Rilastil Multirepair. Retinol Tech
Sản phẩm đặc trị Forlle'd Hyalogy Body Treatment
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Rilastil Multirepair. Retinol Tech
Sản phẩm đặc trị Forlle'd Hyalogy Body Treatment
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Retinol
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Hydrogenated Lecithin Cholesterol Glyceryl Stearate Citrate Polyglyceryl 3 Distearate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Magnesium Stearate Collagen Amino Acids
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Retinol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hydrolyzed Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (7) thành phần
Tocopheryl Acetate Niacinamide Ceramide Np Ceramide Ns Ceramide Ap Retinol Ceramide As
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Ascorbyl Tetraisopalmitate
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Stearyl Alcohol Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Glyceryl Stearate Se Lanolin Peg 60 Hydrogenated Castor Oil
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Glycosyl Trehalose Melia Azadirachta Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
A
(Chất tạo màng)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tái tạo)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Aqua (Water)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Polyglyceryl 3 Distearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 3 Distearate là gì?

Polyglyceryl 3 Distearate (PG3DS) là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của glyceryl và acid stearic, được sản xuất bằng cách kết hợp ba phân tử glyceryl với hai phân tử acid stearic.

2. Công dụng của Polyglyceryl 3 Distearate

PG3DS có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dịu da: PG3DS có khả năng làm mềm và dịu da, giúp giảm thiểu kích ứng và khô da.
- Tăng độ ẩm cho da: PG3DS có tính chất giữ ẩm, giúp tăng cường độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại.
- Tạo kết cấu cho sản phẩm: PG3DS có khả năng tạo kết cấu cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da.
- Làm mịn da: PG3DS có khả năng làm mịn da, giúp giảm thiểu nếp nhăn và tạo ra một bề mặt da mịn màng.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: PG3DS có khả năng tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được bảo quản lâu hơn và không bị phân hủy.

3. Cách dùng Polyglyceryl 3 Distearate

Polyglyceryl 3 Distearate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, lotion, serum, và các sản phẩm khác. Đây là một chất làm mềm tự nhiên được sản xuất từ dầu thực vật và có khả năng làm mềm da một cách nhẹ nhàng.
Khi sử dụng Polyglyceryl 3 Distearate, bạn có thể áp dụng sản phẩm trực tiếp lên da hoặc sử dụng như một thành phần của sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Polyglyceryl 3 Distearate hiệu quả, bạn có thể tuân thủ các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ với nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Polyglyceryl 3 Distearate. Áp dụng sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chăm sóc da khác nếu cần thiết, như kem dưỡng hoặc serum.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, hãy rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều. Sử dụng sản phẩm với lượng vừa đủ để tránh tình trạng da bị dầu hoặc nhờn.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-3 Distearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. Al-Othman, S. A. Al-Saleh, and S. M. Al-Abdulhadi. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 1, pp. 1-12, Jan-Feb 2014.
2. "Polyglyceryl-3 Distearate: A Natural Emulsifier for Cosmetics" by S. K. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim. Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, vol. 38, no. 2, pp. 97-104, 2012.
3. "Polyglyceryl-3 Distearate: A Sustainable Emulsifier for Personal Care Products" by S. S. Patil and S. S. Patil. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 3, pp. 269-277, Jun 2017.

Cellulose Acetate Butyrate

Chức năng: Chất tạo màng

1. Cellulose Acetate Butyrate là gì?

Cellulose Acetate Butyrate (CAB) là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một loại polysaccharide tự nhiên có trong cây trồng. CAB được sản xuất bằng cách sử dụng một số hóa chất để thay đổi cellulose, tạo ra một loại nhựa có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
CAB được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, sơn móng tay, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như keo xịt tóc và sáp tạo kiểu.

2. Công dụng của Cellulose Acetate Butyrate

CAB có nhiều tính năng tốt cho sản phẩm làm đẹp. Đầu tiên, nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió hay bụi bẩn.
Thứ hai, CAB có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc tóc, giúp sản phẩm trang điểm hoặc chăm sóc tóc dễ dàng thoa đều và bám chặt hơn.
Cuối cùng, CAB cũng có khả năng tăng độ bền và độ bóng của sản phẩm, giúp sản phẩm trang điểm hoặc chăm sóc tóc trông đẹp hơn và kéo dài thời gian sử dụng.

3. Cách dùng Cellulose Acetate Butyrate

Cellulose Acetate Butyrate (CAB) là một loại nhựa tổng hợp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng CAB trong làm đẹp:
- Làm nền cho son môi: CAB được sử dụng để tạo ra một lớp nền trơn tru cho son môi, giúp son bám chặt hơn và lâu trôi hơn. CAB cũng giúp tăng độ bóng của son môi.
- Làm chất kết dính cho phấn má: CAB được sử dụng để tạo ra một lớp màng mỏng giữa phấn má và da, giúp phấn má bám chặt hơn và giữ màu lâu hơn.
- Làm chất tạo màng cho kem dưỡng da: CAB được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ độ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Làm chất tạo độ bóng cho sản phẩm làm tóc: CAB được sử dụng để tạo ra một lớp màng bóng trên tóc, giúp tóc bóng mượt và dễ chải.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: CAB có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng, vì vậy cần đeo kính bảo hộ khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với da dễ bị kích ứng: Nếu da của bạn dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa CAB hoặc sử dụng sản phẩm chứa CAB với tần suất thấp.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều CAB có thể gây ra các vấn đề sức khỏe, vì vậy cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: CAB cần được lưu trữ ở nhiệt độ và độ ẩm thích hợp để tránh bị hư hỏng và giảm hiệu quả sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Cellulose Acetate Butyrate: Properties, Synthesis, and Applications" by R. A. Gross and J. A. Koenig, published in the Journal of Applied Polymer Science.
2. "Cellulose Acetate Butyrate: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Khan and S. Ahmad, published in the Journal of Macromolecular Science, Part C: Polymer Reviews.
3. "Cellulose Acetate Butyrate: Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Jana and S. K. De, published in the Journal of Applied Polymer Science.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Rilastil Multirepair. Retinol Tech
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm đặc trị Forlle'd Hyalogy Body Treatment
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe