Aspergillus/Rice Ferment Filtrate

Dữ liệu của chúng tôi có 17 sản phẩm chứa thành phần Aspergillus/Rice Ferment Filtrate

Aspergillus/Rice Ferment Filtrate - Giải thích thành phần

Aspergillus/Rice Ferment Filtrate

Chức năng: Dưỡng da

1. Aspergillus/Rice Ferment Filtrate là gì?

Aspergillus/Rice Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Aspergillus và gạo lên men. Nó được sản xuất bằng cách lên men gạo với vi khuẩn Aspergillus, sau đó chiết xuất phần lỏng và lọc qua màng để tạo ra Aspergillus/Rice Ferment Filtrate.

2. Công dụng của Aspergillus/Rice Ferment Filtrate

Aspergillus/Rice Ferment Filtrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Aspergillus/Rice Ferment Filtrate chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit amin giúp làm sáng và đều màu da.
- Tăng cường độ ẩm: Aspergillus/Rice Ferment Filtrate có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giảm nếp nhăn: Aspergillus/Rice Ferment Filtrate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và làm da trẻ trung hơn.
- Giảm viêm: Aspergillus/Rice Ferment Filtrate có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng.
- Tẩy tế bào chết: Aspergillus/Rice Ferment Filtrate có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
Với những công dụng trên, Aspergillus/Rice Ferment Filtrate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như serum, kem dưỡng, mặt nạ, toner, và sữa rửa mặt.

3. Cách dùng Aspergillus/Rice Ferment Filtrate

Aspergillus/Rice Ferment Filtrate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại enzyme được chiết xuất từ nấm Aspergillus và gạo lên men. Nó có khả năng cải thiện tình trạng da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Sử dụng Aspergillus/Rice Ferment Filtrate trong sản phẩm chăm sóc da:
Aspergillus/Rice Ferment Filtrate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đồng thời, Aspergillus/Rice Ferment Filtrate còn có tác dụng làm mờ các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Sử dụng Aspergillus/Rice Ferment Filtrate trong sản phẩm chăm sóc tóc:
Aspergillus/Rice Ferment Filtrate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum để cung cấp dưỡng chất cho tóc. Nó giúp tóc trở nên mềm mượt, chắc khỏe và bóng mượt hơn. Đồng thời, Aspergillus/Rice Ferment Filtrate còn có tác dụng làm giảm gãy rụng và tăng tốc độ mọc tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Aspergillus/Rice Ferment Filtrate trên da bị kích ứng hoặc tổn thương.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aspergillus/Rice Ferment Filtrate và gặp phải tình trạng da hoặc tóc bị kích ứng, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Aspergillus/Rice Ferment Filtrate khi đang mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi thời hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Aspergillus/Rice Ferment Filtrate" by Kim, J. H., et al. (2017)
2. "Effect of Aspergillus/Rice Ferment Filtrate on skin hydration and barrier function" by Lee, J. H., et al. (2018)
3. "Aspergillus/Rice Ferment Filtrate as a potential anti-aging ingredient in cosmetics" by Park, S. Y., et al. (2019)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
Chất gây mụn nấm