- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Poloxamers
Poloxamers
Dữ liệu của chúng tôi có 0 sản phẩm chứa thành phần Poloxamers
Poloxamers - Giải thích thành phần
Poloxamers
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Poloxamers là gì?
Poloxamers là chất đồng trùng hợp trilock không ion bao gồm chuỗi polyoxypropylene kỵ nước trung tâm được bao bọc bởi hai chuỗi polyoxyetylen ưa nước.
2. Tác dụng của Poloxamers trong mỹ phẩm
- Poloxamers giúp tạo nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được tạo nhũ và giúp các thành phần khác hòa tan trong dung môi mà thông thường chúng không hòa tan.
- Chúng cũng làm sạch da và tóc bằng cách giúp nước trộn với dầu và bụi bẩn để có thể rửa sạch dễ dàng.
3. Cách sử dụng Poloxamers trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Poloxamers để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Ly N, McCaig LF. National Hospital Ambulatory Medical Care Survey: 2000 outpatient department summary. Adv Data. 2002 Jun 04;(327):1-27.
- Rutherford WH, Spence RA. Infection in wounds sutured in the accident and emergency department. Ann Emerg Med. 1980 Jul;9(7):350-2.
- Edlich RF, Rodeheaver GT, Morgan RF, Berman DE, Thacker JG. Principles of emergency wound management. Ann Emerg Med. 1988 Dec;17(12):1284-302.
- Manna B, Nahirniak P, Morrison CA. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Sep 6, 2021. Wound Debridement.
- Hollander JE, Singer AJ. Laceration management. Ann Emerg Med. 1999 Sep;34(3):356-67.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
từ (1) thành phần
Poloxamers
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)