Sản phẩm đặc trị Zelens Power D Treatment Drops
Dung dịch trị thâm nám The Compound Way Pigment Emulsifier
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sản phẩm đặc trị Zelens Power D Treatment Drops
Dung dịch trị thâm nám The Compound Way Pigment Emulsifier
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Hyaluronic Acid Sphingolipids
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Vitamin E
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (5) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra Root Extract Ascorbyl Glucoside Acetyl Glucosamine Tranexamic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetyl Alcohol Polysorbate 20 Stearyl Alcohol Glyceryl Stearate Citrate Sodium Stearoyl Glutamate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Niacinamide Lactic Acid Gluconolactone
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
6
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
44%
50%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
26%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Provitamin D (7-Dehydrocholesterol)
1
A
(Dưỡng da)
-
-
Sterol Complex
1
3
-
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Provitamin D (7-Dehydrocholesterol)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Phospholipids

Chức năng: Dưỡng da

1. Phospholipid là gì?

Phospholipid là lipid thuộc nhóm phân cực. Nó là thành phần cấu tạo chủ yếu trong hệ thống màng tế bào của cơ thể, tập trung nhiều ở thần kinh, não tim gan, tuyến sinh dục... Chất này có trong lòng đỏ trứng gan óc... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật. 

2. Tác dụng của phospholipid trong cơ thể con người

  • Tham gia vào cấu trúc màng tế bào
  • Hỗ trợ hoạt động của enzyme
  • Hỗ trợ hấp thụ các lipid khác

3. Nguồn thực phẩm cung cấp phospholipid

- Thực phẩm chứa nhiều phospholipid chủ yếu là lòng đỏ trứng gan... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật.

- Sữa là nguồn cung cấp phospholipid thích hợp cho mọi lứa tuổi.

Lưu ý khi bổ sung phospholipid:

  • Mặc dù trong các nội tạng như gan tim và óc có chứa nhiều phospholipid nhưng đồng thời cũng chứa nhiều cholesterol và nhiều mầm bệnh nguy hiểm nên cần chọn lọc kỹ trước khi dùng và dùng hạn chế.
  • Những người cao tuổi, người mắc các chứng bệnh rối loạn chuyển hóa (xơ vữa động mạch, tăng mỡ máu, tiểu đường, béo phì) thì không nên dùng nội tạng.

Tài liệu tham khảo

  • Yuan-Qing Xia, Mohammed Jemal. 2009. Phospholipids in liquid chromatography/mass spectrometry bioanalysis: comparison of three tandem mass spectrometric techniques for
    monitoring plasma phospholipids, the effect of mobile phase composition on phospholipids elution and the association of phospholipids with matrix effects
  • Omnia A Ismaiel, Matthew S Halquist, Magda Y Elmamly, Abdalla Shalaby, H Thomas Karnes. 2007.
    Monitoring phospholipids for assessment of matrix effects in a liquid chromatography-tandem mass spectrometry method for hydrocodone and pseudoephedrine in human plasma. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 859(1):84-93
  • Omnia A Ismaiel 1, Tianyi Zhang, Rand G Jenkins, H Thomas Karnes. 2010. Investigation of endogenous blood plasma phospholipids, cholesterol, and glycerides that contribute to matrix effects in bioanalysis by liquid chromatography mass spectrometry. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 878(31):3303-16

Sterol Complex

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Sphingolipids

Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Sphingolipids là gì?

Sphingolipids là một loại lipid có chứa xương sống là các gốc sphingoid, một tập hợp các rượu amin béo bao gồm sphingosine. Chúng được phát hiện trong chất chiết xuất từ ​​não vào những năm 1870 và được đặt tên theo thần thoại nhân sư vì tính chất bí ẩn của chúng. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu và nhận biết tế bào.

2. Tác dụng của Sphingolipids trong mỹ phẩm

  • Kích thích sản sinh collagen, ngừa lão hóa da sớm
  • Giúp dưỡng ẩm da từ sâu bên trong
  • Kiểm soát và làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, các đốm nâu sạm màu
  • Tăng cường chăm sóc và bảo vệ da khỏi tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài
  • Nuôi dưỡng kích thích trắng da từ sâu bên trong

3. Cách sử dụng Sphingolipids trong làm đẹp

 Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Sphingolipids để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Sperling P, Heinz E. Plant sphingolipids: structural diversity, biosynthesis, first genes and functions. Biochim Biophys Acta. 2003;1632:1–15.
  • Sperling P, Warnecke D, Heinz E. Plant sphingolipids. In: Daum G, editor. Lipid metabolism and membrane biogenesis. Vol. 6. Berlin, Heidelberg: Springer-Verlag; 2004. pp. 337–381.
  • Dunn TM, Lynch DV, Michaelson LV, et al. A postgenomic approach to understanding sphingolipid metabolism in Arabidopsis thaliana. Ann Bot (Lond). 2004;93:483–497.
  • Lynch DV, Dunn TM. An introduction to plant sphingolipids and a review of recent advances in understanding their metabolism and function. New Phytologist. 2004;161:677.
  • Hofius D, Tsitsigiannis DI, Jones JD, et al. Inducible cell death in plant immunity. Semin Cancer Biol. 2007;17:166–187.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm đặc trị Zelens Power D Treatment Drops
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dung dịch trị thâm nám The Compound Way Pigment Emulsifier
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe