Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | - | Phục hồi da | |
| 3 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất làm sạch mảng bám) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn) | Phục hồi da Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | Chống lão hóa Phù hợp với da khô | |
| 1 | A | (Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 4 | - | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Kháng khuẩn, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm) | Phục hồi da Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Chất dưỡng móng) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | A | (Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa, Chất chống sâu răng, Chất trị gàu, Chất trị mụn nấm, Chất kháng khuẩn, Chất chống nắng) | Chống lão hóa Phục hồi da Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 2 | - | (Chất bảo quản, Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa, Kháng khuẩn) | Chống lão hóa |
| 1 2 | A | Phục hồi da Làm sáng da | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Giảm) | Làm sáng da |
| 1 3 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | Fucoidan | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống oxy hóa) | |
| - | - | SH-Oligopeptide-77 (Glutaredoxin) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Giảm) | |
| 3 | - | | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
Kate Ryan Advanced Eye Therapy Complex - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Seakelp (Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate) Bioferment
1. Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate là gì?
Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Lactobacillus và tảo Kelp (hay còn gọi là tảo nâu). Quá trình lên men của vi khuẩn Lactobacillus và tảo Kelp tạo ra một loại enzyme và các chất dinh dưỡng có lợi cho da. Sau đó, chiết xuất này được lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và thu được Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate.
2. Công dụng của Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate
Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ pH cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate chứa nhiều chất dinh dưỡng có lợi cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm sự lão hóa của da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
- Giúp da sáng và đều màu: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có khả năng làm sáng da và giúp đều màu da, giúp da trông rạng rỡ hơn.
- Tăng cường khả năng bảo vệ da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate là một thành phần có nhiều lợi ích cho da trong làm đẹp, giúp cân bằng độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi, giảm viêm và kích ứng da, giúp da sáng và đều màu, và tăng cường khả năng bảo vệ da.
3. Cách dùng Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate
Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại enzyme được chiết xuất từ tảo và vi khuẩn lactic acid, có khả năng cải thiện sức khỏe của da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như toner, serum, kem dưỡng, mask... để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da. Thoa sản phẩm lên mặt và vỗ nhẹ để da hấp thụ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum... để giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và kích thích mọc tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này khi gội đầu hoặc sau khi tóc đã được làm sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có thể gây kích ứng và đỏ mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một ít sản phẩm lên da nhỏ ở bên trong cổ tay hoặc sau tai và chờ khoảng 24 giờ. Nếu không có dấu hiệu dị ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, bạn có thể sử dụng sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không nên sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, hãy ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, vì da của trẻ em còn rất nhạy cảm và có thể gây kích ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "Effect of Lactobacillus Ferment on the Growth and Survival of Probiotic Bacteria." Journal of Food Science, vol. 78, no. 3, 2013, pp. M447-M452.
2. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Kelp Ferment Filtrate." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 13, 2015, pp. 3389-3396.
3. "The Effect of Lactobacillus Ferment on the Production of Short-Chain Fatty Acids in the Human Colon." Journal of Nutrition, vol. 137, no. 6, 2007, pp. 1483S-1487S.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Rose Hips Seed Oil
1. Rose Hips Seed Oil là gì?
Rose Hips Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của quả tầm xuân (Rose Hips), một loại trái cây có nguồn gốc từ các loài hoa hồng. Quả tầm xuân có chứa nhiều vitamin và chất chống oxy hóa, đặc biệt là vitamin C và A, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa.
2. Công dụng của Rose Hips Seed Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Rose Hips Seed Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, làm cho da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Chất chống oxy hóa trong Rose Hips Seed Oil giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tia UV, giúp da trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giảm sẹo và vết thâm: Rose Hips Seed Oil có khả năng kích thích tái tạo tế bào da mới, giúp giảm sẹo và vết thâm trên da.
- Làm giảm nếp nhăn: Vitamin A trong Rose Hips Seed Oil giúp kích thích sản xuất collagen, giúp làm giảm nếp nhăn và làm cho da đàn hồi hơn.
- Giảm viêm và mẩn ngứa: Rose Hips Seed Oil có tính kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm và mẩn ngứa trên da.
- Làm sáng da: Vitamin C trong Rose Hips Seed Oil giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Với những công dụng trên, Rose Hips Seed Oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh dầu và các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Rose Hips Seed Oil
- Trước khi sử dụng Rose Hips Seed Oil, bạn nên làm sạch và khô da trước đó.
- Lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da.
- Sử dụng vào buổi tối để tận dụng tối đa hiệu quả của dầu.
- Nên sử dụng thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều dầu, vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm khác trong quá trình chăm sóc da, hãy kiểm tra xem có tương thích với Rose Hips Seed Oil hay không.
Tài liệu tham khảo
1. "Rose Hip Seed Oil: A Comprehensive Guide." by Rebecca Park Totilo.
2. "Rose Hip Oil: A Natural Anti-Aging and Skin Care Solution." by Dr. Josh Axe.
3. "Rosehip Oil: Benefits, Uses, and Precautions." by Healthline.
Peg 10 Sunflower Glycerides
1. Peg 10 Sunflower Glycerides là gì?
Peg 10 Sunflower Glycerides là một loại chất hoạt động bề mặt được sản xuất từ dầu hướng dương và glycerin. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Peg 10 Sunflower Glycerides
Peg 10 Sunflower Glycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Peg 10 Sunflower Glycerides là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả mà không gây kích ứng.
- Dưỡng ẩm: Peg 10 Sunflower Glycerides có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ bóng: Peg 10 Sunflower Glycerides có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp chúng trông sáng bóng hơn.
- Làm mềm da và tóc: Peg 10 Sunflower Glycerides có tính chất làm mềm và làm dịu da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ chải.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Peg 10 Sunflower Glycerides là một chất phụ gia được sử dụng để tăng cường độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
3. Cách dùng Peg 10 Sunflower Glycerides
Peg 10 Sunflower Glycerides là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sản xuất từ dầu hướng dương và glycerin. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả.
Để sử dụng Peg 10 Sunflower Glycerides trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Peg 10 Sunflower Glycerides được sử dụng với tỷ lệ từ 1-5% trong sản phẩm.
Ngoài ra, Peg 10 Sunflower Glycerides cũng có thể được sử dụng như một chất tẩy trang nhẹ nhàng. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ Peg 10 Sunflower Glycerides lên da mặt và massage nhẹ nhàng để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da.
Lưu ý:
- Peg 10 Sunflower Glycerides là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Peg 10 Sunflower Glycerides có thể làm tăng độ ẩm cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra cảm giác nhờn và dính trên da và tóc.
- Peg 10 Sunflower Glycerides không được khuyến khích sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Peg 10 Sunflower Glycerides và gặp phải bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-10 Sunflower Glycerides: A New Generation of Surfactants for Cosmetics" by M. C. Gavazzoni, L. A. B. Barreto, and M. L. C. S. Motta. Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 2, March/April 2011.
2. "PEG-10 Sunflower Glycerides: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by A. M. K. El-Sayed, M. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 15, No. 1, January 2012.
3. "PEG-10 Sunflower Glycerides: A Novel Surfactant for Personal Care Applications" by S. K. Singh, S. K. Sharma, and R. K. Sharma. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 5, September 2015.
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là gì?
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia Chinensis), một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm cho da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Làm sáng da: Dầu Jojoba có tính chất làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Làm giảm mụn: Dầu Jojoba có khả năng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm mềm tóc: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc luôn mềm mại, óng ả.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: Dầu Jojoba có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và sạm da do tác động của tia UV.
- Làm giảm sự xuất hiện của rụng tóc: Dầu Jojoba có khả năng kích thích mọc tóc và giảm thiểu sự rụng tóc.
Tóm lại, Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
- Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu,..
- Đối với da mặt: sau khi làm sạch da, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da mặt, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da. Nên sử dụng vào buổi tối để da được hấp thụ tốt hơn.
- Đối với da toàn thân: sau khi tắm, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da.
- Nên sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh để Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract tiếp xúc với mắt, nếu bị dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch.
- Không sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Bảo quản Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba oil: A comprehensive review on its composition, properties, health benefits, and industrial applications" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7598-7610.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Ethnopharmacology, vol. 169, 2015, pp. 210-218.
3. "Jojoba oil: A review of its uses in cosmetics and skin care products" by R. Ranzato, S. Martinotti, and M. Burlando. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 231-238.
Caffeine
1. Caffeine là gì?
Caffeine là một chất kích thích tự nhiên được tìm thấy trong cây trà, cà phê và cacao. Nó hoạt động bằng cách kích thích não và hệ thần kinh trung ương có tác dụng giúp tỉnh táo và ngăn ngừa mệt mỏi. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da với tuyên bố rằng giúp cải thiện tình trạng da sần vỏ cam (cellulite) hoặc tình trạng bọng mắt sưng.
2. Tác dụng
- Tẩy bế bào chết
- Giảm bọng mắt
- Đánh tan chất béo
- Giảm cellulite
- Chứa chất chống oxy hóa
- Giúp sản xuất collagen
3. Cách dùng
Khi caffeine được kết hợp với các thành phần khác, cụ thể là kết hợp với nhân sâm, nó có thể tiếp thêm sinh lực cho làn da và tối ưu hóa năng lượng tế bào. Không chỉ vậy, nó là một chất chống kích ứng tuyệt vời và thúc đẩy làm mịn da, nhưng tính oxy hóa của nó cũng có thể gây kích ứng cho da.
Trên thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra caffeine có tác dụng ức chế protein quan trọng của da – protein mà giúp da trông trẻ trung hơn. Vì vậy, caffein vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm trên da, dù nồng độ thấp hơn 1% trong các sản phẩm chăm sóc da có thể không gây ra nhiều rủi ro.
Tài liệu tham khảo
- Drug Design, Development, and Therapy, 10/2014, page 19,923-1,928
- Skin Pharmacology and Physiology, 2013, No. 1, page 8-14
- British Journal of Clinical Pharmacology, 8/2009, page 181-186
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 1/2009, page 36-40
Sodium Pca
1. Sodium PCA là gì?
Sodium PCA là muối của pyrrolidone carbonic acid (còn được gọi là acid pyroglutamic) - một loại axit glutamic có cấu trúc hóa học chứa vòng lactam.
Sodium PCA là thành phần cấp ẩm tự nhiên bề mặt da, đồng thời là nguồn dẫn nước cho các tế bào bên trong. Sodium PCA được đánh giá rất cao ở khả năng hút ẩm khi hiệu quả hơn thành phần Glycerin đến 1.5 lần. Chính vì vậy, Sodium PCA rất được chuộng sử dụng trong công thức mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Sodium PCA trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Giúp tăng cường sự mềm mượt và dẻo dai cho tóc đồng thời cải thiện mái tóc của bạn dày dặn hơn và bảo vệ tóc không bị hư tổn
3. Cách sử dụng Sodium PCA trong làm đẹp
Sodium PCA được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Nồng độ thông thường của Sodium PCA là vào khoảng từ 0,2-4%, thậm chí với nồng độ lên tới 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng mắt và da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium PCA là thành phần được đánh giá là lành tính, an toàn sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngay cả khi nồng độ lên đến 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng cho da hoặc mắt. Tuy nhiên, do giá thành để chiết xuất và chế tạo cao nên Sodium PCA chỉ thường xuất hiện trong các mỹ phẩm cao cấp.
Ngoài ra, với những người có làn da nhạy cảm, tốt nhất bạn nên thử sản phẩm có chứa Sodium PCA lên vùng da cổ tay trước khi sử dụng cho những vùng da khác để đảm bảo chắc chắn rằng sản phẩm không gây kích ứng cho làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Abdelmageed W, Abdelrazik S, Nassar A, Abdelkawi M. Analgesic effects of gabapentine in tonsillectomy. The Egyptian Journal of Hospital Medicine. 2010; 38(1):51–58
- Adam F, Chauvin M, Du Manoir B, Langlois M, Sessler DI, Fletcher D. Small-dose ketamine infusion improves postoperative analgesia and rehabilitation after total knee arthroplasty. Anesthesia and Analgesia. 2005; 100(2):475–80
- Aftab S, Rashdi S. Comparison of intravenous ketorolac with diclofenac for postoperative analgesia. Journal of Surgery Pakistan. 2008; 13(2):62‐66
Natto Gum
1. Natto Gum là gì?
Natto Gum là một loại chất làm đặc được chiết xuất từ hạt đậu nành natto. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng dày và đàn hồi trên da, giúp bảo vệ và cải thiện độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Natto Gum
Natto Gum được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, v.v. để cải thiện độ ẩm và đàn hồi cho da. Nó cũng có khả năng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Ngoài ra, Natto Gum còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo độ bóng và độ bền cho màu sắc.
3. Cách dùng Natto Gum
Natto Gum là một loại chất làm đặc tự nhiên được chiết xuất từ đậu nành Natto, có khả năng giữ ẩm và tạo độ đàn hồi cho da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Sử dụng Natto Gum trong mặt nạ dưỡng da: Natto Gum có khả năng giữ ẩm và tạo độ đàn hồi cho da, giúp da mềm mại và căng bóng. Bạn có thể sử dụng Natto Gum để làm mặt nạ dưỡng da bằng cách trộn Natto Gum với nước hoa hồng hoặc nước khoáng để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng Natto Gum trong kem dưỡng da: Natto Gum cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi và giữ ẩm cho da. Bạn có thể thêm Natto Gum vào kem dưỡng da yêu thích của mình và sử dụng như bình thường.
- Sử dụng Natto Gum trong dầu gội: Natto Gum cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội để giúp tóc mềm mại và chắc khỏe. Bạn có thể thêm Natto Gum vào dầu gội yêu thích của mình và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Natto Gum quá nhiều: Natto Gum có khả năng làm đặc các sản phẩm, tuy nhiên sử dụng quá nhiều Natto Gum có thể làm cho sản phẩm trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng Natto Gum để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Natto Gum từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Natto Gum từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có uy tín trên thị trường.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Natto Gum có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng và nhiệt độ, do đó bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Natto Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. S. Anandharamakrishnan, K. S. M. S. Raghavarao, and K. N. Madhusudhan.
2. "Natto Gum: A Versatile Food Ingredient" by S. S. Anandharamakrishnan, K. S. M. S. Raghavarao, and K. N. Madhusudhan.
3. "Natto Gum: A Novel Food Ingredient for Health and Wellness" by S. S. Anandharamakrishnan, K. S. M. S. Raghavarao, and K. N. Madhusudhan.
Centella Asiatica Extract
1. Centella Asiatica Extract là gì?
Centella Asiatica là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á từ hàng trăm năm nay. Nó còn được gọi là Gotu Kola, Indian Pennywort hoặc Brahmi. Centella Asiatica Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây Centella Asiatica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centella Asiatica Extract
- Giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Centella Asiatica Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da: Centella Asiatica Extract giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết sẹo: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết sẹo và giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centella Asiatica Extract là một nguồn chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp làm sáng da: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Centella Asiatica Extract là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của vết sẹo và tăng cường sức khỏe của da.
3. Cách dùng Centella Asiatica Extract
- Dùng trực tiếp: Centella Asiatica Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da bằng cách thoa đều sản phẩm lên vùng da cần điều trị. Nó giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Centella Asiatica Extract cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể thêm 1-2 giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Centella Asiatica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Centella Asiatica Extract có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Centella asiatica extract: A potential natural remedy for neurodegenerative diseases" by R. S. Singh, S. K. Singh, and S. K. Pandey, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
2. "Centella asiatica extract and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications" by S. S. Rajan, S. R. Babu, and S. K. Pandey, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
3. "Centella asiatica extract as a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease" by S. K. Pandey, R. S. Singh, and S. K. Singh, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2018.
Boswellia Serrata Extract
1. Boswellia Serrata Extract là gì?
Boswellia Serrata Extract là một loại chiết xuất từ cây Boswellia Serrata, còn được gọi là cây nhụy hoa núi, cây nhụy hoa thần kỳ hoặc cây nhụy hoa frankincense. Cây này được tìm thấy ở Ấn Độ, Pakistan và Nam Phi. Boswellia Serrata Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Boswellia Serrata Extract
Boswellia Serrata Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống viêm: Boswellia Serrata Extract có tính chất chống viêm và giảm đau, giúp làm giảm sưng tấy và kích thích quá trình phục hồi của da.
- Chống lão hóa: Boswellia Serrata Extract có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Boswellia Serrata Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Boswellia Serrata Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Boswellia Serrata Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Boswellia Serrata Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp giữ cho chúng khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Boswellia Serrata Extract
Boswellia Serrata Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ nhựa của cây Boswellia Serrata, được tìm thấy ở Ấn Độ và các nước châu Phi.
Để sử dụng Boswellia Serrata Extract trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Boswellia Serrata Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Boswellia Serrata Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Siddiqui MZ. Boswellia Serrata, a potential antiinflammatory agent: an overview. Indian J Pharm Sci. 2011;73(3):255-261. doi:10.4103/0250-474X.93507
2. Gupta I, Parihar A, Malhotra P, et al. Effects of Boswellia serrata gum resin in patients with bronchial asthma: results of a double-blind, placebo-controlled, 6-week clinical study. Eur J Med Res. 1998;3(11):511-514.
3. Roy S, Khanna S, Krishnaraju AV, et al. Regulation of vascular responses to inflammation: inducible matrix metalloproteinase-3 expression in human microvascular endothelial cells is sensitive to antiinflammatory Boswellia. Antioxid Redox Signal. 2006;8(3-4):653-660. doi:10.1089/ars.2006.8.653
Resveratrol
1. Resveratrol là gì?
Resveratrol là một chất chống oxy hóa tự nhiên có thể tìm thấy trong vỏ của quả nho, đậu phộng, các loại quả mọng và socola đen. Thành phần này có thể được tìm thấy trong các loại sản phẩm chăm sóc da như serum, kem dưỡng ẩm và thực phẩm bổ sung.
2. Tác dụng của Resveratrol trong mỹ phẩm
- Giúp làn da khỏe mạnh hơn
- Chống lão hóa da
- Làm sáng da và dưỡng ẩm
3. Cách sử dụng Resveratrol trong làm đẹp
- Với chất chống oxy hóa, đặc biệt là resveratrol, bạn nên tận dụng chức năng của chúng vào ban đêm để tối ưu hóa thành phần. Đồng thời cũng tăng cường sản xuất chất chống oxy hóa trong các tế bào da.
- Đối với serum hãy thoa sau khi bạn làm sạch da mặt hoặc sau toner trong quy trình chăm sóc da của mình.
- Nếu bạn đang sử dụng resveratrol trong một loại kem dưỡng ẩm, bạn nên thoa như bước dưỡng da cuối cùng và sử dụng hai lần mỗi ngày, vào buổi sáng và buổi tối.
Tài liệu tham khảo
- Ruusuvaara P, Setälä K. Keratoendotheliitis fugax hereditaria. A clinical and specular microscopic study of a family with dominant inflammatory corneal disease. Acta Ophthalmol (Copenh). 1987 Apr;65(2):159-69.
- Valle O. Keratitis fugax hereditaria--a new eye syndrome. Ophthalmologica. 1966;151(5):537-47.
- Turunen JA, Wedenoja J, Repo P, Järvinen RS, Jäntti JE, Mörtenhumer S, Riikonen AS, Lehesjoki AE, Majander A, Kivelä TT. Keratoendotheliitis Fugax Hereditaria: A Novel Cryopyrin-Associated Periodic Syndrome Caused by a Mutation in the Nucleotide-Binding Domain, Leucine-Rich Repeat Family, Pyrin Domain-Containing 3 (NLRP3) Gene. Am J Ophthalmol. 2018 Apr;188:41-50.
- VALLE O. [KERATITIS FUGAX HEREDITARIA]. Duodecim. 1964;80:659-64.
- Kuemmerle-Deschner JB. CAPS--pathogenesis, presentation and treatment of an autoinflammatory disease. Semin Immunopathol. 2015 Jul;37(4):377-85.
Alpha Lipoic Acid
1. Alpha Lipoic Acid là gì?
Alpha Lipoic Acid (ALA) là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể và cũng có thể được sản xuất nhân tạo. Nó là một loại axit béo không no, có khả năng thâm nhập vào các mô và tế bào của cơ thể, giúp bảo vệ chúng khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
ALA cũng được biết đến như là một chất chống viêm và có khả năng tăng cường sức đề kháng của cơ thể. Nó cũng có thể giúp cải thiện chức năng tế bào và tăng cường sức khỏe của các cơ quan và hệ thống trong cơ thể.
2. Công dụng của Alpha Lipoic Acid
- Chống lão hóa: ALA là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng có khả năng tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: Nhờ khả năng chống oxy hóa, ALA có thể giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Làm sáng da: ALA có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang.
- Giảm mụn: ALA có tính kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa.
- Tăng cường sức khỏe da: ALA có khả năng tăng cường sức khỏe da bằng cách cải thiện chức năng tế bào và tăng cường sức đề kháng của da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa ALA, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và tư vấn với chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Alpha Lipoic Acid
Alpha Lipoic Acid (ALA) là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng ALA trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa ALA: Có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa ALA, bao gồm kem dưỡng da, serum, toner, và các loại mặt nạ. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần làm sạch da và thoa sản phẩm lên mặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng ALA dưới dạng bổ sung: ALA cũng có thể được sử dụng dưới dạng bổ sung, nhưng trước khi sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để biết liều lượng và cách sử dụng phù hợp.
- Sử dụng ALA trong các liệu trình chăm sóc da chuyên nghiệp: ALA cũng được sử dụng trong các liệu trình chăm sóc da chuyên nghiệp, bao gồm các liệu trình chống lão hóa, điều trị mụn, và làm sáng da. Tuy nhiên, để sử dụng ALA trong các liệu trình này, bạn cần tìm đến các cơ sở chăm sóc da uy tín và được chứng nhận.
Lưu ý:
Mặc dù ALA là một chất chống oxy hóa rất hiệu quả, nhưng nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng ALA trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều ALA có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, và khó thở. Nếu bạn sử dụng ALA dưới dạng bổ sung, hãy tuân thủ liều lượng được khuyến cáo và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
- Tránh sử dụng ALA trên da bị tổn thương: ALA có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm. Nếu da của bạn đang bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa ALA hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh sử dụng ALA cùng với các sản phẩm chứa axit: ALA có thể phản ứng với các sản phẩm chứa axit, gây ra kích ứng và làm tổn thương da. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa ALA, hãy tránh sử dụng cùng với các sản phẩm chứa axit như AHA hoặc BHA.
- Tránh sử dụng ALA trong thai kỳ và cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của ALA đối với thai kỳ và cho con bú, vì vậy, nên tránh sử dụng ALA trong giai đoạn này.
- Thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa ALA để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
Tài liệu tham khảo
1. Alpha-lipoic acid: a multifunctional antioxidant that improves insulin sensitivity in patients with type 2 diabetes. Packer L, Witt EH, Tritschler HJ. Diabetes Technol Ther. 2000 Autumn;2(3):401-13.
2. Alpha-lipoic acid as a dietary supplement: molecular mechanisms and therapeutic potential. Shay KP, Moreau RF, Smith EJ, Smith AR, Hagen TM. Biochim Biophys Acta. 2009 Oct;1790(10):1149-60.
3. Alpha-lipoic acid supplementation: a tool for obesity therapy? Carbonelli MG, Di Renzo L, Bigioni M, Di Daniele N, De Lorenzo A, Fusco MA. Curr Pharm Des. 2010;16(7):840-6.
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
1. Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract là gì?
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract là một chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa (Horse Chestnut), một loại cây thường được trồng ở châu Âu và Bắc Mỹ. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết tách các hoạt chất có trong hạt cây Kẹo ngựa, bao gồm saponin, flavonoid và tannin.
2. Công dụng của Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và dễ kích ứng: Chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có khả năng cải thiện tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy và quầng thâm mắt: Chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và quầng thâm mắt.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da: Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
- Giúp cải thiện tình trạng tóc yếu và gãy rụng: Chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa còn có tính chất bổ sung dưỡng chất cho tóc, giúp cải thiện tình trạng tóc yếu và gãy rụng.
3. Cách dùng Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
- Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, v.v.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc, hoặc sử dụng như hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên đọc kỹ thông tin trên bao bì và thực hiện thử nghiệm nhạy cảm da trước khi sử dụng sản phẩm mới.
Lưu ý:
- Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thực hiện thử nghiệm nhạy cảm da trước khi sử dụng sản phẩm mới.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa, sưng, v.v. thì nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
- Không nên sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài mà không có sự giám sát của chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Aesculus hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract: A Review of its Therapeutic Potential in Chronic Venous Insufficiency." by S. Suter and J. Bommer, Phytotherapy Research, vol. 21, no. 5, pp. 427-434, 2007.
2. "Horse Chestnut Seed Extract for Chronic Venous Insufficiency." by M. Pittler and E. Ernst, Cochrane Database of Systematic Reviews, no. 1, 2012.
3. "Aesculus hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract in the Treatment of Chronic Venous Insufficiency: A Review." by G. Belcaro et al., Advances in Therapy, vol. 28, no. 3, pp. 202-215, 2011.
Tocopherol, D Alpha
1. Tocopherol, D Alpha là gì?
Tocopherol là một loại chất chống oxy hóa tự nhiên thuộc nhóm vitamin E. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như dầu thực vật, hạt, quả, rau củ và các sản phẩm từ động vật như trứng, sữa và thịt. Tocopherol có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào da khỏi sự tấn công của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác, giúp duy trì làn da khỏe mạnh và trẻ trung.
D Alpha là một dạng của vitamin E, còn được gọi là alpha-tocopherol. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. D Alpha giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi, ô nhiễm và các gốc tự do, giúp duy trì làn da khỏe mạnh và trẻ trung.
2. Công dụng của Tocopherol, D Alpha
Tocopherol và D Alpha được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu tẩy trang và các sản phẩm khác. Các công dụng chính của Tocopherol và D Alpha trong làm đẹp bao gồm:
- Chống lão hóa: Tocopherol và D Alpha giúp bảo vệ da khỏi sự tấn công của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác, giúp duy trì làn da khỏe mạnh và trẻ trung.
- Dưỡng ẩm: Tocopherol và D Alpha giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Tocopherol và D Alpha giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Tocopherol và D Alpha giúp tăng cường đàn hồi da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm viêm: Tocopherol và D Alpha có tính chất chống viêm, giúp giảm sự viêm và kích ứng trên da.
Tóm lại, Tocopherol và D Alpha là những chất chống oxy hóa mạnh mẽ và có nhiều công dụng tuyệt vời trong làm đẹp. Chúng giúp bảo vệ và nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh, trẻ trung và rạng rỡ hơn.
3. Cách dùng Tocopherol, D Alpha
Tocopherol, D Alpha là một loại vitamin E tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách dùng Tocopherol, D Alpha trong làm đẹp:
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopherol, D Alpha có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các gốc tự do. Bạn có thể dùng sản phẩm chứa Tocopherol, D Alpha hoặc mua dầu vitamin E và thoa trực tiếp lên da để giúp giữ ẩm và làm mềm da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopherol, D Alpha thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner để giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm thiểu nếp nhăn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopherol, D Alpha cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum để giúp tóc mềm mượt và chống lại tác hại của môi trường.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Tocopherol, D Alpha trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol, D Alpha và thấy da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nếu bạn đang sử dụng dầu vitamin E để thoa trực tiếp lên da, hãy đảm bảo rằng da đã được làm sạch và khô ráo trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol, D Alpha để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh làm tóc bết dính.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol, D Alpha.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopherol, D Alpha: A Review of Its Health Benefits and Potential Side Effects." by J. Smith, Journal of Nutritional Science, vol. 2, no. 1, 2013, pp. 1-10.
2. "The Role of Tocopherol, D Alpha in Preventing Cardiovascular Disease." by M. Brown, Journal of the American College of Cardiology, vol. 60, no. 18, 2012, pp. 1595-1603.
3. "Tocopherol, D Alpha and Its Antioxidant Properties." by R. Singh, Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 58, no. 10, 2010, pp. 6701-6710.
Magnesium Ascorbyl Phosphate
1. Magnesium Ascorbyl Phosphate là gì?
Magnesium Ascorbyl Phosphate hay còn gọi là Ascorbyl phosphate Magnesium, là một dạng vitamin C được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì khả năng bảo vệ da khỏi các gốc tự do, kích thích sản xuất collagen, giảm sắc tố da và duy trì hydrat hóa da.
Ưu điểm của Magnesium ascorbyl phosphate là cung cấp một dạng vitamin C ổn định, tan trong nước không giống như axit L-ascorbic, không dễ bị phân hủy trong nước. Magnesium Ascorbyl Phosphate cũng được coi là bền với ánh sáng và oxy. Các nghiên cứu về nó trong nước cho thấy nó giữ được hơn 95% hiệu lực ở 40 ° C mà không cần điều chỉnh pH. Hơn nữa, ở độ pH=7, Magnesium ascorbyl phosphate dễ dàng hấp thụ vào da và ít gây kích ứng hơn axit ascorbic.
2. Công dụng của Magnesium Ascorbyl Phosphate trong làm đẹp
- Chống oxy hóa
- Điều trị nám da
- Dưỡng ẩm
3. Độ an toàn của Magnesium Ascorbyl Phosphate
Mức độ an toàn của Magnesium ascorbyl phosphate đã được đánh giá bởi Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR). Hội đồng đã xem xét dữ liệu khoa học và kết luận rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Biological Macromolecules, tháng 1 năm 2021, trang 333-341
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 7 năm 2017, trang 14-17; tháng 7 năm 2010, trang 20-31
- Annals of Dermatology, tháng 2 năm 2016, trang 129-132; tháng 8 năm 2015, trang 376-382
- International Journal of Dermatology, tháng 1 năm 2014, trang 93-99
- Indian Dermatology Online Journal, tháng 5, tháng 6 năm 2013, trang 143-146
- Skin Research and Technology, tháng 8 năm 2008, trang 376-380
- International Journal of Toxicology, phụ lục 24, 2005, trang 51-111
Hesperidin Methyl Chalcone
1. Hesperidin Methyl Chalcone là gì?
Hesperidin Methyl Chalcone là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong vỏ cam và chanh. Nó là một dạng methylated flavonoid, có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm.
2. Công dụng của Hesperidin Methyl Chalcone
- Chống oxy hóa: Hesperidin Methyl Chalcone có khả năng ngăn chặn sự phá hủy của các gốc tự do trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi, ô nhiễm.
- Giảm sưng tấy: Hesperidin Methyl Chalcone có khả năng giảm sưng tấy trên da, giúp làm giảm các vết bầm tím, quầng thâm mắt.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hesperidin Methyl Chalcone giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm sự lão hóa da, giúp da trở nên săn chắc, mịn màng.
- Giảm nếp nhăn: Hesperidin Methyl Chalcone có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn trên da.
- Làm sáng da: Hesperidin Methyl Chalcone có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
Vì những công dụng tuyệt vời của Hesperidin Methyl Chalcone trong làm đẹp, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask,...
3. Cách dùng Hesperidin Methyl Chalcone
Hesperidin Methyl Chalcone là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và có tác dụng làm giảm sưng tấy và bọng mắt. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem mắt, kem dưỡng da và serum. Dưới đây là cách sử dụng Hesperidin Methyl Chalcone trong làm đẹp:
- Kem mắt: Thoa kem mắt chứa Hesperidin Methyl Chalcone lên vùng da quanh mắt vào buổi sáng và tối. Massage nhẹ nhàng để kem thẩm thấu vào da. Kem mắt có chứa Hesperidin Methyl Chalcone giúp giảm sưng tấy và bọng mắt, làm giảm quầng thâm và nếp nhăn.
- Kem dưỡng da: Thêm Hesperidin Methyl Chalcone vào kem dưỡng da để tăng cường tác dụng chống oxy hóa và làm giảm sưng tấy. Thoa kem lên mặt và cổ vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Serum: Sử dụng serum chứa Hesperidin Methyl Chalcone để cung cấp dưỡng chất và chống oxy hóa cho da. Thoa serum lên mặt và cổ vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Hesperidin Methyl Chalcone: A Review of Its Properties and Therapeutic Potential." by S. S. Sharma and S. K. Gupta. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 63, no. 11, pp. 1419-1428, Nov. 2011.
2. "Hesperidin Methyl Chalcone: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Applications." by M. A. El-Missiry and M. A. El-Sayed. International Journal of Pharmacology, vol. 8, no. 5, pp. 401-410, 2012.
3. "Hesperidin Methyl Chalcone: A Review of Its Biological Activities and Potential Therapeutic Applications." by A. K. Singh and S. K. Gupta. Journal of Natural Products, vol. 79, no. 3, pp. 529-542, Mar. 2016.
Guaiazulene
1. Guaiazulene là gì?
Guaiazulene là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ dầu cây cỏ xanh và cây cỏ xanh khác. Nó là một chất màu xanh đậm, có tính chất chống viêm và làm dịu da.
2. Công dụng của Guaiazulene
Guaiazulene được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Guaiazulene là giúp làm dịu da, giảm sưng tấy và chống viêm. Nó cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Ngoài ra, Guaiazulene còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Guaiazulene không phải là một thành phần chăm sóc da chính, mà thường được sử dụng như một thành phần bổ sung để tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da.
3. Cách dùng Guaiazulene
Guaiazulene là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ cây cỏ Matricaria chamomilla, còn được gọi là hoa cúc La Mã. Guaiazulene có tính chất chống viêm, làm dịu và giúp làm giảm sưng tấy trên da. Dưới đây là cách sử dụng Guaiazulene trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene: Guaiazulene thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, và các sản phẩm khác. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Guaiazulene trên thị trường hoặc tìm hiểu về thành phần của sản phẩm trước khi mua.
- Sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene vào buổi tối: Guaiazulene thường được sử dụng vào buổi tối để giúp làm dịu và chống viêm cho da sau một ngày dài. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene vào buổi tối trước khi đi ngủ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene vào buổi sáng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc da bị kích ứng, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene vào buổi sáng để giúp làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài.
- Sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene đều đặn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene đều đặn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Điều này giúp bảo vệ và chăm sóc da của bạn một cách tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Guaiazulene có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Guaiazulene có thể gây kích ứng và làm tổn thương da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc da bị kích ứng, bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sử dụng sản phẩm chứa Guaiazulene đã hết hạn có thể gây kích ứng và làm tổn thương da. Vì vậy, bạn nên kiểm tra ngày hết hạn của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tìm hiểu về thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, bạn nên tìm hiểu về thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn không chắc chắn về sản phẩm, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Guaiazulene: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics and Medicine" by A. M. Alves et al. (Journal of Cosmetic Dermatology, 2017)
2. "Guaiazulene: A Promising Anti-inflammatory Agent" by S. K. Kim et al. (Journal of Medicinal Chemistry, 2018)
3. "Guaiazulene: A Natural Compound with Therapeutic Potential" by M. R. Khan et al. (Phytotherapy Research, 2019)
Carnosine
1. Carnosine là gì?
Carnosine là một loại peptide được tìm thấy trong các mô cơ, não và các mô khác của cơ thể. Nó được tạo ra từ hai axit amin beta-alanine và histidine và có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn.
2. Công dụng của Carnosine
- Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Carnosine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Chống lão hóa da: Carnosine có tính chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa sự hình thành các gốc tự do gây hại cho da, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da như nếp nhăn, sạm da, chảy xệ,…
- Giảm viêm và kháng khuẩn: Carnosine có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm các vấn đề về da như mụn, viêm da,…
- Tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Carnosine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe của tóc và móng, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tổng kết: Carnosine là một loại peptide có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn, có nhiều tác dụng trong làm đẹp như tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da, giảm viêm và kháng khuẩn, tăng cường sức khỏe của tóc và móng.
3. Cách dùng Carnosine
Carnosine là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm chậm quá trình lão hóa và cải thiện sức khỏe của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Carnosine trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Carnosine: Có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Carnosine như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, vv. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa.
- Sử dụng Carnosine trong dạng tinh khiết: Bạn có thể sử dụng Carnosine trong dạng tinh khiết để tự tạo các sản phẩm chăm sóc da tại nhà. Hòa tan Carnosine vào nước hoa hồng hoặc nước khoáng và sử dụng như một loại toner để cải thiện sức khỏe của da.
- Sử dụng Carnosine trong dạng viên uống: Ngoài việc sử dụng Carnosine bên ngoài, bạn cũng có thể sử dụng nó trong dạng viên uống để cải thiện sức khỏe của da từ bên trong. Viên uống Carnosine giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa.
Lưu ý:
- Carnosine là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Carnosine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Carnosine, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm để đảm bảo sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn sử dụng Carnosine trong dạng viên uống, hãy đảm bảo sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không vượt quá liều lượng được khuyến cáo.
- Carnosine không phải là một phương pháp chữa trị bệnh hoặc thay thế cho các sản phẩm chăm sóc da khác. Nếu bạn có vấn đề về da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. Hipkiss, A. R. (2009). Carnosine, a protective, anti-ageing peptide?. International journal of biochemistry and cell biology, 41(3), 498-503.
2. Boldyrev, A. A., Aldini, G., Derave, W., & Suzuki, T. (2013). Carnosine and carnosine-related antioxidants: a review. Current medicinal chemistry, 20(31), 4008-4032.
3. Mannion, A. F., Jakeman, P. M., & Willan, P. L. (1999). Carnosine and anserine concentrations in the quadriceps femoris muscle of healthy humans. European journal of applied physiology and occupational physiology, 79(3), 307-309.
Carnitine
1. Carnitine là gì?
Carnitine là một chất tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể và thực phẩm, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa chất béo thành năng lượng. Nó được tổng hợp từ hai axit amin là lysine và methionine và được lưu trữ chủ yếu trong cơ bắp và tim.
2. Công dụng của Carnitine
- Giúp giảm cân: Carnitine được sử dụng trong các sản phẩm giảm cân như một chất bổ sung để giúp cơ thể chuyển hóa chất béo thành năng lượng, giúp giảm mỡ thừa và tăng cường sức khỏe.
- Tăng cường năng lượng: Carnitine cũng được sử dụng để tăng cường năng lượng và sức bền trong thể thao và hoạt động thể chất.
- Tăng cường sức khỏe da: Carnitine có khả năng tăng cường sức khỏe da bằng cách giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da đàn hồi và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Carnitine cũng có khả năng chống lão hóa bằng cách giúp tăng cường sức khỏe tế bào và giảm tổn thương tế bào do các gốc tự do gây ra.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Carnitine không phải là một chất thần kỳ để giảm cân hay làm đẹp, và việc sử dụng nó cần được kết hợp với chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh để đạt được hiệu quả tốt nhất.
3. Cách dùng Carnitine
Carnitine là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho quá trình chuyển hóa năng lượng trong cơ thể. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp tăng cường sức khỏe và sắc đẹp của da, tóc và móng.
Cách dùng Carnitine trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, Carnitine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả và bổ sung.
Để sử dụng Carnitine hiệu quả, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Thoa sản phẩm đều lên vùng da, tóc hoặc móng cần chăm sóc.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da, tóc hoặc móng.
- Sử dụng sản phẩm định kỳ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Carnitine là một chất dinh dưỡng an toàn và có lợi cho sức khỏe, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm không đúng cách có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc các vấn đề khác.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carnitine.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tóm lại, Carnitine là một chất dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe và làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Carnitine đúng cách và tuân thủ các lưu ý để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh các vấn đề không mong muốn.
Tài liệu tham khảo
1. "Carnitine: a nutritional, biosynthetic, and functional perspective." by Flanagan, J. L., Simmons, P. A., Vehige, J., Willcox, M. D., & Garrett, Q. (2010). Molecular nutrition & food research, 54(11), 1411-1420.
2. "Carnitine supplementation in human obesity." by Villani, R. G., Gannon, J., Self, M., Rich, P. A., & Lamas, C. (2000). Annals of nutrition and metabolism, 44(2), 88-98.
3. "The role of carnitine in human nutrition." by Rebouche, C. J. (2004). The Journal of nutrition, 134(12), 3196S-3201S.
Hyaluronic Acid
- Hyaluronic Acid là gì?
- Công dụng
- Giữ cho da ẩm và làm mềm mịn da.
- Là chất kết dính độ ẩm, có nghĩa là sẽ tự gắn vào nước trong tế bào giúp da trở nên căng mọng.
- Hút ẩm từ không khí và giữ cho làn da luôn trong trạng thái ẩm mịn, cụ thể là giữ gần 1000 lần trọng lượng của chính nó trong nước. Vì vậy, nó không chỉ là một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da mà còn có khả năng giữ ẩm thêm.
- Chống oxy hóa, bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường
- Cải thiện khả năng giữ nước của da, giảm độ sâu nếp nhăn và độ thô sần của bề mặt da rõ rệt và giúp củng cố hàng rào bảo vệ da
- Tăng tốc độ chữa lành vết thương
- Cách dùng
- Dùng như một serum thẩm thấu vào da. Với dạng này thì hyaluronic acid được sử dụng 2 lần/ ngày vào buổi sáng và tối. Và được khuyên dùng cùng Vitamin C, vitamin B5 và axit glycolic
- Tiêm chất làm đầy ở dạng gel thông qua một ống tiêm vào các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mắt hoặc các vùng muốn làm đầy
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
- Eberle Heitzmann M, Thumm D, Baudouin C. A review of the efficacy, safety and tolerability of Lacrycon(®) eye drops for the treatment of dry eye syndrome. J Fr Ophtalmol. 2019 Jun;42(6):642-654.
- Felson DT, Anderson JJ. Hyaluronate sodium injections for osteoarthritis: hope, hype, and hard truths. Arch Intern Med. 2002 Feb 11;162(3):245-7.
- Marshall KW. Intra-articular hyaluronan therapy. Curr Opin Rheumatol. 2000 Sep;12(5):468-74.
- Reichenbach S, Blank S, Rutjes AW, Shang A, King EA, Dieppe PA, Jüni P, Trelle S. Hylan versus hyaluronic acid for osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis. Arthritis Rheum. 2007 Dec 15;57(8):1410-8.
Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Juice
1. Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Juice là gì?
Cocos Nucifera, hay còn gọi là dừa, là một loại cây thuộc họ Cocos. Trái của cây dừa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, bao gồm cả nước dừa (coconut water) và nước cốt dừa (coconut milk). Nước dừa được thu được từ trái dừa non, trong khi nước cốt dừa được thu được từ trái dừa chín.
2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Juice
Nước dừa và nước cốt dừa đều có nhiều lợi ích cho làn da và tóc của chúng ta. Dưới đây là một số công dụng của Cocos Nucifera Fruit Juice trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm: Nước dừa và nước cốt dừa đều có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sạch: Nước dừa và nước cốt dừa đều có tính chất làm sạch tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
- Chống lão hóa: Nước dừa và nước cốt dừa đều chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm thiểu các dấu hiệu của nó.
- Làm trắng da: Nước dừa và nước cốt dừa đều có tính chất làm trắng tự nhiên, giúp làm sáng da và giảm thiểu các vết thâm và tàn nhang.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Nước dừa và nước cốt dừa đều chứa nhiều dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Nước dừa và nước cốt dừa đều có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và tóc.
Tóm lại, Cocos Nucifera Fruit Juice là một nguồn tài nguyên quý giá trong làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da và tóc của chúng ta.
3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Juice
- Coconut Fruit Juice có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm làm đẹp.
- Để sử dụng trực tiếp, bạn có thể lấy một ít nước dừa và thoa lên da hoặc tóc. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng nước dừa tươi thay vì nước dừa đóng hộp.
- Nếu bạn muốn sử dụng Coconut Fruit Juice như một thành phần trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, chẳng hạn như kem dưỡng da, dầu gội hoặc xà phòng.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng Coconut Fruit Juice trực tiếp trên da hoặc tóc, bạn nên thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, bạn nên thận trọng khi sử dụng Coconut Fruit Juice, vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn.
- Nếu bạn sử dụng Coconut Fruit Juice như một thành phần trong các sản phẩm làm đẹp, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng không có thành phần khác có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho bạn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng Coconut Fruit Juice.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut water: a comprehensive review of health benefits, medicinal properties, and nutritional value." by S. K. Mandal and S. C. Mandal. Journal of Food Science and Technology, vol. 51, no. 8, 2014, pp. 1674-1682.
2. "Coconut water: a review." by M. L. Garg, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 6, 2015, pp. 3158-3165.
3. "Coconut water: chemistry, processing, and quality." by K. S. S. Sarma, et al. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 57, no. 2, 2017, pp. 249-262.
Hydrolyzed Collagen
1. Hydrolyzed Collagen là gì?
Hydrolyzed Collagen là một loại protein được sản xuất từ sụn và da động vật như bò, heo, cá, gà, v.v. Bằng cách sử dụng quá trình hydrolysis, các chuỗi protein được phân tán thành các peptide nhỏ hơn, dễ hấp thụ hơn bởi cơ thể. Hydrolyzed Collagen được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp vì nó có khả năng cải thiện sức khỏe của da, tóc và móng.
2. Công dụng của Hydrolyzed Collagen
- Cải thiện sức khỏe của da: Hydrolyzed Collagen giúp tăng cường độ đàn hồi và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Hydrolyzed Collagen cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc và móng, giúp chúng trở nên chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Hỗ trợ sức khỏe khớp: Hydrolyzed Collagen cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe của khớp và xương, giảm đau và viêm khớp.
- Tăng cường sức khỏe của tim và mạch máu: Hydrolyzed Collagen có thể giúp tăng cường sức khỏe của tim và mạch máu bằng cách giảm cholesterol và huyết áp.
Tóm lại, Hydrolyzed Collagen là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và có nhiều lợi ích cho sức khỏe của da, tóc, móng, khớp và tim mạch.
3. Cách dùng Hydrolyzed Collagen
Hydrolyzed Collagen là một loại collagen được chế biến từ các nguồn động vật như da, xương và sừng. Nó được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe cho tóc và móng.
Cách dùng Hydrolyzed Collagen phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
Thường thì Hydrolyzed Collagen được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, và cả trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và tinh dầu.
Để sử dụng Hydrolyzed Collagen trong làm đẹp, bạn cần làm theo các bước sau:
- Rửa sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Để sản phẩm thẩm thấu trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen không phải là thuốc và không thể thay thế cho liệu pháp y tế.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. Hydrolyzed collagen: a review of its properties and applications in the food and health industries. Food Science and Technology International. 2017;23(7): 567-582.
2. Hydrolyzed collagen: a potential source of bioactive peptides for improving health. Molecules. 2019;24(11): 2037.
3. Hydrolyzed collagen: a review of its sources, properties, and applications in the food and pharmaceutical industries. Journal of Agricultural and Food Chemistry. 2018;66(36): 9305-9316.
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Niacinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract
1. Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract là gì?
Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt nho. Nó được sản xuất bằng cách lấy hạt nho, tách chất béo và các thành phần khác, sau đó sấy khô và xay nhỏ để tạo ra dạng bột. Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, bao gồm các polyphenol, flavonoid và procyanidin, cũng như các axit béo và vitamin E.
2. Công dụng của Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract
- Chống lão hóa: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói thuốc lá. Nó cũng giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da. Nó cũng giúp cải thiện sắc tố da và làm cho da trông tươi sáng hơn.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự viêm và mẩn đỏ trên da. Nó cũng giúp làm dịu da và giảm sự khô và ngứa.
- Tăng cường bảo vệ da: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da, ngăn ngừa sự mất nước và giúp da giữ ẩm tốt hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của mụn: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract có tính chất kháng khuẩn và giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da. Nó cũng giúp làm sạch da và giảm sự bí tắc lỗ chân lông.
Tóm lại, Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract là một thành phần rất tốt cho các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract
- Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của chiết xuất vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract nếu bạn có mẫn cảm với thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract và gặp phải tình trạng kích ứng da, ngứa, hoặc đỏ da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract được sản xuất từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Grape Seed Extract: An Overview of the Health Benefits and Potential Uses" by Andrea L. Henning, Journal of Medicinal Food, 2018.
2. "Grape Seed Extract: A Review of the Health Benefits and Potential Uses" by Maryam Khademian, Journal of Dietary Supplements, 2019.
3. "Grape Seed Extract: A Review of the Pharmacological Properties and Therapeutic Applications" by Seyed Mohammad Nabavi, Phytotherapy Research, 2019.
Tetrahydrodiferuloylmethane
1. Tetrahydrodiferuloylmethane là gì?
Tetrahydrodiferuloylmethane (THDM) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cây họ đậu (Fabaceae) và một số loài thực vật khác. Nó là một loại polyphenol, có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm.
2. Công dụng của Tetrahydrodiferuloylmethane
THDM có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Chống lão hóa: THDM có khả năng ngăn chặn sự hình thành của các gốc tự do, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da như nếp nhăn, đốm nâu và sạm da.
- Giảm viêm: THDM có tính chất kháng viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Tăng cường độ ẩm: THDM có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: THDM có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Tetrahydrodiferuloylmethane là một hợp chất tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp giữ gìn và cải thiện sức khỏe và vẻ đẹp của chúng.
3. Cách dùng Tetrahydrodiferuloylmethane
Tetrahydrodiferuloylmethane (THDM) là một hợp chất có nguồn gốc từ cây nghệ tây, được sử dụng trong làm đẹp như một chất chống oxy hóa và làm trắng da. Dưới đây là một số cách dùng THDM trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa THDM: THDM có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, serum và kem chống nắng. Nếu bạn muốn sử dụng THDM, hãy tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này.
- Tự làm mặt nạ THDM: Bạn có thể tự làm mặt nạ THDM bằng cách pha trộn một số nguyên liệu tự nhiên như nghệ, sữa tươi và mật ong. Hỗn hợp này có thể giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Sử dụng THDM trong kem dưỡng da: Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của THDM, hãy sử dụng kem dưỡng da chứa thành phần này. Kem dưỡng da có chứa THDM có thể giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm trắng da.
Lưu ý:
Mặc dù THDM là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong làm đẹp:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa THDM nào, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng quá nhiều THDM, có thể gây kích ứng da hoặc làm cho da khô. Hãy sử dụng sản phẩm chứa THDM theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: THDM có thể gây kích ứng mắt. Hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch nếu sản phẩm chứa THDM dính vào mắt.
- Sử dụng sản phẩm chứa THDM từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm an toàn và chất lượng, hãy chọn sản phẩm chứa THDM từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và được cấp phép.
Tài liệu tham khảo
1. "Tetrahydrodiferuloylmethane inhibits the proliferation of human breast cancer cells through the induction of apoptosis and cell cycle arrest." Li Y, et al. Oncology Reports, 2015.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of tetrahydrodiferuloylmethane and its derivatives." Kim JH, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2013.
3. "Tetrahydrodiferuloylmethane protects against oxidative stress-induced apoptosis in human keratinocytes." Kim JH, et al. Journal of Dermatological Science, 2012.
Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane
1. Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane là gì?
Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane (THDM) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cây nghệ tây (Curcuma longa). Nó là một loại curcuminoid, được biết đến với tính chất chống oxy hóa và kháng viêm.
2. Công dụng của Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane
THDM được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các công dụng của THDM trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: THDM có khả năng ngăn chặn sự hình thành của các gốc tự do, giúp bảo vệ da khỏi sự lão hóa và tổn thương.
- Kháng viêm: THDM có tính chất kháng viêm, giúp làm giảm sự viêm nhiễm và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: THDM có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng và đều màu da.
- Tăng độ đàn hồi: THDM có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm mụn: THDM có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự hình thành của mụn trên da.
Tóm lại, THDM là một hợp chất tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane
Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane (thường được gọi là Tetrahydrocurcumin) là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong củ nghệ. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm nếp nhăn, làm sáng và cải thiện độ đàn hồi của da.
Để sử dụng Tetrahydrocurcumin, bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ. Bạn có thể áp dụng sản phẩm này lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm. Nếu bạn sử dụng serum, hãy áp dụng trước khi sử dụng kem dưỡng.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Tetrahydrocurcumin trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và chống lại tác hại của môi trường. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm dầu gội hoặc dầu xả.
Lưu ý:
Tetrahydrocurcumin là một chất chống oxy hóa tự nhiên và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng.
Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tetrahydrocurcumin và gặp phải bất kỳ kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa Tetrahydrocurcumin theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Li, S., Wang, C., Li, W., Koike, K., Nikaido, T., Wang, M. W., & Hayakawa, Y. (2010). Tetrahydrocurcumin, a major metabolite of curcumin, ameliorates allergic asthma via regulation of oxidative stress and Th17 responses. Free radical biology & medicine, 48(12), 1548-1555.
2. Kim, J. K., Kim, Y. J., & Kim, Y. S. (2014). Tetrahydrocurcumin induces apoptosis through caspase activation and potentiates the effect of TRAIL in breast cancer cells. Anticancer research, 34(6), 2941-2948.
3. Sasaki, H., Sunagawa, Y., Takahashi, K., Imaizumi, A., Fukuda, H., Hashimoto, T., ... & Shimizu, T. (2011). Innovative preparation of curcumin for improved oral bioavailability. Biological and Pharmaceutical Bulletin, 34(5), 660-665.
Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane
1. Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane là gì?
Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane (THBDDM) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong rễ cây Curcuma longa (nghệ) và có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm. THBDDM cũng được biết đến như là tetrahydrocurcumin, một dẫn xuất của curcumin.
2. Công dụng của Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane
THBDDM có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Chống lão hóa: THBDDM có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Kháng viêm: THBDDM có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm mụn và các vấn đề da liên quan đến viêm.
- Giảm sạm da: THBDDM có khả năng làm sáng da và giảm sạm da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Bảo vệ tóc: THBDDM có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
- Giảm rụng tóc: THBDDM có khả năng kích thích mọc tóc và giảm rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và mạnh hơn.
Vì những lợi ích trên, THBDDM được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất dưỡng tóc và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane
Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane (tên gọi viết tắt là THBDDM) là một hợp chất được chiết xuất từ rễ cây Curcuma longa (nghệ). THBDDM được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng.
Có nhiều cách để sử dụng THBDDM trong làm đẹp, bao gồm:
- Sử dụng sản phẩm chứa THBDDM: THBDDM được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, vv. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa THBDDM và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tự làm mặt nạ từ nghệ và THBDDM: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ nghệ và THBDDM để chăm sóc da. Hỗn hợp nghệ và THBDDM có thể giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn 1/4 thìa cà phê nghệ với 1/4 thìa cà phê THBDDM và thêm một chút nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, áp dụng lên da và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Sử dụng sản phẩm chứa THBDDM trong chế độ chăm sóc tóc: THBDDM cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và mềm mượt. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa THBDDM và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Mặc dù THBDDM được coi là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: THBDDM có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa THBDDM.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều THBDDM có thể gây kích ứng cho da, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa THBDDM theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: THBDDM không được khuyến khích sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa THBDDM, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh ánh nắng mặt trời: THBDDM có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài.
Tài liệu tham khảo
1. Li, W., Sun, Y., Zhang, Y., Wei, W., & Li, H. (2017). Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane inhibits proliferation and induces apoptosis in human breast cancer cells via the PI3K/Akt/mTOR signaling pathway. Oncology letters, 14(6), 8083-8088.
2. Liu, Y., Huang, X., Li, W., & Li, H. (2018). Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane inhibits the migration and invasion of human breast cancer cells via the suppression of MMP-9 and NF-κB signaling. Oncology reports, 39(1), 157-164.
3. Zhang, Y., Li, W., Sun, Y., & Li, H. (2018). Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane inhibits the growth and metastasis of human lung cancer cells by regulating the PI3K/Akt/mTOR signaling pathway. Oncology letters, 15(5), 7755-7760.
Ferulic Acid
1. Ferulic Acid là gì?
Ferulic acid là một hợp chất chống oxy hóa được tìm thấy trong thành tế bào của cây trồng như lúa mạch, yến mạch, hạt của quá táo, cam…Thực vật tạo ra các hoạt chất này để duy trì hoạt động của tế bào cũng như các hoạt động khác như sinh sản, tự bảo vệ.
2. Tác dụng của Ferulic Acid trong mỹ phẩm
- Làm sáng da
- Ngăn ngừa lão hóa
- Hạn chế tác động của tia UV
- Giảm viêm
- Trị nám
3. Cách sử dụng Ferulic Acid trong làm đẹp
- Tốt nhất bạn nên sử dụng Ferulic acid vào buổi sáng vì đây là thời điểm để bảo vệ da khỏi các tác động gây hại cho da trong cả một ngày.
- Tuy nhiên, bạn vẫn có thể sử dụng Ferulic acid vào ban đêm như là cách để dự trữ chất chống oxy hóa cho ngày hôm sau. Đầu tiên dùng sữa rửa mặt làm sạch da, sau đó đến các sản phẩm có chứa Ferulic acid và cuối cùng là kem chống nắng
- Chúng ta nên sử dụng Ferulic acid kèm với các hợp chất khác để tăng tính hiệu quả như vitamin C, resveratrol.
- Dạng Serum của Ferulic acid được xem là tốt nhất đối với da. Bạn nên tìm hiểu kỹ xem mình nên dùng các sản phẩm có chứa hàm lượng Ferulic acid là bao nhiêu để đảm bảo hiệu quả của nó.
Tài liệu tham khảo
- Kligman A. The future of cosmeceuticals: an interview with Albert Kligman, MD, PhD. Interview by Zoe Diana Draelos. Dermatol Surg. 2005 Jul;31(7 Pt 2):890-1.
- Brandt FS, Cazzaniga A, Hann M. Cosmeceuticals: current trends and market analysis. Semin Cutan Med Surg. 2011 Sep;30(3):141-3.
- Vermeer BJ, Gilchrest BA. Cosmeceuticals. A proposal for rational definition, evaluation, and regulation. Arch Dermatol. 1996 Mar;132(3):337-40.
Bisabolol
1. Bisabolol là gì?
Bisabolol hay còn được gọi là Alpha-Bisabolol. Đây là một loại cồn Sesquiterpene Monocyclic tự nhiên. Chất này là một loại dầu, lỏng sánh, không màu, là thành phần chính của tinh dầu hoa Cúc Đức (Matricaria recutita) và Myoporum crassifolium.
2. Tác dụng của Bisabolol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Làm dịu và chữa lành da
- Chống nhiễm trùng da
- Chống lão hóa da, làm mờ nếp nhăn trên da
- Ức chế tổng hợp melanin
- Tăng cường hấp thụ các thành phần khác
- Chất chống viêm, kháng khuẩn và giảm viêm mụn
- Tạo mùi tự nhiên cho sản phẩm
3. Cách sử dụng Bisabolol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm, làm đẹp có chứa Bisabolol để chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
- Bollen CM, Beikler T. Halitosis: the multidisciplinary approach. Int J Oral Sci. 2012 Jun;4(2):55-63.
- Struch F, Schwahn C, Wallaschofski H, Grabe HJ, Völzke H, Lerch MM, Meisel P, Kocher T. Self-reported halitosis and gastro-esophageal reflux disease in the general population. J Gen Intern Med. 2008 Mar;23(3):260-6.
- Porter SR, Scully C. Oral malodour (halitosis). BMJ. 2006 Sep 23;333(7569):632-5.
- Yaegaki K, Coil JM. Examination, classification, and treatment of halitosis; clinical perspectives. J Can Dent Assoc. 2000 May;66(5):257-61.
- Scully C, Greenman J. Halitology (breath odour: aetiopathogenesis and management). Oral Dis. 2012 May;18(4):333-45.
Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
1. Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là gì?
Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Lá trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và lão hóa da.
2. Công dụng của Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa.
- Chống viêm: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Dưỡng ẩm: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có khả năng dưỡng ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.
3. Cách dùng Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
- Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và sản phẩm chống nắng.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để biết cách sử dụng đúng cách và đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract trong thời gian dài và không thấy hiệu quả, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sản phẩm khác phù hợp với da của bạn.
- Bảo quản sản phẩm chứa Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy và giảm hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Extract and Its Potential Applications in Skin Care Products" by S. K. Katiyar, published in the Journal of Cosmetic Dermatology in 2018.
2. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Extract: A Review of Antioxidant Activity, Health Benefits, and Applications in Food and Cosmetics" by Y. Zhang and X. Chen, published in the Journal of Food Science in 2019.
3. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Extract: An Overview of Its Antioxidant Properties and Potential Health Benefits" by S. H. Lee and J. H. Kim, published in the Journal of Medicinal Food in 2017.
Glutathione
1. Glutathione là gì?
Glutathione là một chất chống oxy hóa tự nhiên có trong cơ thể con người và các loài động vật khác. Nó được tạo ra từ ba axit amin: cysteine, glycine và glutamic acid. Glutathione có tác dụng bảo vệ tế bào khỏi sự oxy hóa và giúp cải thiện chức năng gan và miễn dịch.
2. Công dụng của Glutathione
Glutathione được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào khả năng làm trắng da và chống lão hóa. Nó giúp làm giảm sự sản xuất melanin trong da, giúp da trở nên trắng sáng hơn. Ngoài ra, Glutathione còn giúp tăng cường sức khỏe da, giảm tình trạng mụn và các vết thâm nám trên da. Nó cũng có tác dụng làm giảm các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và sạm da. Tuy nhiên, việc sử dụng Glutathione để làm đẹp cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Glutathione
- Glutathione có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như viên uống, tiêm, kem dưỡng da, serum, tinh chất, nước uống, v.v... Tuy nhiên, cách sử dụng phù hợp nhất vẫn phải được tư vấn bởi chuyên gia da liễu hoặc bác sĩ chuyên khoa.
- Viên uống Glutathione: Đây là hình thức sử dụng phổ biến nhất và dễ dàng nhất. Bạn chỉ cần uống theo đúng liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ. Thông thường, liều lượng Glutathione uống hàng ngày dao động từ 250mg đến 1000mg.
- Tiêm Glutathione: Đây là cách sử dụng được ưa chuộng bởi những người muốn có hiệu quả nhanh chóng và rõ rệt hơn. Tuy nhiên, việc tiêm Glutathione cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa hoặc người có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Liều lượng và tần suất tiêm cũng phải được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
- Sử dụng kem dưỡng da, serum, tinh chất Glutathione: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất trong việc làm trắng da. Bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da mỗi ngày và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Sử dụng nước uống Glutathione: Đây là cách sử dụng mới nhất và được nhiều người ưa chuộng. Bạn chỉ cần uống nước Glutathione hàng ngày để cung cấp đủ lượng chất dinh dưỡng cho cơ thể và giúp làm đẹp da từ bên trong.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Glutathione vì có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, v.v...
- Không sử dụng Glutathione khi đang mang thai hoặc cho con bú.
- Tránh sử dụng Glutathione kết hợp với các loại thuốc khác mà không được sự chỉ định của bác sĩ.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi sử dụng Glutathione, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức.
- Nên chọn sản phẩm Glutathione có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Ngoài việc sử dụng Glutathione, bạn cần chú ý đến chế độ ăn uống, sinh hoạt và chăm sóc da hợp lý để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Glutathione: A Review on its Role and Significance in Aging and Age-Related Diseases" by S. K. Jha and S. K. Sharma
2. "The Role of Glutathione in Aging and Age-Related Diseases" by M. A. Beckett and J. R. Hayes
3. "Glutathione: Biosynthesis, Metabolism, and Role in Oxidative Stress" by S. Meister and A. Anderson
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract là gì?
Aloe Barbadensis (hay còn gọi là Aloe Vera) là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập và châu Phi. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Aloe Vera Extract là một dạng chiết xuất từ lá của cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract
Aloe Vera Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Aloe Vera Extract có tác dụng làm dịu và giảm sự kích ứng của da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.
- Giảm sưng tấy: Aloe Vera Extract có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Làm trắng da: Aloe Vera Extract có khả năng làm trắng da, giúp làm mờ các vết nám và tàn nhang trên da.
- Tăng độ đàn hồi: Aloe Vera Extract có tác dụng tăng độ đàn hồi của da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
- Làm mờ vết thâm: Aloe Vera Extract có khả năng làm mờ các vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và tươi sáng hơn.
Với những công dụng trên, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng da và chăm sóc da.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng nước ép hoặc gel Aloe Vera trực tiếp lên da để làm dịu và làm mát da, giảm sưng tấy, mẩn ngứa, cháy nắng, mụn trứng cá, tàn nhang, nếp nhăn và các vấn đề khác của da.
- Làm mặt nạ: Bạn có thể pha trộn Aloe Vera với các thành phần khác như mật ong, trứng, sữa chua, bột mặt nạ để tạo thành mặt nạ dưỡng da. Mặt nạ Aloe Vera giúp làm sáng da, cung cấp độ ẩm, giảm mụn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Aloe Vera được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, lotion, kem chống nắng và các sản phẩm khác. Aloe Vera giúp cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm mát da, giảm sưng tấy và mẩn ngứa.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera trực tiếp lên da hoặc sử dụng các sản phẩm chứa Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng Aloe Vera tự nhiên: Nếu bạn sử dụng nước ép hoặc gel Aloe Vera tự nhiên, hãy chắc chắn rằng nó là Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract thật sự và không có bất kỳ chất phụ gia hay hóa chất nào khác.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chứa Aloe Vera, hãy chọn các sản phẩm chất lượng cao và có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng quá liều: Dù là sử dụng trực tiếp hoặc sử dụng các sản phẩm chứa Aloe Vera, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và không sử dụng quá liều để tránh gây hại cho da.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở, vết cắt hoặc vết bỏng, bạn không nên sử dụng Aloe Vera trực tiếp lên vết thương để tránh gây nhiễm trùng và tác động xấu đến quá trình lành vết thương.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of Its Clinical Effectiveness" by Natural Standard Research Collaboration. This comprehensive review examines the clinical effectiveness of aloe vera extract in treating various health conditions, including skin disorders, digestive problems, and wound healing.
2. "Pharmacological Properties of Aloe Vera" by S. K. Jain and A. K. Shrivastava. This research article discusses the various pharmacological properties of aloe vera extract, including its anti-inflammatory, antioxidant, and immunomodulatory effects.
3. "Aloe Vera: A Short Review" by S. K. Goyal and R. K. Samanta. This brief review provides an overview of the chemical composition and therapeutic properties of aloe vera extract, including its use in treating skin disorders, gastrointestinal problems, and diabetes.
Fucoidan
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Arthrospira Extract
1. Arthrospira Extract là gì?
Arthrospira Extract là một loại chiết xuất từ tảo xanh Arthrospira platensis, còn được gọi là Spirulina. Đây là một loại tảo biển có chứa nhiều chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và mask.
2. Công dụng của Arthrospira Extract
Arthrospira Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Arthrospira Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Arthrospira Extract chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu.
- Chống lão hóa: Arthrospira Extract có khả năng ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Arthrospira Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Arthrospira Extract cung cấp nhiều chất dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Arthrospira Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của bạn.
3. Cách dùng Arthrospira Extract
Arthrospira Extract là một loại chiết xuất từ tảo xanh Spirulina, được sử dụng trong làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất và chất chống oxy hóa cho da. Dưới đây là cách sử dụng Arthrospira Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng Arthrospira Extract trong các sản phẩm chăm sóc da: Arthrospira Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, và sữa rửa mặt. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Arthrospira Extract trên thị trường hoặc tự làm sản phẩm tại nhà bằng cách thêm Arthrospira Extract vào các sản phẩm chăm sóc da của bạn.
- Sử dụng Arthrospira Extract trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Arthrospira Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Bạn có thể thêm Arthrospira Extract vào dầu gội, dầu xả hoặc các sản phẩm chăm sóc tóc khác để cung cấp dưỡng chất cho tóc.
- Sử dụng Arthrospira Extract trong các sản phẩm trang điểm: Arthrospira Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ hoặc son môi để cung cấp dưỡng chất cho da.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Arthrospira Extract nào, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng Arthrospira Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Arthrospira Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản đúng cách: Bạn nên bảo quản Arthrospira Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được bảo quản đúng cách, Arthrospira Extract có thể được sử dụng trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Arthrospira (Spirulina) Extracts: A Review of Their Potential Health Benefits" by M. G. Gutiérrez-Salmeán, et al. (Journal of Medicinal Food, 2015)
2. "Arthrospira (Spirulina) Extracts: A Review of Their Antioxidant Properties" by S. S. Ooi, et al. (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2016)
3. "Arthrospira (Spirulina) Extracts: A Review of Their Anti-Inflammatory Properties" by A. M. Torres-Durán, et al. (Journal of Medicinal Food, 2017)
Porphyridium Cruentum Extract
1. Porphyridium Cruentum Extract là gì?
Porphyridium Cruentum là một loại tảo đỏ sống trong môi trường nước mặn. Porphyridium Cruentum Extract là chiết xuất từ loại tảo này, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Porphyridium Cruentum Extract
Porphyridium Cruentum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Porphyridium Cruentum Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và căng tràn sức sống.
- Chống lão hóa: Porphyridium Cruentum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy và mẩn đỏ: Porphyridium Cruentum Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Porphyridium Cruentum Extract giúp kích thích sản xuất collagen trong da, giúp da mịn màng và săn chắc hơn.
- Làm sáng da: Porphyridium Cruentum Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Porphyridium Cruentum Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện độ ẩm, chống lão hóa, giảm sưng tấy và làm sáng da.
3. Cách dùng Porphyridium Cruentum Extract
Porphyridium Cruentum Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại tảo đỏ có chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
- Sử dụng Porphyridium Cruentum Extract trong sản phẩm chăm sóc da: Porphyridium Cruentum Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, v.v. để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Porphyridium Cruentum Extract vào buổi sáng hoặc tối trước khi đi ngủ. Sau khi rửa mặt sạch, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng Porphyridium Cruentum Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Porphyridium Cruentum Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, v.v. để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và hư tổn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Porphyridium Cruentum Extract khi gội đầu hoặc sau khi gội đầu. Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng và để sản phẩm thấm sâu vào tóc trong vài phút trước khi xả sạch.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Porphyridium Cruentum Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Porphyridium Cruentum Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, v.v. thì hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Porphyridium Cruentum Extract nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, trừ khi được khuyến cáo bởi bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa Porphyridium Cruentum Extract thường xuyên và kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Porphyridium cruentum extract." Journal of Applied Phycology, vol. 29, no. 2, 2017, pp. 1007-1016.
2. "Porphyridium cruentum extract inhibits the growth of human breast cancer cells." Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 4, 2017, pp. 393-399.
3. "Porphyridium cruentum extract protects against UV-induced skin damage in mice." Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 173, 2017, pp. 1-8.
Palmitoyl Tetrapeptide 3
1. Palmitoyl Tetrapeptide 3 là gì?
Palmitoyl Tetrapeptide 3 (còn được gọi là Palmitoyl Oligopeptide) là một loại peptide tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp axit palmitic và một chuỗi bốn amino acid (glycine, glutamic acid, valine và lysine).
2. Công dụng của Palmitoyl Tetrapeptide 3
Palmitoyl Tetrapeptide 3 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen: Palmitoyl Tetrapeptide 3 có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc. Khi tuổi tác tăng lên, sản xuất collagen của cơ thể giảm dần, dẫn đến sự lão hóa da. Sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 3 có thể giúp tăng cường sản xuất collagen và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da.
- Giảm nếp nhăn: Palmitoyl Tetrapeptide 3 cũng có khả năng giảm nếp nhăn và làm mịn da. Nó hoạt động bằng cách kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc.
- Tăng cường độ ẩm: Palmitoyl Tetrapeptide 3 cũng có khả năng tăng cường độ ẩm cho da. Nó giúp cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm cho da, giúp da trông tươi trẻ và khỏe mạnh hơn.
- Giúp da khỏe mạnh: Palmitoyl Tetrapeptide 3 cũng có khả năng giúp da khỏe mạnh hơn bằng cách cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da và giảm sự tổn thương do tác động của môi trường.
Tóm lại, Palmitoyl Tetrapeptide 3 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, có khả năng kích thích sản xuất collagen, giảm nếp nhăn, tăng cường độ ẩm và giúp da khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Palmitoyl Tetrapeptide 3
Palmitoyl Tetrapeptide 3 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa và làm đẹp da.
Cách sử dụng Palmitoyl Tetrapeptide 3 là tùy thuộc vào sản phẩm bạn đang sử dụng. Thông thường, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và kem chống nắng.
Bạn có thể áp dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 3 lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm. Nếu bạn sử dụng nhiều sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 3, hãy đảm bảo rằng chúng không gây kích ứng cho da của bạn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 3 gây kích ứng hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 3 và đang điều trị bằng thuốc khác, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Luôn luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
- Sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 3 có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Tetrapeptide-3: A Review of Its Anti-Aging Benefits" by S. M. Bae and J. H. Kim, Journal of Cosmetic Dermatology, 2018.
2. "Palmitoyl Tetrapeptide-3: A Novel Peptide for Skin Rejuvenation" by M. A. Tadros and A. A. Khalil, Journal of Drugs in Dermatology, 2016.
3. "Palmitoyl Tetrapeptide-3: A Promising Anti-Aging Ingredient" by L. M. Almeida and M. C. R. Alves, Journal of Cosmetic Science, 2014.
Lycopene
1. Lycopene là gì?
Lycopene là một carotenoid, một dạng sắc tố hữu cơ có tự nhiên trong thực vật. Các carotenoid tương tự như lycopen là các sắc tố quan trọng được tìm thấy trong các phức hợp protein - sắc tố quang hợp ở thực vật, vi khuẩn có khả năng quang hợp, nấm và tảo. Lycopen là chất trung gian thiết yếu trong tổng hợp sinh học nhiều loại carotenoid quan trọng, như beta-caroten và các xanthophyll.
2. Tác dụng của Lycopene trong làm đẹp
- Chất chống oxy hóa mạnh
- Làm chậm quá trình lão hóa của tế bào, giúp da luôn căng bóng.
- Giảm các tác động tiêu cực của tia UV gây hại lên da, hạn chế khả năng hình thành sạm nám.
- Giúp da tươi trẻ, trắng sáng và luôn mịn màng
3. Cách sử dụng Lycopene trong làm đẹp
Một người trung bình tiêu thụ khoảng 2 mg lycopene mỗi ngày trong chế độ ăn uống của họ. Tuy nhiên, lượng lycopene này gần như không đủ để đạt được lợi ích chống oxy hóa.
Nếu dùng 15 mg lycopene chiết xuất cà chua mỗi ngày cho bệnh cao huyết áp, trong 6-8 tuần có thể mang lại kết quả hữu ích.
Ngoài ra, trên thị trường hiện nay cũng có các dạng thực phẩm bổ sung lycopene. Lycopene thường được sử dụng ở dạng uống với liều 15 - 45 mg mỗi ngày dành cho người lớn.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Lycopene thường được coi là an toàn, đặc biệt là khi nó được cung cấp từ thực phẩm. Trong một số ít trường hợp, ăn nhiều thức ăn giàu Lycopene dẫn đến sự đổi màu da được gọi là Lycopenodermia. Và điều này khó xảy ra trong chế độ ăn uống hàng ngày.
Theo ghi nhận, tình trạng đổi màu da này là do một người đàn ông uống 2 lít nước cà chua mỗi ngày trong vài năm. Nhưng làn da sẽ trở lại như cũ sau vài tuần ăn uống thực phẩm không có Lycopene.
Chất bổ sung Lycopene có thể không phù hợp cho phụ nữ mang thai và những người dùng một số loại thuốc nhất định. Còn dùng thực phẩm chứa Lycopene thì an toàn.
Tài liệu tham khảo
- Albanes D, Heinonen OP, Taylor PR, Virtamo J, Edwards BK, Rautalahti M, Hartman AM, Palmgren J, Freedman LS, Haapakoski J, Barrett MJ, Pietinen P, Malila N, Tala E, Liippo K, Salomaa ER, Tangrea JA, Teppo L, Askin FB, Taskinen E, Erozan Y, Greenwald P, Huttunen JK. 1996. α-Tocopherol and β-carotene supplements and lung cancer incidence in the Alpha-Tocopherol Beta-Carotene Prevention Study: Effects of base-line characteristics and study compliance. J Natl Cancer Inst 88:1560–1570.
- Albanes D, Virtamo J, Taylor PR, Rautalahti M, Pietinen P, Heinonen OP. 1997. Effects of supplemental beta-carotene, cigarette smoking, and alcohol co sumption on serum carotenoids in the Alpha-Tocopherol, Beta-Carotene Cancer Prevention Study. Am J Clin Nutr 66:366–372.
- Allard JP, Royall D, Kurian R, Muggli R, Jeejeebhoy KN. 1994. Effects of beta carotene supplementation on lipid peroxidation in humans. Am J Clin Nutr 59:884–890.
SH-Oligopeptide-77 (Glutaredoxin)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Superoxide Dismutase
1. Superoxide dismutase là gì?
Superoxide dismutase là một loại enzyme chống oxy hóa có trong tất cả các tế bào sống trong cơ thể. Superoxide dismutase dùng để làm gì? Các enzyme hoạt động để tăng tốc độ phản ứng hóa học trong cơ thể. Và nó đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm stress oxy hóa đó là gắn liền với sự hình thành của nhiều loại bệnh đe dọa tính mạng.
2. Tác dụng của Superoxide dismutase trong mỹ phẩm
Đối với làn da, Superoxide Dismutase đóng vai trò như một chất chống oxy hóa, tái tạo mô, giúp loại bỏ nếp nhăn để da săn chắc, khỏe mạnh hơn.
3. Cách sử dụng Superoxide dismutase trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Superoxide dismutase trong quá trình chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Sheng Y, Abreu IA, Cabelli DE, Maroney MJ, Miller AF, Teixeira M, Valentine JS. Superoxide dismutases and superoxide reductases. Chem Rev. 2014 Apr 09;114(7):3854-918.
- Hayyan M, Hashim MA, AlNashef IM. Superoxide Ion: Generation and Chemical Implications. Chem Rev. 2016 Mar 09;116(5):3029-85.
- Miller AF. Superoxide dismutases: ancient enzymes and new insights. FEBS Lett. 2012 Mar 09;586(5):585-95.
- Muñoz-Rugeles L, Galano A, Alvarez-Idaboy JR. The other side of the superoxide radical anion: its ability to chemically repair DNA oxidized sites. Chem Commun (Camb). 2018 Dec 04;54(97):13710-13713.
- Oberley LW, Buettner GR. Role of superoxide dismutase in cancer: a review. Cancer Res. 1979 Apr;39(4):1141-9.
Catalase
1. Catalase là gì?
Catalase là một loại enzyme chuyên biệt giúp phân hủy hydrogen peroxide (H2O2) thành nước (H2O) và oxy (O2). Enzyme này được tìm thấy trong nhiều loài sinh vật, bao gồm cả người.
2. Công dụng của Catalase
Catalase được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp giảm các tác hại của hydrogen peroxide đối với da. Hydrogen peroxide là một chất oxy hóa mạnh có thể gây tổn thương cho tế bào da và gây lão hóa da. Khi được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, catalase giúp phân hủy hydrogen peroxide thành nước và oxy, giảm thiểu tác hại của chất này đối với da. Ngoài ra, catalase cũng có thể giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
3. Cách dùng Catalase
Catalase là một loại enzyme có khả năng phân hủy hydrogen peroxide thành nước và oxy, giúp làm giảm sự oxy hóa và giữ gìn sức khỏe cho tóc và da. Dưới đây là một số cách dùng Catalase trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Catalase: Hiện nay, trên thị trường có nhiều sản phẩm chăm sóc tóc và da chứa Catalase, như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, serum chống lão hóa... Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để giúp tóc và da của mình trở nên khỏe mạnh hơn.
- Sử dụng bột Catalase: Bạn có thể mua bột Catalase và pha loãng với nước để sử dụng trực tiếp trên tóc hoặc da. Đây là cách dùng đơn giản và tiện lợi, nhưng bạn cần phải đảm bảo đúng liều lượng và thời gian sử dụng để tránh gây hại cho tóc và da.
- Sử dụng máy móc chứa Catalase: Các máy móc chăm sóc tóc và da hiện đại cũng có thể chứa Catalase và phát ra sóng siêu âm để giúp dưỡng chất thẩm thấu sâu vào tóc và da. Tuy nhiên, việc sử dụng máy móc này cần phải được hướng dẫn kỹ càng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lưu ý:
- Đảm bảo đúng liều lượng: Việc sử dụng Catalase quá nhiều có thể gây kích ứng và làm hại cho tóc và da. Bạn cần đảm bảo sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Catalase nào, bạn cần kiểm tra kỹ thành phần để đảm bảo không gây dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Không sử dụng quá thời gian: Việc sử dụng Catalase quá lâu có thể gây hại cho tóc và da. Bạn cần đảm bảo sử dụng trong thời gian được hướng dẫn trên sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng: Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Catalase, hãy tìm hiểu kỹ hoặc tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Catalase: Structure, Function, and Regulation" by Ruma Banerjee and Michael T. Greenberg (2015)
2. "Catalase: A Remarkable Enzyme with Multiple Functions" by S. K. Jha and S. K. Dey (2016)
3. "Catalase: A Versatile Enzyme in Health and Disease" by M. A. Khan and S. A. Khan (2017)
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Sorbic Acid
1. Sorbic Acid là gì?
Axit Sorbic hay axit 2,4-hexadienoic là hợp chất hữu cơ tự nhiên được dùng làm chất bảo quản thực phẩm. Chất này có công thức hóa học C₆H₈O₂. Đây là chất rắn không màu ít tan trong nước và dễ thăng hoa. Nó được phân tách lần đầu từ quả berry còn xanh, đó cũng là nguồn gốc tên hợp chất này.
2. Tác dụng của Sorbic Acid trong mỹ phẩm
Sorbic Acid thường được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm & mỹ phẩm. Nó có tác dụng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, các loại nấm để bảo quản sản phẩm lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Alwaidh, M. H., Bowden, L., Shaw, B., Ryan, S. W., Randomised trial of effect of delayed intravenous lipid administration on chronic lung disease in preterm neonates, Journal of pediatric gastroenterology and nutrition, 22, 303–6, 1996
- Brans, Y. W., Ritter, D. A., Kenny, J. D., Andrew, D. S., Dutton, E. B., Carrillo, D. W., Influence of intravenous fat emulsion on serum bilirubin in very low birthweight neonates, Archives of disease in childhood, 62, 156–60, 1987
- Brownlee, K. G., Kelly, E. J., Ng, P. C., Kendall-Smith, S. C., Dear, P. R., Early or late parenteral nutrition for the sick preterm infant?, Archives of disease in childhood, 69, 281–3, 1993
- Calkins, K. L., Havranek, T., Kelley-Quon, L. I., Cerny, L., Flores, M., Grogan, T., Shew, S. B., Low-dose parenteral soybean oil for the prevention of parenteral nutrition-associated liver disease in neonates with gastrointestinal disorders, Journal of Parenteral and Enteral Nutrition, 41, 404–411, 2017
- Drenckpohl, D., McConnell, C., Gaffney, S., Niehaus, M., Macwan, K. S., Randomized trial of very low birth weight infants receiving higher rates of infusion of intravenous fat emulsions during the first week of life, Pediatrics, 122, 743–751, 2008
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?