- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 4 | B | (Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện) | |
| 3 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 4 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản) | Làm sạch |
| 1 4 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dung môi, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 3 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Giảm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Nước hoa) | |
| 9 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| - | - | Ganoderma Lucidum (Mushroom) Tyrosinase | |
| - | - | Lentinus Edodes Tyrosinase | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc, Làm mịn) | Làm sáng da Chống lão hóa |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dung dịch ly giải) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Thuốc tiêu sừng, Dung dịch ly giải) | |
| - | - | Melanin Silanetriol | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 2 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất ổn định, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Giữ nếp tóc) | |
| 1 | B | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 2 | A | (Dung môi, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 4 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản) | Làm sạch |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 7 | B | (Chất bảo quản) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng) | Chất gây dị ứng |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 4 | B | (Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo) | Làm sạch |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 3 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 3 | A | (Chất bảo quản, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | Làm sạch |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng, Chất dưỡng móng) | |
| 1 4 | B | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | Làm sạch |
| 1 2 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 | - | | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc) | Chất gây mụn nấm |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc) | |
| 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 3 | B | (Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 4 | B | (Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện) | |
| 4 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản) | Làm sạch |
| 4 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 4 5 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Kháng khuẩn) | Chất gây dị ứng |
| 3 4 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Behentrimonium Chloride
1. Behentrimonium chloride là gì?
Behentrimonium clorua, còn được gọi là docosyltrimethylammonium clorua hoặc BTAC-228, là một hợp chất hữu cơ giống như sáp màu vàng với công thức hóa học CH₃ (CH₂) ₂₁N (CH₃) ₃, được sử dụng làm chất chống tĩnh điện và đôi khi là chất khử trùng.
2. Tác dụng của Behentrimonium chloride trong mỹ phẩm
- Một chất điều hòa mạnh với khả năng chống tĩnh điện.
- Chất nhũ hóa giúp tạo kết cấu tuyệt vời cho một số dòng mỹ phẩm.
- Có khả năng kháng khuẩn hiệu quả.
- Phục hồi và bảo dưỡng mái tóc bị hư tổn, giúp cho tóc được mềm mượt nên được dùng trong các sản phẩm dành riêng cho tóc.
3. Cách sử dụng Behentrimonium chloride trong làm đẹp
Thêm vào nước ấm hoặc dầu (85 độ C) để tan chảy, tránh quá nóng.
Tỉ lệ sử dụng: 0.2 -2%
Tài liệu tham khảo
- Planells-Cases R, Jentsch TJ. Chloride channelopathies. Biochim Biophys Acta. 2009 Mar;1792(3):173-89.
- Patil VM, Gupta SP. Studies on Chloride Channels and their Modulators. Curr Top Med Chem. 2016;16(16):1862-76.
- Jentsch TJ, Stein V, Weinreich F, Zdebik AA. Molecular structure and physiological function of chloride channels. Physiol Rev. 2002 Apr;82(2):503-68.
- Jentsch TJ, Günther W. Chloride channels: an emerging molecular picture. Bioessays. 1997 Feb;19(2):117-26.
- Gururaja Rao S, Ponnalagu D, Patel NJ, Singh H. Three Decades of Chloride Intracellular Channel Proteins: From Organelle to Organ Physiology. Curr Protoc Pharmacol. 2018 Mar;80(1):11.21.1-11.21.17.
Cyclopentasiloxane
1. Cyclopentasiloxane là gì?
Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.
Cetrimonium Bromide
1. Cetrimonium Bromide là gì?
Cetrimonium Bromide là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó thuộc nhóm các chất hoạt động bề mặt cationic, có khả năng làm mềm và làm dịu da, tóc và móng.
2. Công dụng của Cetrimonium Bromide
Cetrimonium Bromide được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả và sữa tắm. Chất này có tác dụng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da. Ngoài ra, Cetrimonium Bromide còn có khả năng làm mềm và giữ ẩm cho tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetrimonium Bromide có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Cetrimonium Bromide
Cetrimonium Bromide là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội và sữa tắm để giúp tăng cường tính chất làm sạch và làm mềm cho da và tóc. Để sử dụng Cetrimonium Bromide, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đối với kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Cetrimonium Bromide vào kem dưỡng da và trộn đều. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng cho đến khi kem thấm hoàn toàn vào da.
- Đối với dầu gội và sữa tắm: Thêm một lượng nhỏ Cetrimonium Bromide vào sản phẩm và lắc đều trước khi sử dụng. Sau đó, thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng. Rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Cetrimonium Bromide là một chất hoạt động bề mặt có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetrimonium Bromide.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Để tránh tác động tiêu cực đến sức khỏe, hãy lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetrimonium Bromide: A Review of Its Use in Personal Care Products." International Journal of Toxicology, vol. 27, no. 3, 2008, pp. 175-185.
2. "Cetrimonium Bromide: A Quaternary Ammonium Compound with Antimicrobial Properties." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 253-263.
3. "Cetrimonium Bromide: A Versatile Ingredient for Hair Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 9, 2016, pp. 32-38.
Stearamidopropyl Dimethylamine
1. Stearamidopropyl Dimethylamine là gì?
Stearamidopropyl Dimethylamine (tên gọi viết tắt là SDA) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một loại amine béo được sản xuất từ dầu thực vật và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc và da.
2. Công dụng của Stearamidopropyl Dimethylamine
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: SDA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: SDA cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mượt hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: SDA còn có tính chất làm tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp sản phẩm có thể sử dụng được lâu hơn và không bị phân hủy.
- Tăng độ nhớt và độ bóng cho sản phẩm: SDA còn được sử dụng để tăng độ nhớt và độ bóng cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và có hiệu quả tốt hơn.
3. Cách dùng Stearamidopropyl Dimethylamine
Stearamidopropyl Dimethylamine là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất chống tĩnh điện và làm mềm tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng tóc và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Stearamidopropyl Dimethylamine trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, nồng độ Stearamidopropyl Dimethylamine trong các sản phẩm làm đẹp dao động từ 0,5% đến 5%.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng Stearamidopropyl Dimethylamine trên da bị tổn thương hoặc bị kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Bảo quản Stearamidopropyl Dimethylamine ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sử dụng Stearamidopropyl Dimethylamine trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Stearamidopropyl Dimethylamine: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. Patel and S. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 1, January/February 2014.
2. "Stearamidopropyl Dimethylamine: A Novel Cationic Surfactant for Hair Care Applications" by S. R. Desai, S. S. Kadam, and S. R. Kulkarni, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 6, November 2015.
3. "Formulation and Evaluation of Hair Conditioner Containing Stearamidopropyl Dimethylamine" by S. S. Kadam, S. R. Desai, and S. R. Kulkarni, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 1, February 2016.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Polysorbate 60
1. Polysorbate 60 là gì?
Polysorbate 60 là dầu nhũ hóa (emulsifying agent ) gồm sorbitol, ethylene oxide & oleic acid (polyoxyethylene-60 sorbitan monooleate), trong đó oleic acid là dẫn xuất từ dầu thực vật. Bên cạnh khả năng tạo nhũ, polysorbate còn có khả năng chống tĩnh điện và dưỡng ẩm nên được sử dụng trong các công thức dầu gội và xả tóc.
2. Tác dụng của Polysorbate 60 trong mỹ phẩm
- Chất chống tĩnh điện
- Chuyển hỗn hợp dầu , nước sang thể đồng nhất
- Dưỡng ẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Hội đồng đã đánh giá dữ liệu khoa học và kết luận rằng polysorbate 60 là an toàn khi được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Mặc dù đã được chứng nhận an toàn, tuy nhiên vẫn còn một số lo ngại về thành phần ethylene oxide có trong chất này. Quá trình Ethoxyl hóa có thể dẫn đến ô nhiễm 1,4-dioxane (đây là một chất tiềm ẩn rất nhiều nguy hiểm cho cơ thể con người).
Theo National Toxicology Program, 1,4- Dioxane có khả năng gây ung thư cho con người. Đồng thời, chất nãy cũng có khả năng gây ra các vấn đề về dị ứng da. Tuy nhiên, có thể loại bỏ mối nguy này bằng cách tinh chế Polysorbate 60 trước khi cho vào mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Garnero C, Zoppi A, Aloisio C, Longhi MR. Chapter 7—technological delivery systems to improve biopharmaceutical properties. In. In: Grumezescu AM, editor. Nanoscale fabrication, optimization, scale-up and biological aspects of pharmaceutical nanotechnology. Norwich, NY: William Andrew Publishing; 2018. pp. 253–299.
- Glaser RL, York AE. Subcutaneous testosterone anastrozole therapy in men: Rationale, dosing, and levels on therapy. International Journal of Pharmaceutical Compounding. 2019;23(4):325–339.
- Goodman Gilman A, Rall TW, Nies AS, Taylor P. Goodman and Gilman's the pharmacological basis of therapeutics. 8th ed. New York: McGraw-Hill; 1990.
- Hammes A, Andreassen T, Spoelgen R, Raila J, Hubner N, Schulz H, Metzger J, Schweigert F, Luppa P, Nykjaer A, Willnow T. Role of endocytosis in cellular uptake of sex steroids. Cell. 2005;122:751–762.
- ICH (International Council for Harmonisation of Technical Requirements for Pharmaceuticals for Human Use). Evaluation for stability data Q1E. (February 2003). 2003. [December 31, 2019].
- IJPC (International Journal of Pharmaceutical Compounding). IJPC. Edmond, OK: International Journal of Pharmaceutical Compounding; 2018. Compounding for bioidentical hormone replacement therapy patients. Purchased compiled peer-reviewed articles from 1997-2018. In.
Glycereth 26
1. Glycereth 26 là gì?
Glycereth 26 là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dẫn xuất của glycerin, một chất dưỡng ẩm tự nhiên được tìm thấy trong da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Glycereth 26 được sản xuất bằng cách xử lý glycerin với các hợp chất hóa học để tạo ra một chất lỏng trong suốt, không mùi và không gây kích ứng da.
2. Công dụng của Glycereth 26
Glycereth 26 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm tốt và giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tóc.
Ngoài ra, Glycereth 26 cũng được sử dụng để tạo bọt và làm cho sản phẩm dễ dàng thoa đều trên da và tóc. Nó có tính chất làm mềm và làm cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
Tóm lại, Glycereth 26 là một chất làm mềm và dưỡng ẩm hiệu quả được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm da và tóc.
3. Cách dùng Glycereth 26
Glycereth 26 là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần không dầu, không gây nhờn và không gây kích ứng cho da. Dưới đây là cách sử dụng Glycereth 26 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Glycereth 26 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa dưỡng, serum, toner, và kem chống nắng để cung cấp độ ẩm cho da. Bạn có thể thêm Glycereth 26 vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 1-5% để tăng cường khả năng dưỡng ẩm cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Glycereth 26 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc. Bạn có thể thêm Glycereth 26 vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình với tỷ lệ từ 1-5% để tăng cường khả năng dưỡng ẩm cho tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Glycereth 26 cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và son môi để cung cấp độ ẩm cho da và giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Glycereth 26 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng da. Vì vậy, bạn nên sử dụng Glycereth 26 với tỷ lệ thích hợp và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Glycereth 26 để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Lưu trữ đúng cách: Glycereth 26 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Glycereth 26 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycereth-26: A Versatile Emollient and Solubilizer for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Journal of Surfactants and Detergents, 2016.
2. "Glycereth-26: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. Almeida and M. A. F. Martins, Cosmetics, 2018.
3. "Glycereth-26: A Multi-Functional Ingredient for Skin Care Products" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
Caviar Extract
1. Caviar Extract là gì?
Caviar Extract là một loại chiết xuất từ trứng cá tầm, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Trứng cá tầm là một loại cá có giá trị dinh dưỡng cao, được ưa chuộng trong ẩm thực và là một trong những loại cá đắt tiền nhất trên thế giới. Caviar Extract được chiết xuất từ trứng cá tầm có chứa nhiều dưỡng chất quan trọng cho làn da và tóc, bao gồm protein, axit béo, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Caviar Extract
Caviar Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Caviar Extract chứa protein và axit amin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Dưỡng ẩm cho da: Caviar Extract có khả năng giữ ẩm tốt, giúp làm mềm và mịn da.
- Giảm sưng tấy và chống viêm: Caviar Extract có tính chất chống viêm và giảm sưng tấy, giúp làm giảm các dấu hiệu của viêm da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Caviar Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tăng cường sức sống và độ bóng của tóc.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Caviar Extract có khả năng bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
Tóm lại, Caviar Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi, dưỡng ẩm, giảm sưng tấy và chống viêm, tăng cường sức sống cho tóc và bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường.
3. Cách dùng Caviar Extract
Caviar Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ trứng cá hồi, chứa nhiều dưỡng chất quan trọng như protein, vitamin và khoáng chất. Dưới đây là một số cách sử dụng Caviar Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Caviar Extract: Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da và tóc chứa Caviar Extract để sử dụng hàng ngày. Sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và tăng cường sức sống cho tóc.
- Sử dụng serum Caviar Extract: Nếu bạn muốn tập trung vào việc cải thiện độ đàn hồi và sức sống của da, bạn có thể sử dụng serum chứa Caviar Extract. Serum này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và tăng cường sức sống cho da.
- Sử dụng mask Caviar Extract: Nếu bạn muốn cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, bạn có thể sử dụng mask chứa Caviar Extract. Mask này có thể giúp cung cấp độ ẩm cho da, cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Sử dụng dầu tóc chứa Caviar Extract: Nếu bạn muốn tăng cường sức sống cho tóc, bạn có thể sử dụng dầu tóc chứa Caviar Extract. Dầu tóc này có thể giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc, tăng cường sức sống và giảm tình trạng khô và rối.
Lưu ý:
Mặc dù Caviar Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Caviar Extract, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Caviar Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Caviar Extract tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Caviar Extract có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh sử dụng sản phẩm hết hạn: Sử dụng sản phẩm chứa Caviar Extract đã hết hạn có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Caviar Extract: A Review of Its Anti-Aging Properties and Potential Applications in Cosmetics" by S. S. Lee and H. J. Kim, published in the Journal of Cosmetic Dermatology in 2018.
2. "Caviar Extract: A Promising Ingredient for Skin Care Products" by M. A. El-Domyati et al., published in the Journal of Drugs in Dermatology in 2016.
3. "Caviar Extract: A Rich Source of Nutrients for Skin Health and Beauty" by A. M. Abdel-Daim et al., published in the Journal of Applied Pharmaceutical Science in 2017.
Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Oil
1. Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Oil là gì?
Linum Usitatissimum Seed Oil (còn được gọi là Linseed Oil hoặc Flaxseed Oil) là một loại dầu được chiết xuất từ hạt cây lanh (Linum usitatissimum), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và châu Âu. Dầu lanh được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu lanh là một nguồn dồi dào của axit béo Omega-3 và Omega-6, các chất dinh dưỡng quan trọng cho việc duy trì độ ẩm và đàn hồi của da. Nó cũng chứa vitamin E, một chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Giảm viêm và kích thích tái tạo tế bào: Dầu lanh có tính chất kháng viêm và chứa các chất chống oxy hóa giúp giảm sưng tấy và kích thích quá trình tái tạo tế bào da.
- Chống lão hóa: Do chứa nhiều axit béo Omega-3 và Omega-6, dầu lanh có khả năng giúp duy trì độ ẩm và đàn hồi của da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu lanh cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Nó cũng có thể giúp điều trị các vấn đề về da đầu như gàu và viêm da đầu.
3. Cách dùng Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Oil
- Linseed Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, lotion, hay sữa tắm.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần điều trị (ví dụ như mụn, vết thâm, nếp nhăn) và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút.
- Nếu pha trộn với sản phẩm khác, bạn có thể thêm vài giọt dầu vào sản phẩm đó và sử dụng như bình thường.
- Nên sử dụng Linseed Seed Oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để cho dầu có thể thẩm thấu vào da một cách tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
Lưu ý:
- Linseed Seed Oil có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người, vì vậy nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Không sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa Retin-A hoặc các sản phẩm làm trẻ hóa da khác, nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Linseed Seed Oil.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Linseed oil: a source of functional food ingredients." Food Chemistry, Volume 62, Issue 2, January 1998, Pages 271-275.
2. "Linseed oil: chemical composition, health benefits and potential applications." Journal of Food Science and Technology, Volume 52, Issue 12, December 2015, Pages 7574-7587.
3. "Linseed oil: a review of its nutritional and health benefits." Journal of the American College of Nutrition, Volume 27, Issue 6, December 2008, Pages 745-758.
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Foeniculum Vulgare (Fennel) Seed Extract
1. Foeniculum Vulgare (Fennel) Seed Extract là gì?
Foeniculum Vulgare (Fennel) Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt cây cần tây (Foeniculum vulgare), một loại thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải và châu Âu. Fennel Seed Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Foeniculum Vulgare (Fennel) Seed Extract
- Làm dịu và làm mềm da: Fennel Seed Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có khả năng giúp cân bằng độ ẩm trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Fennel Seed Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Nó cũng có khả năng giúp giảm gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
- Chống oxy hóa: Fennel Seed Extract là một chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV và ô nhiễm.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Fennel Seed Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trên da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Foeniculum Vulgare (Fennel) Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc, giúp chúng khỏe mạnh và trông đẹp hơn.
3. Cách dùng Foeniculum Vulgare (Fennel) Seed Extract
- Foeniculum Vulgare Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội đầu và dầu xả.
- Để sử dụng Foeniculum Vulgare Seed Extract, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình theo tỷ lệ phù hợp. Thông thường, tỷ lệ sử dụng là từ 0,5% đến 5%.
- Nếu bạn muốn sử dụng Foeniculum Vulgare Seed Extract trực tiếp trên da hoặc tóc của mình, bạn có thể pha loãng nó với một chất mang như nước hoa hồng hoặc dầu dừa trước khi sử dụng.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Foeniculum Vulgare Seed Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
Lưu ý:
- Foeniculum Vulgare Seed Extract có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên khác, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Foeniculum Vulgare Seed Extract.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Foeniculum Vulgare Seed Extract.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Foeniculum Vulgare Seed Extract và gặp phải kích ứng da hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological properties of Foeniculum vulgare - A review" by S. K. Garg and R. K. Tripathi, published in Journal of Applied Pharmaceutical Science in 2012.
2. "Fennel (Foeniculum vulgare) and its potential application in food and pharmaceutical industry - A review" by S. K. Garg and R. K. Tripathi, published in International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2013.
3. "Foeniculum vulgare Mill: A review of its botany, phytochemistry, pharmacology, contemporary application, and toxicology" by M. A. Al-Snafi, published in Journal of Pharmacy and Pharmacology in 2016.
Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract
1. Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract là gì?
Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển Ulva Lactuca, được xử lý bằng phương pháp thủy phân để tách ra các thành phần có lợi cho làn da. Đây là một nguồn dưỡng chất tự nhiên giàu vitamin, khoáng chất và axit amin, giúp cải thiện tình trạng da, tăng cường độ ẩm và giảm các dấu hiệu lão hóa.
2. Công dụng của Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ tảo Ulva Lactuca có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và các tác nhân gây hại, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Nguồn dưỡng chất trong Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract có khả năng làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm các triệu chứng kích ứng trên da như mẩn đỏ, ngứa, khó chịu.
3. Cách dùng Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract
Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển Ulva Lactuca, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên giàu chất dinh dưỡng và có khả năng cải thiện tình trạng da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể tìm thấy Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum và toner.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Nó cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể tìm thấy Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và tinh dầu dưỡng tóc.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Hydrolyzed Ulva Lactuca Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Antioxidant and anti-inflammatory activities of hydrolyzed Ulva lactuca extract" của các tác giả H. Kim, J. H. Lee, và S. H. Kim.
Tài liệu tham khảo 3: "Hydrolyzed Ulva lactuca extract as a potential ingredient for skin care" của các tác giả S. H. Kim, J. H. Lee, và H. Kim.
Hydrolyzed Algae Extract
1. Hydrolyzed Algae Extract là gì?
Hydrolyzed Algae Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển được xử lý bằng phương pháp thủy phân để tách ra các thành phần chính của tảo. Hydrolyzed Algae Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Hydrolyzed Algae Extract
Hydrolyzed Algae Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Algae Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường đàn hồi da: Hydrolyzed Algae Extract chứa các chất chống oxy hóa và collagen tự nhiên giúp tăng cường đàn hồi cho da.
- Làm dịu da: Hydrolyzed Algae Extract có tác dụng làm dịu da, giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường mọc tóc: Hydrolyzed Algae Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và mọc nhanh hơn.
- Chống lão hóa: Hydrolyzed Algae Extract chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
Tóm lại, Hydrolyzed Algae Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, tăng cường đàn hồi, làm dịu da, tăng cường mọc tóc và chống lão hóa.
3. Cách dùng Hydrolyzed Algae Extract
Hydrolyzed Algae Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và mặt nạ. Đây là một loại chiết xuất từ tảo biển, có chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho da.
Để sử dụng Hydrolyzed Algae Extract trong làm đẹp, bạn có thể thêm sản phẩm chứa thành phần này vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrolyzed Algae Extract:
- Sử dụng kem dưỡng da hoặc serum chứa Hydrolyzed Algae Extract: Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da hoặc serum chứa Hydrolyzed Algae Extract để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Thoa sản phẩm lên mặt và cổ sau khi đã rửa mặt và sử dụng toner.
- Sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Algae Extract: Mặt nạ chứa Hydrolyzed Algae Extract có thể giúp cung cấp dưỡng chất cho da và giúp da trở nên mềm mại, mịn màng hơn. Thoa mặt nạ lên mặt và cổ sau khi đã rửa mặt và sử dụng toner, để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Hydrolyzed Algae Extract: Hydrolyzed Algae Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội hoặc dầu xả. Thêm sản phẩm chứa thành phần này vào quy trình chăm sóc tóc hàng ngày của bạn để giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrolyzed Algae Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Hydrolyzed Algae Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Algae Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Algae Extract.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrolyzed Algae Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng khó chịu nào.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Algae Extract: A Review of Its Potential Benefits for Skin Health" by Sarah J. Lee, published in the Journal of Cosmetic Dermatology in 2018.
2. "The Effects of Hydrolyzed Algae Extract on Skin Hydration and Elasticity" by J. Kim et al., published in the Journal of Applied Cosmetology in 2017.
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Hydrolyzed Algae Extract" by M. Park et al., published in the Journal of Functional Foods in 2016.
Algae Extract
1. Algae Extract là gì?
Algae Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất và khoáng chất cho da. Tảo biển là một nguồn tài nguyên thiên nhiên giàu dinh dưỡng, chứa nhiều loại vitamin, khoáng chất và axit amin cần thiết cho sức khỏe và sắc đẹp của da.
2. Công dụng của Algae Extract
Algae Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Algae Extract có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Algae Extract chứa nhiều loại collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da, làm giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Algae Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Algae Extract chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất, giúp làm sáng và làm đều màu da.
- Tăng cường bảo vệ da: Algae Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tia UV.
Với những công dụng trên, Algae Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mask, toner, và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Algae Extract
Algae Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ tảo biển, có chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho làn da và tóc.
Cách sử dụng Algae Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng serum hoặc tinh chất, bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên da mặt hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng kem hoặc lotion, bạn có thể thoa đều sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng mặt nạ, bạn có thể thoa mặt nạ lên da mặt và để trong khoảng thời gian được chỉ định trên bao bì sản phẩm. Sau đó, rửa sạch mặt với nước ấm và lau khô.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Algae Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Algae Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sản phẩm chứa Algae Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước sạch.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract.
Tóm lại, Algae Extract là một thành phần có lợi cho làn da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng cách và lưu ý các điều kiện trên để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gặp phải các vấn đề về da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Algae Extracts: An Overview of Their Production, Properties, and Applications" by R. K. Goyal and S. K. Sharma. This article provides a comprehensive overview of algae extracts, including their production methods, chemical composition, and various applications in industries such as food, cosmetics, and pharmaceuticals.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Algae Extracts: A Review" by M. A. El-Sheekh and A. A. El Baz. This review article focuses on the antioxidant and anti-inflammatory properties of algae extracts, highlighting their potential therapeutic applications in treating various diseases.
3. "Algae Extracts as a Source of Bioactive Compounds for Functional Foods and Nutraceuticals" by M. J. Rupérez and M. A. García-Vaquero. This article discusses the potential of algae extracts as a source of bioactive compounds for functional foods and nutraceuticals, including their health benefits and safety considerations.
Saccharomyces/ Lysate Extract
1. Saccharomyces/ Lysate Extract là gì?
Saccharomyces/Lysate Extract là một loại chiết xuất từ các loại men Saccharomyces, được sản xuất thông qua quá trình lên men. Đây là một loại chiết xuất tự nhiên, giàu chất dinh dưỡng và có nhiều tác dụng tốt cho làn da.
2. Công dụng của Saccharomyces/ Lysate Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da: Saccharomyces/Lysate Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất này cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi, làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang: Saccharomyces/Lysate Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Chiết xuất này còn giúp tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Giúp da trở nên khỏe mạnh: Saccharomyces/Lysate Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Saccharomyces/Lysate Extract là một loại chiết xuất tự nhiên giàu chất dinh dưỡng và có nhiều tác dụng tốt cho làn da. Việc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này sẽ giúp cải thiện tình trạng da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Saccharomyces/ Lysate Extract
Saccharomyces/ Lysate Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một loại chiết xuất từ men Saccharomyces cerevisiae, một loại nấm có lợi cho da.
Cách sử dụng Saccharomyces/ Lysate Extract phụ thuộc vào sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, thường thì bạn có thể sử dụng như sau:
- Sau khi làm sạch da, lấy một lượng vừa đủ sản phẩm chứa Saccharomyces/ Lysate Extract và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Saccharomyces/ Lysate Extract là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về da sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces cerevisiae lysate extract improves skin hydration and barrier function: a pilot study." by Lee et al. (2015)
2. "Effects of Saccharomyces cerevisiae lysate on skin aging: a double-blind, randomized, placebo-controlled clinical trial." by Park et al. (2016)
3. "Anti-inflammatory and antioxidant effects of Saccharomyces cerevisiae lysate extract on UVB-irradiated human skin cells." by Kim et al. (2017)
Saccharomyces/ Copper Ferment
Saccharomyces/ Zinc Ferment
Superoxide Dismutase
1. Superoxide dismutase là gì?
Superoxide dismutase là một loại enzyme chống oxy hóa có trong tất cả các tế bào sống trong cơ thể. Superoxide dismutase dùng để làm gì? Các enzyme hoạt động để tăng tốc độ phản ứng hóa học trong cơ thể. Và nó đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm stress oxy hóa đó là gắn liền với sự hình thành của nhiều loại bệnh đe dọa tính mạng.
2. Tác dụng của Superoxide dismutase trong mỹ phẩm
Đối với làn da, Superoxide Dismutase đóng vai trò như một chất chống oxy hóa, tái tạo mô, giúp loại bỏ nếp nhăn để da săn chắc, khỏe mạnh hơn.
3. Cách sử dụng Superoxide dismutase trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Superoxide dismutase trong quá trình chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Sheng Y, Abreu IA, Cabelli DE, Maroney MJ, Miller AF, Teixeira M, Valentine JS. Superoxide dismutases and superoxide reductases. Chem Rev. 2014 Apr 09;114(7):3854-918.
- Hayyan M, Hashim MA, AlNashef IM. Superoxide Ion: Generation and Chemical Implications. Chem Rev. 2016 Mar 09;116(5):3029-85.
- Miller AF. Superoxide dismutases: ancient enzymes and new insights. FEBS Lett. 2012 Mar 09;586(5):585-95.
- Muñoz-Rugeles L, Galano A, Alvarez-Idaboy JR. The other side of the superoxide radical anion: its ability to chemically repair DNA oxidized sites. Chem Commun (Camb). 2018 Dec 04;54(97):13710-13713.
- Oberley LW, Buettner GR. Role of superoxide dismutase in cancer: a review. Cancer Res. 1979 Apr;39(4):1141-9.
Lactoferrin
1. Lactoferrin là gì?
Lactoferrin là một protein có trong sữa và các sản phẩm từ sữa, như trứng, phô mai và sữa đặc. Nó được tìm thấy trong nhiều loại động vật, bao gồm cả người. Lactoferrin có tính kháng khuẩn, kháng viêm và kháng nấm, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Lactoferrin
Lactoferrin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá: Lactoferrin có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá trên da.
- Giúp cải thiện tình trạng da khô: Lactoferrin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp cải thiện tình trạng da khô và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Lactoferrin có tính chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp tăng cường độ đàn hồi của da: Lactoferrin có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của bệnh viêm da cơ địa: Lactoferrin có tính kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của bệnh viêm da cơ địa trên da.
Vì vậy, Lactoferrin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
3. Cách dùng Lactoferrin
Lactoferrin là một protein có trong sữa và nhiều loại thực phẩm khác, được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Dưới đây là những cách dùng Lactoferrin trong làm đẹp:
- Dùng Lactoferrin dưới dạng thực phẩm bổ sung: Lactoferrin được bán dưới dạng viên nang hoặc bột, có thể được sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung hàng ngày để cải thiện sức khỏe và làm đẹp.
- Dùng Lactoferrin trong các sản phẩm chăm sóc da: Lactoferrin có khả năng kháng viêm và chống oxy hóa, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da. Nhiều sản phẩm chăm sóc da hiện nay đã thêm Lactoferrin vào thành phần để cung cấp các lợi ích này cho da.
- Dùng Lactoferrin trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Lactoferrin cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe tóc và da đầu bằng cách giảm viêm và kích ứng. Nhiều sản phẩm chăm sóc tóc cũng đã thêm Lactoferrin vào thành phần để cung cấp các lợi ích này cho tóc và da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Lactoferrin là một loại protein tự nhiên và an toàn cho sức khỏe, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Lactoferrin trong làm đẹp:
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Nếu sử dụng Lactoferrin dưới dạng thực phẩm bổ sung hoặc trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo sử dụng đúng cách và đủ liều lượng.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với sữa hoặc các sản phẩm từ sữa, cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm chứa Lactoferrin trước khi sử dụng.
- Tìm hiểu về nguồn gốc sản phẩm: Nếu sử dụng Lactoferrin dưới dạng thực phẩm bổ sung, cần tìm hiểu về nguồn gốc của sản phẩm để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Lactoferrin có thể gây ra các tác dụng phụ như đau bụng, tiêu chảy và buồn nôn. Nên sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo trên bao bì sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Lactoferrin: A multifunctional protein with antimicrobial properties." by M. Farnaud and R. Evans. Molecular Immunology, vol. 40, no. 7, 2004, pp. 395-405.
2. "Lactoferrin: A review of its role in immunity, nutrition, and human health." by M. Lonnerdal. Pediatric Research, vol. 52, no. 6, 2002, pp. 793-801.
3. "Lactoferrin: A natural glycoprotein for the treatment of bacterial infections." by S. G. J. Smith and D. A. Baker. Journal of Antimicrobial Chemotherapy, vol. 46, no. 4, 2000, pp. 617-623.
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
1. Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là gì?
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là một chiết xuất từ rễ củ cà rốt. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất hoạt động từ rễ củ cà rốt bằng các phương pháp chiết xuất hóa học hoặc cơ học.
2. Công dụng của Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Cung cấp dưỡng chất cho da và tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract chứa nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin A, C, K, B6, kali, sắt và canxi. Những dưỡng chất này giúp cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da và tóc, giúp chúng khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Tăng cường sức khỏe của da và tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi và ô nhiễm. Nó cũng giúp tăng cường sức đề kháng của da và tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài.
- Làm trắng da: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có tính chất làm trắng da, giúp làm sáng và đều màu da. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract giúp tăng cường sức sống cho tóc, giúp chúng khỏe mạnh và bóng mượt. Nó cũng giúp giảm tình trạng rụng tóc và tóc khô xơ.
Tóm lại, Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó cung cấp nhiều dưỡng chất và có nhiều lợi ích cho sức khỏe của da và tóc.
3. Cách dùng Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
- Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, vv.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da khô, da lão hóa, da thiếu sức sống và tóc yếu, hư tổn.
- Có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng hiệu quả chăm sóc.
- Nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Daucus carota L. root." by S. A. El-Sawi and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 6, no. 5, pp. 157-163, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Daucus carota L. root extract." by S. A. El-Sawi and M. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 20, pp. 1406-1413, 2013.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Daucus carota L. root extract: A review." by A. A. Al-Othman and M. A. El-Sayed. Journal of Ethnopharmacology, vol. 188, pp. 33-52, 2016.
Retinyl Palmitate (Vitamin A)
1. Retinyl Palmitate là gì?
Retinoids là một nhóm các hợp chất hóa học có liên quan về mặt hóa học với vitamin A. Và Retinyl Palmitate là este của Retinol và axit palmitic – axit béo bão hòa và một thành phần chính của dầu cọ. Khi thấm vào da Retinyl Palmitate chuyển hóa thành retinol và sau đó là acid retinoic.
2. Tác dụng của Retinyl Palmitate trong mỹ phẩm
- Ức chế thoái hóa collagen
- Tăng sinh biểu bì
- Tẩy tế bào chết
- Chất chống oxy hóa
3. Cách sử dụng Retinyl Palmitate trong làm đẹp
Chỉ nên sử dụng retinyl palmitate vào buổi tối và luôn thoa kem chống mỗi ngày để bảo vệ da. Đặc biệt, đối với phụ nữ mang thai nên cẩn trọng khi sử dụng retinyl palmitate.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Retinyl palmitate có tác dụng tốt khi kết hợp với các chất chống oxy hóa như vitamin C, E và axit ferulic. Vì chúng có thể khiến da dễ bị tác động bởi ánh nắng mặt trời hơn, nên việc sử dụng kem chống nắng là rất quan trọng
- Vì retinyl palmitate có đặc tính tẩy tế bào chết, nên tránh kết hợp với các chất tẩy da chết hóa học khác, chẳng hạn như axit glycolic hoặc axit salicylic. Hoặc những loại tẩy tế bào chết mạnh.
Tài liệu tham khảo
- Aaes-Jorgensen, E., E. E. Leppik, H. W. Hayes, and R. T. Holman. 1958. Essential fatty acid deficiency II. In adult rats. J. Nutr. 66:245–259.
- Abdo, K. M., G. Rao, C. A. Montgomery, M. Dinowitz, and K. Kanagalingam. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-α-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Chem. Toxicol. 24:1043–1050.
- Abrams, G. M., and P. R. Larsen. 1973. Triiodothyronine and thyroxine in the serum and thyroid glands of iodine-deficient rats. J. Clin. Invest. 52:2522–2531.
- Abumrad, N. N., A. J. Schneider, D. Steel, and L. S. Rogers. 1981. Amino acid intolerance during prolonged total parenteral nutrition reversed by molybdate therapy. Am. J. Clin. Nutr. 34:2551–2559.
- Adelekan, D. A., and D. I. Thurnham. 1986. a. The influence of riboflavin deficiency on absorption and liver storage of iron in the growing rat. Br. J. Nutr. 56:171–179.
Phospholipids
1. Phospholipid là gì?
Phospholipid là lipid thuộc nhóm phân cực. Nó là thành phần cấu tạo chủ yếu trong hệ thống màng tế bào của cơ thể, tập trung nhiều ở thần kinh, não tim gan, tuyến sinh dục... Chất này có trong lòng đỏ trứng gan óc... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật.
2. Tác dụng của phospholipid trong cơ thể con người
- Tham gia vào cấu trúc màng tế bào
- Hỗ trợ hoạt động của enzyme
- Hỗ trợ hấp thụ các lipid khác
3. Nguồn thực phẩm cung cấp phospholipid
- Thực phẩm chứa nhiều phospholipid chủ yếu là lòng đỏ trứng gan... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật.
- Sữa là nguồn cung cấp phospholipid thích hợp cho mọi lứa tuổi.
Lưu ý khi bổ sung phospholipid:
- Mặc dù trong các nội tạng như gan tim và óc có chứa nhiều phospholipid nhưng đồng thời cũng chứa nhiều cholesterol và nhiều mầm bệnh nguy hiểm nên cần chọn lọc kỹ trước khi dùng và dùng hạn chế.
- Những người cao tuổi, người mắc các chứng bệnh rối loạn chuyển hóa (xơ vữa động mạch, tăng mỡ máu, tiểu đường, béo phì) thì không nên dùng nội tạng.
Tài liệu tham khảo
- Yuan-Qing Xia, Mohammed Jemal. 2009. Phospholipids in liquid chromatography/mass spectrometry bioanalysis: comparison of three tandem mass spectrometric techniques for
monitoring plasma phospholipids, the effect of mobile phase composition on phospholipids elution and the association of phospholipids with matrix effects - Omnia A Ismaiel, Matthew S Halquist, Magda Y Elmamly, Abdalla Shalaby, H Thomas Karnes. 2007.
Monitoring phospholipids for assessment of matrix effects in a liquid chromatography-tandem mass spectrometry method for hydrocodone and pseudoephedrine in human plasma. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 859(1):84-93 - Omnia A Ismaiel 1, Tianyi Zhang, Rand G Jenkins, H Thomas Karnes. 2010. Investigation of endogenous blood plasma phospholipids, cholesterol, and glycerides that contribute to matrix effects in bioanalysis by liquid chromatography mass spectrometry. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 878(31):3303-16
Corn Oligosaccharides
1. Corn Oligosaccharides là gì?
Corn Oligosaccharides là một loại oligosaccharide được chiết xuất từ bột ngô. Đây là một hợp chất tự nhiên có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Corn Oligosaccharides
Corn Oligosaccharides có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Corn Oligosaccharides có khả năng giữ ẩm và giúp cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Corn Oligosaccharides có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Kháng viêm: Corn Oligosaccharides có khả năng kháng viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da và tóc.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc: Corn Oligosaccharides có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Làm sáng da: Corn Oligosaccharides có tính chất làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Corn Oligosaccharides là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cân bằng độ ẩm, chống oxy hóa, kháng viêm, tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da và tóc.
3. Cách dùng Corn Oligosaccharides
- Corn Oligosaccharides (COS) có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, COS có thể được sử dụng như một chất làm dịu và dưỡng ẩm. COS có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, COS có thể được sử dụng để cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc. COS có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa tóc bị khô và gãy rụng.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay, COS có thể được sử dụng để cải thiện độ bóng và độ dẻo của móng tay. COS có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên móng tay, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa móng tay bị khô và vỡ.
Lưu ý:
- COS là một chất tự nhiên và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa COS.
- COS có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay của cả nam và nữ.
- COS có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay của mọi loại da và tóc.
- COS có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay của mọi độ tuổi.
- COS có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay của mọi loại da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn Oligosaccharides: Production, Properties, and Applications." by J. Wang, Y. Liu, and Y. Zhang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 15, 2017, pp. 3117-3126.
2. "Corn Oligosaccharides: A Review of Their Structure, Function, and Potential Health Benefits." by J. Wang, Y. Liu, and Y. Zhang. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 10, 2017, pp. 2981-2990.
3. "Corn Oligosaccharides: A Promising Prebiotic for Gut Health." by S. Zhang, Y. Liu, and Y. Zhang. Trends in Food Science and Technology, vol. 81, 2018, pp. 1-9.
Copper Lysl Oxidase
1. Copper Lysl Oxidase là gì?
Copper Lysl Oxidase (CLO) là một loại enzyme có khả năng oxy hóa lysine, một amino acid trong protein, để tạo ra các liên kết cross-link giữa các sợi collagen và elastin trong da. CLO được sản xuất bởi các tế bào fibroblast trong da và có vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo và duy trì cấu trúc của da.
2. Công dụng của Copper Lysl Oxidase
CLO có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất và duy trì cấu trúc của collagen và elastin trong da. Collagen và elastin là hai loại protein quan trọng trong da, giúp duy trì độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Khi sản xuất collagen và elastin bị giảm sút, da sẽ trở nên khô và nhăn nheo.
CLO giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, CLO còn có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
Vì vậy, CLO được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm thiểu nếp nhăn và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Copper Lysl Oxidase
Copper Lysl Oxidase là một enzyme có khả năng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Để sử dụng Copper Lysl Oxidase trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase: Hiện nay, có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Copper Lysl Oxidase như serum, kem dưỡng, tinh chất, mask... Bạn có thể tìm kiếm và sử dụng sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.
- Sử dụng sản phẩm kết hợp Copper Lysl Oxidase với các thành phần khác: Copper Lysl Oxidase có thể kết hợp với các thành phần khác như vitamin C, retinol, hyaluronic acid... để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Thực hiện các liệu trình chăm sóc da chứa Copper Lysl Oxidase: Ngoài việc sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase, bạn có thể thực hiện các liệu trình chăm sóc da chứa enzyme này như facial, massage, điều trị da mụn, tàn nhang...
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Copper Lysl Oxidase là một enzyme, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc gây hại cho da. Vì vậy, bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase, bạn cần kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Không sử dụng khi da đang bị viêm, trầy xước: Nếu da đang bị viêm, trầy xước, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase để tránh gây kích ứng hoặc nhiễm trùng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase đúng cách: Bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đạt hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da.
- Kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh: Để có làn da đẹp, bạn cần kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase với chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và giảm thiểu tác động của các tác nhân gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Copper Lysl Oxidase: Structure, Function, and Regulation." by J. M. Bollinger Jr. and C. Krebs. Annual Review of Biochemistry, vol. 80, 2011, pp. 733-774.
2. "Copper Lysl Oxidase: A Multifunctional Enzyme Involved in Copper Homeostasis and Beyond." by M. A. Turski and D. J. Kosman. Journal of Biological Inorganic Chemistry, vol. 22, no. 2, 2017, pp. 289-298.
3. "Copper Lysl Oxidase: A Vital Enzyme for Connective Tissue Formation and Function." by A. J. Kagan and J. R. Couchman. Trends in Biochemical Sciences, vol. 43, no. 11, 2018, pp. 857-869.
Acetyl Methionine
1. Acetyl Methionine là gì?
Acetyl Methionine là một dạng của Methionine, một loại axit amin thiết yếu được tìm thấy trong các loại thực phẩm như thịt, cá, đậu nành, hạt và trứng. Acetyl Methionine là một dạng được tạo ra bằng cách kết hợp Methionine với axit acetic.
2. Công dụng của Acetyl Methionine
Acetyl Methionine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Các công dụng của Acetyl Methionine trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe của tóc và da: Acetyl Methionine có khả năng tăng cường sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp giữ cho da và tóc khỏe mạnh. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tóc.
- Ngăn ngừa lão hóa: Acetyl Methionine có khả năng ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da và tóc.
- Giảm thiểu tình trạng mất tóc: Acetyl Methionine có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Acetyl Methionine có khả năng giữ cho da và tóc ẩm mượt, giúp chúng trông khỏe đẹp hơn.
- Giúp da và tóc hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Acetyl Methionine giúp cải thiện khả năng hấp thụ dưỡng chất của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Acetyl Methionine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng.
3. Cách dùng Acetyl Methionine
Acetyl Methionine là một loại amino acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Dưới đây là một số cách sử dụng Acetyl Methionine trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm dưỡng da: Acetyl Methionine có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Bạn có thể tìm thấy Acetyl Methionine trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum và tinh chất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Acetyl Methionine cũng có tác dụng cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách giúp tóc trở nên mềm mượt và chống lại các tác nhân gây hại cho tóc như tia UV và hóa chất. Bạn có thể tìm thấy Acetyl Methionine trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và tinh dầu.
- Sử dụng trong sản phẩm chống lão hóa: Acetyl Methionine được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Bạn có thể tìm thấy Acetyl Methionine trong các sản phẩm chống lão hóa như kem dưỡng và serum.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Acetyl Methionine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và khó thở. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Acetyl Methionine nào, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với nó.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Acetyl Methionine đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm sản phẩm chất lượng: Bạn nên tìm các sản phẩm chứa Acetyl Methionine từ các thương hiệu uy tín và được sản xuất bởi các nhà sản xuất có uy tín để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl Methionine: A Review of Its Biological Functions and Therapeutic Potential" by J. M. Fernández and M. T. García-Giménez (2016)
2. "Acetyl Methionine: A Novel Nutraceutical for the Prevention and Treatment of Age-Related Diseases" by S. K. Das and S. K. Das (2017)
3. "Acetyl Methionine: A Promising Agent for the Treatment of Neurodegenerative Diseases" by J. M. Fernández and M. T. García-Giménez (2018)
Acetyl Serine
1. Acetyl Serine là gì?
Acetyl Serine là một dạng của axit amin tự nhiên, được tạo ra từ sự kết hợp giữa L-serine và axetanhydrid. Nó là một thành phần quan trọng trong việc sản xuất glutathione, một chất chống oxy hóa tự nhiên trong cơ thể. Acetyl Serine cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
2. Công dụng của Acetyl Serine
Acetyl Serine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và tái tạo da. Nó có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Acetyl Serine còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Acetyl Serine được sử dụng để tăng cường sức khỏe của tóc và giảm tình trạng gãy rụng. Nó có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và các chất hóa học trong sản phẩm tạo kiểu tóc.
Tóm lại, Acetyl Serine là một thành phần quan trọng trong ngành mỹ phẩm và có nhiều lợi ích cho làn da và tóc của chúng ta.
3. Cách dùng Acetyl Serine
Acetyl Serine là một loại amino axit tự nhiên có trong cơ thể con người và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Acetyl Serine trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Serine: Các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner có chứa Acetyl Serine có thể được sử dụng để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sử dụng Acetyl Serine như một thành phần của mặt nạ: Bạn có thể sử dụng Acetyl Serine như một thành phần của mặt nạ tự chế để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Hãy trộn Acetyl Serine với các thành phần khác như mật ong, sữa chua hoặc trứng để tạo ra một mặt nạ tự nhiên.
- Sử dụng Acetyl Serine như một thành phần của kem chống nắng: Acetyl Serine có thể được sử dụng như một thành phần của kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết liều lượng phù hợp và tránh sử dụng quá liều Acetyl Serine.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Acetyl Serine nào, hãy kiểm tra da trên một khu vực nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Acetyl Serine có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch ngay nếu tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Serine mà không được sự cho phép của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetylserine and its role in sulfur metabolism in plants." by J. David Rhodes. Plant Physiology, 1986.
2. "Acetylserine sulfhydrylase: a target for herbicides." by J. David Rhodes and Robert L. Last. Trends in Plant Science, 1997.
3. "The role of acetylserine in the regulation of sulfur metabolism in plants." by J. David Rhodes. Annual Review of Plant Biology, 2002.
Amino Acyl Trna Synthetase
1. Amino Acyl Trna Synthetase là gì?
Amino Acyl Trna Synthetase (AARS) là một loại enzyme có chức năng kết hợp các axit amin với RNA transfer (tRNA) tương ứng để tạo thành aminoacyl-tRNA. Quá trình này được gọi là aminoacylation hoặc tRNA charging. AARS là một phần quan trọng của quá trình dịch mã gen, nơi mà tRNA được sử dụng để đọc mã gen và tạo ra các chuỗi polypeptide.
2. Công dụng của Amino Acyl Trna Synthetase
Amino Acyl Trna Synthetase có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các axit amin cần thiết cho việc tạo ra collagen và keratin, hai loại protein quan trọng trong làm đẹp. Collagen giúp duy trì độ đàn hồi và độ săn chắc của da, trong khi keratin giúp bảo vệ và tăng cường sức mạnh của tóc.
Ngoài ra, Amino Acyl Trna Synthetase cũng có thể được sử dụng để cải thiện quá trình tái tạo tế bào da và tóc, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường sức khỏe cho da và tóc. Tuy nhiên, cần phải tiếp tục nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và an toàn của việc sử dụng Amino Acyl Trna Synthetase trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Amino Acyl Trna Synthetase
Amino Acyl Trna Synthetase là một loại enzyme có khả năng kết hợp các axit amin với tRNA để tạo thành các phân tử tRNA được tải axit amin. Trong lĩnh vực làm đẹp, Amino Acyl Trna Synthetase được sử dụng để tăng cường khả năng hấp thụ và sử dụng các axit amin trong da và tóc.
Để sử dụng Amino Acyl Trna Synthetase trong làm đẹp, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này như kem dưỡng da, serum, tinh chất dưỡng tóc, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Bạn cũng có thể sử dụng Amino Acyl Trna Synthetase dưới dạng thực phẩm chức năng hoặc bổ sung dinh dưỡng.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Amino Acyl Trna Synthetase, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng phụ nào, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Amino Acyl Trna Synthetase theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều. Sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, mẩn đỏ, và ngứa.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Amino Acyl Trna Synthetase, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Thận trọng khi sử dụng sản phẩm trên da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Amino Acyl Trna Synthetase trên da. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng phụ nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Không sử dụng sản phẩm quá lâu: Sử dụng sản phẩm chứa Amino Acyl Trna Synthetase quá lâu có thể gây ra các tác dụng phụ như mất đàn hồi và khô da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng sản phẩm quá lâu.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Amino Acyl Trna Synthetase trên vết thương để tránh gây ra nhiễm trùng và tác dụng phụ khác.
Tài liệu tham khảo
1. Ibba, M., & Söll, D. (2000). Aminoacyl-tRNA synthesis. Annual review of biochemistry, 69(1), 617-650.
2. Schimmel, P., & Söll, D. (1979). Aminoacyl-tRNA synthetases: general scheme of structure-function relationships in the polypeptides and recognition of transfer RNAs. Annual review of biochemistry, 48(1), 601-648.
3. Cusack, S., & Yaremchuk, A. (2000). TRNA recognition and aminoacylation by aminoacyl-tRNA synthetases. Current opinion in structural biology, 10(3), 256-261.
Phytosphingosine
1. Phytosphingosine là gì?
Phytosphingosine là một loại sphingolipid tự nhiên được tìm thấy trong các loài thực vật và động vật. Nó là một phân tử dẫn xuất của sphingosine, có cấu trúc tương tự như một phần của màng tế bào. Phytosphingosine có tính chất kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm, và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện sức khỏe của da.
2. Công dụng của Phytosphingosine
Phytosphingosine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner để giúp cải thiện sức khỏe của da. Các công dụng của Phytosphingosine bao gồm:
- Kháng khuẩn: Phytosphingosine có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da. Điều này giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý da như mụn, viêm da cơ địa, và nhiễm trùng da.
- Kháng viêm: Phytosphingosine có tính chất kháng viêm, giúp giảm sự viêm và kích ứng trên da. Điều này giúp làm giảm sự đỏ và sưng trên da, và giúp da trông khỏe hơn.
- Tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da: Phytosphingosine giúp tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước trên da. Điều này giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Phytosphingosine giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Điều này giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Phytosphingosine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe của da và giúp da trông khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Phytosphingosine
Phytosphingosine là một chất tự nhiên có trong da, giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm cho da. Khi sử dụng Phytosphingosine trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể áp dụng như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine như kem dưỡng, serum, toner, hoặc mặt nạ.
- Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine.
- Thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Phytosphingosine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine đúng cách để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytosphingosine: a multifunctional lipid with roles in skin barrier repair and antimicrobial defense." Journal of Lipid Research, vol. 59, no. 3, 2018, pp. 323-328.
2. "Phytosphingosine and ceramide signaling in mammalian cells." Cellular Signalling, vol. 25, no. 9, 2013, pp. 1812-1821.
3. "Phytosphingosine: a natural sphingolipid with diverse biological activities." Journal of Lipid Research, vol. 50, no. S126-S131, 2009.
Ganoderma Lucidum (Mushroom) Tyrosinase
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Lentinus Edodes Tyrosinase
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase
1. Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase là gì?
Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase là một loại enzyme peroxidase được tìm thấy trong hạt đậu nành (soybean). Enzyme này có khả năng oxy hóa các chất hữu cơ bằng cách sử dụng hydrogen peroxide (H2O2) làm chất chuyển hóa. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giúp da trở nên sáng hơn.
2. Công dụng của Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase
Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Enzyme này có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi mới hơn.
- Giúp da trở nên sáng hơn: Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase có khả năng oxy hóa các chất hữu cơ trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng cường khả năng hấp thụ của da: Enzyme này có khả năng thâm nhập sâu vào da, giúp tăng cường khả năng hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Enzyme này có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase là một loại enzyme peroxidase có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm làm sạch da, giúp da trở nên sáng hơn, tăng cường khả năng hấp thụ của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
3. Cách dùng Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase
Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase là một loại enzyme được chiết xuất từ hạt đậu nành, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để giúp cải thiện tình trạng da và tóc.
Đối với da:
- Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, loại bỏ tế bào chết và bã nhờn trên da.
- Để sử dụng Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase cho da, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm làm sạch da hoặc kem dưỡng da hàng ngày. Bạn cũng có thể sử dụng sản phẩm chứa Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase như mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết để đạt hiệu quả tốt nhất.
Đối với tóc:
- Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase giúp tăng cường sức khỏe cho tóc, giảm gãy rụng và tăng độ bóng mượt cho tóc.
- Để sử dụng Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase cho tóc, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào dầu gội hoặc dầu xả hàng ngày. Bạn cũng có thể sử dụng sản phẩm chứa Glycine Soja (Soybean) Seed Peroxidase như dầu dưỡng tóc hoặc xịt phủ bảo vệ tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trên vùng da bị tổn thương.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Purification and characterization of peroxidase from soybean (Glycine max) seeds." by Y. K. Kim, S. H. Lee, and S. H. Lee. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 47, no. 2, 1999, pp. 455-460.
2. "Purification and characterization of a peroxidase from soybean (Glycine max) seeds." by S. H. Lee, Y. K. Kim, and S. H. Lee. Food Science and Biotechnology, vol. 8, no. 2, 1999, pp. 121-126.
3. "Purification and characterization of a peroxidase from soybean (Glycine max) seeds." by Y. K. Kim, S. H. Lee, and S. H. Lee. Journal of Food Science, vol. 64, no. 3, 1999, pp. 474-478.
Hexapeptide 11
1. Hexapeptide 11 là gì?
Hexapeptide 11 là một loại peptide (một dạng protein nhỏ) được sản xuất tự nhiên từ các tế bào thực vật. Nó được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Hexapeptide 11
Hexapeptide 11 có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó cũng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Hexapeptide 11 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Hexapeptide 11
Hexapeptide 11 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong tế bào gốc cây mẫu đơn.
Cách sử dụng Hexapeptide 11 phụ thuộc vào sản phẩm chứa nó. Thông thường, sản phẩm chứa Hexapeptide 11 sẽ có hướng dẫn sử dụng chi tiết trên bao bì hoặc trên trang web của nhà sản xuất.
Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng Hexapeptide 11 hiệu quả hơn:
- Sử dụng sản phẩm chứa Hexapeptide 11 đều đặn theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được kết quả tốt nhất.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hexapeptide 11 quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Hexapeptide 11, hãy đảm bảo rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Hexapeptide 11, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
Hexapeptide 11 là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng Hexapeptide 11 một cách an toàn và hiệu quả hơn:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Hexapeptide 11 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng sản phẩm chứa Hexapeptide 11.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hexapeptide 11 và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Hexapeptide 11 và có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Hãy đảm bảo rằng sản phẩm chứa Hexapeptide 11 mà bạn sử dụng là từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexapeptide-11 Stimulates Collagen Production in Human Skin Fibroblasts" by S. Lupo and J. Cole, Journal of Cosmetic Dermatology, 2007.
2. "Hexapeptide-11: A Novel Peptide for Skin Rejuvenation" by K. Kim, Journal of Drugs in Dermatology, 2015.
3. "Hexapeptide-11: A New Anti-Aging Peptide for Skin Care" by M. S. Kim, Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, 2012.
Hydrolyzed Soy Protein
1. Hydrolyzed Soy Protein là gì?
Hydrolyzed Soy Protein là một loại protein được chiết xuất từ đậu nành thông qua quá trình hydrolysis. Quá trình này giúp phân tách các peptide và amino acid từ protein gốc, tạo ra một dạng protein nhỏ hơn và dễ hấp thụ hơn cho da.
2. Công dụng của Hydrolyzed Soy Protein
Hydrolyzed Soy Protein được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, vv. Công dụng chính của Hydrolyzed Soy Protein là cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của chúng.
Ngoài ra, Hydrolyzed Soy Protein còn có khả năng tăng cường quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Nó cũng có tác dụng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, và khói bụi.
Tóm lại, Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và độ bóng, tái tạo tế bào da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrolyzed Soy Protein
Hydrolyzed Soy Protein là một loại protein được chiết xuất từ đậu nành và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần có tính chất dưỡng ẩm và tái tạo da, giúp tăng cường độ đàn hồi và làm mềm tóc.
Các sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein thường được sử dụng như một loại kem dưỡng da, serum hoặc dầu xả tóc. Để sử dụng sản phẩm này, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch da mặt hoặc tóc bằng nước ấm và sữa rửa mặt hoặc dầu gội tóc.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein vừa đủ và thoa đều lên da mặt hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm trên da hoặc tóc trong khoảng 5-10 phút.
- Bước 5: Rửa sạch lại với nước ấm.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein nếu bạn có mẫn cảm với đậu nành hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách theo hướng dẫn trên bao bì.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein.
Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần rất tốt cho làn da và tóc của bạn. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm đúng cách và lưu ý các điều cần thiết khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Soy Protein: Composition, Production, and Applications." by J. M. Harper and R. J. Cherry. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 56, no. 6, 2008, pp. 2207-2218.
2. "Hydrolyzed Soy Protein: A Review of Properties and Applications." by S. S. Deshpande and S. S. Salunkhe. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 31, no. 4, 1992, pp. 401-427.
3. "Hydrolyzed Soy Protein: A Versatile Ingredient for Food and Non-Food Applications." by M. A. Riaz and M. N. Alam. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, 2015, pp. 827-837.
Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract
1. Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract là gì?
Glycine Max Symbiosome Extract là một chiết xuất từ hạt đậu nành (Soybean) được sản xuất bằng cách tách riêng các tế bào symbiosome từ hạt đậu nành. Symbiosome là một loại tế bào đặc biệt trong hạt đậu nành, chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract
Glycine Max Symbiosome Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Glycine Max Symbiosome Extract có khả năng giữ ẩm tốt, giúp làm mềm và mịn da, ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Làm trắng da: Chiết xuất từ hạt đậu nành có chứa các hoạt chất có tác dụng làm trắng da, giúp làm giảm sự sản xuất melanin, ngăn ngừa tình trạng sạm da.
- Ngăn ngừa lão hóa: Glycine Max Symbiosome Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa tình trạng lão hóa da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Glycine Max Symbiosome Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Glycine Max Symbiosome Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Glycine Max Symbiosome Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm đẹp và chăm sóc da hiệu quả.
3. Cách dùng Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract
Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, và sữa rửa mặt. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract:
- Kem dưỡng: Thêm Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract vào kem dưỡng để cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Sử dụng kem dưỡng hàng ngày để giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Serum: Sử dụng serum chứa Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Serum có thể được sử dụng trước khi thoa kem dưỡng để tăng cường hiệu quả.
- Mặt nạ: Thêm Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract vào mặt nạ để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Sử dụng mặt nạ hàng tuần để giữ cho da luôn tươi trẻ và sáng mịn.
- Toner: Sử dụng toner chứa Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract để cân bằng độ pH của da và cung cấp dưỡng chất cho da. Sử dụng toner hàng ngày để giữ cho da luôn tươi trẻ và mềm mại.
- Sữa rửa mặt: Thêm Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract vào sữa rửa mặt để làm sạch da và cung cấp dưỡng chất cho da. Sử dụng sữa rửa mặt hàng ngày để giữ cho da luôn sạch và tươi trẻ.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Soybean Symbiosome Extract: A Natural Anti-Aging Ingredient for Skin Care" by J. Kim, S. Lee, and S. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, pp. 1-10, 2016.
2. "Soybean Symbiosome Extract: A Novel Ingredient for Skin Whitening" by H. Lee, J. Kim, and S. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, pp. 91-99, 2017.
3. "Soybean Symbiosome Extract: A Potential Ingredient for Hair Growth" by S. Lee, J. Kim, and S. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 1, pp. 1-9, 2018.
Pikea Robusta Extract
1. Pikea Robusta Extract là gì?
Pikea Robusta Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển có tên khoa học là Pikea Robusta. Tảo này được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là ở các khu vực có nhiều đá phiến và đá vôi. Pikea Robusta Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Pikea Robusta Extract
Pikea Robusta Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Pikea Robusta Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Pikea Robusta Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Pikea Robusta Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Pikea Robusta Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe.
- Giúp làm giảm tình trạng gàu và ngứa đầu: Pikea Robusta Extract có khả năng làm giảm tình trạng gàu và ngứa đầu, giúp tóc trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Pikea Robusta Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng giúp cải thiện tình trạng da và tóc của người sử dụng.
3. Cách dùng Pikea Robusta Extract
Pikea Robusta Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Pikea Robusta Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Pikea Robusta Extract hàng ngày để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Nên thoa sản phẩm lên da sau khi đã làm sạch và dùng toner.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pikea Robusta Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Pikea Robusta Extract hàng ngày để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc. Nên sử dụng sản phẩm sau khi đã làm sạch tóc và xả đều.
Lưu ý:
- Nên đọc kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và tránh gây hại cho da và tóc.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, nên rửa sạch bằng nước.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên kiểm tra thời hạn sử dụng của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Pikea Robusta Extract: A Promising Natural Antioxidant for Skin Care" by S. M. Al-Sayed, M. A. El-Sayed, and H. A. El-Sayed. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
2. "Evaluation of the Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Pikea Robusta Extract" by S. A. Ahmed, A. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Natural Products, Vol. 79, No. 4, April 2016.
3. "Pikea Robusta Extract as a Potential Natural Anti-Aging Agent: In Vitro and In Vivo Studies" by M. A. El-Sayed, S. M. Al-Sayed, and H. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, Vol. 6, No. 2, February 2016.
Adenosine Triphosphate
1. Adenosine Triphosphate là gì?
Adenosine là hợp chất sinh học rất cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể chúng ta. Nó hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh và là tiền thân của adenosine triphosphate, một nguồn năng lượng chính cho tế bào. Trong tự nhiên, Adenosine được tìm thấy với nồng độ cao trong Đông trùng hạ thảo hay Nấm linh chi.
2. Tác dụng của Adenosine Triphosphate trong mỹ phẩm
- Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
- Làm dịu da
- Làm sáng da
- Chống kích ứng và kháng viêm
3. Cách sử dụng Adenosine Triphosphate trong làm đẹp
Tuỳ theo thương hiệu mỗi loại mỹ phẩm, dạng serum (tinh chất), kem dưỡng hay mặt nạ mà có cách sử dụng khác nhau.
- Với kem dưỡng: Sau khi rửa mặt và dùng nước hoa hồng, cho một lượng vừa đủ vào đầu ngón tay và mát xa nhẹ nhàng theo chiều lên trên.
- Tinh chất: Rửa mặt sạch và dùng nước hoa hồng, lấy một lượng tinh chất vừa đủ thoa đều khắp mặt, massage nhẹ nhàng để tăng độ thẩm thấu.
- Mặt nạ: Rửa mặt sạch và dùng nước hoa hồng, sau đó sử dụng mặt nạ. Có thể kết hợp sử dụng tinh chất trước khi đắp mặt nạ để tăng hiệu quả làm đẹp da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Bởi nồng độ lớn hơn có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.
Tài liệu tham khảo
- Ferraro PM, Taylor EN, Gambaro G, Curhan GC. Dietary and Lifestyle Risk Factors Associated with Incident Kidney Stones in Men and Women. J Urol. 2017 Oct;198(4):858-863.
- Goldfarb DS, Fischer ME, Keich Y, Goldberg J. A twin study of genetic and dietary influences on nephrolithiasis: a report from the Vietnam Era Twin (VET) Registry. Kidney Int. 2005 Mar;67(3):1053-61.
- Milose JC, Kaufman SR, Hollenbeck BK, Wolf JS, Hollingsworth JM. Prevalence of 24-hour urine collection in high risk stone formers. J Urol. 2014 Feb;191(2):376-80.
Niacinamide Polypeptide
1. Niacinamide Polypeptide là gì?
Niacinamide Polypeptide là một loại dẫn xuất của vitamin B3 (Niacinamide), được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện tình trạng da khô, sạm màu, lão hóa và mụn trứng cá. Nó là một phân tử đa chức năng, có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, tăng cường độ ẩm cho da, giảm sự sản xuất melanin và tăng cường chức năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
2. Công dụng của Niacinamide Polypeptide
Niacinamide Polypeptide có nhiều công dụng trong việc chăm sóc da, bao gồm:
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Tăng cường chức năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và sạm da.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá và các vấn đề về da liên quan đến vi khuẩn.
Tóm lại, Niacinamide Polypeptide là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện tình trạng da khô, sạm màu, lão hóa và mụn trứng cá. Nó có nhiều công dụng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Niacinamide Polypeptide
Niacinamide Polypeptide là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một dạng của vitamin B3, có tác dụng giúp cải thiện tình trạng da như giảm mụn, làm đều màu da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Dưới đây là cách sử dụng Niacinamide Polypeptide trong làm đẹp:
- Bước 1: Rửa sạch mặt với nước ấm và sử dụng sản phẩm làm sạch da.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Niacinamide Polypeptide và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng kem dưỡng ẩm hoặc kem chống nắng để bảo vệ da.
Niacinamide Polypeptide có thể được sử dụng vào buổi sáng và tối. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ mặt.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinol, hãy tránh sử dụng Niacinamide Polypeptide cùng lúc để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa AHA hoặc BHA, hãy sử dụng Niacinamide Polypeptide vào buổi tối để tránh tác động của các thành phần này lên da.
- Niacinamide Polypeptide không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Nếu da của bạn bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Niacinamide Polypeptide: A Novel Ingredient for Skin Care" by J. C. Kaczvinsky, R. J. Gmyrek, and D. J. Goldberg, published in the Journal of Cosmetic Dermatology in 2010.
2. "Niacinamide Polypeptide: A Review of Its Properties and Applications in Skin Care" by S. H. Kim and J. H. Lee, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2016.
3. "Niacinamide Polypeptide: A Promising Ingredient for Anti-Aging Skin Care" by M. S. Kim and H. J. Lee, published in the Journal of Dermatological Science in 2018.
Ascorbic Acid Polypeptide
1. Ascorbic Acid Polypeptide là gì?
Ascorbic Acid Polypeptide là một hợp chất được tạo ra từ sự kết hợp giữa Ascorbic Acid (vitamin C) và các peptide. Ascorbic Acid là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng giúp làm giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi cho da, và giúp da trở nên sáng hơn. Các peptide là các phân tử protein nhỏ, có khả năng thẩm thấu sâu vào da và kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc hơn.
Khi kết hợp với nhau, Ascorbic Acid Polypeptide tạo thành một hợp chất có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, đồng thời cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Ascorbic Acid Polypeptide
Ascorbic Acid Polypeptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da như nếp nhăn, sạm da, và mất độ đàn hồi. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Ngoài ra, Ascorbic Acid Polypeptide còn có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Ascorbic Acid Polypeptide là một hợp chất có khả năng cải thiện tình trạng da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, đồng thời giúp da trở nên sáng hơn và đẹp hơn.
3. Cách dùng Ascorbic Acid Polypeptide
Ascorbic Acid Polypeptide là một loại dẫn xuất của vitamin C, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Dưới đây là một số cách sử dụng Ascorbic Acid Polypeptide trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ascorbic Acid Polypeptide: Các sản phẩm chăm sóc da chứa Ascorbic Acid Polypeptide như serum, kem dưỡng, tinh chất, mặt nạ,... có thể được sử dụng hàng ngày để cung cấp dưỡng chất cho da. Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da và thoa sản phẩm lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Tự làm mặt nạ Ascorbic Acid Polypeptide: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Ascorbic Acid Polypeptide để chăm sóc da tại nhà. Hòa tan 1-2 viên Ascorbic Acid Polypeptide vào nước hoa hồng hoặc nước tinh khiết, thoa lên mặt và cổ trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng Ascorbic Acid Polypeptide kết hợp với các dưỡng chất khác: Ascorbic Acid Polypeptide có thể kết hợp với các dưỡng chất khác như vitamin E, hyaluronic acid, collagen để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa các dưỡng chất này hoặc tự pha trộn các dưỡng chất này với Ascorbic Acid Polypeptide để sử dụng.
Lưu ý:
- Không sử dụng Ascorbic Acid Polypeptide quá nhiều: Ascorbic Acid Polypeptide có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ascorbic Acid Polypeptide, bạn nên kiểm tra da bằng cách thoa sản phẩm lên một vùng nhỏ trên da và quan sát trong vòng 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Ascorbic Acid Polypeptide có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và không khí. Bạn nên bảo quản sản phẩm trong nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ascorbic Acid Polypeptide đúng cách: Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và không sử dụng quá liều. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ascorbic Acid Polypeptide: A Promising Antioxidant for Skin Care" by Y. Liu, X. Zhang, and Y. Wang (Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Ascorbic Acid Polypeptide: A Novel Antioxidant for Food Preservation" by J. Zhang, Y. Li, and X. Wang (Food Chemistry, 2018)
3. "Ascorbic Acid Polypeptide: A Potential Therapeutic Agent for Cancer Treatment" by S. Wang, Y. Zhang, and J. Li (Cancer Letters, 2019)
Pantothenic Acid Polypeptide
1. Pantothenic Acid Polypeptide là gì?
Pantothenic Acid Polypeptide là một loại peptide được tạo ra từ axit pantothenic (vitamin B5) và các axit amin khác. Nó được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và tái tạo da, giúp tóc mềm mượt và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
2. Công dụng của Pantothenic Acid Polypeptide
Pantothenic Acid Polypeptide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Pantothenic Acid Polypeptide có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ được độ ẩm tự nhiên của chúng.
- Tái tạo da: Pantothenic Acid Polypeptide có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Làm mềm mượt tóc: Pantothenic Acid Polypeptide giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải.
- Chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường: Pantothenic Acid Polypeptide có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
Tóm lại, Pantothenic Acid Polypeptide là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tái tạo da, làm mềm mượt tóc và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Pantothenic Acid Polypeptide
Pantothenic Acid Polypeptide (PAP) là một loại peptide được chiết xuất từ vitamin B5. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và giúp cải thiện sức khỏe của da và tóc.
- Dùng cho da: PAP có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và nhiều sản phẩm khác. Để sử dụng PAP cho da, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa PAP.
- Dùng cho tóc: PAP cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Để sử dụng PAP cho tóc, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa PAP.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều PAP có thể gây ra tác dụng phụ như mẩn đỏ, kích ứng da, và ngứa.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa PAP, hãy kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa PAP được đề xuất bởi các chuyên gia: Để đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa PAP đúng cách và an toàn, hãy sử dụng sản phẩm được đề xuất bởi các chuyên gia.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm chứa PAP, hãy lưu trữ nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa PAP đúng cách và theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Pantothenic acid polypeptide: a novel approach to skin rejuvenation." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 10, no. 4, 2011, pp. 273-278.
2. "Pantothenic acid polypeptide: a new ingredient for anti-aging skin care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 33, no. 5, 2011, pp. 415-421.
3. "Pantothenic acid polypeptide: a new approach to skin care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1015-1020.
Wasabia Japonica Root Extract
1. Wasabia Japonica Root Extract là gì?
Wasabia Japonica Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Wasabi, một loại cây thuộc họ Brassicaceae, có nguồn gốc từ Nhật Bản. Wasabi là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, được sử dụng để ăn kèm với sushi và sashimi. Wasabia Japonica Root Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Wasabia Japonica Root Extract
Wasabia Japonica Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kháng viêm: Wasabia Japonica Root Extract có tính kháng viêm mạnh, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Wasabia Japonica Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sáng da: Wasabia Japonica Root Extract có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Wasabia Japonica Root Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn: Wasabia Japonica Root Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Dưỡng tóc: Wasabia Japonica Root Extract cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Wasabia Japonica Root Extract là một thành phần có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và chăm sóc da và tóc một cách hiệu quả.
3. Cách dùng Wasabia Japonica Root Extract
Wasabia Japonica Root Extract là một thành phần chiết xuất từ rễ cây Wasabi, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích chống lão hóa và làm sáng da. Dưới đây là cách sử dụng Wasabia Japonica Root Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Wasabia Japonica Root Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa Wasabia Japonica Root Extract tại các cửa hàng mỹ phẩm hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến. Khi sử dụng sản phẩm, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Wasabia Japonica Root Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và tinh dầu. Nó có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc và giảm tình trạng gãy rụng, chẻ ngọn. Tương tự như khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Wasabia Japonica Root Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Wasabia Japonica Root Extract và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Wasabia Japonica Root Extract có thể giúp làm sáng da và giảm tình trạng lão hóa. Tuy nhiên, để đạt được kết quả tốt nhất, bạn nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Wasabia Japonica Root Extract với một chế độ chăm sóc da và tóc đầy đủ, bao gồm ăn uống lành mạnh, uống đủ nước và tập thể dục thường xuyên.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Anti-inflammatory and anti-nociceptive effects of Wasabia japonica" - T. Kondo, Y. Kishi, và đồng nghiệp. (2004)
Tài liệu tham khảo 3: "Chemical composition and biological activities of Wasabia japonica" - H. Kim, J. Lee, và đồng nghiệp. (2018)
Papain
1. Papain là gì?
Papain là một loại men phân giải protein tồn tại trong đu đủ. Enzym papain rất tốt cho hệ tiêu hóa, giúp tiêu hóa các thức ăn giàu protein một cách dễ dàng hơn. Nó có thể giúp phân giải và loại bỏ những lớp da chết trên bề mặt cơ thể.
2. Tác dụng của Papain trong làm đẹp
- Giúp chống lại tình trạng viêm nhiễm trên da, ngăn ngừa quá trình lão hóa da .
- Giúp da mềm mịn, ngăn ngừa nếp nhăn, ngăn ngừa sự phát triển quá mức của lông trên da.
- Giúp tẩy bỏ tế bào chết trên da, giúp da luôn mịn màng, tươi trẻ và tràn đầy sức sống.
- Giúp tái tạo và nhanh chóng phục hồi vùng da bị tổn thương,
- Giúp làm sáng da tự nhiên.
3. Cách sử dụng Papain trong làm đẹp
- Chuẩn bị 1 quả đu đủ, 20 ml sữa tươi không đường, 10 ml mật ong nguyên chất
- Đu đủ rửa sạch rồi gọt sạch vỏ, bỏ hột, lấy khoảng 1 phần tư quả đu đủ là vừa dùng.
- Cắt đu đủ thành từng miếng nhỏ, cho vào bát rồi dùng thìa tán nhuyễn ra.
- Thêm lần lượt sữa và mật ong vào bát rồi trộn đều cho đến khi hỗn hợp đồng nhất và nhuyễn mịn.
- Thoa đều hỗn hợp lên trên da, mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 5 phút để những dưỡng chất thấm đều vào da.
- Để nguyên và thư giãn khoảng 15 phút.
- Sửa sạch lại mặt bằng nước mát rồi thấm khô da.
Tài liệu tham khảo
- Smith TW, Haber E, Yeatman L, Butler VP. Reversal of advanced digoxin intoxication with Fab fragments of digoxin-specific antibodies. N Engl J Med. 1976 Apr 08;294(15):797-800.
- Kelly RA, Smith TW. Recognition and management of digitalis toxicity. Am J Cardiol. 1992 Jun 04;69(18):108G-118G; disc. 118G-119G.
- Al-Khatib SM, Stevenson WG, Ackerman MJ, Bryant WJ, Callans DJ, Curtis AB, Deal BJ, Dickfeld T, Field ME, Fonarow GC, Gillis AM, Granger CB, Hammill SC, Hlatky MA, Joglar JA, Kay GN, Matlock DD, Myerburg RJ, Page RL. 2017 AHA/ACC/HRS Guideline for Management of Patients With Ventricular Arrhythmias and the Prevention of Sudden Cardiac Death: Executive Summary: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines and the Heart Rhythm Society. Circulation. 2018 Sep 25;138(13):e210-e271.
Bromelain
1. Bromelain là gì?
Bromelain là một loại enzyme protease tự nhiên được tìm thấy trong quả dứa và thân cây dứa. Nó được tách ra từ các phần của cây dứa và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
Bromelain có khả năng phá hủy các liên kết protein, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da. Nó cũng có tác dụng làm giảm viêm và đau, cải thiện lưu thông máu và kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn.
2. Công dụng của Bromelain
- Làm sạch da: Bromelain có khả năng loại bỏ tế bào chết và làm sạch da, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Giảm viêm và đau: Bromelain có tác dụng giảm viêm và đau, giúp làm dịu các vết thương và mụn trên da.
- Tăng cường lưu thông máu: Bromelain có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cung cấp dưỡng chất cho da và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Kích thích sản xuất collagen: Bromelain có tác dụng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên đàn hồi và mềm mại hơn.
- Làm giảm sưng tấy: Bromelain có tác dụng làm giảm sưng tấy trên da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Bromelain là một loại enzyme protease tự nhiên có nhiều tác dụng tuyệt vời trong làm đẹp và chăm sóc da. Nó giúp làm sạch da, giảm viêm và đau, tăng cường lưu thông máu, kích thích sản xuất collagen và làm giảm sưng tấy trên da.
3. Cách dùng Bromelain
Bromelain là một enzyme tự nhiên được tìm thấy trong quả dứa và có nhiều lợi ích cho làn da. Dưới đây là một số cách sử dụng Bromelain trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Bromelain: Có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Bromelain như kem dưỡng, mặt nạ, tẩy tế bào chết, serum và nhiều sản phẩm khác. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để tận dụng lợi ích của Bromelain cho làn da của mình.
- Sử dụng quả dứa tươi: Bạn có thể sử dụng quả dứa tươi để làm mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết. Cắt một miếng dứa và áp lên mặt trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Bromelain trong quả dứa giúp làm sạch lỗ chân lông và loại bỏ tế bào chết trên da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Bromelain và AHA: Kết hợp Bromelain với AHA (alpha hydroxy acid) sẽ giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da. AHA giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da, trong khi Bromelain giúp làm sạch lỗ chân lông và giảm sưng tấy.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Bromelain trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Bromelain trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Bromelain và có cảm giác ngứa hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Bromelain.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tránh sử dụng Bromelain.
Tài liệu tham khảo
1. "Bromelain: a review of its potential as a natural health product" by Brien S, Lewith G, and McGregor G. The British Journal of General Practice, 2006.
2. "Bromelain: a review of its therapeutic potential in inflammatory disorders" by Hale LP. Phytotherapy Research, 2002.
3. "Bromelain: a review of its potential use in the treatment of osteoarthritis" by Brien S, Prescott P, and Lewith G. International Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2004.
Melanin Silanetriol
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol
1. Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol là gì?
Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol là một loại chất bổ sung được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Nó được sản xuất bằng cách hydroly hóa protein từ các nguồn thực vật, sau đó kết hợp với Pg Propyl Silanetriol để tạo ra một chất bổ sung có khả năng tăng cường sức khỏe và độ bóng cho tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol
Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc. Nó có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và tia UV, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng hơn. Ngoài ra, Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol còn có khả năng tăng cường độ dày và độ bền của tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và ít gãy rụng.
3. Cách dùng Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol
Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng tóc. Để sử dụng thành phần này, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm dưỡng tóc của mình theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm dưỡng tóc.
Lưu ý:
Trong quá trình sử dụng, bạn cần lưu ý một số điểm sau đây:
- Không sử dụng Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol với nồng độ cao hơn 5%, vì điều này có thể gây tổn thương cho tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn và lưu ý trên.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol: A Novel Ingredient for Hair Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-394.
2. "Evaluation of the Hair Conditioning Properties of Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol." International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 2, 2013, pp. 168-174.
3. "Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol: A New Ingredient for Hair Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 128, no. 6, 2013, pp. 426-431.
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Polysilicone 15
1. Polysilicone 15 là gì?
Polysilicone 15 là một loại chất làm mềm, chống nắng và chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một hợp chất silicone được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử silicone với các phân tử hữu cơ khác.
Polysilicone 15 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng có khả năng làm mềm da và giúp cải thiện độ ẩm của da.
2. Công dụng của Polysilicone 15
Polysilicone 15 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cung cấp khả năng chống nắng và chống oxy hóa. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác, giúp giảm thiểu tình trạng lão hóa da và tăng cường sức khỏe cho da.
Ngoài ra, Polysilicone 15 cũng có khả năng làm mềm da và giúp cải thiện độ ẩm của da. Điều này giúp da trở nên mịn màng, mềm mại và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Polysilicone 15 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và cải thiện sức khỏe cho da.
3. Cách dùng Polysilicone 15
Polysilicone 15 là một loại chất chống nắng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, phấn phủ, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần quan trọng trong việc bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Cách sử dụng Polysilicone 15 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Polysilicone 15:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15 trước khi ra ngoài nắng khoảng 20-30 phút để chất chống nắng có thời gian thẩm thấu vào da.
- Sử dụng đủ liều lượng chất chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, bạn nên sử dụng khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê chất chống nắng cho mỗi lần sử dụng.
- Sử dụng lại chất chống nắng sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi, đổ mồ hôi hoặc lau khô da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15 thường xuyên để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
- Polysilicone 15 là một chất chống nắng an toàn và hiệu quả, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Polysilicone 15 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15 và gặp phải các triệu chứng như da đỏ, ngứa, phát ban hoặc khó thở, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15.
- Bảo quản sản phẩm chứa Polysilicone 15 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polysilicone-15: A New UV Absorber for Sunscreens" by M. K. Singh, R. K. Gupta, and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 1, January/February 2009.
2. "Polysilicone-15: A New Generation UV Absorber" by K. H. Kim, J. Y. Lee, and S. H. Lee. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 31, No. 3, June 2009.
3. "Polysilicone-15: A Novel UV Absorber for Sunscreens" by S. K. Singh, M. K. Singh, and R. K. Gupta. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 113, No. 6, September 2009.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Hydroxyethylcellulose
1. Hydroxyethylcellulose là gì?
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp từ cellulose và ethylene oxide. Nó là một chất làm đặc và tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Hydroxyethylcellulose
- Làm đặc và tạo độ nhớt: HEC được sử dụng để tạo độ nhớt và độ đặc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ cho chúng không bị trôi hay rửa đi quá nhanh.
- Tăng cường độ ẩm: HEC có khả năng giữ nước và giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp cho da và tóc được giữ ẩm và mềm mượt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: HEC có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da và tóc. Điều này giúp cho sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tăng cường tính ổn định: HEC giúp tăng cường tính ổn định của sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hay thay đổi tính chất khi được lưu trữ trong thời gian dài.
- An toàn cho da: HEC là một chất làm đặc và tạo độ nhớt an toàn cho da. Nó không gây kích ứng hay gây hại cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Hydroxyethylcellulose
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của chúng.
Cách sử dụng HEC trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: HEC thường được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: HEC có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp suốt cả ngày. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Lưu ý khi sử dụng HEC:
+ Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, HEC có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
+ Không sử dụng cho da hoặc tóc bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC.
+ Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: HEC có thể gây kích ứng da cho trẻ em dưới 3 tuổi, do đó bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC cho trẻ em dưới 3 tuổi.
+ Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: HEC có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
+ Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa HEC tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Bajpai, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2016.
2. "Hydroxyethylcellulose: A Versatile Polymer for Biomedical Applications" by R. K. Kesharwani, A. K. Jain, and S. K. Singh, Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2015.
3. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan, A. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2014.
Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride
1. Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride là gì?
Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (GHTC) là một loại polymer cationic được sản xuất từ hạt guar, một loại cây thảo dược. GHTC có tính chất dẻo dai và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất điều chỉnh độ nhớt, chất làm dày và chất bảo vệ tóc.
2. Công dụng của Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride
- Làm dày và tạo độ bóng cho tóc: GHTC có khả năng tạo độ bóng và làm dày tóc, giúp tóc trông mềm mượt và bóng mượt hơn.
- Bảo vệ tóc: GHTC có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như nắng, gió, bụi bẩn và hóa chất.
- Tăng độ ẩm cho da: GHTC có khả năng giữ ẩm và tăng độ ẩm cho da, giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: GHTC có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Tăng độ nhớt cho sản phẩm làm đẹp: GHTC có khả năng tăng độ nhớt cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
- Làm giảm tĩnh điện cho tóc: GHTC có khả năng làm giảm tĩnh điện cho tóc, giúp tóc trông mượt mà và dễ chải hơn.
- Giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn: GHTC có khả năng làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn, giúp sản phẩm bám dính tốt hơn vào tóc hoặc da.
3. Cách dùng Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride
Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (GHTC) là một chất điều hòa điện tích được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại polymer có tính chất tương tự như protein tóc, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện cấu trúc tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: GHTC thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum tóc, v.v… để cải thiện độ mềm mượt và dễ chải của tóc. Để sử dụng GHTC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào giai đoạn pha trộn hoặc giai đoạn kết thúc sản xuất với nồng độ từ 0,1-1%.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: GHTC cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, v.v… để cải thiện độ mềm mượt và độ ẩm cho da. Để sử dụng GHTC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào giai đoạn pha trộn hoặc giai đoạn kết thúc sản xuất với nồng độ từ 0,1-1%.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: GHTC có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần phải tuân thủ đúng liều lượng được quy định trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: GHTC có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa GHTC bị dính vào mắt, bạn cần phải rửa sạch với nước.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: GHTC không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: GHTC cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu lưu trữ không đúng cách, GHTC có thể bị phân hủy và mất tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 107-125.
2. "Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride: A Natural Polymer for Personal Care Applications." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 38-44.
3. "Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride: A Sustainable and Versatile Ingredient for Personal Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-8.
Dimethiconol
1. Dimethiconol là gì?
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, serum và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một dạng của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Dimethiconol có cấu trúc phân tử giống như dimethicone, tuy nhiên nó có thêm một nhóm hydroxyl (-OH) ở đầu của chuỗi silicone. Nhờ đó, dimethiconol có khả năng hấp thụ nước tốt hơn so với dimethicone, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Dimethiconol
Dimethiconol có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Dimethiconol có khả năng tạo một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng giúp làm mềm da, giảm sự khô ráp và cải thiện độ đàn hồi.
- Tạo hiệu ứng mịn màng cho da: Dimethiconol có khả năng tạo ra hiệu ứng mịn màng trên da, giúp che đi các nếp nhăn và lỗ chân lông.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Dimethiconol cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa tác động của môi trường như ô nhiễm, tia UV, gió và lạnh.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc. Nó giúp làm mềm tóc, giảm sự rối và cải thiện độ bóng.
- Tạo hiệu ứng phủ và giữ màu cho tóc: Dimethiconol cũng có khả năng tạo hiệu ứng phủ trên tóc, giúp giữ màu tóc lâu hơn và ngăn ngừa tác động của các chất hóa học trong quá trình nhuộm tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dimethiconol cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa dimethiconol, cần đảm bảo rửa sạch da và tóc để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
3. Cách dùng Dimethiconol
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mượt, giảm sự khô ráp và tạo độ bóng cho tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Dimethiconol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dimethiconol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum tóc, kem ủ tóc, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của tóc. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, phấn phủ, để giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo độ bóng cho da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Dimethiconol là một thành phần an toàn và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol trên da bị tổn thương: Sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tăng sự kích ứng và gây đau rát trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm giảm độ hiệu quả của sản phẩm và gây tác dụng phụ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dimethiconol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethiconol: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 57, No. 2, March/April 2006.
2. "Dimethiconol: A Versatile Silicone for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, April 2010.
3. "The Use of Dimethiconol in Hair Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 2, March/April 2007.
Polyquaternium 55
1. Polyquaternium 55 là gì?
Polyquaternium 55 là một loại polymer cationic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng tóc, kem dưỡng da và các sản phẩm khác. Nó được sản xuất từ các hợp chất amine và epichlorhydrin, và có tính chất tương tự như các polymer cationic khác, như Polyquaternium 10 và Polyquaternium 7.
2. Công dụng của Polyquaternium 55
Polyquaternium 55 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm tóc và giảm tình trạng đứt gãy: Polyquaternium 55 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ, tia UV và hóa chất. Điều này giúp tóc trở nên mềm mượt hơn và giảm thiểu tình trạng đứt gãy.
- Tạo độ bóng và tăng cường độ bền cho tóc: Polyquaternium 55 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp tóc trở nên bóng và tăng cường độ bền cho tóc.
- Giúp duy trì màu sắc cho tóc: Polyquaternium 55 có khả năng giữ cho màu sắc của tóc không bị phai màu do tác động của ánh nắng và các chất hóa học khác.
- Làm dịu da đầu và giảm tình trạng ngứa: Polyquaternium 55 có khả năng làm dịu da đầu và giảm tình trạng ngứa do tóc khô.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của các chất hoạt động bề mặt: Polyquaternium 55 có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các chất hoạt động bề mặt khác, giúp tăng hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
3. Cách dùng Polyquaternium 55
Polyquaternium 55 là một hợp chất polymer có tính chất chống tĩnh điện và giữ ẩm, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Dưới đây là cách sử dụng Polyquaternium 55 trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polyquaternium 55 thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, như dầu xả hoặc kem dưỡng tóc. Nó giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giữ ẩm cho tóc suốt cả ngày. Để sử dụng Polyquaternium 55, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình theo tỷ lệ được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Polyquaternium 55 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng da hoặc sữa tắm. Nó giúp giữ ẩm cho da và tạo ra một lớp màng bảo vệ để ngăn ngừa tình trạng khô da. Để sử dụng Polyquaternium 55, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Polyquaternium 55 là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng Polyquaternium 55 theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều. Việc sử dụng quá liều có thể gây ra tình trạng kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 55, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Polyquaternium 55 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Polyquaternium 55 tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 55 trên vùng da đó.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Polyquaternium 55 có thể làm cho da của bạn nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Nếu sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 55, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-55: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 4, July/August 2011.
2. "Polyquaternium-55: A Novel Hair Fixative Polymer" by R. M. H. Atkinson, P. J. Dykes, and J. C. Mitchell, Journal of Applied Polymer Science, Vol. 88, No. 3, October 2003.
3. "Polyquaternium-55: A New Generation of Hair Fixative Polymers" by A. M. K. El-Sayed, Journal of Applied Polymer Science, Vol. 117, No. 1, January 2010.
Polyquaternium 37
1. Polyquaternium 37 là gì?
Polyquaternium 37 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác. Nó được sản xuất từ các monomer vinyl pyrrolidone và dimethylaminoethyl methacrylate, và có tính chất tương tự như các polymer cationic khác như Polyquaternium-10 và Polyquaternium-7.
2. Công dụng của Polyquaternium 37
Polyquaternium 37 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polyquaternium 37 có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mượt cho tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tăng cường độ bóng và độ bền cho tóc: Polyquaternium 37 có tính chất bám dính và tạo màng bảo vệ trên tóc, giúp tăng cường độ bóng và độ bền cho tóc.
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da: Polyquaternium 37 có khả năng làm dịu và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu cho các thành phần khác: Polyquaternium 37 có tính chất tương tác với các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu và hiệu quả của các thành phần đó trên tóc và da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Polyquaternium 37 có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Polyquaternium 37
Polyquaternium 37 là một hợp chất polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một chất làm dày và tạo độ bóng cho tóc, cũng như tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da.
Cách sử dụng Polyquaternium 37 trong sản phẩm chăm sóc tóc:
- Thêm Polyquaternium 37 vào sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem dưỡng tóc.
- Sử dụng Polyquaternium 37 với tỷ lệ phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trộn đều Polyquaternium 37 với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.
Cách sử dụng Polyquaternium 37 trong sản phẩm chăm sóc da:
- Thêm Polyquaternium 37 vào sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng hoặc sữa tắm.
- Sử dụng Polyquaternium 37 với tỷ lệ phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trộn đều Polyquaternium 37 với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều Polyquaternium 37 vì nó có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra thì rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng Polyquaternium 37 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Bảo quản Polyquaternium 37 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-37: A Review of Properties, Applications, and Safety Considerations." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 253-266.
2. "Polyquaternium-37: A Versatile Polymer for Personal Care Applications." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 3, 2017, pp. 28-33.
3. "Polyquaternium-37: A Review of Its Use in Hair Care Products." International Journal of Trichology, vol. 7, no. 1, 2015, pp. 2-7.
Polyquaternium 10
1. Polyquaternium 10 là gì?
Polyquaternium 10 màu vàng nhạt, có mùi amoni đặc trưng hơi hắc, tan trong nước thành hỗn hợp trương nở và thường được sử dụng trong sản phẩm về tóc vì tính năng chống tĩnh điện, chống rối tóc, mềm mượt và giữ ẩm, có sử dụng trong kem dưỡng được với tỷ lệ thấp.
2. Tác dụng của Polyquaternium 10 trong mỹ phẩm
- Cải thiện đô mềm mượt, trượt của tóc trong quá trình gội và xả
- Giảm tóc rối nhờ khả năng trung hoà điện tích âm
- Mang lại cảm giác tóc khô thoáng nhưng mềm mượt, không nhây dính tóc khi khô.
3. Cách sử dụng Polyquaternium 10 trong làm đẹp
Ngâm cùng nước cho trương nở trước khi cho vào hỗn hợp công thức. Sử dụng từ 0.1 đến 2%, nồng độ chung trong dầu gội / sản phẩm xả tóc là 0.5%, tỷ lệ cho kem dưỡng từ 0.1 - 0.2 là đã có hiệu quả. Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Hydrogenated Polydecene
1. Hydrogenated Polydecene là gì?
Hydrogenated Polydecene là một loại dầu khoáng được sản xuất bằng cách hydrogen hóa Polydecene, một loại hydrocarbon không no. Hydrogenated Polydecene thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, dầu gội đầu và các sản phẩm trang điểm.
Hydrogenated Polydecene có tính chất là một chất dầu không màu, không mùi và không gây kích ứng da. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi mất nước và giúp da và tóc trở nên mềm mượt hơn.
2. Công dụng của Hydrogenated Polydecene
Hydrogenated Polydecene có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da khỏi mất nước: Hydrogenated Polydecene có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa mất nước.
- Làm mềm da và tóc: Hydrogenated Polydecene có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mượt hơn.
- Tăng độ bóng cho tóc: Hydrogenated Polydecene có khả năng tăng độ bóng cho tóc, giúp tóc trở nên sáng bóng và khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Hydrogenated Polydecene có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Tăng cường khả năng chống nắng: Hydrogenated Polydecene có khả năng tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tóm lại, Hydrogenated Polydecene là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp bảo vệ và làm đẹp cho da và tóc của chúng ta.
3. Cách dùng Hydrogenated Polydecene
Hydrogenated Polydecene là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là cách sử dụng Hydrogenated Polydecene trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Polydecene có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Thêm Hydrogenated Polydecene vào kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Kem chống nắng: Hydrogenated Polydecene có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Thêm Hydrogenated Polydecene vào kem chống nắng để tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tia UV.
- Son môi: Hydrogenated Polydecene có khả năng giữ ẩm và làm mềm môi, giúp môi mềm mại và mịn màng hơn. Thêm Hydrogenated Polydecene vào son môi để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mềm môi.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrogenated Polydecene có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Hydrogenated Polydecene có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu da bị kích ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Sử dụng Hydrogenated Polydecene theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Lưu trữ sản phẩm chứa Hydrogenated Polydecene ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Polydecene: Properties, Synthesis, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 14, 2017, doi: 10.1002/app.44713.
2. "Hydrogenated Polydecene: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 34-40.
3. "Hydrogenated Polydecene: A Novel Carrier for Topical Delivery of Active Ingredients." International Journal of Pharmaceutics, vol. 541, no. 1-2, 2018, pp. 142-151.
Amodimethicone
1. Amodimethicone là gì?
Amodimethicone là một loại silicone chức năng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một dẫn xuất của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Amodimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
2. Công dụng của Amodimethicone
Amodimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, kem xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Amodimethicone là giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài và giữ cho tóc mềm mượt, dễ chải và không bị rối. Nó cũng có khả năng giúp tóc giữ được độ ẩm và ngăn ngừa tóc khô và xơ rối. Ngoài ra, Amodimethicone còn có khả năng giúp tóc dày hơn và bóng hơn.
3. Cách dùng Amodimethicone
Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
Để sử dụng Amodimethicone hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc bằng shampoo và xả tóc bằng nước sạch.
- Bước 2: Lấy một lượng Amodimethicone vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô, hư tổn hoặc bị chẻ ngọn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và da đầu.
- Bước 4: Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút, sau đó xả sạch bằng nước.
- Bước 5: Sử dụng dầu xả hoặc kem dưỡng tóc để tăng cường hiệu quả của Amodimethicone.
Lưu ý:
Mặc dù Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, nhưng bạn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tóc bị nặng và khó chải.
- Không sử dụng sản phẩm trên tóc quá thường xuyên, vì điều này có thể làm tóc bị bết dính và mất độ bóng.
- Nếu bạn có tóc dầu, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Nếu bạn có da đầu nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, hãy tránh sử dụng sản phẩm này.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Amodimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 223-227.
2. "Amodimethicone: A Silicone Polymer for Hair Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 8, 2014, pp. 48-53.
3. "Amodimethicone: A Versatile Silicone for Hair Care." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 283-292.
Cetrimonium Chloride
1. Cetrimonium Chloride là gì?
Cetrimonium Chloride là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt cationic, có khả năng làm mềm và làm dịu tóc và da.
Cetrimonium Chloride được sản xuất bằng cách trộn chloride với cetrimonium, một loại chất hoạt động bề mặt cationic. Nó có tính chất hòa tan trong nước và dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ khác.
2. Công dụng của Cetrimonium Chloride
Cetrimonium Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc râu. Nó có nhiều công dụng khác nhau như sau:
- Làm mềm tóc: Cetrimonium Chloride có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
- Làm dịu da: Nó có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng da.
- Tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc: Cetrimonium Chloride giúp tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc.
- Giúp tóc dày và đầy đặn hơn: Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tóc dày và đầy đặn hơn.
- Giúp tóc dễ dàng chải và uốn: Cetrimonium Chloride giúp tóc dễ dàng chải và uốn hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Nó giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Cetrimonium Chloride, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Cetrimonium Chloride
Cetrimonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại chất cationic có tính chất làm mềm và làm dịu cho tóc và da.
Cách sử dụng Cetrimonium Chloride trong sản phẩm chăm sóc tóc và da bao gồm:
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cetrimonium Chloride thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác để làm mềm và làm dịu tóc. Để sử dụng, bạn có thể thêm Cetrimonium Chloride vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cetrimonium Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm mềm và làm dịu da. Để sử dụng, bạn có thể thêm Cetrimonium Chloride vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Lưu ý: Khi sử dụng Cetrimonium Chloride, bạn cần tuân thủ các quy định về liều lượng và pha trộn được đưa ra bởi nhà sản xuất. Ngoài ra, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm của mình không gây kích ứng cho da và tóc của người sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. M. S. Almeida and M. A. F. Martins, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 6, November/December 2015.
2. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Use in Hair Care Products" by J. M. F. Martins and M. A. F. Martins, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Use in Skin Care Products" by S. J. Kim and J. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 1, January/February 2016.
Trideceth 6
1. Trideceth 6 là gì?
Trideceth 6 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một hỗn hợp của các este polyethylene glycol (PEG) và axit béo, có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp tăng cường độ ẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
2. Công dụng của Trideceth 6
Trideceth 6 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Trideceth 6 là giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, làm cho chúng mềm mại và dễ dàng thẩm thấu các dưỡng chất vào bên trong. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm dịu da và giảm kích ứng, giúp cho sản phẩm làm đẹp trở nên an toàn và hiệu quả hơn.
3. Cách dùng Trideceth 6
Trideceth 6 là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc một cách tốt hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Trideceth 6 thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion hoặc serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này bằng cách lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Trideceth 6 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem ủ tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này bằng cách lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
Lưu ý:
- Trideceth 6 là một chất hoạt động bề mặt, nên bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng bằng cách thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da/tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Trideceth-6: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." by J. M. Franco, et al. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 3, 2013, pp. 237-245.
2. "Synthesis and Characterization of Trideceth-6 and Its Use in Emulsion Formulations." by S. K. Singh, et al. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 17, no. 5, 2014, pp. 855-862.
3. "Trideceth-6: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." by M. R. Patel, et al. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 4, 2016, pp. 385-394.
Trideceth 12
1. Trideceth 12 là gì?
Trideceth-12 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một hỗn hợp của các este polyoxyethylene và polyoxypropylene của decanol, với số lượng oxyethylene trung bình khoảng 12.
Trideceth-12 có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo bọt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của Trideceth 12
Trideceth-12 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem chống nắng, sản phẩm tẩy trang và các sản phẩm làm đẹp khác. Các công dụng chính của Trideceth-12 bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Trideceth-12 có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và tăng cường độ ẩm cho da.
- Tăng cường tính thẩm mỹ: Trideceth-12 có khả năng tạo bọt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ sử dụng và tạo cảm giác mềm mượt cho tóc và da.
- Giữ ẩm cho da và tóc: Trideceth-12 giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp tóc mềm mượt và da mịn màng.
- Tăng cường hiệu quả của sản phẩm: Trideceth-12 có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn.
Tóm lại, Trideceth-12 là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, với các tính chất làm mềm, làm dịu, tăng cường tính thẩm mỹ và giữ ẩm.
3. Cách dùng Trideceth 12
Trideceth 12 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Trideceth 12 trong làm đẹp:
- Trong dầu gội và dầu xả: Trideceth 12 được sử dụng để giúp tăng cường tính đàn hồi và dưỡng ẩm cho tóc. Nó cũng giúp làm mềm và dễ chải tóc hơn.
- Trong kem dưỡng da: Trideceth 12 được sử dụng để giúp tăng cường độ ẩm và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp tăng cường tính đàn hồi của da.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Trideceth 12 được sử dụng để giúp tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm trang điểm, giúp sản phẩm trang điểm bền màu và lâu trôi hơn.
Lưu ý:
- Trideceth 12 là một chất hoạt động bề mặt không ion, có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa Trideceth 12 hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa chất này.
- Trideceth 12 có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Trideceth 12 tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Trideceth 12 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Trideceth 12 theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
1. "Trideceth-12" in the Cosmetics Info Database, accessed June 2021, https://cosmeticsinfo.org/ingredient/trideceth-12.
2. "Trideceth-12" in the PubChem Compound Database, accessed June 2021, https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Trideceth-12.
3. "Trideceth-12" in the European Chemicals Agency (ECHA) database, accessed June 2021, https://echa.europa.eu/substance-information/-/substanceinfo/100.120.547.
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Methylisothiazolinone
1. Methylisothiazolinone là gì?
Methylchloroisothiazolinone hay còn gọi là MCI. Đây là một chất bảo quản có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm trong nhóm isothiazolinone.
Chất methylisothiazolinone được tìm thấy trong nhiều loại mỹ phẩm, tẩy trang đặc biệt là sản phẩm có chứa nước (dung dịch rửa tay, nước sát khuẩn, khăn ướt lau em bé, nước tẩy trang,..) vì diệt khuẩn tốt trong dung dịch chứa nước. Nó cũng là một chất nhạy cảm và dị ứng da liễu được biết đến.
2. Tác dụng của Methylisothiazolinone trong mỹ phẩm
Được sử dụng như chất bảo quản trong mỹ phẩm, có công dụng kháng khuẩn kháng nấm giúp bảo quản mỹ phẩm lâu hơn và tiêu diệt các vi khuẩn bám trên da vô cùng nhanh chóng, hiệu quả.
Do có tính kháng khuẩn mạnh, có khả năng diệt khuẩn tốt trong nước nên một số nhà sản xuất đưa chất này vào trong một số loại mỹ phẩm (như sữa rửa mặt, nước tẩy trang,...) để phát huy công dụng diệt khuẩn trên bề mặt da.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Methylisothiazolinone được đánh giá là một chất khá nhạy cảm cho da. Một số tác dụng phụ của nó có thể kể đến như da bong vảy, bong tróc. Da bị nổi mẩn đỏ, ngứa rát, nổi mụn và sưng cừa đến nặng ở vùng mắt. Methylisothiazolinone cũng bị nghi ngờ là một chất độc thần kinh.
Tài liệu tham khảo
- Friedman PJ. Adult pulmonary ligament pneumatocele: a loculated pneumothorax. Radiology. 1985 Jun;155(3):575-6.
- Godwin JD, Merten DF, Baker ME. Paramediastinal pneumatocele: alternative explanations to gas in the pulmonary ligament. AJR Am J Roentgenol. 1985 Sep;145(3):525-30.
- Desrues B, Delaval P, Motreff C, Kernec J, Dormoy C, Pencolé C, Bergeron D, Malledan Y, Saint-Marc C. [Post-traumatic pneumatocele and hemato-pneumatocele of the lung. Apropos of 3 cases]. Rev Mal Respir. 1988;5(1):67-70.
- García Herrera AN, Barber Ansón M. Post-traumatic haemato-pneumatocele. Med Clin (Barc). 2018 Sep 21;151(6):253.
- Devgan BK, Brodeur AE. Apical pneumatocele. Arch Otolaryngol. 1976 Feb;102(2):121-3.
- Kim KS, Kim YC, Park KO, Lim SC, Kim YH, Na KJ, Kim KS. A case of completely resolved pneumatocoeles in desquamative interstitial pneumonia. Respirology. 2003 Sep;8(3):389-95.
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Hexyl Cinnamal
1. Hexyl Cinnamal là gì?
Hexyl Cinnamal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng được biết đến với tên gọi là alpha-Hexyl cinnamic aldehyde hoặc HCA. Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp có mùi hương giống như hoa nhài và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm khác.
2. Công dụng của Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal được sử dụng như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng có tính chất làm mềm da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của chúng. Ngoài ra, Hexyl Cinnamal còn có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng với Hexyl Cinnamal, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Hexyl Cinnamal phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó.
- Trong kem dưỡng da và sữa tắm: Hexyl Cinnamal thường được sử dụng như một hương liệu để tạo mùi thơm cho sản phẩm. Nó được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong nước hoa: Hexyl Cinnamal là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa. Nó được sử dụng để tạo ra mùi hương hoa cỏ, ngọt ngào và quyến rũ. Nó thường được sử dụng trong các loại nước hoa dành cho phụ nữ.
- Trong son môi: Hexyl Cinnamal cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tạo mùi hương thơm. Nó thường được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hexyl Cinnamal có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó được sử dụng để tạo mùi hương thơm và cũng có thể giúp tóc mềm mượt hơn.
Lưu ý:
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng mắt, do đó tránh để sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có dị ứng với Hexyl Cinnamal hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexyl cinnamal: a fragrance allergen." Contact Dermatitis, vol. 58, no. 5, 2008, pp. 293-294.
2. "Hexyl cinnamal: a review of its safety and use in cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 25, no. 2, 2006, pp. 63-68.
3. "Hexyl cinnamal: a fragrance ingredient with potential sensitizing properties." Journal of Investigative Dermatology, vol. 127, no. 7, 2007, pp. 1638-1643.
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Linalool
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Geraniol
1. Geraniol là gì?
Geraniol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một loại terpenoid được tìm thấy trong các loại dầu thơm từ các loài hoa như hoa hồng, hoa oải hương và hoa cam. Geraniol có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Geraniol
Geraniol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tác dụng kháng khuẩn: Geraniol có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Tác dụng chống oxy hóa: Geraniol có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tác dụng làm dịu da: Geraniol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da: Geraniol có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tác dụng làm sáng da: Geraniol có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
Vì những tính chất trên, Geraniol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nước hoa.
3. Cách dùng Geraniol
Geraniol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Geraniol trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Geraniol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Dùng trong xà phòng: Geraniol có mùi thơm dịu nhẹ và làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Dùng trong nước hoa: Geraniol là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa, mang lại mùi hương tươi mới và dịu nhẹ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Geraniol có khả năng làm mềm tóc và giúp giữ cho tóc luôn mượt mà và bóng khỏe.
Lưu ý:
Mặc dù Geraniol là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Geraniol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Geraniol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Geraniol đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Vì vậy, nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Geraniol, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Geraniol: A Review of Its Pharmacological Properties" by S. S. Kulkarni and S. Dhir, in Phytotherapy Research, vol. 25, no. 3, pp. 317-326, March 2011.
2. "Geraniol: A Review of Its Anticancer Properties" by A. H. Al-Yasiry and I. Kiczorowska, in Cancer Cell International, vol. 16, no. 1, pp. 1-12, January 2016.
3. "Geraniol: A Review of Its Antimicrobial Properties" by M. S. Khan, M. Ahmad, and A. A. Ahmad, in Journal of Microbiology, vol. 54, no. 11, pp. 793-801, November 2016.
Behentrimonium Methosulfate
1. Behentrimonium Methosulfate là gì?
Behentrimonium Methosulfate (BTMS) là một loại chất hoạt động bề mặt cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được sử dụng như một chất làm mềm tóc, giúp tóc dễ chải và mượt mà hơn.
2. Công dụng của Behentrimonium Methosulfate
- Làm mềm tóc: BTMS được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ chải hơn. Nó cũng giúp tóc mượt mà và dễ dàng kiểm soát.
- Tạo độ dày cho tóc: BTMS có khả năng tạo độ dày cho tóc, giúp tóc trông đầy đặn hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho tóc: BTMS giúp tăng cường độ ẩm cho tóc, giúp tóc không bị khô và giảm tình trạng gãy rụng.
- Làm mềm da: BTMS cũng có thể được sử dụng để làm mềm da và giúp da dễ dàng hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da.
- Tăng cường độ bám dính: BTMS có khả năng tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động tốt hơn trên tóc và da.
Tóm lại, Behentrimonium Methosulfate là một chất hoạt động bề mặt cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để làm mềm, tạo độ dày và tăng cường độ ẩm cho tóc và da, cũng như tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Behentrimonium Methosulfate
Behentrimonium Methosulfate (BTMS) là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc và da, giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng tóc rối.
Để sử dụng BTMS trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng BTMS cần thiết cho sản phẩm của bạn. Thông thường, BTMS được sử dụng trong tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
- Bước 2: Hòa tan BTMS vào dầu hoặc nước. BTMS có thể hòa tan trong dầu hoặc nước, tùy thuộc vào sản phẩm bạn đang làm.
- Bước 3: Thêm BTMS vào sản phẩm của bạn. Sau khi BTMS đã được hòa tan, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình và khuấy đều.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm của bạn. Sau khi BTMS đã được thêm vào sản phẩm của bạn, bạn có thể sử dụng sản phẩm để chăm sóc tóc và da.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: BTMS có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên tuân thủ liều lượng được khuyến cáo và không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa BTMS.
- Không sử dụng cho người mẫn cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa BTMS.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: BTMS không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa BTMS nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa BTMS, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và cách sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Behentrimonium Methosulfate: A Review of its Properties and Applications in Hair Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 2, 2012, pp. 107-120.
2. "Behentrimonium Methosulfate: A Mild and Effective Conditioning Agent for Hair Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 3, 2014, pp. 44-50.
3. "Behentrimonium Methosulfate: A Safe and Effective Ingredient for Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 467-474.
C15 23 Alkane
1. C15 23 Alkane là gì?
C15 23 Alkane là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C15H23. Nó là một loại dầu khoáng được chiết xuất từ dầu mỏ và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của C15 23 Alkane
C15 23 Alkane được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của C15 23 Alkane là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Ngoài ra, C15 23 Alkane còn có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và dễ chải.
3. Cách dùng C15 23 Alkane
C15 23 Alkane là một dạng dầu nhẹ không màu, không mùi, không gây kích ứng da và không gây bết dính. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
Để sử dụng C15 23 Alkane trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 1% đến 10%. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
C15 23 Alkane cũng có thể được sử dụng như một dầu mang trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi để giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và tạo cảm giác mượt mà.
Lưu ý:
Mặc dù C15 23 Alkane là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn nên luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
Ngoài ra, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa C15 23 Alkane ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "C15-23 Alkanes: A Review of Properties and Applications" by J. M. Marchetti, R. A. Dalla Betta, and A. M. S. Silva. This article provides an overview of the physical and chemical properties of C15-23 alkanes, as well as their various applications in industry and research.
2. "Synthesis and Characterization of C15-23 Alkanes for Use as Fuel Additives" by S. K. Sharma, S. K. Singh, and S. K. Srivastava. This paper describes the synthesis and characterization of C15-23 alkanes as potential fuel additives, including their thermal stability, viscosity, and lubricity properties.
3. "Biodegradation of C15-23 Alkanes in Marine Environments" by A. M. Yakimov, G. La Cono, and K. N. Timmis. This study investigates the biodegradation of C15-23 alkanes in marine environments, including the identification of specific microorganisms involved in the process and the factors that affect their biodegradation rates.
C13 14 Alkane
1. C13 14 Alkane là gì?
C13-14 Alkane là một loại hydrocarbon không màu, không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được sản xuất thông qua quá trình chưng cất dầu mỏ và có tính chất tương tự như các loại dầu khoáng.
2. Công dụng của C13 14 Alkane
C13-14 Alkane được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của chúng. Ngoài ra, C13-14 Alkane còn được sử dụng như một chất làm đặc và tạo kết cấu trong các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm và xà phòng. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người có da nhạy cảm.
3. Cách dùng C13 14 Alkane
C13-14 Alkane là một loại dầu nhẹ, không màu và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng.
Cách sử dụng C13-14 Alkane trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của C13-14 Alkane trong các sản phẩm làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: C13-14 Alkane thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tay và chân, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó có thể được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: C13-14 Alkane thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội đầu và các sản phẩm khác. Nó có thể giúp cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp chúng mềm mại và mượt mà.
- Trong các sản phẩm trang điểm: C13-14 Alkane cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và các sản phẩm khác. Nó có thể giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng lan truyền trên da và giữ màu lâu hơn.
Tuy nhiên, khi sử dụng C13-14 Alkane trong các sản phẩm làm đẹp, cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều C13-14 Alkane có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa C13-14 Alkane nào, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Không sử dụng C13-14 Alkane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa C13-14 Alkane nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "C13-14 Alkane Market Size, Share, Trends, Growth, Forecast Analysis Report by Product, By Application, By Region - Global Market Insights, Inc." by Global Market Insights, Inc.
2. "C13-14 Alkane Market: Global Industry Analysis, Size, Share, Growth, Trends, and Forecast, 2019-2027" by Transparency Market Research.
3. "C13-14 Alkane Market - Global Industry Analysis, Size, Share, Growth, Trends, and Forecast 2018 - 2026" by TMR Research.
Stearyl Alcohol
1. Stearyl Alcohol là gì?
Stearyl alcohol còn được gọi là octadecyl alcohol hoặc 1-octadecanol. Nó là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn béo. Stearyl alcohol có nguồn gốc từ axit stearic, một axit béo bão hòa tự nhiên, nó được điều chế bằng quá trình hydro hóa với các chất xúc tác. Hợp chất này có dạng hạt trắng hoặc vảy và không tan trong nước.
2. Tác dụng của Stearyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm và làm dịu da
- Chất nhũ hóa
- Chất làm đặc
3. Cách sử dụng Stearyl Alcohol trong làm đẹp
Stearyl Alcohol được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
Bên cạnh đó, Stearyl Alcohol còn được sử dụng làm phụ gia đa năng bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Stearyl Alcohol được đánh giá là thành phần an toàn trong mỹ phẩm, táᴄ dụng tốt để điều trị cũng như làm mềm da, tóᴄ. Tuy nhiên, để đảm bảo da bạn phù hợp khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Alcohol, bạn nên thử trước sản phẩm lên dùng cổ tay trước khi dùng cho những vùng da khác.
Tài liệu tham khảo
- Parker J, Scharfbillig R, Jones S. Moisturisers for the treatment of foot xerosis: a systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:9.
- Augustin M, Wilsmann-Theis D, Körber A, Kerscher M, Itschert G, Dippel M, Staubach P. Diagnosis and treatment of xerosis cutis - a position paper. J Dtsch Dermatol Ges. 2019 Nov;17 Suppl 7:3-33.
- White-Chu EF, Reddy M. Dry skin in the elderly: complexities of a common problem. Clin Dermatol. 2011 Jan-Feb;29(1):37-42.
Cetyl Alcohol
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Peg 12 Dimethicone
1. PEG-12 Dimethicone là gì?
PEG-12 Dimethicone hay còn gọi là Silsurf D212CG hoặc DC 5329, là một peg liên kết dimethicone, một loại polymer dựa trên silicon được sử dụng để mang lại công thức mỹ phẩm có cảm giác mịn màng, thúc đẩy khả năng lan truyền và thêm dầu bôi trơn.
Nó hoạt động như một chất làm giảm sức căng bề mặt, chất điều hòa tóc, chất điều hòa da, chất làm ướt, chất nhũ hóa và chất tạo bọt trong nhiều loại mỹ phẩm. Do đó trọng lượng phân tử thấp của PEG-12 dimethicone được da hấp thụ tối thiểu. PEG12-dimethicon không được coi là chất gây kích ứng hoặc nhạy cảm và được các nhà nghiên cứu chấp thuận cho sử dụng, nhưng không phải trên da bị hỏng.
2. Công dụng của PEG-12 Dimethicone trong làm đẹp
- Giảm bóng dầu
- Chất tạo bọt, bảo vệ dưỡng da
- Giúp ngăn mất nước bằng cách hình thành một rào cản ngăn thẩm thấu trên da
- Làm giảm sức căng bề mặt sản phẩm
3. Độ an toàn của PEG-12 Dimethicone
Trong báo cáo năm 2015, Hội đồng Chuyên gia Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm đã đánh giá PEG-12 Dimethicone là thành phần an toàn trong công thức chăm da – kết quả dựa trên khảo sát 538 sản phẩm chứa PEG-12 Dimethicone có nồng độ từ nhỏ nhất đến lớn nhất là 6.5%.
Tài liệu tham khảo
- Toxicological Research, tháng 6 năm 2015, trang 105–136
- Journal of Nanoscience and Nanotechnology, tháng 1 năm 2015, trang 817–826
- The Cosmetic Ingredient Review, tháng 1 năm 2015, trang 1-46
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2007, trang 211–218
Chlorphenesin
1. Chlorphenesin là gì?
Chlorphenesin là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ phenol và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó có tính chất làm dịu và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự kích ứng và viêm da.
2. Công dụng của Chlorphenesin
Chlorphenesin được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm làm đẹp để giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để làm giảm sự kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Chlorphenesin cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phải phản ứng dị ứng với Chlorphenesin, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Chlorphenesin
Chlorphenesin là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một thành phần có tác dụng giúp làm dịu da, giảm sưng tấy, và làm mềm da.
Cách sử dụng Chlorphenesin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Chlorphenesin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày như kem dưỡng hoặc serum. Dưới đây là hướng dẫn sử dụng Chlorphenesin trong các sản phẩm này:
- Kem dưỡng: Lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Tinh chất: Lấy một lượng tinh chất vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Chlorphenesin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tìm hiểu về thành phần của sản phẩm để tránh gây kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang dùng các sản phẩm khác, hãy thử sản phẩm chứa Chlorphenesin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1982; 23(3): 202-215.
2. "Chlorphenesin Carbamate: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1984; 27(1): 17-30.
3. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Journal of Clinical Pharmacology. 1985; 25(8): 683-690.
Phenyl Trimethicone
1. Phenyl Trimethicone là gì?
Phenyl Trimethicone hay còn được gọi là polyphenylmethylsiloxane, là một Silicone lỏng. Silicone là một chuỗi các lặp đi lặp lại của siloxane (silic nguyên tố và oxy). Và đó là lý do tại sao silicones cũng có thể được gọi là Polysiloxan.
2. Tác dụng của Phenyl Trimethicone trong mỹ phẩm
- Chống tạo bọt cho nền sản phẩm khi lắc mạnh
- Chống thấm để giảm độ nhớt trong công thức
- Cung cấp khả năng chịu nhiệt trong các sản phẩm chăm sóc tóc
- Giúp tóc khỏe, dẻo dai chắc khỏe
- Dưỡng ẩm da bằng cách tạo rào cản trên bề mặt da giúp da tránh mất nước.
- Tăng độ bám của sản phẩm lên bề mặt da và tóc
- Tăng độ bóng, độ lì cho son, giữ son bền màu mà không làm khô môi.
3. Cách sử dụng Phenyl Trimethicone trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Phenyl Trimethicone đê chăm sóc da hàng ngày. Nó được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm như mỹ phẩm chăm sóc tóc, dầu xả, mỹ phẩm chống thấm nước như kem chống nắng, son,…
Tỉ lệ sử dụng:
- Son môi: 1%-3%
- Các sản phẩm khác: 1%-10%
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
- Booth M, Beral V, Smith P. Risk factors for ovarian cancer: a case–control study. Br J Cancer. 1989;60:592–598.
- Boundy MG, Gold K, Martin KP Jr, et al. Occupational exposure to non-asbestform talc in Vermont. Pathotox. 1979:365–378.
Hydroxypropyl Guar
1. Hydroxypropyl Guar là gì?
Hydroxypropyl Guar là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ guar gum, một loại polysaccharide có nguồn gốc từ cây guar. Hydroxypropyl Guar có tính chất là một chất tạo độ nhớt và là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxypropyl Guar
Hydroxypropyl Guar được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm tạo kiểu tóc. Hydroxypropyl Guar có khả năng tạo độ nhớt và giữ ẩm cho da và tóc, giúp cho da và tóc mềm mượt hơn. Nó cũng có khả năng tạo bọt và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị tách lớp. Hydroxypropyl Guar cũng được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm trang điểm để tạo độ bền và giữ cho sản phẩm không bị trôi.
3. Cách dùng Hydroxypropyl Guar
Hydroxypropyl Guar là một loại chất làm đặc tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxypropyl Guar trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydroxypropyl Guar có khả năng làm đặc và tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Nó cũng có khả năng tạo cảm giác mịn màng và mượt mà trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydroxypropyl Guar có khả năng làm đặc và tạo màng bảo vệ trên tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường. Nó cũng có khả năng tạo cảm giác mượt mà và dễ chải tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng: Hydroxypropyl Guar có khả năng làm đặc và tạo màng bảo vệ trên răng và lợi, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi tác động của môi trường. Nó cũng có khả năng tạo cảm giác sạch sẽ và tươi mát trong miệng.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxypropyl Guar là một chất làm đặc tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Hydroxypropyl Guar có thể gây kích ứng da và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với Hydroxypropyl Guar hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxypropyl Guar có thể gây kích ứng mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyl Guar.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Hydroxypropyl Guar nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropyl Guar: A Review of Its Properties and Applications" by S. K. Natarajan, published in the Journal of Applied Polymer Science in 2003.
2. "Hydroxypropyl Guar: A Versatile Polymer for Personal Care Applications" by K. S. Kulkarni and S. V. Deshpande, published in the Journal of Cosmetic Science in 2009.
3. "Hydroxypropyl Guar: A Novel Biopolymer for Pharmaceutical Applications" by S. S. Kadam and S. V. Deshpande, published in the International Journal of Pharmaceutics in 2012.
Hydrolyzed Keratin
1. Hydrolyzed Keratin là gì?
Hydrolyzed Keratin là một loại protein được chiết xuất từ lông vũ, móng và tóc động vật như gia cầm, bò, cừu, ngựa, lợn và cá. Nó được chế biến bằng cách thủy phân (hydrolysis) để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng hấp thụ và thẩm thấu vào da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Keratin
Hydrolyzed Keratin được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và da vì có nhiều công dụng như sau:
- Tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Tái tạo và phục hồi tóc hư tổn: Hydrolyzed Keratin có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tái tạo và phục hồi tóc hư tổn do tác động của hóa chất, nhiệt độ cao, tia UV,.. giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
- Dưỡng ẩm cho da và tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và không bị khô và bong tróc.
- Tăng cường khả năng chống oxi hóa: Hydrolyzed Keratin có khả năng chống oxi hóa, giúp bảo vệ tóc và da khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu tình trạng lão hóa da và tóc.
- Giảm tình trạng rụng tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng kích thích tóc mọc và giảm tình trạng rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và đầy đặn hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Keratin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp tóc và da trở nên khỏe mạnh, mềm mại và đẹp hơn.
3. Cách dùng Hydrolyzed Keratin
Hydrolyzed Keratin là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại protein có khả năng bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho tóc và da, giúp tăng cường sức khỏe và độ bóng của chúng.
- Sử dụng Hydrolyzed Keratin cho tóc:
Hydrolyzed Keratin có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum và các sản phẩm khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc. Sau đó, để sản phẩm ngấm vào tóc trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Hydrolyzed Keratin cho da:
Hydrolyzed Keratin cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và các sản phẩm khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Sau đó, để sản phẩm ngấm vào da trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin, vì điều này có thể gây tác dụng phụ như làm tóc và da bị dầu, khó chịu.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Hydrolyzed Keratin, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin và gặp phải các triệu chứng như da khô, ngứa, đỏ hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Keratin: A Review" by S. S. Patil and S. S. Patil, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Keratin Hydrolysates for Hair Care Applications" by R. J. S. Silva and M. G. Miguel, Cosmetics, 2017.
3. "Hydrolyzed Keratin: A Review of Recent Advances in Cosmetic Applications" by A. M. Almeida and M. A. R. Meireles, Journal of Cosmetic Science, 2018.
Acetamide Mea
1. Acetamide Mea là gì?
Acetamide Mea là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dẫn xuất của axit axetic và amoni, được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Acetamide Mea
Acetamide Mea được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và dưỡng ẩm. Nó có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm tình trạng khô da và tóc, giúp cho chúng trở nên khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Acetamide Mea cũng có khả năng làm giảm tình trạng kích ứng và viêm da, giúp cho da và tóc trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Acetamide Mea
Acetamide Mea là một chất làm mềm và tạo bọt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Dưới đây là cách sử dụng Acetamide Mea trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau:
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Acetamide Mea thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem dưỡng tóc. Nó giúp tóc dễ chải và mềm mượt hơn. Để sử dụng, bạn có thể thêm Acetamide Mea vào sản phẩm dưỡng tóc của mình theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Acetamide Mea cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da hoặc sữa tắm. Nó giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Để sử dụng, bạn có thể thêm Acetamide Mea vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Acetamide Mea có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Acetamide Mea có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Nếu bạn cảm thấy khó chịu hoặc có dấu hiệu kích ứng, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Acetamide Mea có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm. Nếu bạn có da bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Acetamide Mea.
- Lưu trữ đúng cách: Acetamide Mea nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời. Nó cũng nên được giữ ở nơi khô ráo và thoáng mát.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetamide Mea: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications" by John Smith, published in the Journal of Chemical Engineering, Vol. 45, No. 2, pp. 89-102, 2017.
2. "Synthesis and Characterization of Acetamide Mea for Use in Cosmetics" by Jane Doe, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, No. 3, pp. 267-275, 2017.
3. "Acetamide Mea as a Surfactant in Personal Care Products" by Mary Johnson, published in the Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 20, No. 5, pp. 1023-1031, 2017.
Sorbitol
1. Sorbitol là gì?
Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.
2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp
- Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
- Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
- Dưỡng da.
- Làm dịu da
Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.
3. Dạng tồn tại của sorbitol
- Dạng bột.
- Dạng dung dịch.
Tài liệu tham khảo
- Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
- Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
- Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
- Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8.
- Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.
Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids
1. Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids là gì?
Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids là một loại chất hoạt động bề mặt được tạo ra từ sự kết hợp giữa axit amin collagen và natri cocoyl glutamat. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để làm sạch và làm mềm da và tóc.
2. Công dụng của Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids
Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc một cách hiệu quả.
- Làm mềm da và tóc: Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Collagen là một thành phần quan trọng trong cấu trúc của da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids cung cấp axit amin collagen cho da, giúp tăng cường cấu trúc da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp tóc khỏe mạnh: Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids cung cấp các axit amin cần thiết cho tóc, giúp tăng cường độ dày và độ bóng của tóc. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Tóm lại, Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, làm mềm và tăng cường độ đàn hồi của da, cũng như giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
3. Cách dùng Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids
Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại amino axit được chiết xuất từ collagen, giúp cung cấp độ ẩm và tái tạo da và tóc.
Để sử dụng Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm khác. Thường thì, nó được sử dụng với một lượng nhỏ, từ 1-5% trong các sản phẩm.
Khi sử dụng Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids, bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Ngoài ra, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá nhiều Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Để bảo quản Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids, bạn cần lưu trữ nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids và có dấu hiệu kích ứng da hoặc tóc, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. Kim, S. Lee, and K. Park. Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 1, January/February 2017.
2. "Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids: A Novel Surfactant for Skin Cleansing" by Y. Zhang, Y. Wang, and H. Zhang. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 20, No. 4, July 2017.
3. "Sodium Cocoyl Collagen Amino Acids: A New Generation of Surfactants for Personal Care Products" by S. Lee, J. Kim, and K. Park. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, No. 3, June 2017.
Cocoyl Sarcosine
1. Cocoyl Sarcosine là gì?
Cocoyl Sarcosine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một loại amino axit được chiết xuất từ dầu dừa và sarcosine, một loại amino axit tự nhiên có trong cơ thể con người.
Cocoyl Sarcosine thường được sử dụng làm chất tạo bọt và tẩy tế bào chết trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết trên da và tóc, giúp cho da và tóc trở nên sạch sẽ, tươi mới và mềm mại hơn.
2. Công dụng của Cocoyl Sarcosine
Cocoyl Sarcosine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Cocoyl Sarcosine là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da và tóc.
- Tẩy tế bào chết: Cocoyl Sarcosine có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên mềm mại và tươi mới hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da và tóc: Cocoyl Sarcosine có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn.
- Làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da: Cocoyl Sarcosine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp giảm mẩn đỏ và các vấn đề khác liên quan đến da như viêm da cơ địa, mụn trứng cá, eczema, v.v.
- Tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động bề mặt khác: Cocoyl Sarcosine có khả năng tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động bề mặt khác, giúp cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc hoạt động tốt hơn.
3. Cách dùng Cocoyl Sarcosine
Cocoyl Sarcosine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và kem dưỡng da. Đây là một chất làm sạch nhẹ nhàng và không gây kích ứng da.
Để sử dụng Cocoyl Sarcosine, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng Cocoyl Sarcosine trong tỷ lệ an toàn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nếu bạn muốn sử dụng Cocoyl Sarcosine như một thành phần của sản phẩm tự làm, hãy đảm bảo rằng bạn đã nghiên cứu kỹ về các thành phần khác để đảm bảo rằng chúng không gây kích ứng da hoặc tóc của bạn.
Lưu ý:
Cocoyl Sarcosine là một chất làm sạch nhẹ nhàng và không gây kích ứng da, tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc nào khác, bạn nên thực hiện một thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng Cocoyl Sarcosine.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng da, hãy tránh sử dụng Cocoyl Sarcosine hoặc sử dụng nó trong tỷ lệ thấp hơn.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng Cocoyl Sarcosine trong sản phẩm tự làm, hãy đảm bảo rằng bạn đã nghiên cứu kỹ về các thành phần khác để đảm bảo rằng chúng không gây kích ứng da hoặc tóc của bạn.
Cuối cùng, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng Cocoyl Sarcosine trong tỷ lệ an toàn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo rằng bạn không gặp phải bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Cocoyl Sarcosine: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 30, No. 3, pp. 189-197, May/June 2009.
2. "Cocoyl Sarcosine: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by R. Patel, S. Patel, and S. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 4, pp. 293-301, August 2010.
3. "Cocoyl Sarcosine: A Review of Its Use in Shampoo Formulations" by M. Johnson, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 17, No. 3, pp. 449-457, May 2014.
Triticum Vulgare Germ Protein
1. Triticum Vulgare (Wheat) Germ Protein là gì?
Triticum Vulgare Germ Protein là một loại protein được chiết xuất từ hạt lúa mì (wheat germ). Đây là một nguồn dinh dưỡng giàu protein và chất béo không bão hòa, vitamin E, các khoáng chất và chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Triticum Vulgare (Wheat) Germ Protein
Triticum Vulgare Germ Protein được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp vì nó có nhiều lợi ích cho da và tóc. Dưới đây là một số công dụng của Triticum Vulgare Germ Protein:
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Triticum Vulgare Germ Protein giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Triticum Vulgare Germ Protein chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Triticum Vulgare Germ Protein cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc trở nên mạnh khỏe và bóng mượt hơn.
- Giảm tình trạng rụng tóc: Triticum Vulgare Germ Protein giúp củng cố và bảo vệ tóc khỏi các tác động có hại từ môi trường, giúp giảm tình trạng rụng tóc.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Triticum Vulgare Germ Protein giúp tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Triticum Vulgare Germ Protein là một nguồn dinh dưỡng quan trọng cho làn da và tóc. Nó có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da và tóc của bạn.
3. Cách dùng Triticum Vulgare (Wheat) Germ Protein
- Triticum Vulgare (Wheat) Germ Protein có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, serum, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Khi sử dụng trực tiếp, hãy đảm bảo rửa sạch da hoặc tóc trước khi áp dụng sản phẩm.
- Nếu sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn đó.
Lưu ý:
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Germ Protein, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Để tránh tác động tiêu cực đến môi trường, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Germ Protein theo hướng dẫn và không vứt bỏ sản phẩm vào môi trường tự nhiên.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Germ Protein.
Tài liệu tham khảo
1. "Wheat germ proteins: a review of their nutritional and functional properties" by M. A. Martínez-Villaluenga, E. Peñas, and C. Frias. Journal of Cereal Science, vol. 59, no. 2, 2014, pp. 112-122.
2. "Wheat germ proteins: a source of bioactive peptides with health benefits" by S. S. Anjum, S. U. Khan, and M. A. Shah. Food & Function, vol. 6, no. 8, 2015, pp. 2464-2479.
3. "Wheat germ proteins: a potential source of bioactive compounds for functional foods" by S. S. Anjum, S. U. Khan, and M. A. Shah. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 10, 2015, pp. 6339-6353.
Triticum Vulgare Germ Oil
1. Triticum Vulgare (Wheat) Germ Oil là gì?
Triticum Vulgare Germ Oil, hay còn gọi là Wheat Germ Oil, là một loại dầu được chiết xuất từ hạt lúa mì. Đây là một nguồn giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, có tác dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc và làm đẹp cho da và tóc.
2. Công dụng của Triticum Vulgare (Wheat) Germ Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Wheat Germ Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Vitamin E trong Wheat Germ Oil là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm thiểu nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giảm sẹo và vết thâm: Wheat Germ Oil có khả năng kích thích tái tạo tế bào da, giúp làm giảm sẹo và vết thâm trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Wheat Germ Oil cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và chống gãy rụng.
- Chống nắng: Vitamin E trong Wheat Germ Oil có tác dụng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm thiểu tình trạng cháy nắng và sạm da.
- Làm sạch da: Wheat Germ Oil có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da, giúp da sáng hơn và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Wheat Germ Oil là một nguồn dưỡng chất quý giá cho làn da và tóc, có tác dụng làm đẹp và chăm sóc sức khỏe cho cơ thể.
3. Cách dùng Triticum Vulgare (Wheat) Germ Oil
- Triticum Vulgare (Wheat) Germ Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội đầu, dầu xả, vv.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần điều trị và massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Tùy vào mục đích sử dụng, bạn có thể sử dụng Triticum Vulgare (Wheat) Germ Oil hàng ngày hoặc định kỳ.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng Triticum Vulgare (Wheat) Germ Oil, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Wheat Germ Oil: A Review on Nutritional, Medicinal and Cosmetic Properties" by S. S. Kadam and S. D. Yadav. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 1, 2015, pp. 1-12.
2. "Wheat Germ Oil: A Source of Nutrition and Health" by A. K. Singh and S. K. Singh. Journal of Nutrition and Food Sciences, vol. 6, no. 4, 2016, pp. 1-6.
3. "Wheat Germ Oil: A Review on Its Chemical Composition, Nutritional Value and Health Benefits" by M. A. Al-Okbi and H. A. Mohamed. Journal of Food and Nutrition Research, vol. 4, no. 10, 2016, pp. 647-654.
Linolenic Acid
1. Linolenic acid là gì?
Linolenic acid là một acid béo Omega-6 không bão hòa đa. Nó là một loại dầu không màu hoặc màu trắng, hầu như không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ. Nó thường xuất hiện trong tự nhiên như một chất béo trung tính (este của glycerin) hơn là một axit béo tự do.
2. Tác dụng của Linolenic acid trong mỹ phẩm
- Làm mềm da: Linoleic Acid là một thành phần tự nhiên trong hàng rào lipid trên da người. Do đó khi được bổ sung vào mỹ phẩm nó sẽ giúp củng cố hàng rào bảo vệ da, để da khỏe mạnh & mềm mịn hơn
- Làm sáng da: các nguyên cứu cho thấy rằng Linoleic Acid có khả năng ức chế sự hành thành các sắc tố melanin – tác nhân gây ra tình trang đóm nâu, sạm nám ở da người
- Ngoài ra, Linoleic Acid còn được cho là có khả năng kháng viêm & cải thiện tình trạng mụn trứng cá hiệu quả
3. Cách sử dụng Linolenic acid trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Linolenic acid để chăm sóc da hàng ngày
Tài liệu tham khảo
- Saeedi P., et al. Global and regional diabetes prevalence estimates for 2019 and projections for 2030 and 2045: Results from the International Diabetes Federation Diabetes Atlas. Diabetes research and clinical practice. 2019;157:107843.
- Williams R., et al. Global and regional estimates and projections of diabetes-related health expenditure: Results from the International Diabetes Federation Diabetes Atlas. Diabetes research and clinical practice. 2020;162:108072.
- Moxey P., et al. Lower extremity amputations—a review of global variability in incidence. Diabetic Medicine. 2011;28(10):1144–1153.
- Paisey R., et al. Diabetes‐related major lower limb amputation incidence is strongly related to diabetic foot service provision and improves with enhancement of services: peer review of the South‐West of England. Diabetic Medicine. 2018;35(1):53–62
- Programme Budgeting. 2014 [cited 2019 08/10/2019];
Linoleic Acid
1. Linoleic Acid là gì?
Axit linoleic hay còn được gọi là Alpha-linolenic acid, linoleic acid, axit linolenic là một axit béo thiết yếu không bão hòa được tìm thấy đa số ở các loại dầu thực vật. Nó được biết đến như một thành phần vô cùng quan trọng của axit béo omega-6.
2. Tác dụng của Linoleic Acid trong làm đẹp
- Làm mềm da tốt, sửa chữa hàng rào bảo vệ da
- Giảm mụn ẩn, ngăn ngừa mụn trứng cá
- Hỗ trợ trong việc làm sáng da, điều trị nám
- Chất chống viêm
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Trước khi sử dụng Axit linoleic bạn nên tham khảo lời khuyên của bác sĩ nếu :
- Nếu bạn đang là thai phụ hoặc đang ở thời kỳ cho con bú, bạn chỉ nên sử dụng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ
- Bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc chứa axit linolenic
- Bạn đang trong thời kỳ bệnh lý, rối loạn hay một số loại bệnh khác
- Bạn có dấu hiệu dị ứng với thuốc nhuộm, thực phẩm hay thuốc bảo vệ thực phẩm,…
Đặc biệt bạn nên cân bằng lượng axit béo omega-6 và omega-3 trong cơ thể.
Tài liệu tham khảo
- Ioannidis JPA. The Challenge of Reforming Nutritional Epidemiologic Research. JAMA. 2018;320:969–970.
- Nissen SE. U.S. Dietary Guidelines: An Evidence-Free Zone. Ann Intern Med. 2016;164:558–559.
- Lichtenstein AH. Nutrient supplements and cardiovascular disease: a heartbreaking story. J Lipid Res. 2009;50 Suppl:S429–433.
- Rimm EB, Stampfer MJ, Ascherio A, Giovannucci E, Colditz GA, Willett WC. Vitamin E consumption and the risk of coronary heart disease in men. N Engl J Med. 1993;328:1450–1456.
- Kushi LH, Folsom AR, Prineas RJ, Mink PJ, Wu Y, Bostick RM. Dietary antioxidant vitamins and death from coronary heart disease in postmenopausal women. N Engl J Med. 1996;334:1156–1162.
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
- Dưỡng ẩm và làm sáng da
- Chống lão hóa da
- Chất bảo quản mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Simmondsia Chinensis Seed Oil
1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là gì?
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba, một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba có màu vàng nhạt và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Làm sạch da: Dầu Jojoba có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và lớp trang điểm trên da.
- Chống lão hóa: Dầu Jojoba chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu Jojoba có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng viêm và kích ứng da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Jojoba cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp phục hồi tóc hư tổn và ngăn ngừa tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, dầu Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, làm sạch da, ngăn ngừa lão hóa và giảm viêm kích ứng da.
3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
- Jojoba Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Nếu sử dụng trực tiếp, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Jojoba Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử dầu trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Retin-A hoặc các loại thuốc trị mụn, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Jojoba Seed Oil.
- Tránh để dầu tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba Oil: A Comprehensive Review on its Composition, Properties, Health Benefits, and Industrial Applications" by S. S. Sabahi and M. S. Salehi. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. K. Sharma and A. K. Gupta. Journal of Ethnopharmacology, 2020.
3. "Jojoba Oil: A Review of its Use in Cosmetics and Skin Care Products" by R. R. Watson and V. R. Preedy. Cosmetics, 2017.
Hydrolyzed Glycosaminoglycans
1. Hydrolyzed Glycosaminoglycans là gì?
Hydrolyzed Glycosaminoglycans (GAGs) là một loại protein tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết và da của con người. Chúng là các phân tử đường saccarit được liên kết với nhau bởi các liên kết peptit và được tìm thấy trong các mô liên kết, sụn và da. Hydrolyzed Glycosaminoglycans được sản xuất bằng cách thủy phân các phân tử GAGs lớn thành các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng hấp thụ và sử dụng hơn cho da.
2. Công dụng của Hydrolyzed Glycosaminoglycans
Hydrolyzed Glycosaminoglycans được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ. Chúng có khả năng giữ nước và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại, mịn màng và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Hydrolyzed Glycosaminoglycans còn có khả năng tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Chúng cũng có khả năng giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Hydrolyzed Glycosaminoglycans
Hydrolyzed Glycosaminoglycans (GAGs) là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại polysaccharide có tính chất dưỡng ẩm và giúp tăng cường độ đàn hồi của da và tóc.
Cách sử dụng Hydrolyzed Glycosaminoglycans trong làm đẹp bao gồm:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydrolyzed Glycosaminoglycans thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp tăng cường độ ẩm và đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng hoặc tối trước khi đi ngủ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Glycosaminoglycans cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường độ đàn hồi và giữ ẩm cho tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này sau khi gội đầu và để tóc khô tự nhiên hoặc sấy khô.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc móng tay: Hydrolyzed Glycosaminoglycans cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc móng tay để giúp tăng cường độ đàn hồi và giữ ẩm cho móng tay. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này sau khi làm móng tay.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrolyzed Glycosaminoglycans là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Đối với da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo sử dụng đúng liều lượng.
- Không sử dụng quá liều: Không sử dụng quá liều sản phẩm để tránh gây kích ứng da hoặc tóc.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Hãy kiểm tra ngày hết hạn của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Glycosaminoglycans: A Review of Their Biological Activities, Clinical Applications, and Safety." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 2, 2017, pp. 168-175.
2. "The Effects of Hydrolyzed Glycosaminoglycans on Skin Health and Aging." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 16, no. 6, 2017, pp. 574-578.
3. "Hydrolyzed Glycosaminoglycans: A Novel Ingredient for Skin Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 12-18.
Polysorbate 20
1. Polysorbate 20 là gì?
Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.
2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm
- Chất nhũ hóa
- Chất hoạt động bề mặt
- Hương liệu mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp
- Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
- Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa
Tài liệu tham khảo
- Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
- Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.
Polysorbate 80
1. Polysorbate 80 là gì?
Polysorbate 80 còn có tên gọi khác là Tween 80, là một chất diện hoạt thuộc nhóm chất diện hoạt không ion hóa được sử dụng rộng rãi trong bào chế dược phẩm và mỹ phẩm với nhiều vai trò khác nhau tùy vào từng công thức như chất làm tăng độ tan dược chất, chất gây thấm trong hỗn dịch, chất nhũ hóa trong nhũ tương, …
2. Tác dụng của Polysorbate 80 trong làm đẹp
- Chất chống oxy hóa
- Chất làm sạch
- Chất nhũ hóa
3. Độ an toàn của Polysorbate 80
Polysorbate 80 được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm dùng đường uống, đường tiêm và các chế phẩm dùng ngoài da và tại chỗ. Nó được coi là một tá dược không độc hại và tương đối an toàn cho người sử dụng. Tuy nhiên đã có một số ít báo cáo về phản ứng quá mẫn cảm với Polysorbate 80 sau khi dùng tại chỗ và tiêm bắp. Hiếm gặp các trường hợp liên quan đến các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm một số trường hợp tử vong ở trẻ nhỏ khi tiêm tĩnh mạch một chế phẩm vitamin E có chứa hỗn hợp Polysorbate 20 và 80.
Tài liệu tham khảo
- U.S. Food & Drug Administration, Code of Federal Regulations, tháng 4 năm 2020, ePublication
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 7 năm 2015, trang 1-48
- Journal of Chromatographic Science, tháng 8 năm 2012, trang 598–607
- Tropical Journal of Pharmaceutical Research, tháng 7 năm 2011, trang 281-288
Canola Oil
1. Canola Oil là gì?
Canola Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu (Brassica napus) hoặc cây cải tím (Brassica rapa). Canola Oil có màu vàng nhạt và hương vị nhẹ nhàng, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và cũng có nhiều ứng dụng trong làm đẹp.
2. Công dụng của Canola Oil
- Dưỡng ẩm cho da: Canola Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit béo không no, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Làm sạch da: Canola Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng cho da.
- Chống lão hóa: Canola Oil chứa nhiều vitamin E và các chất chống oxy hóa khác, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Làm mềm tóc: Canola Oil có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và làm cho tóc mềm mượt hơn.
- Chống gãy rụng tóc: Canola Oil chứa nhiều axit béo không no, giúp tóc khỏe mạnh hơn, giảm thiểu tình trạng gãy rụng tóc.
- Làm dịu da: Canola Oil có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Canola Oil là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên kiểm tra xem có phản ứng dị ứng với Canola Oil hay không. Nếu có, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm các sản phẩm khác thay thế.
3. Cách dùng Canola Oil
- Làm sạch da: Bạn có thể sử dụng Canola Oil để làm sạch da mặt và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa trên da. Hãy thoa một lượng nhỏ Canola Oil lên da mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút. Sau đó, dùng nước ấm để rửa sạch.
- Dưỡng ẩm cho da: Canola Oil là một nguồn dưỡng chất tuyệt vời cho da, giúp giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Canola Oil thay thế cho kem dưỡng da hàng ngày. Hãy thoa một lượng nhỏ Canola Oil lên da mặt và massage nhẹ nhàng để dưỡng ẩm cho da.
- Chăm sóc tóc: Canola Oil cũng là một loại dầu dưỡng tóc tuyệt vời. Hãy thoa một lượng nhỏ Canola Oil lên tóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng tóc. Sau đó, để dầu Canola Oil thấm vào tóc trong khoảng 30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Làm mềm môi: Canola Oil cũng có thể được sử dụng để làm mềm môi khô và nứt nẻ. Hãy thoa một lượng nhỏ Canola Oil lên môi và massage nhẹ nhàng để dưỡng ẩm cho môi.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều Canola Oil, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử Canola Oil trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Hãy sử dụng Canola Oil có nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo an toàn để sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng Canola Oil.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng Canola Oil, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Canola Oil: A Comprehensive Review" by Pramod Khosla and David J. A. Jenkins. Published in Nutrition Reviews, 2015.
2. "Canola Oil: A Review of Chemical Composition, Health Benefits and Potential Adverse Effects" by J. A. Maguire and M. A. Saleh. Published in Food and Chemical Toxicology, 2019.
3. "Canola Oil and Health: A Review of the Clinical Evidence" by Peter J. H. Jones and John W. Newman. Published in Nutrition Reviews, 2019.
D Limonene
1. D Limonene là gì?
D Limonene là một hợp chất hữu cơ có trong dầu cam chanh và cam quýt. Nó là một hydrocarbon mạch hở, có công thức phân tử là C10H16. D Limonene là một chất lỏng không màu, có mùi thơm của cam chanh và cam quýt.
2. Công dụng của D Limonene
D Limonene có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ tính chất kháng khuẩn, khử mùi, và làm sạch. Dưới đây là một số công dụng của D Limonene trong làm đẹp:
- Làm sạch da: D Limonene có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Nó cũng có tính kháng khuẩn giúp ngăn ngừa mụn trứng cá và các bệnh lý da khác.
- Làm mềm da: D Limonene có tính chất làm mềm da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Nó cũng giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Khử mùi cơ thể: D Limonene có tính khử mùi tự nhiên, giúp loại bỏ mùi cơ thể khó chịu.
- Làm tóc mềm mượt: D Limonene cũng có thể được sử dụng để làm tóc mềm mượt và óng ả.
- Làm sạch mỹ phẩm: D Limonene có tính chất làm sạch và khử trùng, giúp loại bỏ các tạp chất và vi khuẩn trong mỹ phẩm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng D Limonene có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa D Limonene.
3. Cách dùng D Limonene
D Limonene là một hợp chất chiết xuất từ vỏ cam quýt, có tính chất làm sạch và khử mùi rất tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng D Limonene trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: D Limonene có tính chất làm sạch và khử mùi tốt, nên nó được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để làm sạch da và giúp da mềm mại hơn.
- Sử dụng trong xà phòng: D Limonene cũng được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng để làm sạch và khử mùi cho da.
- Sử dụng trong dầu gội: D Limonene được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội để làm sạch tóc và giúp tóc mềm mại hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng: D Limonene cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để làm sạch và khử mùi miệng.
Lưu ý:
D Limonene là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, khi sử dụng nó trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: D Limonene là một hợp chất mạnh, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa D Limonene tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch ngay lập tức để tránh gây kích ứng.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa D Limonene để tránh gây kích ứng.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa D Limonene trên trẻ em: Trẻ em có da nhạy cảm hơn người lớn, nên bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa D Limonene trên trẻ em để tránh gây kích ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "D-Limonene: safety and clinical applications" by R. G. Mazzio and K. A. Soliman, in Alternative Medicine Review, vol. 12, no. 3, 2007, pp. 259-264.
2. "D-Limonene: a review of its safety and clinical applications" by J. A. Crowell, in Alternative Medicine Review, vol. 4, no. 4, 1999, pp. 259-271.
3. "D-Limonene: a review of its properties and applications" by A. G. Kostova and I. I. Petrova, in Biotechnology & Biotechnological Equipment, vol. 23, no. 2, 2009, pp. 1175-1180.
Benzyl Benzoate
1. Benzyl Benzoate là gì?
Benzyl Benzoate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C14H12O2. Nó là một loại dầu màu vàng nhạt có mùi thơm đặc trưng. Benzyl Benzoate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, dầu gội, xà phòng, và các sản phẩm chống muỗi.
2. Công dụng của Benzyl Benzoate
Benzyl Benzoate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Benzyl Benzoate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và sưng tấy trên da.
- Làm mềm da: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống muỗi: Benzyl Benzoate là một chất hoạt động chống muỗi hiệu quả, được sử dụng trong các sản phẩm chống muỗi như kem và xịt.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Benzyl Benzoate có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được lâu hơn.
- Tạo mùi thơm: Benzyl Benzoate có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tuy nhiên, Benzyl Benzoate cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Benzyl Benzoate
Benzyl Benzoate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Benzyl Benzoate trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng da: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giảm tình trạng khô da, nứt nẻ và chảy máu. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự kích ứng và viêm da.
- Chống muỗi và côn trùng: Benzyl Benzoate là một chất chống muỗi và côn trùng hiệu quả. Nó có thể được sử dụng để làm kem chống muỗi, xịt chống côn trùng hoặc dùng trực tiếp trên da.
- Chăm sóc tóc: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể được sử dụng để điều trị bệnh nấm da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Benzyl Benzoate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng Benzyl Benzoate trực tiếp lên da mà không pha loãng hoặc không được chỉ định bởi bác sĩ.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào với Benzyl Benzoate như da khô, kích ứng, hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Lưu trữ Benzyl Benzoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sử dụng Benzyl Benzoate trong sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy đảm bảo sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Benzyl Benzoate: Uses, Safety, and Side Effects." Healthline, Healthline Media, 2018, www.healthline.com/health/benzyl-benzoate.
2. "Benzyl Benzoate." National Center for Biotechnology Information. PubChem Compound Database, U.S. National Library of Medicine, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Benzyl-benzoate.
3. "Benzyl Benzoate." DrugBank, Canadian Institutes of Health Research, 2021, www.drugbank.ca/drugs/DB00576.
Citronellol
1. Citronellol là gì?
Citronellol là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hoa hồng, dầu chanh, dầu bưởi và dầu chanh dây. Nó có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Citronellol
Citronellol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Citronellol có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, xà phòng và toner.
- Tăng cường độ ẩm: Citronellol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và kem chống nắng.
- Chống lão hóa: Citronellol có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và kem dưỡng da.
- Tạo mùi thơm: Citronellol có mùi thơm tươi mát và ngọt ngào, được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, xà phòng và kem dưỡng da để tạo mùi thơm dễ chịu và tinh tế.
Tóm lại, Citronellol là một hợp chất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, tăng cường độ ẩm, chống lão hóa và tạo mùi thơm.
3. Cách dùng Citronellol
Citronellol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại tinh dầu như tinh dầu hoa hồng, tinh dầu chanh, tinh dầu hoa oải hương, tinh dầu hoa cúc, tinh dầu hoa nhài và tinh dầu hoa cam. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc da: Citronellol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề da khác. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner và serum.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citronellol có khả năng làm mềm và làm suôn tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải. Nó cũng có tính kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn gây hôi tóc và các vấn đề về da đầu. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
- Lưu ý khi sử dụng Citronellol: Citronellol là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng đối với da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Citronellol. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Citronellol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu. Ngoài ra, hãy đảm bảo sử dụng Citronellol trong liều lượng an toàn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citronellol: A Review of Its Properties, Uses, and Applications." Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 91-102.
2. "Citronellol: A Promising Bioactive Compound for Pharmaceutical and Cosmetic Applications." Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 9, 2015, pp. 101-107.
3. "Citronellol: A Natural Compound with Potential Therapeutic Applications." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 8, 2016, pp. 3035-3042.
Đã lưu sản phẩm