Sữa rửa mặt Replenix Glycolic Acid Resurfacing Cleanser

Sữa rửa mặt Replenix Glycolic Acid Resurfacing Cleanser

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa rửa mặt Replenix Glycolic Acid Resurfacing Cleanser?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Ascorbic Acid (Vitamin C) Bisabolol Vitamin C
Làm sạch
Làm sạch
từ (11) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Peg 100 Stearate Polysorbate 60 Laureth 7 Stearalkonium Chloride Ammonium Lauryl Sulfate Peg 40 Castor Oil Oleth 5 Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract Vitamin C
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (6) thành phần
Tocopheryl Acetate Ascorbic Acid (Vitamin C) Glycolic Acid Ubiquinone Retinyl Palmitate (Vitamin A) Vitamin E
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
7
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
34%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Cristalline Glycolic Acid
9
-
(Dưỡng da)
Chống lão hóa
Không tốt cho da nhạy cảm
Làm sáng da
Trị mụn
-
-
(Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
1
-
(Chất chống oxy hóa, Dưỡng ẩm, Làm mịn, Chất làm trắng da)
Phù hợp với da khô
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da dầu
Làm sáng da
Dưỡng ẩm

Sữa rửa mặt Replenix Glycolic Acid Resurfacing Cleanser - Giải thích thành phần

Cristalline Glycolic Acid

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Vitamin A

Tên khác: Vitamin A; Retinoids
Chức năng: Dưỡng da

1. Retinol là gì?

Retinol chính là một dẫn xuất vitamin A thuộc nhóm retinoid. Retinol hoạt động bằng cách trung hòa những gốc tự do có trong làn da, những gốc tự do này có thể làm tổn thương đến tế bào collagen. Là một dẫn xuất vitamin A nên Retinol được coi là hoạt chất mỹ phẩm và có mặt trong các sản phẩm chăm sóc da dạng không kê toa. Tuy nhiên, để retinol phát huy hết tác dụng của nó thì bạn cần sử dụng chúng liên tục, thường xuyên nhưng phải đúng cách.

2. Công dụng của retinol

Thành phần toàn năng này đã được nghiên cứu tới hơn 70 năm với nhiều lợi ích được khẳng định như: phục hồi da, giảm nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi, làm sạch sâu và chống oxy hóa cho da, giúp cải thiện hầu hết các vấn đề làn da đang gặp phải, trong đó nổi bật nhất là công dụng chống lão hóa.

Retinol mang đến cho da hàng loạt công dụng bởi cách thành phần này hoạt động trên da như một thành phần giao tiếp tế bào, phát tín hiệu để các tế bào phục hồi và tái tạo, mang đến diện mạo tươi trẻ, rạng rỡ. Ví dụ, những nghiên cứu gần đây đã chứng minh Retinol có thể khởi động quá trình sản xuất Hyaluronic Acid của da, dẫn đến làn da căng mọng và ngậm nước hơn.

3. Cách dùng retinol

Retinol được khuyên dùng tối đa 1 lần 1 ngày vào buổi tối, hoặc 2-3 lần 1 tuần với các sản phẩm có thành phần dưỡng ẩm, không sử dụng chung với các sản phẩm chứa thành phần Vitamin C, Acid Glycolic, AHA.

Nếu bạn đang có làn da nhạy cảm, hãy cẩn trọng khi dùng các sản phẩm có chứa thành phần này với bất kỳ nồng độ nào. Khi mới bắt đầu sử dụng, bạn nên sử dụng các sản phẩm có nồng độ thấp, với tần suất thấp và tăng dần tần suất sử dụng cũng như nồng độ khi da có dấu hiệu quen dần với thành phần này. Hãy nhớ, bắt đầu sử dụng từ từ để làn da dần thích ứng.

Các sản phẩm khác nhau sẽ chứa nồng độ retinol khác nhau, một sản phẩm cùng chứa nhiều thành phần chống lão hóa cùng với nồng độ retinol vừa đủ sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều với sản phẩm đặc trị có nồng độ cao. Vậy nên hiểu về làn da của mình để có những lựa chọn hợp lý.

Lưu ý: Có một vài lầm tưởng về việc sử dụng Retinol đồng thời với các thành phần chống lão hóa khác như Vitamin C hay thành phần loại bỏ tế bào chết như Glycolic Acid. Tuy nhiên, chúng hoàn toàn có thể kết hợp cùng nhau để tăng cường hiệu quả chăm sóc da, miễn là bạn biết cách sử dụng khoa học.

 

 Tài liệu tham khảo

  • Alvarez JO, Salazar-Lindo E, Kohatsu J, Miranda P, Stephensen CB. 1995. Urinary excretion of retinol in children with acute diarrheaAm J Clin Nutr  61:1273–1276.
  • Blaner WS, Olson JA. 1994. Retinol and retinoic acid metabolism . In: Sporn MB, editor; , Roberts AB, editor; , Goodman DS, editor. , eds. The Retinoids: Biology, Chemistry, and Medicine  , 2nd ed. New York: Raven Press. Pp.229–255.
  • Carpenter TO, Pettifor JM, Russell RM, Pitha J, Mobarhan S, Ossip MS, Wainer S, Anast CS. 1987. Severe hypervitaminosis A in siblings: Evidence of variable tolerance to retinol intakeJ Pediatr  111:507–512.
  • Christian P, Schulze K, Stoltzfus RJ, West KP Jr. 1998. a. Hyporetinolemia, illness symptoms, and acute phase protein response in pregnant women with and without night blindnessAm J Clin Nutr  67:1237–1243. 
  • de Pee S, West CE, Permaesih D, Martuti S, Muhilal, Hautvast JG. 1998. Orange fruit is more effective than dark-green, leafy vegetables in increasing serum concentrations of retinol and beta-carotene in schoolchildren in IndonesiaAm J Clin Nutr  68:1058–1067.

Vitamin E

Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol
Chức năng: Dưỡng da

1. Vitamin E là gì?

Vitamin E là chất lỏng màu vàng nhạt, tan trong cồn và trong dầu, không tan trong nước. Vitamin E chịu được nhiệt độ khá cao, không bị phá hủy khi nấu nướng, nhưng bị phân hủy nhanh chóng bởi tia tử ngoại.

Vitamin E có hai nhóm chính là Tocopherol và Tocotrienol, trong đó nhóm Tocopherol có vai trò quan trọng hơn. Alphatocopherol là chất có hoạt tính mạnh nhất trong các loại Vitamin E và cũng là loại được phân bổ rộng rãi nhất trong các thực phẩm tự nhiên.

2. Tác dụng của Vitamin E trong làm đẹp

  • Bảo vệ hàng rào lipid của da
  • Giữ độ ẩm cho da
  • Chữa lành vết thương và chống lão hóa cho da
  • Chất chống oxy hóa cho da
  • Làm dịu da
  • Bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời

3. Cách sử dụng vitamin E

Điều quan trọng cần lưu ý khi sử dụng trong các công thức chăm sóc da, vitamin E chỉ được cung cấp ở một nồng độ nhỏ. Do vậy, bạn không thể tiếp cận được nó ở dạng nguyên chất. Đối với làn da nhạy cảm, bạn có thể sử dụng một lượng ít và vỗ nhẹ. Trong trường hợp bạn đang nổi mụn hoặc mẩn đỏ, đó có thể là dấu hiệu cho thấy làn da của bạn không dung nạp được.

Còn việc sử dụng vitamin E nguyên chất trên vết sẹo thì sao? Mặc dù đây là một mẹo phổ biến, nhưng nghiên cứu đã chỉ ra rằng làm như vậy không hiệu quả và trong một số trường hợp, thực sự có thể khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn.

 

Tài liệu tham khảo

  • Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational developmentJ Am Coll Nutr 9:314–319.
  • Adler LA, Edson R, Lavori P, Peselow E, Duncan E, Rosenthal M, Rotrosen J. 1998. Long-term treatment effects of vitamin E for tardive dyskinesiaBiol Psychiatry 43:868–872
  • Ali J, Kader HA, Hassan K, Arshat H. 1986. Changes in human milk vitamin E and total lipids during the first twelve days of lactationAm J Clin Nutr 43:925–930. 
  • Amiel J, Maziere J, Beucler I, Koenig M, Reutenauer L, Loux N, Bonnefont D, Feo C, Landrieu P. 1995. Familial isolated vitamin E deficiency. Extensive study of a large family with a 5-year therapeutic follow-upJ Inherit Metab Dis 18:333–340.
  • Anderson DM, Pittard WB. 1985. Vitamin E and C concentrations in human milk with maternal megadosing. A case reportJ Am Diet Assoc 85:715–717.
  • Anderson TW, Reid DB. 1974. A double-blind trial of vitamin E in angina pectorisAm J Clin Nutr 27:1174–1178.

Vitamin C

Chức năng: Chất chống oxy hóa, Dưỡng ẩm, Làm mịn, Chất làm trắng da

Định nghĩa

Vitamin C, còn được gọi là axit ascorbic, là một loại vitamin quan trọng cho sức khỏe và làm đẹp da. Vitamin C là một loại vitamin hòa tan trong nước, có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Làm trắng da: Vitamin C giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da, làm da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
  2. Tăng sản xuất collagen: Nó thúc đẩy sản xuất collagen, giúp da mịn màng và giảm nếp nhăn.
  3. Bảo vệ da khỏi tác động của tia UV: Vitamin C có khả năng chống oxi hóa, giúp bảo vệ da khỏi hại từ tác động của tia tử ngoại.
  4. Giảm viêm và mụn: Nó có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm mụn.

Cách dùng

  1. Có thể sử dụng kem dưỡng da hoặc serum chứa vitamin C hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Sử dụng sản phẩm chứa ít nhất 10% vitamin C để đảm bảo hiệu quả.
  3. Luôn sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV khi sử dụng vitamin C.

Tài liệu tham khảo

  1. "Vitamin C and Skin Health" - Pullar JM, et al. Molecular Aspects of Medicine, 2016.
  2. "The Roles of Vitamin C in Skin Health" - Telang PS. Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2013.
  3. "Vitamin C in Dermatology" - Raschke T, et al. Indian Dermatology Online Journal, 2013.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá