Dermaglós Active cleansing milk

Dermaglós Active cleansing milk

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetyl Alcohol Stearic Acid Triethanolamine Propylene Glycol Stearate Se Peg 6 Stearate Peg 32 Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Mineral Oil Allantoin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
41%
41%
18%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
Dưỡng ẩm
1
B
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
3
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Dermaglós Active cleansing milk - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Mineral Oil

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Mineral Oil là gì?

Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…

Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp

  • Khả năng khóa ẩm tốt cho da
  • Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
  • Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
  • Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.

3. Độ an toàn của Mineral Oil

Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
  • International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
  • International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
  • European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
  • Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215

Isohexadecane

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Isohexadecane là gì?

Isohexadecane là một hydrocacbon mạch nhánh có 16 nguyên tử cacbon. tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu và không mùi. Nó là một thành phần của dầu mỏ & thường được sử dụng trong các sản phẩm kem nền, kem chống nắng, dưỡng môi, khử mùi, tẩy trang…

2. Tác dụng của Isohexadecane trong mỹ phẩm

Isohexadecane có chức năng như một dung môi, chất làm sạch, chất điều hòa da và chất tăng cường kết cấu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Theo chuyên gia chăm sóc da Paula Begoun, kích thước của Isohexadecane tương đối lớn nên nó không thể xâm nhập quá sâu vào da. Nó thường tồn tại trên bề mặt da & tạo ra một lớp màng để ngăn ngừa thoát ẩm, đồng thời bảo vệ da trước các tác nhân mô nhiễm từ môi trường.

3. Cách sử dụng Isohexadecane trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Isohexadecane để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • ALBRIGHT F. A page out of the history of hyperparathyroidism. J Clin Endocrinol Metab. 1948 Aug;8(8):637-57.
  • Joborn C, Hetta J, Johansson H, Rastad J, Agren H, Akerström G, Ljunghall S. Psychiatric morbidity in primary hyperparathyroidism. World J Surg. 1988 Aug;12(4):476-81.
  • Misiorowski W, Czajka-Oraniec I, Kochman M, Zgliczyński W, Bilezikian JP. Osteitis fibrosa cystica-a forgotten radiological feature of primary hyperparathyroidism. Endocrine. 2017 Nov;58(2):380-385.
  • Silverberg SJ, Clarke BL, Peacock M, Bandeira F, Boutroy S, Cusano NE, Dempster D, Lewiecki EM, Liu JM, Minisola S, Rejnmark L, Silva BC, Walker MD, Bilezikian JP. Current issues in the presentation of asymptomatic primary hyperparathyroidism: proceedings of the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3580-94.
  • Bilezikian JP, Brandi ML, Eastell R, Silverberg SJ, Udelsman R, Marcocci C, Potts JT. Guidelines for the management of asymptomatic primary hyperparathyroidism: summary statement from the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3561-9. 

Peg 6 Stearate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Peg 6 Stearate là gì?

Peg 6 Stearate là một loại hợp chất được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm khác. Nó là một este của axit stearic và polyethylene glycol (PEG), có tác dụng làm mềm da và giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.

2. Công dụng của Peg 6 Stearate

Peg 6 Stearate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Peg 6 Stearate làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng khả năng thẩm thấu: Peg 6 Stearate giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da, giúp tăng hiệu quả của sản phẩm.
- Tạo độ bền cho sản phẩm: Peg 6 Stearate giúp tạo độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
- Làm mềm và tạo độ bóng cho tóc: Peg 6 Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và tạo độ bóng cho tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Peg 6 Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

3. Cách dùng Peg 6 Stearate

Peg 6 Stearate là một loại chất nhũ hóa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng kết hợp với nước và dầu, giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da.
Cách sử dụng Peg 6 Stearate trong các sản phẩm làm đẹp:
- Đối với kem dưỡng da: Peg 6 Stearate được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa mất nước. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Đối với sữa rửa mặt: Peg 6 Stearate được sử dụng để tạo ra bọt và làm sạch da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sữa rửa mặt vừa đủ và massage đều lên mặt và cổ, sau đó rửa sạch bằng nước.
- Đối với kem chống nắng: Peg 6 Stearate được sử dụng để giúp kem chống nắng bám dính tốt hơn trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ trước khi ra ngoài.
- Đối với son môi: Peg 6 Stearate được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên môi, giúp giữ ẩm cho môi và ngăn ngừa mất nước. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng son vừa đủ và thoa đều lên môi.
Lưu ý khi sử dụng Peg 6 Stearate:
- Không sử dụng quá nhiều Peg 6 Stearate trong các sản phẩm làm đẹp, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng da nào khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 6 Stearate, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-6 Stearate" - Cosmetics Info. https://cosmeticsinfo.org/ingredient/peg-6-stearate. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2021.
2. "PEG-6 Stearate" - Truth In Aging. https://www.truthinaging.com/ingredients/peg-6-stearate. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2021.
3. "PEG-6 Stearate" - Personal Care Magazine. https://www.personalcaremagazine.com/story/11103/peg-6-stearate. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2021.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe