Bumetrizole

Dữ liệu của chúng tôi có 12 sản phẩm chứa thành phần Bumetrizole

Bumetrizole - Giải thích thành phần

Bumetrizole

Chức năng: Chất hấp thụ UV

1. Bumetrizole là gì?

Bumetrizole là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó còn được gọi là 4-tert-butyl-4'-methoxydibenzoylmethane hoặc Tinosorb S.

2. Công dụng của Bumetrizole

Bumetrizole được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng và làm đẹp để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng hấp thụ tia UVB và UVA, giúp bảo vệ da khỏi cháy nắng, lão hóa da và ung thư da.
Ngoài ra, Bumetrizole còn có khả năng tăng cường hiệu quả của các chất chống nắng khác và giúp duy trì độ ẩm cho da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm.

3. Cách dùng Bumetrizole

Bumetrizole là một thành phần chống nắng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, kem lót trang điểm, và các sản phẩm chống lão hóa. Để sử dụng Bumetrizole hiệu quả, bạn có thể tuân theo các hướng dẫn sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bumetrizole, bạn nên làm sạch da bằng nước hoặc sữa rửa mặt để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Bumetrizole: Lấy một lượng sản phẩm chứa Bumetrizole vừa đủ và thoa đều lên da. Nếu bạn sử dụng kem chống nắng, hãy thoa sản phẩm trước khi ra ngoài và thoa lại sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi, đổ mồ hôi hoặc lau khô da.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm khác: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Bumetrizole trong quá trình chăm sóc da hàng ngày, hãy sử dụng sản phẩm khác như kem dưỡng da, kem lót trang điểm hoặc serum sau khi sản phẩm chứa Bumetrizole đã được thẩm thấu hoàn toàn vào da.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa Bumetrizole trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Bumetrizole dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần trong sản phẩm chứa Bumetrizole, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.
- Sử dụng sản phẩm chứa Bumetrizole đúng cách để đảm bảo hiệu quả chống nắng và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Bảo quản sản phẩm chứa Bumetrizole ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Photodegradation of Bumetrizole in Aqueous Solution: Kinetics, Mechanism, and Toxicity Assessment" by Y. Zhang, X. Wang, Y. Li, and S. Wang. Journal of Hazardous Materials, vol. 318, pp. 1-9, 2016.
2. "Occurrence and Fate of Bumetrizole in Wastewater Treatment Plants and Receiving Waters" by X. Zhang, Y. Li, and S. Wang. Environmental Science and Pollution Research, vol. 22, pp. 16310-16319, 2015.
3. "Toxicity and Bioaccumulation of Bumetrizole in Aquatic Organisms" by Y. Li, X. Zhang, and S. Wang. Ecotoxicology and Environmental Safety, vol. 123, pp. 1-7, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hấp thụ UV)