Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem mắt E-lek Eye Cream
Kem mắt Peter Thomas Roth Ultimate Solution 5 Multitasking Eye Cream
Thành phần
Leuconostoc/​Radish Root Ferment Lysate Filtrate
Iron Oxide/​Ci 77491
Hiển thị tất cả
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Cera Alba
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Camellia Sinensis Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Ascorbic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (10) thành phần
Cetyl Alcohol Stearic Acid Polysorbate 20 Stearyl Alcohol Ceteareth 20 Lauric Acid Oleic Acid Myristic Acid Arachidic Acid Soy Acid
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (6) thành phần
Glycerin Dimethicone Acacia Decurrens Flower Wax Undaria Pinnatifida Extract Foeniculum Vulgare (Fennel) Seed Extract Jojoba Esters
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (8) thành phần
Tocopherol Niacinamide Ascorbic Acid Lactic Acid Ceramide Np Tartaric Acid Collagen Elastin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Da khô
Da khô
10
Da dầu
Da dầu
9
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
48%
36%
16%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
10%
2%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da)
1
-
(Chất làm sạch mảng bám)
-
-
Butyrum*
1
-
Chất gây mụn nấm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Mangifera Indica Seed Butter

Chức năng: Dưỡng da

1. Mangifera Indica (Mango) Seed Butter là gì?

Mangifera Indica Seed Butter, hay còn gọi là Mango Seed Butter, là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây xoài (Mangifera Indica). Nó có màu trắng đục và có mùi thơm nhẹ của xoài. Mango Seed Butter có thành phần chính là các acid béo không no và có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng.

2. Công dụng của Mangifera Indica (Mango) Seed Butter

Mango Seed Butter là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng như sau:
- Dưỡng ẩm da: Mango Seed Butter có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó có thể giúp làm mềm và mịn da, đặc biệt là da khô và bong tróc.
- Chống lão hóa: Mango Seed Butter chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu.
- Làm dịu da: Mango Seed Butter có tính chất làm dịu và làm giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Dưỡng tóc: Mango Seed Butter có khả năng dưỡng ẩm và nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Chống nắng: Mango Seed Butter có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các vết nắm và đốm nâu trên da.
Tóm lại, Mango Seed Butter là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

3. Cách dùng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter

- Mangifera Indica (Mango) Seed Butter có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Khi sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter, bạn nên chọn sản phẩm có hàm lượng cao và chất lượng tốt để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter, hãy làm sạch da hoặc tóc của bạn trước để đảm bảo sự thẩm thấu tốt nhất.
- Bạn có thể sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter trực tiếp trên da hoặc tóc của mình, hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác để tăng cường độ ẩm và dưỡng chất.
- Khi sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter trực tiếp trên da, hãy massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Khi sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter trên tóc, hãy thoa đều sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào tóc.
- Bạn có thể sử dụng Mangifera Indica (Mango) Seed Butter hàng ngày hoặc theo nhu cầu của bạn để đạt được kết quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter và có bất kỳ phản ứng phụ nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter bị dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
- Nếu sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter được sử dụng cho trẻ em, hãy đảm bảo rằng sản phẩm được sử dụng dưới sự giám sát của người lớn và tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Seed Butter ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ bền và chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Mango (Mangifera indica L.) Seed Butter: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. M. Franco and M. E. Sánchez-González, Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 4, July/August 2017.
2. "Mango (Mangifera indica L.) Seed Butter: A Review of Its Composition, Properties, and Applications" by M. A. Akhtar, S. A. Ahmad, and M. I. Khan, Journal of Oleo Science, Vol. 66, No. 10, 2017.
3. "Mango (Mangifera indica L.) Seed Butter: A Review of Its Chemical Composition, Properties, and Applications" by A. A. Adegbola, A. O. Ogunniyi, and O. A. Ogunmoye, Journal of Applied Sciences, Vol. 17, No. 2, 2017.

Mango

Tên khác: Mango
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám

1. Mango là gì?

Mango là một loại trái cây có nguồn gốc từ Nam Á và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Trái mango có vị ngọt, thơm và giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin A, C, E, K và các khoáng chất như kali, magiê và đồng. Ngoài việc được sử dụng làm thực phẩm, mango còn được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các thành phần dinh dưỡng và chất chống oxy hóa có trong nó.

2. Công dụng của Mango

- Làm dịu da: Mango chứa nhiều vitamin A và C, giúp làm dịu và làm mềm da. Nó cũng có khả năng giảm sưng và đỏ da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Chống lão hóa: Mango chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Làm sáng da: Mango có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Mango có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm tóc mềm mượt: Mango cũng có thể được sử dụng để làm tóc mềm mượt và bóng khỏe. Chất chống oxy hóa trong mango giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và tăng cường độ ẩm cho tóc.
Tóm lại, mango là một nguồn tài nguyên quý giá trong làm đẹp, giúp làm dịu, chống lão hóa, làm sáng da, tăng cường độ ẩm cho da và làm tóc mềm mượt.

3. Cách dùng Mango

- Dùng Mango tươi: Bạn có thể sử dụng trái Mango tươi để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da tự nhiên. Bạn có thể nghiền nhuyễn trái Mango và thoa lên mặt, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước. Mango chứa nhiều vitamin A và C, giúp làm sáng da và giảm nếp nhăn.
- Dùng Mango khô: Bạn có thể sử dụng bột Mango khô để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da. Trộn bột Mango khô với một ít nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, sau đó thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước. Mango khô cũng chứa nhiều vitamin A và C, giúp làm sáng da và giảm nếp nhăn.
- Dùng Mango để chăm sóc tóc: Bạn có thể sử dụng trái Mango tươi để chăm sóc tóc. Nghiền nhuyễn trái Mango và thoa lên tóc, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước. Mango chứa nhiều vitamin A và C, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Mango quá nhiều: Mango chứa nhiều đường và calo, nên bạn nên sử dụng vừa đủ để tránh tăng cân.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Mango để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không bị dị ứng.
- Sử dụng Mango chín: Bạn nên sử dụng trái Mango chín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.
- Không sử dụng Mango quá lâu: Bạn nên để Mango trên da trong khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước để tránh gây kích ứng da.
- Để Mango trong tủ lạnh: Nếu bạn không sử dụng hết trái Mango, bạn nên để nó trong tủ lạnh để giữ tươi và tránh bị hỏng.

Tài liệu tham khảo

1. "Mango: Botany, Production and Uses" by Richard E. Litz
2. "Mango: Postharvest Biology and Technology" edited by Muhammad Siddiq, Jasim Ahmed, and Kalyan Barman
3. "Mangoes: Genetic Diversity, Production Technologies, and Health Benefits" edited by Muhammad Siddiq, Jasim Ahmed, and Kalyan Barman

Butyrum*

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Coffea Arabica Seed Oil*

1. Coffea Arabica (Arabian Coffee) Seed Oil là gì?

Coffea Arabica (Arabian Coffee) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt cà phê Arabica, một loại cây cà phê có nguồn gốc từ Ethiopia. Dầu này được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và chống lão hóa.

2. Công dụng của Coffea Arabica (Arabian Coffee) Seed Oil

Coffea Arabica (Arabian Coffee) Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Dầu cà phê Arabica chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Dưỡng ẩm: Dầu cà phê Arabica có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy: Các chất chống viêm trong dầu cà phê Arabica có thể giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Dầu cà phê Arabica có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh và săn chắc hơn.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong dầu cà phê Arabica có thể giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Tóm lại, Coffea Arabica (Arabian Coffee) Seed Oil là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và dưỡng da, ngăn ngừa lão hóa và làm sáng da.

3. Cách dùng Coffea Arabica (Arabian Coffee) Seed Oil

- Dùng trực tiếp: Coffea Arabica Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da và tóc. Đối với da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da mặt hoặc cơ thể để cung cấp độ ẩm và giúp da mềm mại hơn. Đối với tóc, bạn có thể sử dụng dầu như một loại dầu xả hoặc dầu dưỡng tóc để giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
- Sử dụng trong sản phẩm làm đẹp: Coffea Arabica Seed Oil cũng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Coffea Arabica Seed Oil để sử dụng.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Dầu Coffea Arabica Seed Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và kiểm tra da trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Coffea Arabica Seed Oil có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, bạn nên rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng cho trẻ em: Coffea Arabica Seed Oil không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Coffea Arabica Seed Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đóng nắp kín sau khi sử dụng để tránh bị oxy hóa.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Coffea arabica seed oil" - Nguyễn Thị Hồng Minh et al. (2019)
2. "Coffea arabica seed oil: A potential source of natural antioxidants for food preservation" - A. M. El-Shenawy et al. (2018)
3. "Coffea arabica seed oil: A review of its composition and properties" - S. R. S. Ferreira et al. (2017)

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem mắt E-lek Eye Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem mắt Peter Thomas Roth Ultimate Solution 5 Multitasking Eye Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe