Bee Man Hair Clay
Sản phẩm tạo kiểu tóc

Bee Man Hair Clay

0 (0)
0
0
Golden Spartan Hair Clay
Sản phẩm tạo kiểu tóc

Golden Spartan Hair Clay

0 (0)
0
0
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Bee Man Hair Clay
Golden Spartan Hair Clay
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Beeswax Steareth 2 Steareth 25
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Mineral Oil Kaolin
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Lanolin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
62%
23%
15%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
40%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất bảo vệ da)
Làm sạch
1
A
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
-
(Dưỡng da, Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất hấp thụ, Chất độn)
-
-
White Beeswax
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Steareth 25

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Steareth 25 là gì?

Steareth 25 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ polyethylene glycol và stearic acid. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.

2. Công dụng của Steareth 25

Steareth 25 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Steareth 25 có khả năng giữ ẩm và tạo cảm giác mềm mại cho da, giúp làm giảm tình trạng khô da và bong tróc.
- Làm tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm: Steareth 25 có tính chất làm tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng lâu hơn và không bị phân lớp.
- Tăng khả năng hòa tan và phân tán: Steareth 25 có khả năng hòa tan và phân tán các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm được phân phối đều trên da hoặc tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Steareth 25 cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải.
Tuy nhiên, Steareth 25 cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này trên toàn bộ da hoặc tóc.

3. Cách dùng Steareth 25

Steareth 25 là một chất nhũ hóa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng tạo ra bọt và giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc.
Để sử dụng Steareth 25 trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Thêm Steareth 25 vào sản phẩm: Thông thường, Steareth 25 được sử dụng với tỷ lệ từ 1-5% trong các sản phẩm làm đẹp. Bạn có thể thêm chất này vào sản phẩm của mình sau khi đã hòa tan hoặc trộn đều với các thành phần khác.
- Trộn đều: Sau khi thêm Steareth 25 vào sản phẩm, bạn cần trộn đều để chất nhũ hóa này được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm: Sau khi trộn đều, bạn có thể sử dụng sản phẩm như bình thường. Steareth 25 sẽ giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm vào da hoặc tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Steareth 25 là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không nên sử dụng quá nhiều: Steareth 25 có khả năng tạo ra bọt và giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc. Tuy nhiên, sử dụng quá nhiều Steareth 25 có thể làm tăng độ khô và kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Steareth 25 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Steareth 25 bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Steareth 25 có thể gây kích ứng hoặc làm tăng độ khô trên da bị tổn thương như vết thương hở, vết cắt hoặc da bị cháy nắng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Steareth 25 có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Steareth 25 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Steareth 25, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với chất này. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Steareth-25: A Nonionic Surfactant for Formulating Personal Care Products" by K. L. Mittal and D. O. Shah, Journal of Surfactants and Detergents, 2010.
2. "Formulation and Characterization of Steareth-25 Based Emulsions for Topical Delivery of Drugs" by M. R. Patel and S. K. Patel, International Journal of PharmTech Research, 2016.
3. "Effect of Steareth-25 on the Rheological Properties of Oil-in-Water Emulsions" by S. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Dispersion Science and Technology, 2018.

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Bee Man Hair Clay
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Golden Spartan Hair Clay
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe