụng để làm sạch da và tóc, giúp giảm mụn trứng cá, giảm sưng tấy và làm dịu da.
- Nó cũng có thể được sử dụng để làm mát và làm sạch da, giúp giảm bã nhờn và tắt lỗ chân lông.
- Khi sử dụng Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil, bạn nên pha loãng nó với một loại dầu mang lại hiệu quả tốt nhất. Thông thường, tỷ lệ pha trộn là 1:3 hoặc 1:4 (1 phần dầu tinh khiết và 3 hoặc 4 phần Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil).
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Không sử dụng Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil trực tiếp lên da mà không pha loãng trước đó.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil.
- Nên lưu trữ Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Mentha viridis L. essential oil from Algeria." by A. Djouahri, et al. (2015)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Mentha viridis (Spearmint) leaf extract." by S. K. Singh, et al. (2016)
3. "Phytochemical analysis and biological activities of Mentha viridis L. essential oil." by S. S. Al-Snafi (2016)
Beta Caryophyllene
1. Beta Caryophyllene là gì?
Beta Caryophyllene là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm terpenoid, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật như cây bạc hà, cây húng chanh, cây hồi, cây tiêu đen, và cây gừng. Beta Caryophyllene có mùi thơm đặc trưng của tiêu đen và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, và xà phòng.
2. Công dụng của Beta Caryophyllene
Beta Caryophyllene có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất kháng viêm, kháng khuẩn, và chống oxy hóa của nó. Cụ thể, Beta Caryophyllene có thể giúp làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da, ngăn ngừa mụn trứng cá, và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Beta Caryophyllene còn có khả năng giảm stress và cải thiện tâm trạng, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Beta Caryophyllene
Beta Caryophyllene là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thực vật, bao gồm cả cây bạc hà, hạt tiêu đen và cây sả. Hợp chất này có tính chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp.
Có nhiều cách để sử dụng Beta Caryophyllene trong làm đẹp, bao gồm:
- Sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene: Nhiều sản phẩm làm đẹp hiện nay đã sử dụng Beta Caryophyllene làm thành phần chính hoặc bổ sung, bao gồm kem dưỡng da, tinh dầu, xà phòng và nhiều loại sản phẩm khác.
- Sử dụng tinh dầu Beta Caryophyllene: Tinh dầu Beta Caryophyllene có thể được sử dụng để massage hoặc trộn với các loại dầu khác để tạo ra một loại dầu massage hoặc dầu tắm thư giãn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene trong chăm sóc tóc: Beta Caryophyllene có thể giúp làm giảm tình trạng viêm da đầu và ngăn ngừa rụng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene như dầu gội hoặc dầu xả để chăm sóc tóc của mình.
- Sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene trong chăm sóc da: Beta Caryophyllene có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng mụn và các vấn đề da khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene như kem dưỡng da hoặc serum để chăm sóc da của mình.
Lưu ý:
Mặc dù Beta Caryophyllene là một hợp chất tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp, bao gồm:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Beta Caryophyllene có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt và buồn nôn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Beta Caryophyllene không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Beta Caryophyllene đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm hiểu về nguồn gốc sản phẩm: Khi mua sản phẩm chứa Beta Caryophyllene, bạn nên tìm hiểu về nguồn gốc và chất lượng của sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Beta-caryophyllene: A dietary cannabinoid." Russo, Ethan B. (2011). Proceedings of the International Association for Cannabis as Medicine, 1(1), 65-72.
2. "Beta-caryophyllene, a natural sesquiterpene, modulates inflammation in a murine model of inflammatory bowel disease." Singh, Upendra, et al. (2011). Journal of Pharmacology and Experimental Therapeutics, 339(1), 94-101.
3. "Beta-caryophyllene oxide enhances wound healing through multiple pathways." Kim, Hyun-Jung, et al. (2017). International Journal of Molecular Sciences, 18(10), 2177.
Camphor
1. Camphor là gì?
Camphor là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ cây Camphor (Cinnamomum camphora) và một số loài cây khác. Nó có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y học, và công nghiệp.
Trong làm đẹp, Camphor được sử dụng như một thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính kháng khuẩn, khử mùi, và làm dịu da, giúp làm sạch và làm mềm da.
2. Công dụng của Camphor
Camphor có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Camphor có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi hôi.
- Làm dịu da: Camphor có tính làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mềm da: Camphor có khả năng làm mềm da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Giảm sưng tấy: Camphor có tính làm mát và giảm sưng tấy, giúp giảm bớt các triệu chứng viêm da.
- Tẩy tế bào chết: Camphor có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Camphor có tính chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Camphor có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Camphor trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
3. Cách dùng Camphor
Camphor là một loại tinh dầu được chiết xuất từ cây camphor và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, xà phòng, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Camphor trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Camphor có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu Camphor vào nước rửa mặt hoặc toner để làm sạch da.
- Giảm mụn: Camphor có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mụn trên da. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu Camphor vào kem dưỡng hoặc xà phòng để giúp làm sạch và giảm mụn.
- Chăm sóc tóc: Camphor cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu Camphor vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp làm sạch và giảm gàu trên tóc.
- Giảm đau: Camphor cũng có tính giảm đau và giảm viêm, giúp giảm đau và khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng tinh dầu Camphor để massage lên vùng da đau hoặc thêm vào nước tắm để giúp giảm đau cơ.
Lưu ý:
Mặc dù Camphor có nhiều lợi ích trong làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Tinh dầu Camphor rất mạnh và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều. Bạn nên chỉ sử dụng một vài giọt tinh dầu Camphor trong mỗi sản phẩm làm đẹp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Tinh dầu Camphor có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Bạn nên tránh tiếp xúc với những vùng này khi sử dụng sản phẩm chứa Camphor.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Tinh dầu Camphor có thể gây nguy hiểm cho thai nhi và trẻ sơ sinh, nên bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Camphor, bạn nên kiểm tra da trên tay hoặc cổ tay để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng. Nếu da bị đỏ hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Camphor: A Traditional Remedy with Modern Potential" by S. S. Bhattacharyya and S. K. Mandal, Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2012.
2. "Camphor: A Review of Its Properties and Applications" by S. S. Bhattacharyya and S. K. Mandal, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2011.
3. "Camphor: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by A. K. Singh and S. K. Mandal, Journal of Medicinal Plants Research, 2010.
Citral
1. Citral là gì?
Citral là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu chanh, dầu bưởi và dầu cam. Nó là một hợp chất có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Citral
Citral có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citral có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Làm mềm da: Citral có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và mềm mại.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Citral được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường sức khỏe tóc, ngăn ngừa gãy rụng và giảm tình trạng bị chẻ ngọn.
- Làm dịu da: Citral có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng cường tinh thần: Citral có tính chất kích thích tinh thần, giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Citral có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citral.
3. Cách dùng Citral
Citral là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong làm đẹp như một chất tạo mùi thơm và có tính kháng khuẩn, khử mùi và chống viêm.
- Sử dụng Citral trong sản phẩm chăm sóc da: Citral có tính kháng khuẩn và khử mùi, nên nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa tắm, xà phòng, kem dưỡng da, lotion, và các sản phẩm khác. Nó có thể giúp làm sạch và khử mùi cơ thể, đồng thời giúp làm dịu và chống viêm da.
- Sử dụng Citral trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citral cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum. Nó có thể giúp làm sạch tóc và da đầu, đồng thời giúp khử mùi và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại.
- Sử dụng Citral trong sản phẩm trang điểm: Citral cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má hồng và phấn nền. Nó có thể giúp tạo mùi thơm và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Citral có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc trực tiếp lên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Citral theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với da trực tiếp.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Citral trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citral.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Citral, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Citral: A Versatile Terpenoid with Promising Therapeutic Applications" by R. K. Singh and S. K. Singh (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2016)
2. "Citral: A Review of Its Antimicrobial and Anticancer Properties" by M. A. Saleem, M. A. Hussain, and M. S. Ahmad (Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2017)
3. "Citral: A Promising Molecule for Pharmaceutical and Food Industries" by S. S. S. Saravanan, S. S. S. Saravanan, and S. S. S. Saravanan (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2018)
L-Alpha-Pinene
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Geranyl Acetate
1. Geranyl Acetate là gì?
Geranyl Acetate là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hoa hồng, dầu hoa cam, dầu hoa oải hương và dầu bưởi. Nó cũng có thể được tổng hợp bằng cách trộn geraniol và axit axetic.
2. Công dụng của Geranyl Acetate
Geranyl Acetate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo mùi và tăng cường mùi hương cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da. Ngoài ra, Geranyl Acetate còn được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên cho các sản phẩm mỹ phẩm và làm tăng tính năng của các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Geranyl Acetate
Geranyl Acetate là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hoa hồng, dầu bưởi, dầu chanh và dầu hoa cam. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp như một chất tạo mùi thơm, chất điều hòa và chất bảo quản. Dưới đây là cách sử dụng Geranyl Acetate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Geranyl Acetate có tính chất làm dịu và giúp cải thiện tình trạng da khô và kích ứng. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cho da trở nên tươi sáng và mịn màng hơn. Geranyl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm và xà phòng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Geranyl Acetate có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp cho tóc trở nên bóng mượt và dễ dàng chải đều. Nó cũng có tính chất tạo mùi thơm dịu nhẹ, giúp cho tóc luôn thơm mát và sảng khoái. Geranyl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Geranyl Acetate có khả năng tạo mùi thơm dịu nhẹ, giúp cho sản phẩm trang điểm trở nên thơm mát và dễ chịu hơn. Nó cũng có tính chất làm mềm và làm mịn da, giúp cho sản phẩm trang điểm dễ dàng thoa đều và bám dính tốt hơn. Geranyl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, kem nền và phấn má hồng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da: Geranyl Acetate có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng Geranyl Acetate. Nếu có bất kỳ điều gì không rõ ràng, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Geranyl Acetate có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau đầu, chóng mặt và buồn nôn. Hãy sử dụng sản phẩm theo liều lượng được đề xuất trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng trong trường hợp dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng với Geranyl Acetate, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa chất này và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Geranyl Acetate có thể bị phân huỷ bởi ánh nắng mặt trời, vì vậy hãy tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và không tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Geranyl acetate: a review of its natural sources, biosynthesis, and applications." by S. S. Baser and G. Buchbauer. Flavour and Fragrance Journal, vol. 19, no. 5, pp. 385-394, 2004.
2. "Geranyl acetate: a review of its pharmacological properties and therapeutic potential." by A. K. Singh and S. K. Singh. Journal of Natural Products, vol. 77, no. 4, pp. 897-904, 2014.
3. "Geranyl acetate: a review of its chemistry, synthesis, and applications." by S. R. Sahu and S. K. Mishra. Journal of Chemical Sciences, vol. 128, no. 6, pp. 863-876, 2016.
Anthemis Nobilis Flower Oil
1. Anthemis Nobilis Flower Oil là gì?
Anthemis Nobilis Flower Oil là một loại dầu chiết xuất từ hoa cúc La Mã (Anthemis Nobilis), một loại hoa thường được sử dụng trong làm đẹp và chăm sóc da. Dầu hoa cúc La Mã có màu vàng nhạt và có mùi thơm dịu nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể.
2. Công dụng của Anthemis Nobilis Flower Oil
Anthemis Nobilis Flower Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Dầu hoa cúc La Mã có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Dầu hoa cúc La Mã có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giúp làm sáng da: Dầu hoa cúc La Mã có khả năng làm sáng và làm đều màu da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giúp chống oxy hóa: Dầu hoa cúc La Mã chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giúp làm dịu tóc: Dầu hoa cúc La Mã cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp làm dịu và giảm kích ứng trên da đầu, đồng thời cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc trở nên mềm mượt hơn.
Tóm lại, Anthemis Nobilis Flower Oil là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, tóc và cơ thể. Nó có nhiều công dụng khác nhau và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Anthemis Nobilis Flower Oil
Anthemis Nobilis Flower Oil (dầu hoa cúc La Mã) là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hoa cúc La Mã. Nó có nhiều tác dụng làm đẹp cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng dầu hoa cúc La Mã trong làm đẹp:
- Dùng làm tẩy trang: Dầu hoa cúc La Mã có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể dùng nó để tẩy trang mắt, môi và da mặt. Để làm điều này, bạn chỉ cần thoa một ít dầu lên bông tẩy trang và lau nhẹ trên vùng da cần tẩy trang.
- Dùng làm kem dưỡng da: Dầu hoa cúc La Mã có khả năng cấp ẩm và làm dịu da. Bạn có thể dùng nó để làm kem dưỡng da cho da mặt và cơ thể. Để làm điều này, bạn có thể trộn một ít dầu hoa cúc La Mã với kem dưỡng da yêu thích của mình và thoa lên da.
- Dùng làm dầu xả tóc: Dầu hoa cúc La Mã có khả năng làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể dùng nó như một loại dầu xả sau khi gội đầu. Để làm điều này, bạn có thể trộn một ít dầu hoa cúc La Mã với dầu dưỡng tóc yêu thích của mình và xoa đều lên tóc.
- Dùng làm dầu massage: Dầu hoa cúc La Mã có khả năng làm dịu và thư giãn cơ thể. Bạn có thể dùng nó như một loại dầu massage để giảm căng thẳng và mệt mỏi. Để làm điều này, bạn có thể trộn một ít dầu hoa cúc La Mã với dầu massage yêu thích của mình và xoa đều lên cơ thể.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Dầu hoa cúc La Mã có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn sử dụng dầu này để tẩy trang, hãy đảm bảo rằng bạn không để dầu tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng dầu hoa cúc La Mã, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng với dầu này. Để làm điều này, bạn có thể thử nghiệm dầu trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc khuỷu tay trước khi sử dụng trên toàn bộ da.
- Sử dụng đúng liều lượng: Dầu hoa cúc La Mã có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá nhiều. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng liều lượng và không sử dụng quá nhiều dầu.
- Lưu trữ đúng cách: Dầu hoa cúc La Mã nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Bạn nên đóng kín nắp chai sau khi sử dụng để tránh bụi và bẩn bám vào dầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chamomile Oil: A Review of its Properties and Applications." International Journal of Aromatherapy, vol. 13, no. 2, 2003, pp. 63-68.
2. "Chamomile Oil: A Comprehensive Review." Journal of Essential Oil Research, vol. 29, no. 4, 2017, pp. 273-283.
3. "Chamomile Oil: Chemical Composition, Antimicrobial Properties, and Applications." Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 10, 2012, pp. 1892-1899.
L-Beta-Pinene
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Isobornyl Acetate
1. Isobornyl Acetate là gì?
Isobornyl Acetate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và hương liệu. Nó là một este của isobornyl và axit axetic, có mùi thơm nhẹ, dễ bay hơi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Isobornyl Acetate
Isobornyl Acetate được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, dầu gội, sữa tắm và kem dưỡng da. Nó có tác dụng làm tăng độ bền và giữ mùi thơm lâu hơn cho sản phẩm. Ngoài ra, Isobornyl Acetate còn có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, Isobornyl Acetate có thể gây kích ứng da và dị ứng. Do đó, cần sử dụng sản phẩm chứa Isobornyl Acetate với liều lượng và cách sử dụng đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Isobornyl Acetate
Isobornyl Acetate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó có mùi thơm nhẹ nhàng, tươi mát và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm có mùi hương dịu nhẹ, thư giãn và tinh tế.
Có thể sử dụng Isobornyl Acetate trong các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, xà phòng, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Để sử dụng Isobornyl Acetate trong các sản phẩm mỹ phẩm, bạn có thể thêm vào công thức của sản phẩm trong tỷ lệ phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Isobornyl Acetate là một chất lỏng dễ bay hơi, do đó cần bảo quản sản phẩm trong điều kiện khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- Isobornyl Acetate là một chất lỏng dễ bay hơi, do đó cần bảo quản sản phẩm trong điều kiện khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sử dụng Isobornyl Acetate trong sản phẩm mỹ phẩm, cần tuân thủ các quy định về nồng độ và tỷ lệ sử dụng của chất này để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Isobornyl Acetate có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp với da. Do đó, cần đeo găng tay và mặt nạ khi xử lý chất này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không nên sử dụng Isobornyl Acetate trong sản phẩm mỹ phẩm cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Isobornyl Acetate, ngưng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Isobornyl Acetate: A Review of Its Properties and Applications" by J. R. Hanson, published in the Journal of Essential Oil Research in 2001.
2. "Synthesis and Characterization of Isobornyl Acetate" by S. K. Singh and R. K. Sharma, published in the Journal of Chemical Sciences in 2008.
3. "Isobornyl Acetate: A Versatile Fragrance Ingredient" by S. M. Balakrishnan and S. S. Sivakumar, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2012.
Neryl Acetate
1. Neryl Acetate là gì?
Neryl Acetate là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại dầu thơm tự nhiên như dầu hoa cam, dầu hoa oải hương và dầu hoa hồng. Nó là một este của axit axetic và Neryl alcohol, có mùi thơm ngọt ngào, hoa quả và đặc biệt là hoa cam.
2. Công dụng của Neryl Acetate
Neryl Acetate được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các công dụng của Neryl Acetate bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Neryl Acetate có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da, kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Neryl Acetate cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt, chắc khỏe và bóng mượt.
- Tạo hương thơm tự nhiên: Neryl Acetate là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng, kem dưỡng da, dầu gội đầu và các sản phẩm khác. Nó giúp tạo ra hương thơm tự nhiên, dịu nhẹ và quyến rũ.
- Tác động tích cực đến tâm trạng: Neryl Acetate có tác dụng làm giảm căng thẳng và lo âu, giúp cải thiện tâm trạng và tăng cường sự thư giãn.
Tóm lại, Neryl Acetate là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng tích cực cho da, tóc và tâm trạng.
3. Cách dùng Neryl Acetate
Neryl Acetate là một loại hương liệu tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Đây là một hợp chất có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và có tính chất ổn định cao, được sử dụng để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm như nước hoa, dầu gội đầu, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Cách sử dụng Neryl Acetate trong các sản phẩm mỹ phẩm là tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đối với nước hoa: Neryl Acetate thường được sử dụng làm thành phần chính trong các loại nước hoa có mùi hương tươi mát, ngọt ngào. Để tạo ra một loại nước hoa tốt, bạn nên sử dụng Neryl Acetate với tỷ lệ phù hợp với các hương liệu khác.
- Đối với dầu gội đầu và sữa tắm: Neryl Acetate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Để tạo ra một sản phẩm tốt, bạn nên sử dụng Neryl Acetate với tỷ lệ phù hợp với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Đối với kem dưỡng da: Neryl Acetate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da. Để tạo ra một sản phẩm tốt, bạn nên sử dụng Neryl Acetate với tỷ lệ phù hợp với các thành phần khác trong sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Neryl Acetate là một hợp chất tự nhiên và an toàn, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong các sản phẩm mỹ phẩm:
- Không sử dụng quá liều: Neryl Acetate là một hợp chất có tính chất mạnh, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Neryl Acetate cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị phân hủy.
- Sử dụng trong các sản phẩm đã được kiểm định: Neryl Acetate nên được sử dụng trong các sản phẩm đã được kiểm định và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Neryl Acetate không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Neryl Acetate không nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú vì chưa có nhiều nghiên cứu về tác động của nó đến thai nhi và trẻ sơ sinh.
Tài liệu tham khảo
1. "Neryl Acetate: A Review of its Properties, Applications, and Synthesis" by J. A. C. Santos and M. G. F. Sales (Journal of Essential Oil Research, 2016)
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil of Neryl Acetate-Rich Citrus sinensis Peel" by S. S. Al-Dabbagh et al. (Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2017)
3. "Neryl Acetate: A Natural Compound with Potential Applications in the Food and Pharmaceutical Industries" by M. A. Z. Alves et al. (Food Research International, 2018)
Menthone
1. Menthone là gì?
Menthone là một hợp chất hữu cơ có trong tinh dầu bạc hà và các loại thực vật khác. Nó có mùi thơm mạnh và có tính chất làm mát. Menthone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân vì tính chất làm mát và khử mùi của nó.
2. Công dụng của Menthone
- Làm mát da: Menthone có tính chất làm mát và giúp giảm sự khó chịu trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm và xà phòng.
- Khử mùi: Menthone có khả năng khử mùi hiệu quả, vì vậy nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như nước hoa, sữa tắm và xà phòng.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Menthone có tính chất kích thích và tăng cường tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Giảm sưng tấy và mẩn ngứa: Menthone có tính chất làm mát và giảm sưng tấy, mẩn ngứa trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và kem chống nắng.
- Làm sạch da: Menthone có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt và toner.
3. Cách dùng Menthone
Menthone là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây bạc hà, có tác dụng làm dịu da, giảm sưng tấy và cải thiện tình trạng mụn trứng cá. Dưới đây là cách sử dụng Menthone trong làm đẹp:
- Dùng Menthone trong sản phẩm chăm sóc da: Menthone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask… để giúp làm dịu da và giảm sưng tấy. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Dùng Menthone trong các loại tinh dầu: Menthone cũng được sử dụng trong các loại tinh dầu để giúp làm dịu da và giảm sưng tấy. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu Menthone vào nước ấm để tắm hoặc sử dụng trong các liệu pháp massage.
- Dùng Menthone trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Menthone cũng có tác dụng làm dịu da đầu và giảm ngứa. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chăm sóc tóc chứa Menthone như shampoo, dầu gội hoặc dầu xả.
Lưu ý:
Mặc dù Menthone là một hợp chất tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Menthone dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Menthone có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Tránh sử dụng Menthone trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Menthone để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Thận trọng khi sử dụng Menthone trong thai kỳ: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Menthone.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Menthone, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of essential oil of Mentha piperita and Mentha arvensis" by S. S. Bajpai, R. K. Sharma, and A. Kumar. Journal of Essential Oil Research, vol. 20, no. 6, pp. 471-474, 2008.
2. "Chemical composition and biological activities of Mentha piperita L. essential oil" by A. S. Al-Snafi. Journal of Pharmaceutical Biology, vol. 5, no. 1, pp. 1-6, 2017.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Mentha piperita L. essential oil" by S. A. Al-Snafi. Asian Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 9, no. 2, pp. 51-57, 2014.
Benzyl Acetate
1. Benzyl Acetate là gì?
Benzyl Acetate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H10O2. Nó là một este được tạo ra từ axit axetic và benzyl alcohol. Benzyl Acetate có mùi thơm nhẹ, ngọt ngào, hoa quả và thường được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và hương liệu.
2. Công dụng của Benzyl Acetate
Benzyl Acetate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó được sử dụng để tạo ra mùi thơm dịu nhẹ và tươi mới cho các sản phẩm này. Ngoài ra, Benzyl Acetate còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Benzyl Acetate có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc trực tiếp vào da. Do đó, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để tránh gây hại cho da.
3. Cách dùng Benzyl Acetate
Benzyl Acetate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như nước hoa, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất tạo mùi thơm tự nhiên, có mùi hoa nhài, hoa huệ và hoa oải hương.
Để sử dụng Benzyl Acetate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào các công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Benzyl Acetate là một chất dễ bay hơi, nên cần phải đóng gói sản phẩm kín để tránh mất mùi thơm quá nhanh.
Lưu ý:
- Benzyl Acetate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, cần phải thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Benzyl Acetate trên toàn bộ da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với mùi thơm, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Benzyl Acetate.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm chứa Benzyl Acetate bị dính vào mắt, cần rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng Benzyl Acetate trực tiếp trên da mà không pha loãng với dầu hoặc nước.
- Tránh để Benzyl Acetate tiếp xúc với ngọn lửa hoặc các chất dễ cháy khác.
- Lưu trữ Benzyl Acetate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Benzyl Acetate: A Review of its Properties, Applications, and Toxicity." by J. M. Concon, published in the Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 5, May 2006.
2. "Benzyl Acetate: A Comprehensive Review of its Chemistry, Synthesis, and Applications." by P. K. Bose and S. K. Das, published in Chemical Reviews, Vol. 106, No. 8, August 2006.
3. "Toxicity of Benzyl Acetate: A Review of the Literature." by J. W. Bridges and J. R. S. Houck, published in Regulatory Toxicology and Pharmacology, Vol. 42, No. 3, December 2005.
Citronellal
1. Citronellal là gì?
Citronellal là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một loại terpenoid được tìm thấy trong các loại cây như citronella, lemon eucalyptus và lemongrass. Citronellal có mùi thơm tươi mát, giống như hương chanh và thường được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Citronellal
Citronellal là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Tác dụng kháng khuẩn: Citronellal có khả năng kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch và làm dịu da.
- Tác dụng chống viêm: Citronellal có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ.
- Tác dụng chống oxy hóa: Citronellal có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Tác dụng dưỡng ẩm: Citronellal có tính chất dưỡng ẩm, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Tác dụng làm sáng da: Citronellal có khả năng làm sáng da, giúp giảm sạm da và tàn nhang.
Vì vậy, citronellal là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm cho làn da và tóc của bạn trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Citronellal
Citronellal là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực vật như citronella, lemongrass và geranium. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa và nhiều sản phẩm khác.
- Dùng Citronellal trong kem dưỡng da: Citronellal có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Citronellal vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp da mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Dùng Citronellal trong xà phòng: Citronellal là một chất tẩy rửa tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể thêm Citronellal vào xà phòng tự làm để có một sản phẩm tẩy rửa tự nhiên và an toàn cho da.
- Dùng Citronellal trong nước hoa: Citronellal có mùi thơm dịu nhẹ, giúp tạo ra một hương thơm tươi mới và dễ chịu. Bạn có thể thêm Citronellal vào nước hoa tự làm để tạo ra một sản phẩm có mùi thơm tự nhiên và an toàn cho da.
Lưu ý:
- Citronellal là một chất dễ cháy, vì vậy bạn cần phải lưu trữ nó ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Tránh tiếp xúc Citronellal với mắt và da. Nếu bạn bị dị ứng hoặc kích ứng da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa Citronellal và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citronellal.
- Nếu bạn đang sử dụng Citronellal trong sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy đảm bảo rằng bạn đã đọc kỹ hướng dẫn và tuân thủ các chỉ dẫn an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Citronellal: A Review on Its Antimicrobial Activity and Potential Applications in Food Industry" by S. S. S. Saravanan and P. S. Kumar. Journal of Food Science, vol. 81, no. 4, 2016, pp. R830-R838.
2. "Citronellal: A Review of Its Antimicrobial Properties and Potential Use in Food Preservation" by A. A. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 8, 2016, pp. 3052-3059.
3. "Citronellal: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. K. Singh and S. K. Singh. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 3, 2017, pp. 1013-1021.
Terpineol
1. Terpineol là gì?
Terpineol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một dẫn xuất của terpene được tìm thấy trong các loại dầu thơm tự nhiên như dầu bạc hà, dầu thông và dầu gỗ tuyết tùng. Terpineol có mùi thơm ngọt và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Terpineol
Terpineol có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất kháng khuẩn, khử mùi và chống viêm. Dưới đây là một số ứng dụng của Terpineol trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Terpineol được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da như sữa rửa mặt, gel tắm và xà phòng. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất trên da một cách hiệu quả, đồng thời giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Terpineol có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da và ngăn ngừa các nhiễm trùng da.
- Làm dịu da: Terpineol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và lotion.
- Tăng cường mùi hương: Terpineol có mùi thơm ngọt và được sử dụng để tăng cường mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, xịt thơm và kem dưỡng.
Tóm lại, Terpineol là một hợp chất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó được sử dụng để làm sạch, chống viêm, làm dịu da và tăng cường mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
3. Cách dùng Terpineol
Terpineol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật và tinh dầu. Nó có nhiều đặc tính có lợi cho làn da và tóc, bao gồm khả năng làm dịu, làm mềm và tăng cường độ ẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Terpineol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Terpineol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm và xà phòng. Nó giúp làm dịu và làm mềm da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da. Nếu bạn muốn sử dụng Terpineol trực tiếp trên da, hãy trộn một vài giọt với dầu thực vật và thoa lên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Terpineol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Nó giúp tăng cường độ ẩm và làm mềm tóc, đồng thời giúp giảm tình trạng gàu và ngứa da đầu.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Terpineol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, bao gồm son môi và phấn má hồng. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trang điểm trên da, đồng thời giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho môi.
Lưu ý:
Mặc dù Terpineol là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Terpineol có thể gây kích ứng da và tóc. Hãy tuân thủ liều lượng được khuyến cáo trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng Terpineol trực tiếp trên da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng Terpineol, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Terpineol có thể gây kích ứng mắt, hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Lưu trữ đúng cách: Hãy lưu trữ Terpineol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Terpineol: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Uses" by J. A. Pino and M. A. Rosado. Journal of Essential Oil Research, vol. 19, no. 6, 2007, pp. 525-530.
2. "Terpineol: A Natural Compound with Pharmacological and Therapeutic Properties" by S. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Pandey. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 4, 2016, pp. 1365-1373.
3. "Terpineol: A Promising Bioactive Compound for Pharmaceutical and Biomedical Applications" by S. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Pandey. Current Pharmaceutical Design, vol. 23, no. 8, 2017, pp. 1196-1206.
Menthyl Acetate
1. Menthyl Acetate là gì?
Menthyl Acetate là một hợp chất hữu cơ có mùi thơm của bạc hà và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của axit axetic và menthol, và có tính chất tương tự như menthol. Menthyl Acetate có thể được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, nước hoa, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Menthyl Acetate
Menthyl Acetate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất tạo mùi thơm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, nước hoa và sữa tắm. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo mùi thơm và cải thiện cảm giác mát lạnh trên da đầu. Ngoài ra, Menthyl Acetate còn có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm cảm giác khó chịu và ngứa trên da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Menthyl Acetate, nên cần thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Menthyl Acetate
Menthyl Acetate là một hợp chất tổng hợp có mùi thơm mát mẻ của bạc hà, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Menthyl Acetate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Menthyl Acetate có tác dụng làm mát và giảm sự khó chịu trên da, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Nó cũng có thể giúp cải thiện tình trạng da khô và kích thích tuần hoàn máu.
- Trong sữa tắm: Menthyl Acetate được sử dụng để tạo ra một cảm giác mát lạnh trên da khi tắm. Nó cũng có thể giúp làm sạch và làm mềm da.
- Trong nước hoa: Menthyl Acetate được sử dụng để tạo ra một hương thơm mát mẻ của bạc hà trong nước hoa.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Menthyl Acetate có thể được sử dụng để tạo ra một cảm giác mát lạnh trên da đầu và giúp làm sạch tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Menthyl Acetate là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Menthyl Acetate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Menthyl Acetate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Menthyl Acetate bị dính vào mắt, cần rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Menthyl Acetate có thể gây kích ứng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu da của bạn đang bị tổn thương, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Menthyl Acetate.
- Tránh sử dụng quá nhiều trên trẻ em: Menthyl Acetate có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm của trẻ em. Vì vậy, cần hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Menthyl Acetate trên trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Menthyl Acetate: A Review of its Properties and Applications" by J. L. Breen, Journal of Essential Oil Research, 2001.
2. "Menthyl Acetate: A Natural Flavor and Fragrance Compound" by P. J. Marriott and C. J. H. Porter, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 1991.
3. "Menthyl Acetate: A Promising Bioactive Compound for Pharmaceutical and Cosmeceutical Applications" by S. S. S. Saravanan and R. S. S. Kumar, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Sodium Hydroxide
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm