Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ Befe Avocado Repairing Hair Mask
Dưỡng da Freesia Panthen-e
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Nicotinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Parfum
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetrimonium Methosulfate Sapindus Mukurossi Fruit Extract Sodium Polynaphthalenesulfonate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerol Polydimethylsiloxane Dimethiconol Persea Gratissima Fruit Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (4) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Hydrolyzed Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Nicotinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetyl Alcohol Beeswax Stearic Acid Glyceryl Monostearate Triethanolamine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
7
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
13%
2%
11%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
19%
6%
25%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
-
-
Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Silk
-
-
(Dưỡng tóc)
Chứa Silicone
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Vitamin E Acetate
-
-
Dexpanthenol
-
-
Aloe Vera
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.

Steardimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Silk

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Bis-Aminopropyl Dimethicone

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Bis-Aminopropyl Dimethicone là gì?

Bis-Aminopropyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một hợp chất được tạo ra từ dimethicone và aminopropyl triethoxysilane. Bis-Aminopropyl Dimethicone có tính chất chống tĩnh điện, giúp tóc mượt mà và dễ chải, đồng thời cũng có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như nắng, gió, bụi bẩn và hóa chất.

2. Công dụng của Bis-Aminopropyl Dimethicone

Bis-Aminopropyl Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem chống nắng, sản phẩm tẩy trang và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Công dụng của Bis-Aminopropyl Dimethicone là giúp tóc mượt mà, dễ chải, bóng mượt và chống tĩnh điện. Ngoài ra, nó còn giúp bảo vệ tóc và da khỏi các tác động của môi trường và tác nhân gây hại. Bis-Aminopropyl Dimethicone cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Bis-Aminopropyl Dimethicone

Bis-Aminopropyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một chất làm mềm và làm suôn tóc, giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng rối và gãy. Ngoài ra, Bis-Aminopropyl Dimethicone còn có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Để sử dụng Bis-Aminopropyl Dimethicone trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội hoặc serum. Đối với sản phẩm chăm sóc da, Bis-Aminopropyl Dimethicone có thể được thêm vào trong kem dưỡng hoặc lotion.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Bis-Aminopropyl Dimethicone trong sản phẩm, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Bis-Aminopropyl Dimethicone trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Nếu sử dụng Bis-Aminopropyl Dimethicone trong sản phẩm chăm sóc tóc, hãy đảm bảo rửa sạch tóc sau khi sử dụng để tránh tình trạng tóc bị nhờn.
- Tránh tiếp xúc Bis-Aminopropyl Dimethicone với mắt và miệng, nếu xảy ra tiếp xúc vô tình, hãy rửa sạch với nước.
- Bảo quản sản phẩm chứa Bis-Aminopropyl Dimethicone ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Bis-Aminopropyl Dimethicone: A Novel Silicone for Hair Care Applications" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 3, May/June 2010.
2. "Bis-Aminopropyl Dimethicone: A New Silicone for Skin Care Applications" by A. M. Al-Suwayeh, A. A. Al-Dhafiri, and M. A. El-Kholy, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 3, June 2011.
3. "Bis-Aminopropyl Dimethicone: A Versatile Silicone for Personal Care Formulations" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 4, April 2011.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Befe Avocado Repairing Hair Mask
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng da Freesia Panthen-e
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe