Hedera Helix (Ivy)

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Hedera Helix (Ivy)

Hedera Helix (Ivy) - Giải thích thành phần

Hedera Helix (Ivy)

Tên khác: hedera; common ivy; hedera nepalensis k. koch var. sinensis; ivy extract; hedera helix extract
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống đông, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông, Thuốc dưỡng, Chất làm dịu

1. Hedera Helix là gì?

Hedera Helix là một loại thường xuân, có nguồn gốc từ nước Anh. Đây có thể là một chất làm nhạy cảm da do đặc tính làm khô da. So với các chiết xuất thực vật gây mẫn cảm khác, loại này có nguy cơ phản ứng thấp hơn.

2. Tác dụng của Hedera Helix trong mỹ phẩm

  • Có tác dụng kháng khuẩn
  • Làm se, làm dịu da hiệu quả

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Nó có thể là một chất làm nhạy cảm da do đặc tính làm se da, đặc biệt là đối với những người bị dị ứng hoặc có tình trạng da khô. So với các chiết xuất thực vật gây dị ứng hoặc mẫn cảm khác, cây thường xuân Anh có nguy cơ gây phản ứng thấp hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Hedera P. Wilson's disease: A master of disguise. Parkinsonism Relat Disord. 2019 Feb;59:140-145.
  • Nagral A, Sarma MS, Matthai J, Kukkle PL, Devarbhavi H, Sinha S, Alam S, Bavdekar A, Dhiman RK, Eapen CE, Goyal V, Mohan N, Kandadai RM, Sathiyasekaran M, Poddar U, Sibal A, Sankaranarayanan S, Srivastava A, Thapa BR, Wadia PM, Yachha SK, Dhawan A. Wilson's Disease: Clinical Practice Guidelines of the Indian National Association for Study of the Liver, the Indian Society of Pediatric Gastroenterology, Hepatology and Nutrition, and the Movement Disorders Society of India. J Clin Exp Hepatol. 2019 Jan-Feb;9(1):74-98.
  • Pfeiffenberger J, Lohse CM, Gotthardt D, Rupp C, Weiler M, Teufel U, Weiss KH, Gauss A. Long-term evaluation of urinary copper excretion and non-caeruloplasmin associated copper in Wilson disease patients under medical treatment. J Inherit Metab Dis. 2019 Mar;42(2):371-380.
  • Gerosa C, Fanni D, Congiu T, Piras M, Cau F, Moi M, Faa G. Liver pathology in Wilson's disease: From copper overload to cirrhosis. J Inorg Biochem. 2019 Apr;193:106-111.
  • Takkar B, Temkar S, Venkatesh P. Wilson disease: Copper in the eye. Natl Med J India. 2018 Mar-Apr;31(2):122.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống đông, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông, Thuốc dưỡng, Chất làm dịu)